tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Intrepid Potash Inc

IPI
Thêm vào danh sách theo dõi
41.260USD
-0.280-0.67%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
544.67MVốn hóa
38.65P/E TTM

Tình hình tài chính của IPI

Theo dõi tình hình tài chính của Intrepid Potash Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Intrepid Potash Inc

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
1.18/0.38
Doanh thu / Dự báo
66.69M/64.86M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
298.33M
17.13%
EPS(YoY)
0.86
105.20%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/09
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
369.78%1.18
58.31%0.56
99.80%-0.03
302.39%0.29
488.75%0.25
246.01%0.36
-450.41%-16.04
74.76%-0.14
-119.17%-0.06
-168.80%-0.24
-1047.46%-2.91
---0.56
--0.34
--0.35
--0.31
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.26%66.69M
0.95%98.69M
35.97%75.88M
-7.52%53.22M
15.18%71.47M
23.30%97.76M
-1.52%55.80M
5.66%57.55M
-23.42%62.05M
-8.78%79.29M
-15.02%56.66M
-27.14%54.47M
-11.67%81.03M
-16.74%86.92M
-7.17%66.68M
26.37%74.75M
35.13%91.74M
46.09%104.40M
48.28%71.83M
55.35%59.15M
Lợi nhuận ròng
377.38%15.58M
61.05%7.42M
99.79%-429.00K
304.31%3.75M
491.72%3.26M
247.16%4.61M
-455.27%-207.05M
74.53%-1.83M
-119.35%-833.00K
-169.46%-3.13M
-1036.41%-37.29M
-154.90%-7.20M
-81.84%4.30M
-85.66%4.51M
-98.22%3.98M
225.83%13.11M
21.59%23.71M
1182.01%31.42M
31629.72%223.86M
139.54%4.02M
Biên lợi nhuận ròng
-21.33%3.59%
47.99%6.97%
99.85%-0.57%
320.93%7.04%
440.10%4.57%
219.35%4.71%
-463.83%-371.04%
75.89%-3.19%
-125.27%-1.34%
-176.15%-3.95%
-1201.91%-65.81%
---13.21%
--5.31%
--5.18%
--5.97%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
24.90%24.97%
19.89%17.91%
54.84%20.23%
47.88%19.87%
62.70%19.99%
84.07%14.94%
60.23%13.07%
1390.35%13.44%
-35.28%12.29%
-56.87%8.11%
-78.80%8.16%
--0.90%
--18.98%
--18.81%
--38.47%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
55.41%0.33%
40.05%0.37%
42.04%0.44%
20.66%0.31%
20.24%0.22%
31.65%0.26%
-56.41%0.31%
-44.03%0.26%
-12.42%0.18%
-74.20%0.20%
--0.71%
--0.46%
--0.20%
--0.78%
--0.00%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-1.26%66.69M
0.95%98.69M
35.97%75.88M
-7.52%53.22M
15.18%71.47M
23.30%97.76M
-1.52%55.80M
5.66%57.55M
-23.42%62.05M
-8.78%79.29M
-15.02%56.66M
-27.14%54.47M
-11.67%81.03M
-16.74%86.92M
-7.17%66.68M
26.37%74.75M
35.13%91.74M
46.09%104.40M
48.28%71.83M
55.35%59.15M
Lợi nhuận hoạt động
241.02%6.83M
36.48%8.37M
203.10%2.19M
395.44%1.75M
5781.82%3.88M
398.39%6.13M
40.72%-2.13M
92.65%-592.00K
-99.15%66.00K
-133.66%-2.06M
-127.79%-3.59M
-144.84%-8.05M
-76.62%7.80M
-84.97%6.11M
-17.14%12.91M
296.71%17.95M
308.21%33.35M
1127.85%40.65M
12884.17%15.58M
162.04%4.53M
Lợi nhuận ròng
377.38%15.58M
61.05%7.42M
99.79%-429.00K
304.31%3.75M
491.72%3.26M
247.16%4.61M
-455.27%-207.05M
74.53%-1.83M
-119.35%-833.00K
-169.46%-3.13M
-1036.41%-37.29M
-154.90%-7.20M
-81.84%4.30M
-85.66%4.51M
-98.22%3.98M
225.83%13.11M
21.59%23.71M
1182.01%31.42M
31629.72%223.86M
139.54%4.02M
Tài sản ngắn hạn
47.94%313.10M
52.65%303.64M
27.95%235.13M
16.44%221.53M
15.53%211.63M
5.73%198.92M
20.86%183.76M
29.77%190.26M
19.08%183.19M
12.61%188.14M
-11.44%152.04M
-25.96%146.61M
-26.47%153.84M
-15.48%167.08M
9.45%171.68M
38.29%198.00M
33.81%209.22M
25.91%197.69M
15.51%156.85M
13.50%143.18M
Tổng nợ ngắn hạn
23.38%49.45M
50.06%57.77M
41.19%53.66M
-2.19%42.24M
19.87%40.08M
-2.42%38.50M
-18.39%38.00M
13.07%43.19M
-12.52%33.44M
-10.85%39.45M
-4.73%46.56M
-22.23%38.20M
-39.34%38.22M
-38.37%44.25M
-33.43%48.88M
-34.59%49.11M
-4.09%63.01M
-9.02%71.80M
9.23%73.42M
16.53%75.09M
Tổng tài sản
7.04%649.92M
6.70%641.54M
6.33%632.18M
-23.53%616.54M
-23.82%607.16M
-25.08%601.28M
-22.65%594.52M
1.69%806.22M
0.09%796.99M
0.20%802.60M
-3.23%768.57M
-1.87%792.79M
-1.82%796.27M
0.65%800.99M
3.56%794.20M
49.11%807.91M
45.57%811.02M
40.81%795.82M
39.39%766.89M
-1.02%541.82M
Tổng các khoản nợ
9.25%134.73M
17.67%143.34M
17.17%140.75M
0.14%125.81M
7.48%123.32M
1.00%121.82M
42.77%120.13M
73.60%125.63M
63.53%114.74M
49.46%120.61M
6.34%84.14M
-8.91%72.36M
-25.50%70.17M
-21.31%80.70M
-23.54%79.13M
-22.58%79.44M
-23.17%94.19M
-31.97%102.55M
-25.51%103.49M
-24.72%102.60M
Tổng vốn chủ sở hữu
6.48%515.19M
3.91%498.20M
3.59%491.43M
-27.90%490.73M
-29.08%483.84M
-29.70%479.45M
-30.69%474.39M
-5.53%680.59M
-6.04%682.25M
-5.32%681.99M
-4.29%684.43M
-1.10%720.43M
1.29%726.10M
3.90%720.29M
7.79%715.08M
65.86%728.47M
64.97%716.84M
67.28%693.27M
61.31%663.40M
6.84%439.22M
Thu nhập hoạt động ròng
-14.87%34.01M
95.42%21.33M
17.82%8.91M
8.18%-3.99M
43.96%39.94M
-73.71%10.92M
64.18%7.56M
-1244.27%-4.34M
-9.03%27.75M
391.56%41.53M
-76.64%4.60M
97.71%-323.00K
-37.91%30.50M
-75.23%8.45M
0.33%19.71M
-276.75%-14.12M
51.94%49.12M
78.50%34.11M
55.19%19.64M
257.81%7.99M
Đầu tư ròng
-6407.69%-8.46M
9.60%-5.12M
48.23%-2.08M
40.83%-5.39M
98.68%-130.00K
13.82%-5.67M
18.76%-4.02M
42.58%-9.10M
46.35%-9.83M
67.81%-6.58M
83.92%-4.95M
-7.22%-15.85M
29.40%-18.32M
-166.22%-20.43M
-265.03%-30.77M
-154.47%-14.79M
-1601.04%-25.95M
-231.78%-7.67M
-257.72%-8.43M
-68.83%-5.81M
Tài chính thuần
-20.19%-518.00K
-158.29%-2.29M
-88.17%-493.00K
952.78%1.53M
-35.53%-431.00K
82.11%-887.00K
-116.09%-262.00K
-109.94%-180.00K
94.18%-318.00K
-226.45%-4.96M
108.29%1.63M
147.48%1.81M
-257.79%-5.47M
243.91%3.92M
-4797.26%-19.64M
87.20%-3.81M
90.90%-1.53M
-832.88%-2.72M
-854.76%-401.00K
-77.41%-29.79M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, tổng doanh thu đạt 298.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 254.69M.

Tài sản ngắn hạn của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, tài sản ngắn hạn là 235.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.95.

Tổng tài sản của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Intrepid Potash Inc là 632.18M, bao gồm 235.13M tài sản ngắn hạn và 397.05M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, tổng nghĩa vụ của Intrepid Potash Inc là 140.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.17.

Tổng vốn chủ sở hữu của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Intrepid Potash Inc là 491.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.59.

Thu nhập hoạt động thuần của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Intrepid Potash Inc là 13.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 396.43.

Giá trị đầu tư ròng của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, giá trị đầu tư ròng của Intrepid Potash Inc là -13.27M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.08.

Giá trị huy động vốn ròng của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, giá trị huy động vốn ròng của Intrepid Potash Inc là -276.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.17.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.20.

Thu nhập ròng của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, lợi nhuận ròng là 11.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.25.

Biên lợi nhuận ròng của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, biên lợi nhuận ròng là 3.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.49.

Biên lợi nhuận gộp của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, biên lợi nhuận gộp là 18.37, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.92.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.39.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.32, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 106.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.84.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Intrepid Potash Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Intrepid Potash Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 13.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 396.43.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.