tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Samsara Inc

IOT
Thêm vào danh sách theo dõi
37.270USD
+1.450+4.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IOT

Theo dõi tình hình tài chính của Samsara Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Samsara Inc

Mới phát hành
Th06 4, 2026
EPS / Dự báo
0.08/0.13
Doanh thu / Dự báo
478.84M/455.19M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.62B
29.57%
EPS(YoY)
-0.02
94.29%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
296.36%0.08
291.55%0.04
119.95%0.01
67.20%-0.03
62.03%-0.04
90.47%-0.02
20.16%-0.07
20.58%-0.09
20.40%-0.10
-102.82%-0.21
25.27%-0.08
---0.11
---0.13
---0.10
---0.11
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.52%478.84M
28.30%444.30M
29.19%415.98M
30.41%391.48M
30.69%366.88M
25.34%346.29M
35.55%321.98M
36.92%300.20M
37.40%280.73M
48.08%276.27M
39.89%237.53M
42.82%219.26M
43.24%204.32M
48.37%186.58M
49.18%169.80M
51.94%153.52M
62.59%142.65M
65.61%125.75M
71.89%113.82M
78.01%101.04M
----
Lợi nhuận ròng
301.20%44.51M
296.73%22.04M
120.54%7.77M
66.14%-16.80M
60.70%-22.12M
90.12%-11.20M
16.97%-37.81M
17.27%-49.61M
17.05%-56.29M
-111.52%-113.37M
22.24%-45.53M
6.71%-59.97M
4.41%-67.86M
78.80%-53.60M
-80.47%-58.55M
-104.89%-64.28M
-84.68%-70.99M
-598.62%-252.77M
40.30%-32.45M
44.00%-31.37M
----
Biên lợi nhuận ròng
254.16%9.29%
253.34%4.96%
115.90%1.87%
74.03%-4.29%
69.93%-6.03%
92.12%-3.23%
38.74%-11.74%
39.58%-16.53%
39.62%-20.05%
-42.85%-41.04%
44.42%-19.17%
---27.35%
---33.21%
---28.73%
---34.48%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.47%75.42%
-0.84%76.16%
0.40%76.69%
1.75%76.88%
2.35%77.33%
2.39%76.81%
3.12%76.39%
3.29%75.56%
5.19%75.55%
3.64%75.02%
2.64%74.07%
--73.15%
--71.83%
--72.38%
--72.17%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
30.52%478.84M
28.30%444.30M
29.19%415.98M
30.41%391.48M
30.69%366.88M
25.34%346.29M
35.55%321.98M
36.92%300.20M
37.40%280.73M
48.08%276.27M
39.89%237.53M
42.82%219.26M
43.24%204.32M
48.37%186.58M
49.18%169.80M
51.94%153.52M
62.59%142.65M
65.61%125.75M
71.89%113.82M
78.01%101.04M
----
Lợi nhuận hoạt động
121.64%7.20M
152.61%9.02M
96.07%-1.72M
54.26%-26.62M
49.61%-33.26M
68.45%-17.14M
12.49%-43.76M
16.57%-58.19M
12.96%-66.00M
9.43%-54.34M
21.22%-50.01M
-6.04%-69.75M
-9.65%-75.82M
76.17%-59.99M
-106.41%-63.48M
-110.64%-65.78M
-79.15%-69.15M
-613.34%-251.74M
43.34%-30.75M
36.78%-31.23M
----
Lợi nhuận ròng
301.20%44.51M
296.73%22.04M
120.54%7.77M
66.14%-16.80M
60.70%-22.12M
90.12%-11.20M
16.97%-37.81M
17.27%-49.61M
17.05%-56.29M
-111.52%-113.37M
22.24%-45.53M
6.71%-59.97M
4.41%-67.86M
78.80%-53.60M
-80.47%-58.55M
-104.89%-64.28M
-84.68%-70.99M
-598.62%-252.77M
40.30%-32.45M
44.00%-31.37M
----
Tài sản ngắn hạn
30.49%1.48B
31.61%1.51B
21.03%1.26B
14.07%1.19B
22.64%1.13B
29.11%1.15B
10.47%1.04B
6.31%1.04B
-4.82%923.73M
-7.37%886.96M
-2.30%940.88M
-5.60%977.96M
-9.17%970.55M
-12.96%957.53M
137.20%963.03M
--1.04B
--1.07B
--1.10B
--406.00M
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
23.07%912.13M
20.45%917.04M
23.28%806.39M
22.32%791.59M
23.26%741.16M
28.65%761.35M
29.15%654.12M
35.01%647.16M
36.39%601.29M
33.85%591.82M
34.04%506.48M
40.24%479.34M
25.15%440.87M
30.71%442.16M
32.86%377.85M
--341.81M
--352.26M
--338.28M
--284.39M
----
----
Tổng tài sản
26.06%2.61B
25.51%2.54B
24.13%2.31B
20.86%2.21B
18.53%2.07B
16.68%2.02B
10.53%1.86B
11.17%1.83B
9.44%1.75B
7.29%1.73B
8.80%1.69B
7.43%1.64B
3.47%1.60B
3.13%1.62B
84.63%1.55B
--1.53B
--1.54B
--1.57B
--839.49M
----
----
Tổng các khoản nợ
16.96%1.11B
17.29%1.12B
16.84%1.01B
15.19%992.33M
14.60%946.04M
16.52%955.11M
17.58%864.73M
21.97%861.46M
22.13%825.54M
20.72%819.70M
20.52%735.44M
22.64%706.26M
16.03%675.95M
17.27%678.99M
17.43%610.23M
--575.88M
--582.54M
--578.98M
--519.67M
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
33.70%1.51B
32.85%1.42B
30.45%1.30B
25.92%1.21B
22.05%1.13B
16.83%1.07B
5.07%999.13M
3.02%964.68M
0.14%923.89M
-2.44%915.15M
1.19%950.93M
-1.76%936.37M
-4.14%922.60M
-5.15%938.02M
193.84%939.75M
--953.14M
--962.42M
--988.95M
--319.82M
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
54.74%81.41M
29.47%69.73M
76.89%63.70M
176.87%50.16M
122.27%52.61M
228.61%53.86M
202.91%36.01M
134.68%18.12M
126.42%23.67M
-857.65%-41.88M
192.25%11.89M
120.88%7.72M
121.43%10.45M
90.95%-4.37M
---12.89M
---36.98M
---48.78M
-44.09%-48.30M
----
----
---33.52M
Đầu tư ròng
-715.73%-149.19M
-11473.65%-54.82M
-42.53%-48.27M
-87.81%-68.16M
-699.44%-18.29M
101.13%482.00K
-2232.30%-33.87M
-115.22%-36.29M
117.21%3.05M
82.89%-42.65M
99.60%-1.45M
-169.26%-16.86M
-66.19%-17.73M
-2524.35%-249.31M
---365.61M
---6.26M
---10.67M
-233.80%-9.50M
----
----
---2.85M
Tài chính thuần
-9571.63%-34.43M
4.66%12.02M
62.13%-139.00K
17.44%18.40M
-214.10%-356.00K
27.97%11.49M
-55.51%-367.00K
24.90%15.67M
207.96%312.00K
33.36%8.98M
55.39%-236.00K
28.75%12.54M
83.33%-289.00K
-99.04%6.73M
---529.00K
--9.74M
---1.73M
43921.79%703.03M
----
----
--1.60M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, tổng doanh thu đạt 1.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.25B.

Tài sản ngắn hạn của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, tài sản ngắn hạn là 1.51B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.32.

Tổng tài sản của Samsara Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Samsara Inc là 2.54B, bao gồm 1.51B tài sản ngắn hạn và 1.03B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, tổng nghĩa vụ của Samsara Inc là 1.12B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 17.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Samsara Inc là 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.85.

Thu nhập hoạt động thuần của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Samsara Inc là -52.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.60.

Giá trị đầu tư ròng của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, giá trị đầu tư ròng của Samsara Inc là -189.53M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -184.49.

Giá trị huy động vốn ròng của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, giá trị huy động vốn ròng của Samsara Inc là 29.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.43.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.02, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.29.

Thu nhập ròng của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, lợi nhuận ròng là -9.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 94.11.

Biên lợi nhuận ròng của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, biên lợi nhuận ròng là -0.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.46.

Biên lợi nhuận gộp của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, biên lợi nhuận gộp là 76.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.81.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -0.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.31.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 95.15.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Samsara Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Samsara Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -52.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 71.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.