tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Samsara Inc

IOT
Thêm vào danh sách theo dõi
37.270USD
+1.450+4.05%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
21.72BVốn hóa
LỗP/E TTM

IOT Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Samsara Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2021Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
54.74%81.41M
29.47%69.73M
76.89%63.70M
176.87%50.16M
122.27%52.61M
228.61%53.86M
202.91%36.01M
134.68%18.12M
126.42%23.67M
-857.65%-41.88M
192.25%11.89M
120.88%7.72M
121.43%10.45M
90.95%-4.37M
---12.89M
---36.98M
---48.78M
-44.09%-48.30M
---33.52M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
301.20%44.51M
296.73%22.04M
120.54%7.77M
66.14%-16.80M
60.70%-22.12M
90.12%-11.20M
16.97%-37.81M
17.27%-49.61M
17.05%-56.29M
-111.52%-113.37M
22.24%-45.53M
6.71%-59.97M
4.41%-67.86M
78.80%-53.60M
---58.55M
---64.28M
---70.99M
-598.62%-252.77M
---36.18M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
54.18%7.93M
57.32%7.43M
-41.39%6.08M
16.53%5.40M
15.42%5.14M
0.79%4.72M
23.29%10.37M
24.91%4.63M
27.87%4.46M
37.13%4.69M
151.36%8.41M
40.23%3.71M
1.99%3.48M
57.44%3.42M
--3.34M
--2.65M
--3.42M
-9.65%2.17M
--2.40M
Các mục phi tiền mặt khác
21.06%-2.31M
42.03%-3.10M
225.06%2.01M
20.77%-3.10M
-10.03%-2.93M
-176.07%-5.35M
25.98%-1.60M
-66.48%-3.91M
56.79%-2.66M
678.13%7.03M
-577.31%-2.17M
-407.32%-2.35M
-391.12%-6.16M
-201.16%-1.22M
--454.00K
--765.00K
--2.12M
-52.60%1.20M
--2.54M
Thay đổi trong vốn lưu động
-913.19%-46.18M
-967.00%-35.56M
-297.96%-29.99M
-258.40%-16.47M
-133.74%-4.56M
32.13%-3.33M
12.51%-7.54M
-168.86%-4.60M
-51.82%13.51M
-261.55%-4.91M
-134.66%-8.61M
132.64%6.67M
204.09%28.04M
112.86%3.04M
---3.67M
---20.45M
---26.94M
-288.28%-23.65M
---6.09M
-Thay đổi các khoản phải thu
-66.19%5.38M
-109.76%-109.79M
-585.69%-20.79M
16.71%-30.00M
0.25%15.90M
-4.17%-52.34M
-3.02%-3.03M
-156.29%-36.02M
-23.82%15.86M
-47.05%-50.24M
80.29%-2.94M
-318.69%-14.05M
534.70%20.82M
-46.24%-34.17M
---14.93M
--6.43M
---4.79M
-311.70%-23.36M
---5.67M
-Thay đổi hàng tồn kho
-555.21%-5.07M
371.32%6.06M
-531.89%-11.22M
-48.58%-15.06M
113.47%1.11M
-145.94%-2.23M
66.74%-1.77M
-195.29%-10.13M
-201.27%-8.27M
23.79%4.87M
2.02%-5.34M
262.10%10.63M
191.52%8.17M
136.53%3.93M
---5.45M
--2.94M
---8.93M
-710.21%-10.76M
--1.76M
-Thay đổi chi phí trả trước
-175.58%-786.00K
44.08%-13.30M
186.56%11.30M
-174.16%-6.69M
-73.55%1.04M
-104.54%-23.78M
122.28%3.94M
534.67%9.03M
433.50%3.93M
-94.03%-11.63M
-640.83%-17.69M
1592.86%1.42M
60.65%-1.18M
---5.99M
---2.39M
--84.00K
---3.00M
----
----
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-196.62%-36.80M
-211.95%-68.77M
-191.14%-34.71M
-43.46%-14.31M
-14.24%-12.41M
40.02%-22.05M
32.48%-11.92M
63.97%-9.97M
14.43%-10.86M
-1.00%-36.75M
36.92%-17.66M
-1.02%-27.68M
18.53%-12.69M
28.52%-36.39M
---27.99M
---27.40M
---15.58M
-83.04%-50.91M
---27.81M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-19.96%16.50M
10.23%50.76M
-30.18%11.87M
-4.08%33.29M
-8.53%20.61M
-25.45%46.05M
-36.29%17.00M
28.09%34.70M
-3.62%22.53M
18.05%61.77M
35.64%26.68M
9.64%27.09M
44.55%23.38M
92.53%52.32M
--19.67M
--24.71M
--16.17M
70.16%27.18M
--15.97M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
54.74%81.41M
29.47%69.73M
76.89%63.70M
176.87%50.16M
122.27%52.61M
228.61%53.86M
202.91%36.01M
134.68%18.12M
126.42%23.67M
-857.65%-41.88M
192.25%11.89M
120.88%7.72M
121.43%10.45M
90.95%-4.37M
---12.89M
---36.98M
---48.78M
-44.09%-48.30M
---33.52M
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
19.02%8.24M
49.95%8.02M
64.55%7.86M
19.57%5.97M
36.70%6.92M
155.23%5.35M
42.35%4.78M
66.18%4.99M
102.56%5.06M
-65.10%2.10M
-67.45%3.35M
-52.03%3.00M
-76.57%2.50M
-36.14%6.00M
--10.31M
--6.26M
--10.67M
242.32%9.40M
--2.75M
Chi phí vốn
19.02%8.24M
49.95%8.02M
64.55%7.86M
19.57%5.97M
36.70%6.92M
155.23%5.35M
42.35%4.78M
66.18%4.99M
102.56%5.06M
-65.10%2.10M
-67.45%3.35M
-52.03%3.00M
-76.57%2.50M
-36.14%6.00M
--10.31M
--6.26M
--10.67M
242.32%9.40M
--2.75M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
19.02%8.24M
49.95%8.02M
64.55%7.86M
19.57%5.97M
36.70%6.92M
155.23%5.35M
42.35%4.78M
66.18%4.99M
102.56%5.06M
-65.10%2.10M
-67.45%3.35M
-52.03%3.00M
-76.57%2.50M
-36.14%6.00M
--10.31M
--6.26M
--10.67M
242.32%9.40M
--2.75M
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-1161.99%-140.95M
-900.36%-46.65M
-35.94%-39.41M
-99.34%-62.19M
-237.67%-11.17M
114.37%5.83M
-1623.33%-28.99M
-125.95%-31.20M
153.27%8.11M
83.33%-40.55M
100.53%1.90M
---13.81M
---15.23M
---243.26M
---355.73M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
100.00%0.00
---150.00K
-900.00%-1.00M
100.00%0.00
---200.00K
--0.00
---100.00K
-100.00%-100.00K
----
100.00%0.00
-100.00%0.00
---50.00K
----
50.00%-50.00K
--432.00K
----
----
0.00%-100.00K
---100.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-715.73%-149.19M
-11473.65%-54.82M
-42.53%-48.27M
-87.81%-68.16M
-699.44%-18.29M
101.13%482.00K
-2232.30%-33.87M
-115.22%-36.29M
117.21%3.05M
82.89%-42.65M
99.60%-1.45M
-169.26%-16.86M
-66.19%-17.73M
-2524.35%-249.31M
---365.61M
---6.26M
---10.67M
-233.80%-9.50M
---2.85M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-9571.63%-34.43M
4.66%12.02M
62.13%-139.00K
17.44%18.40M
-214.10%-356.00K
27.97%11.49M
-55.51%-367.00K
24.90%15.67M
207.96%312.00K
33.36%8.98M
55.39%-236.00K
28.75%12.54M
83.33%-289.00K
-99.04%6.73M
---529.00K
--9.74M
---1.73M
43921.79%703.03M
--1.60M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
74.34%-97.00K
75.21%-87.00K
----
29.46%-316.00K
23.79%-378.00K
55.51%-351.00K
20.96%-396.00K
4.07%-448.00K
-10.71%-496.00K
-76.51%-789.00K
-35.77%-501.00K
-89.84%-467.00K
-85.89%-448.00K
-113.88%-447.00K
---369.00K
---246.00K
---241.00K
-24.40%-209.00K
---168.00K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
1693464.00%846.68M
---50.00K
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-50.00%11.00K
2.29%12.11M
-77.78%8.00K
16.13%18.71M
-97.28%22.00K
21.22%11.84M
-86.42%36.00K
23.86%16.11M
408.18%808.00K
36.05%9.77M
61.59%265.00K
24.45%13.01M
-36.14%159.00K
2806.48%7.18M
--164.00K
--10.46M
--249.00K
-86.39%247.00K
--1.81M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
---34.34M
---87.00K
-2000.00%-147.00K
----
----
--0.00
---7.00K
----
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
---324.00K
---466.00K
---1.74M
---143.69M
--0.00
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-9571.63%-34.43M
4.66%12.02M
62.13%-139.00K
17.44%18.40M
-214.10%-356.00K
27.97%11.49M
-55.51%-367.00K
24.90%15.67M
207.96%312.00K
33.36%8.98M
55.39%-236.00K
28.75%12.54M
83.33%-289.00K
-99.04%6.73M
---529.00K
--9.74M
---1.73M
43921.79%703.03M
--1.60M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
32.16%324.84M
64.12%296.38M
57.53%281.51M
54.62%280.89M
58.85%245.79M
-21.41%180.59M
-18.82%178.70M
-16.03%181.67M
-30.85%154.74M
-51.12%229.78M
-74.08%220.12M
-75.50%216.35M
-76.30%223.77M
57.10%470.14M
--849.23M
--882.93M
--944.31M
-36.20%299.26M
--469.08M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-392.37%-102.60M
-56.35%28.46M
688.49%14.87M
121.01%623.00K
30.31%35.09M
186.89%65.20M
-80.47%1.89M
-178.54%-2.96M
463.04%26.93M
69.54%-75.04M
102.55%9.66M
111.20%3.77M
87.91%-7.42M
-138.19%-246.37M
---379.10M
---33.70M
---61.38M
1955.03%645.05M
---34.77M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-134.84%-392.00K
344.32%1.53M
-506.67%-427.00K
147.61%219.00K
1192.23%1.13M
-224.75%-625.00K
119.37%105.00K
-223.66%-460.00K
-170.55%-103.00K
-14.21%501.00K
-622.67%-542.00K
281.46%372.00K
176.44%146.00K
437.57%584.00K
---75.00K
---205.00K
---191.00K
---173.00K
--0.00
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-20.88%222.25M
32.16%324.84M
64.12%296.38M
57.53%281.51M
54.62%280.89M
58.85%245.79M
-21.41%180.59M
-18.82%178.70M
-16.03%181.67M
-30.85%154.74M
-51.12%229.78M
-74.08%220.12M
-75.50%216.35M
-76.30%223.77M
--470.14M
--849.23M
--882.93M
117.43%944.31M
--434.31M
Dòng tiền tự do
60.15%73.18M
27.22%61.72M
78.78%55.84M
236.70%44.19M
145.55%45.69M
210.32%48.51M
266.03%31.24M
178.31%13.13M
133.92%18.61M
-323.80%-43.97M
136.79%8.53M
110.91%4.72M
113.38%7.96M
82.02%-10.38M
---23.20M
---43.24M
---59.45M
-59.10%-57.70M
---36.27M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Samsara Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Samsara Inc đã tạo ra 236.21M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Samsara Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Samsara Inc đã tăng 79.41% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Samsara Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Samsara Inc đã chi 28.77M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Samsara Inc đã thay đổi như thế nào?

Samsara Inc đã sử dụng 29.93M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IOT?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Samsara Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 207.44M, phản ánh sự thay đổi 86.08% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.