tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IONQ Inc

IONQ
Thêm vào danh sách theo dõi
34.100USD
-0.580-1.67%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.36BVốn hóa
60.36P/E TTM

Tình hình tài chính của IONQ

Theo dõi tình hình tài chính của IONQ Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của IONQ Inc

Mới phát hành
Th05 6, 2026
EPS / Dự báo
2.24/-0.35
Doanh thu / Dự báo
64.67M/49.73M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
130.02M
201.85%
EPS(YoY)
-1.82
-16.94%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
1691.92%2.24
334.78%2.18
-1362.23%-3.58
-297.02%-0.70
25.87%-0.14
-354.07%-0.93
-11.18%-0.24
18.23%-0.18
-39.23%-0.19
-117.94%-0.20
---0.22
---0.22
---0.14
---0.09
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
754.72%64.67M
428.52%61.89M
221.50%39.87M
81.83%20.69M
-0.21%7.57M
91.78%11.71M
102.09%12.40M
106.36%11.38M
76.94%7.58M
60.39%6.11M
122.08%6.14M
111.46%5.51M
119.41%4.29M
131.01%3.81M
1085.84%2.76M
--2.61M
--1.95M
--1.65M
--233.00K
----
Lợi nhuận ròng
2597.09%805.36M
473.11%753.67M
-1909.59%-1.05B
-370.80%-176.84M
18.54%-32.25M
-382.05%-202.00M
-17.15%-52.50M
14.08%-37.56M
-44.82%-39.59M
-124.72%-41.90M
-86.84%-44.81M
-2543.17%-43.72M
-546.75%-27.34M
74.83%-18.65M
-62.26%-23.98M
79.14%-1.65M
-108.49%-4.23M
-357.18%-74.08M
---14.78M
---7.93M
Biên lợi nhuận ròng
391.88%1244.22%
170.56%1217.12%
-525.46%-2647.90%
-159.94%-857.88%
18.37%-426.28%
-151.36%-1725.00%
42.03%-423.35%
58.37%-330.03%
18.15%-522.18%
-40.11%-686.28%
---730.30%
---792.71%
---637.99%
---489.81%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
2.04%-42.86%
-464.20%-36.11%
-274.09%-13.97%
-33.72%8.46%
-1657.27%-43.75%
207.53%9.91%
-64.30%8.02%
-45.21%12.77%
-91.74%2.81%
-122.65%-9.22%
--22.47%
--23.30%
--34.03%
--40.71%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
754.72%64.67M
428.52%61.89M
221.50%39.87M
81.83%20.69M
-0.21%7.57M
91.78%11.71M
102.09%12.40M
106.36%11.38M
76.94%7.58M
60.39%6.11M
122.08%6.14M
111.46%5.51M
119.41%4.29M
131.01%3.81M
1085.84%2.76M
--2.61M
--1.95M
--1.65M
--233.00K
----
Lợi nhuận hoạt động
-258.76%-271.51M
-195.00%-228.63M
-217.71%-168.81M
-228.13%-160.59M
-43.13%-75.68M
-42.34%-77.50M
-25.93%-53.13M
-47.91%-48.94M
-88.69%-52.88M
-130.47%-54.45M
-69.38%-42.19M
-74.82%-33.09M
-53.27%-28.02M
-118.00%-23.63M
-136.71%-24.91M
-4334.77%-18.93M
-372.54%-18.28M
-1567.94%-10.84M
---10.52M
---426.81K
Lợi nhuận ròng
2597.09%805.36M
473.11%753.67M
-1909.59%-1.05B
-370.80%-176.84M
18.54%-32.25M
-382.05%-202.00M
-17.15%-52.50M
14.08%-37.56M
-44.82%-39.59M
-124.72%-41.90M
-86.84%-44.81M
-2543.17%-43.72M
-546.75%-27.34M
74.83%-18.65M
-62.26%-23.98M
79.14%-1.65M
-108.49%-4.23M
-357.18%-74.08M
---14.78M
---7.93M
Tài sản ngắn hạn
261.53%2.30B
582.79%2.59B
207.36%1.22B
54.60%625.89M
55.39%636.98M
-2.87%378.80M
-2.09%395.40M
3.46%404.86M
1.89%409.93M
4.94%389.99M
-3.07%403.84M
-9.05%391.32M
-4.73%402.34M
-29.83%371.63M
-30.31%416.64M
60352.09%430.25M
35801.69%422.30M
22532.97%529.62M
2391316.00%597.85M
--711.71K
Tổng nợ ngắn hạn
238.76%163.89M
362.31%166.82M
330.89%139.28M
161.90%80.63M
39.40%48.38M
-2.90%36.09M
13.03%32.32M
30.30%30.79M
66.37%34.70M
84.35%37.16M
45.68%28.60M
65.33%23.63M
83.22%20.86M
108.03%20.16M
77.24%19.63M
246.85%14.29M
173.81%11.38M
567.22%9.69M
3761.47%11.08M
--4.12M
Tổng tài sản
687.43%6.69B
1192.39%6.57B
767.49%4.32B
160.25%1.35B
56.30%850.07M
-8.16%508.39M
-11.93%497.91M
-10.30%517.43M
-7.49%543.86M
-7.43%553.58M
-6.80%565.38M
-6.51%576.85M
-6.30%587.92M
-6.86%597.99M
-3.19%606.60M
105.12%616.99M
108.28%627.45M
112.33%642.03M
207562.40%626.56M
--300.80M
Tổng các khoản nợ
1904.11%1.70B
2113.73%2.76B
3164.69%2.03B
210.49%168.16M
32.66%85.03M
81.56%124.53M
-6.96%62.23M
1.04%54.16M
79.61%64.09M
130.30%68.59M
115.95%66.88M
120.47%53.61M
-5.26%35.69M
-41.37%29.78M
-55.04%30.97M
-55.97%24.31M
-21.11%37.67M
8.46%50.80M
23918.07%68.89M
--55.22M
Tổng vốn chủ sở hữu
552.21%4.99B
893.51%3.81B
425.11%2.29B
154.37%1.18B
59.46%765.05M
-20.85%383.86M
-12.60%435.68M
-11.46%463.27M
-13.12%479.77M
-14.65%484.99M
-13.40%498.50M
-11.71%523.25M
-6.37%552.24M
-3.89%568.21M
3.22%575.63M
141.34%592.68M
132.65%589.78M
131.37%591.23M
3746151.51%557.67M
--245.58M
Thu nhập hoạt động ròng
-357.30%-151.02M
-88.98%-74.51M
-540.66%-123.08M
-97.80%-52.57M
-61.37%-33.02M
-48.06%-39.43M
13.77%-19.21M
-65.23%-26.58M
-48.14%-20.46M
-78.57%-26.63M
-73.30%-22.28M
-86.94%-16.09M
-65.97%-13.81M
-218.25%-14.91M
36.22%-12.86M
-1583.30%-8.61M
-603.41%-8.32M
-1259.06%-4.69M
---20.16M
---511.20K
Đầu tư ròng
-70.24%-391.85M
-5113.36%-1.22B
-10382.10%-672.65M
252.01%29.20M
-628.79%-230.18M
0.74%24.36M
-85.62%6.54M
137.31%8.29M
104.22%43.53M
369.54%24.19M
82.17%45.50M
36.63%-22.23M
107.01%21.32M
102.49%5.15M
461.24%24.98M
---35.09M
---304.10M
31.04%-206.87M
---6.91M
----
Tài chính thuần
-98.13%6.90M
4944.65%1.98B
92230.79%1.00B
12593.94%4.12M
27032.74%368.73M
3919.75%39.27M
345.90%1.09M
-106.52%-33.00K
3897.06%1.36M
191.39%977.00K
-78.02%244.00K
-44.21%506.00K
-77.03%34.00K
-104.59%-1.07M
-99.81%1.11M
625.60%907.00K
--148.00K
-92.29%23.29M
--579.81M
--125.00K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, tổng doanh thu đạt 130.02M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 43.07M.

Tài sản ngắn hạn của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, tài sản ngắn hạn là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 582.79.

Tổng tài sản của IONQ Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của IONQ Inc là 6.57B, bao gồm 2.59B tài sản ngắn hạn và 3.98B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, tổng nghĩa vụ của IONQ Inc là 2.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2113.73.

Tổng vốn chủ sở hữu của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, tổng vốn chủ sở hữu của IONQ Inc là 3.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 893.51.

Thu nhập hoạt động thuần của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của IONQ Inc là -633.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.62.

Giá trị đầu tư ròng của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, giá trị đầu tư ròng của IONQ Inc là -2.10B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2632.44.

Giá trị huy động vốn ròng của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, giá trị huy động vốn ròng của IONQ Inc là 3.36B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7956.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -16.94.

Thu nhập ròng của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, lợi nhuận ròng là -510.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -53.89.

Biên lợi nhuận ròng của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, biên lợi nhuận ròng là -393.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 48.84.

Biên lợi nhuận gộp của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, biên lợi nhuận gộp là -22.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -355.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -24.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 68.04.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -14.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.83.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của IONQ Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của IONQ Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -633.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -172.62.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.