tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

IONQ Inc

IONQ
Thêm vào danh sách theo dõi
34.260USD
+0.190+0.56%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
12.42BVốn hóa
60.65P/E TTM

IONQ Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của IONQ Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-357.30%-151.02M
-88.98%-74.51M
-540.66%-123.08M
-97.80%-52.57M
-61.37%-33.02M
-48.06%-39.43M
13.77%-19.21M
-65.23%-26.58M
-48.14%-20.46M
-78.57%-26.63M
-73.30%-22.28M
-86.94%-16.09M
-65.97%-13.81M
-218.25%-14.91M
36.22%-12.86M
-1583.30%-8.61M
-603.41%-8.32M
-1259.06%-4.69M
---20.16M
---511.20K
---1.18M
---344.80K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
2594.76%804.61M
472.91%753.27M
-1910.84%-1.06B
-372.64%-177.53M
18.54%-32.25M
-382.05%-202.00M
-17.15%-52.50M
14.08%-37.56M
-44.82%-39.59M
-124.72%-41.90M
-86.84%-44.81M
-2543.17%-43.72M
-546.75%-27.34M
74.83%-18.65M
-8.30%-23.98M
79.14%-1.65M
-108.49%-4.23M
-357.18%-74.08M
---22.14M
---7.93M
---2.03M
---16.20M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
557.35%43.13M
638.46%40.65M
394.52%24.18M
146.60%10.62M
65.89%6.56M
56.99%5.50M
77.88%4.89M
84.84%4.30M
120.83%3.96M
158.55%3.51M
79.56%2.75M
60.51%2.33M
41.47%1.79M
34.93%1.36M
-0.78%1.53M
--1.45M
--1.27M
--1.00M
--1.54M
----
----
----
Thuế hoãn lại
---6.51M
---24.98M
---4.58M
---15.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
1551.20%8.47M
8270.85%56.05M
1162.80%1.74M
-14.67%-1.45M
57.15%-584.00K
63.72%-686.00K
92.76%-164.00K
41.21%-1.27M
5.35%-1.36M
-95.35%-1.89M
-232.40%-2.26M
-116.13%-2.16M
-300.00%-1.44M
-279.26%-968.00K
-69.91%1.71M
---998.00K
---360.00K
-93.32%540.00K
--5.68M
----
----
--8.09M
Thay đổi trong vốn lưu động
-4646.12%-71.62M
-463.88%-56.52M
-35259.68%-43.60M
-19.64%-7.65M
-148.66%-1.51M
-0.70%-10.02M
104.82%124.00K
-1133.12%-6.39M
539.24%3.10M
-163.96%-9.95M
21.38%-2.57M
-77.68%619.00K
-139.82%-706.00K
-239.56%-3.77M
40.60%-3.27M
3385.82%2.77M
-33.99%1.77M
871.96%2.70M
---5.51M
---84.39K
--2.69M
--278.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
-3205.61%-23.23M
-280.64%-21.82M
-423.92%-12.25M
-361.47%-4.34M
-60.57%748.00K
37.16%-5.73M
435.37%3.78M
5436.67%1.66M
-7.19%1.90M
-2332.27%-9.12M
-237.72%-1.13M
103.19%30.00K
1381.16%2.04M
-111.11%-375.00K
90.95%-334.00K
---939.00K
--138.00K
--3.37M
---3.69M
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
-233.93%-41.65M
-458.37%-29.60M
-1018.74%-17.43M
-243.85%-12.67M
-167.85%-12.47M
22.82%-5.30M
66.26%-1.56M
-85.27%-3.69M
-395.85%-4.66M
-32.84%-6.87M
14.78%-4.62M
-196.55%-1.99M
-161.94%-939.00K
-3331.25%-5.17M
-35.15%-5.42M
2528.76%2.06M
7825.63%1.52M
120.77%160.00K
---4.01M
--78.36K
---19.62K
---770.28K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
753.12%11.08M
263.59%9.02M
104.95%272.00K
58.33%-1.30M
-70.40%1.30M
-67.14%2.48M
-86.93%-5.49M
-347.00%-3.13M
234.18%4.39M
69.73%7.55M
-258.85%-2.94M
-8.99%1.27M
-190.24%-3.27M
309.96%4.45M
-120.25%-819.00K
--1.39M
---1.13M
---2.12M
--4.04M
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-357.30%-151.02M
-88.98%-74.51M
-540.66%-123.08M
-97.80%-52.57M
-61.37%-33.02M
-48.06%-39.43M
13.77%-19.21M
-65.23%-26.58M
-48.14%-20.46M
-78.57%-26.63M
-73.30%-22.28M
-86.94%-16.09M
-65.97%-13.81M
-218.25%-14.91M
36.22%-12.86M
-1583.30%-8.61M
-603.41%-8.32M
-1259.06%-4.69M
---20.16M
---511.20K
---1.18M
---344.80K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
187.21%9.79M
-89.36%522.00K
103.45%10.20M
-73.91%2.28M
-30.37%3.41M
-44.35%4.91M
-12.74%5.01M
231.18%8.75M
108.74%4.90M
320.92%8.81M
174.14%5.75M
-48.29%2.64M
-28.10%2.35M
-32.56%2.09M
-69.68%2.10M
--5.11M
--3.26M
--3.10M
--6.91M
----
----
----
Chi phí vốn
187.21%9.79M
79.18%8.79M
103.45%10.20M
-73.91%2.28M
-30.37%3.41M
-44.35%4.91M
-12.74%5.01M
231.18%8.75M
108.74%4.90M
320.92%8.81M
174.14%5.75M
-48.29%2.64M
-28.10%2.35M
-32.56%2.09M
-69.71%2.10M
--5.11M
--3.26M
--3.10M
--6.92M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
262.61%8.37M
144.61%8.79M
9.47%4.13M
-84.07%1.19M
-26.50%2.31M
-49.81%3.59M
-8.78%3.77M
510.85%7.49M
164.98%3.14M
649.63%7.16M
204.12%4.13M
-71.82%1.23M
-55.65%1.19M
-61.54%955.00K
-74.33%1.36M
--4.35M
--2.67M
--2.48M
--5.29M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
29.31%1.43M
-730.11%-8.27M
388.26%6.07M
-13.69%1.09M
-37.28%1.10M
-20.73%1.31M
-22.88%1.24M
-10.80%1.26M
51.34%1.76M
45.30%1.66M
118.86%1.61M
86.20%1.42M
96.45%1.16M
83.12%1.14M
-54.48%737.00K
--761.00K
--591.00K
--622.00K
--1.62M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
---33.28M
188.15%13.62M
---13.10M
----
----
---15.45M
----
----
----
----
----
----
----
---848.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-53.81%-348.78M
-2851.01%-1.23B
-5471.12%-620.69M
-83.48%2.82M
-568.27%-226.77M
35.52%44.72M
-77.45%11.56M
187.02%17.05M
104.67%48.43M
307.76%33.00M
89.30%51.25M
34.64%-19.59M
107.87%23.66M
103.97%8.09M
--27.07M
---29.97M
---300.83M
32.08%-203.76M
----
----
----
---300.00M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
---4.22M
---28.67M
--28.67M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---5.00K
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-70.24%-391.85M
-5113.36%-1.22B
-10382.10%-672.65M
252.01%29.20M
-628.79%-230.18M
0.74%24.36M
-85.62%6.54M
137.31%8.29M
104.22%43.53M
369.54%24.19M
82.17%45.50M
36.63%-22.23M
107.01%21.32M
102.49%5.15M
461.24%24.98M
---35.09M
---304.10M
31.04%-206.87M
---6.91M
----
----
---300.00M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-98.13%6.90M
4944.65%1.98B
92230.79%1.00B
12593.94%4.12M
27032.74%368.73M
3919.75%39.27M
345.90%1.09M
-106.52%-33.00K
3897.06%1.36M
191.39%977.00K
-78.02%244.00K
-44.21%506.00K
-77.03%34.00K
-104.59%-1.07M
-99.81%1.11M
625.60%907.00K
--148.00K
-92.29%23.29M
--579.81M
--125.00K
----
--301.89M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---89.60K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--1.95B
--1.00B
----
--362.30M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
160.76%3.16M
166.04%15.28M
259.82%3.90M
808.58%6.35M
149.59%1.21M
387.02%5.74M
363.68%1.08M
42.94%699.00K
834.62%486.00K
1012.26%1.18M
-39.38%234.00K
12.41%489.00K
-60.61%52.00K
221.21%106.00K
-91.34%386.00K
--435.00K
--132.00K
--33.00K
--4.46M
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
-53.23%2.20M
-85.86%4.73M
--1.12M
--890.00K
438.60%4.70M
--33.44M
----
----
--873.00K
----
----
----
----
-100.00%0.00
--1.00K
--0.00
--16.00K
--26.07M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
197.87%1.54M
7235.11%6.89M
-15466.67%-461.00K
-325.96%-3.12M
--516.00K
146.53%94.00K
-70.00%3.00K
-4405.88%-732.00K
----
82.81%-202.00K
-98.62%10.00K
-96.40%17.00K
---18.00K
58.26%-1.18M
-99.87%723.00K
277.60%472.00K
----
-100.93%-2.81M
--575.36M
--125.00K
----
--301.98M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-98.13%6.90M
4944.65%1.98B
92230.79%1.00B
12593.94%4.12M
27032.74%368.73M
3919.75%39.27M
345.90%1.09M
-106.52%-33.00K
3897.06%1.36M
191.39%977.00K
-78.02%244.00K
-44.21%506.00K
-77.03%34.00K
-104.59%-1.07M
-99.81%1.11M
625.60%907.00K
--148.00K
-92.29%23.29M
--579.81M
--125.00K
----
--301.89M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
1725.74%1.04B
980.41%352.32M
224.75%143.51M
159.74%162.36M
49.26%56.84M
-17.55%32.61M
174.72%44.19M
15.97%62.51M
-17.87%38.08M
-30.85%39.55M
-63.41%16.09M
-37.87%53.90M
-88.38%46.37M
-90.26%57.20M
27.26%43.97M
22352.95%86.75M
25319.83%399.02M
2349076.00%587.29M
--34.55M
--386.37K
--1.57M
--25.00K
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-608.33%-536.39M
2728.83%685.43M
1903.04%208.81M
-2.90%-18.85M
331.98%105.52M
1746.06%24.23M
-149.35%-11.58M
51.56%-18.32M
224.22%24.43M
86.41%-1.47M
77.38%23.47M
11.61%-37.81M
102.41%7.53M
94.25%-10.83M
-97.61%13.23M
-10978.00%-42.78M
-26288.51%-312.27M
-12287.75%-188.27M
--552.74M
---386.20K
---1.18M
--1.54M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-3107.69%-417.00K
880.95%206.00K
---16.00K
--404.00K
-425.00%-13.00K
520.00%21.00K
-100.00%0.00
--0.00
--4.00K
---5.00K
--3.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
208.79%501.35M
1725.74%1.04B
980.41%352.32M
224.75%143.51M
159.74%162.36M
49.26%56.84M
-17.55%32.61M
174.72%44.19M
15.97%62.51M
-17.87%38.08M
-30.85%39.55M
-63.41%16.09M
-37.87%53.90M
-88.38%46.37M
-90.26%57.20M
25863429.41%43.97M
22352.95%86.75M
25319.83%399.02M
--587.29M
--170.00
--386.37K
--1.57M
Dòng tiền tự do
-341.38%-160.82M
-87.89%-83.30M
-450.17%-133.28M
-55.26%-54.86M
-43.66%-36.44M
-25.08%-44.33M
13.56%-24.23M
-88.65%-35.33M
-56.93%-25.36M
-108.41%-35.44M
-87.44%-28.03M
-36.55%-18.73M
-39.48%-16.16M
-118.29%-17.01M
44.78%-14.95M
---13.72M
---11.59M
-2159.60%-7.79M
---27.08M
----
----
---344.80K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

IONQ Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

IONQ Inc đã tạo ra -283.19M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của IONQ Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của IONQ Inc đã tăng -167.96% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

IONQ Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

IONQ Inc đã chi 16.42M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của IONQ Inc đã thay đổi như thế nào?

IONQ Inc đã sử dụng 3.36B cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với IONQ?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của IONQ Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -299.60M, phản ánh sự thay đổi -131.80% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.