tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Innoviz Technologies Ltd

INVZ
Thêm vào danh sách theo dõi
0.304USD
-0.008-2.56%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
67.30MVốn hóa
LỗP/E TTM
Sau giờ giao dịch 16:53 (ET)0.316USD+0.011+3.61%

INVZ Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Innoviz Technologies Ltd tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-38.98%48.44M
166.67%60.11M
93.23%72.11M
66.34%74.38M
102.02%79.38M
-18.96%22.54M
-5.80%37.32M
-1.16%44.71M
-33.37%39.29M
-81.28%27.81M
-59.32%39.62M
-77.69%45.24M
-18.28%58.97M
326.72%148.57M
176.33%97.40M
45.26%202.74M
-53.86%72.17M
--34.82M
--35.25M
--139.57M
--156.42M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-44.64%38.81M
278.26%50.57M
146.99%62.65M
132.59%65.01M
191.97%70.11M
-6.32%13.37M
-3.49%25.36M
-6.15%27.95M
-30.06%24.01M
-87.41%14.27M
-52.83%26.28M
-82.29%29.78M
-31.72%34.33M
477.41%113.38M
135.69%55.72M
20.47%168.14M
-67.86%50.28M
--19.64M
--23.64M
--139.57M
--156.42M
-Đầu tư ngắn hạn
3.86%9.63M
4.01%9.54M
-20.82%9.47M
-44.10%9.37M
-39.34%9.27M
-32.27%9.17M
-10.35%11.96M
8.46%16.77M
-37.98%15.28M
-61.51%13.54M
-68.01%13.34M
-55.33%15.46M
12.58%24.64M
131.80%35.19M
259.10%41.68M
--34.60M
--21.89M
--15.18M
--11.61M
----
----
Các khoản phải thu
18.58%13.78M
-70.01%5.30M
82.30%11.21M
459.79%19.81M
114.53%11.62M
5140.65%17.66M
-16.81%6.15M
-27.36%3.54M
127.46%5.42M
-83.59%337.00K
319.69%7.39M
526.22%4.87M
121.58%2.38M
86.05%2.05M
243.47%1.76M
40.43%778.00K
77.98%1.07M
--1.10M
--513.00K
--554.00K
--604.00K
-Các khoản và hối phiếu phải thu
18.58%13.78M
-70.01%5.30M
65.12%9.98M
459.79%19.81M
114.53%11.62M
5140.65%17.66M
-18.28%6.04M
-27.36%3.54M
127.46%5.42M
-83.59%337.00K
319.69%7.39M
526.22%4.87M
121.58%2.38M
86.05%2.05M
243.47%1.76M
40.43%778.00K
77.98%1.07M
--1.10M
--513.00K
--554.00K
--604.00K
-Các khoản phải thu khác
----
----
1034.86%1.24M
----
----
----
--109.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Hàng tồn kho
67.48%5.36M
127.70%3.88M
75.54%3.34M
141.89%2.97M
82.60%3.20M
-15.31%1.70M
1.98%1.91M
-74.64%1.23M
-61.76%1.75M
-51.32%2.01M
-55.90%1.87M
2.76%4.84M
-1.44%4.58M
-10.46%4.13M
-0.47%4.24M
2.10%4.71M
26.94%4.65M
--4.62M
--4.26M
--4.61M
--3.66M
Chi phí trả trước
-27.88%4.82M
48.38%5.74M
57.97%1.36M
116.01%5.02M
214.70%6.68M
69.83%3.87M
-85.12%859.00K
-57.33%2.32M
-11.58%2.12M
-23.49%2.28M
78.43%5.77M
67.30%5.44M
-60.94%2.40M
0.30%2.98M
6.83%3.24M
-36.93%3.25M
-37.11%6.14M
--2.97M
--3.03M
--5.16M
--9.77M
Tài sản ngắn hạn khác
0.00%16.00K
-99.97%16.00K
-93.95%2.20M
-99.96%16.00K
-99.98%16.00K
-34.31%62.86M
-65.61%36.38M
-61.29%43.02M
4.92%65.85M
180439.62%95.69M
30.75%105.80M
15270.40%111.13M
-57.14%62.76M
-99.97%53.00K
-65.03%80.92M
-99.61%723.00K
-24.90%146.45M
--206.69M
--231.38M
--185.87M
--195.01M
Tổng tài sản ngắn hạn
-28.23%72.41M
-30.92%75.04M
9.21%90.23M
7.77%102.19M
-11.83%100.90M
-15.22%108.63M
-48.51%82.62M
-44.72%94.82M
-12.71%114.44M
-18.80%128.13M
-14.45%160.46M
-19.17%171.52M
-43.12%131.10M
-36.94%157.78M
-31.66%187.55M
-36.80%212.20M
-36.93%230.48M
--250.19M
--274.43M
--335.76M
--365.46M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-8.12%43.39M
-4.11%43.93M
-3.61%44.94M
-2.42%45.68M
-2.72%47.22M
-7.04%45.81M
-9.03%46.63M
-15.12%46.81M
-15.25%48.54M
-15.16%49.28M
-10.73%51.26M
0.69%55.15M
17.25%57.27M
37.83%58.09M
295.92%57.42M
285.18%54.77M
247.58%48.85M
--42.15M
--14.50M
--14.22M
--14.05M
Tài sản dài hạn khác
32.04%3.94M
19.32%3.20M
16.90%3.28M
16.73%3.19M
13.96%2.99M
1.25%2.68M
3.58%2.80M
7.84%2.74M
1.16%2.62M
1.15%2.65M
3.16%2.71M
1.16%2.54M
4.39%2.59M
--2.62M
--2.62M
1439.26%2.51M
144.53%2.48M
----
--0.00
--163.00K
--1.01M
Tổng tài sản dài hạn
-5.73%47.33M
-2.81%47.13M
-2.45%48.22M
-1.36%48.87M
-4.16%50.21M
-14.53%48.49M
-15.90%49.43M
-23.87%49.55M
-22.62%52.39M
-17.30%56.74M
-13.41%58.78M
-9.27%65.08M
-13.90%67.70M
-10.04%68.61M
28.58%67.88M
398.73%71.73M
421.84%78.63M
--76.27M
--52.79M
--14.38M
--15.07M
Tổng tài sản
-20.75%119.74M
-22.25%122.17M
4.85%138.45M
4.64%151.06M
-9.42%151.10M
-15.01%157.12M
-39.77%132.05M
-38.98%144.37M
-16.08%166.83M
-18.34%184.86M
-14.17%219.23M
-16.67%236.60M
-35.69%198.80M
-30.65%226.39M
-21.94%255.43M
-18.91%283.93M
-18.77%309.11M
--326.46M
--327.22M
--350.14M
--380.53M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Chi phí trích trước
10.71%17.57M
7.21%15.84M
4.68%15.03M
-0.88%14.99M
-7.26%15.87M
-19.88%14.78M
-21.18%14.35M
-3.62%15.12M
3.43%17.12M
2.21%18.44M
11.96%18.21M
-16.77%15.69M
-17.89%16.55M
37.60%18.05M
3.57%16.27M
59.58%18.85M
47.86%20.16M
--13.12M
--15.71M
--11.81M
--13.63M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.40M
----
Nợ phải trả hoãn lại
-12.38%3.02M
66.42%2.03M
575.91%1.85M
--2.14M
--3.45M
--1.22M
--274.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-12.38%3.02M
66.42%2.03M
575.91%1.85M
668.35%2.14M
646.54%3.45M
109.28%1.22M
-96.06%274.00K
-93.95%278.00K
-89.05%462.00K
-86.28%582.00K
70.24%6.95M
269.75%4.60M
1163.17%4.22M
2323.43%4.24M
1982.65%4.08M
-19.08%1.24M
-81.48%334.00K
--175.00K
--196.00K
--1.54M
--1.80M
Tổng nợ ngắn hạn
47.75%41.82M
34.45%34.01M
13.16%31.43M
23.20%32.10M
1.12%28.30M
-10.07%25.29M
-25.41%27.77M
-16.35%26.06M
-16.10%27.99M
-16.07%28.12M
14.79%37.23M
11.12%31.15M
20.04%33.36M
68.61%33.51M
49.71%32.43M
43.18%28.03M
5.30%27.79M
--19.87M
--21.66M
--19.58M
--26.39M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-1.35%29.23M
18.61%28.50M
15.98%29.30M
14.17%29.25M
13.92%29.63M
-12.03%24.03M
-11.28%25.26M
-7.31%25.62M
-7.52%26.01M
-7.08%27.32M
-5.72%28.48M
-7.59%27.64M
8.52%28.12M
5.50%29.39M
--30.20M
--29.91M
1161.64%25.91M
--27.86M
--0.00
--0.00
--2.05M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.05M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-1.35%29.23M
18.61%28.50M
15.98%29.30M
14.17%29.25M
13.92%29.63M
-12.03%24.03M
-11.28%25.26M
-7.31%25.62M
-7.52%26.01M
-7.08%27.32M
-5.72%28.48M
-7.59%27.64M
8.52%28.12M
5.50%29.39M
--30.20M
--29.91M
--25.91M
--27.86M
----
----
----
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-97.37%1.00K
-91.86%7.00K
-32.81%43.00K
-38.46%56.00K
-75.32%38.00K
-64.17%86.00K
-86.91%64.00K
-84.52%91.00K
-81.51%154.00K
-69.27%240.00K
-90.37%489.00K
-89.22%588.00K
-84.35%833.00K
-88.43%781.00K
-37.57%5.08M
-52.99%5.46M
--5.32M
--6.75M
--8.13M
--11.61M
Tổng nợ dài hạn
-1.54%29.23M
18.42%28.50M
15.62%29.31M
14.05%29.30M
13.73%29.68M
-12.38%24.07M
-11.72%25.35M
-8.69%25.69M
-9.10%26.10M
-9.13%27.47M
-7.32%28.71M
-19.60%28.13M
-8.48%28.71M
-8.91%30.23M
358.79%30.98M
330.14%34.99M
129.61%31.37M
--33.19M
--6.75M
--8.13M
--13.66M
Tổng các khoản nợ
22.52%71.04M
26.64%62.51M
14.33%60.73M
18.66%61.40M
7.21%57.98M
-11.21%49.36M
-19.45%53.12M
-12.71%51.74M
-12.87%54.09M
-12.78%55.59M
3.99%65.94M
-5.94%59.28M
4.92%62.07M
20.12%63.73M
123.15%63.42M
127.42%63.02M
47.70%59.16M
--53.06M
--28.42M
--27.71M
--40.06M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.33%891.27M
3.91%883.70M
8.23%875.56M
7.73%866.25M
6.87%854.29M
7.02%850.45M
2.59%808.97M
2.80%804.08M
11.87%799.33M
12.04%794.70M
12.04%788.58M
11.99%782.16M
3.07%714.53M
3.01%709.29M
2.94%703.85M
3.70%698.42M
4.24%693.26M
--688.59M
--683.76M
--673.48M
--665.09M
Lợi nhuận giữ lại
-10.69%-842.57M
-10.95%-824.04M
-9.29%-797.84M
-9.16%-776.59M
-10.86%-761.17M
-11.61%-742.69M
-14.92%-730.04M
-17.63%-711.45M
-18.83%-686.59M
-21.73%-665.43M
-24.12%-635.29M
-26.66%-604.84M
-30.34%-577.81M
-31.66%-546.63M
-32.96%-511.83M
-36.03%-477.51M
-36.57%-443.31M
---415.19M
---384.96M
---351.04M
---324.61M
Vốn dự trữ
4.33%891.27M
3.91%883.70M
8.23%875.56M
7.73%866.25M
6.87%854.29M
7.02%850.45M
2.59%808.97M
2.80%804.08M
11.87%799.33M
12.04%794.70M
12.04%788.58M
11.99%782.16M
3.07%714.53M
3.01%709.29M
2.94%703.85M
3.70%698.42M
4.24%693.26M
--688.59M
--683.76M
--673.48M
--665.09M
Tổng vốn chủ sở hữu
-47.70%48.70M
-44.64%59.66M
-1.53%77.72M
-3.20%89.67M
-17.40%93.12M
-16.64%107.77M
-48.51%78.93M
-47.76%92.63M
-17.54%112.74M
-20.52%129.27M
-20.17%153.29M
-19.73%177.32M
-45.30%136.73M
-40.51%162.66M
-35.74%192.02M
-31.49%220.91M
-26.59%249.95M
--273.40M
--298.80M
--322.43M
--340.48M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu INVZ?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Innoviz Technologies Ltd có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Innoviz Technologies Ltd có 38.81M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Innoviz Technologies Ltd là bao nhiêu?

Innoviz Technologies Ltd báo cáo tổng nợ phải trả là 60.73M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 31.43M nợ ngắn hạ và 29.31M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Innoviz Technologies Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Innoviz Technologies Ltd là 138.45M, bao gồm 90.23M tài sản ngắn hạn và 48.22M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Innoviz Technologies Ltd là bao nhiêu?

Innoviz Technologies Ltd báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 77.72M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.