tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Infinity Natural Resources Inc

INR
Thêm vào danh sách theo dõi
13.160USD
+0.660+5.27%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
836.08MVốn hóa
4.30P/E TTM

INR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Infinity Natural Resources Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
1402.02%72.98M
2807.35%64.05M
192.14%4.57M
-8.44%6.28M
--4.86M
--2.20M
--1.56M
--6.86M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
1402.02%72.98M
29.32%2.85M
192.14%4.57M
-8.44%6.28M
--4.86M
--2.20M
--1.56M
--6.86M
-Đầu tư ngắn hạn
--0.00
--61.20M
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
72.47%85.42M
-5.30%67.75M
0.17%49.85M
-15.24%34.35M
--49.53M
--71.54M
--49.76M
--40.52M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
72.47%85.42M
-5.30%67.75M
0.17%49.85M
-15.24%34.35M
--49.53M
--71.54M
--49.76M
--40.52M
Chi phí trả trước
152.05%8.47M
-66.15%4.00M
-83.97%1.57M
-76.08%1.35M
--3.36M
--11.82M
--9.77M
--5.64M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
203.68%177.69M
87.73%160.64M
-3.77%66.81M
-7.43%50.32M
--58.51M
--85.57M
--69.42M
--54.35M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
113.52%1.90B
29.74%1.07B
38.83%1.03B
43.74%964.69M
--887.66M
--821.44M
--744.82M
--671.13M
-Tài sản cố định
105.97%2.19B
35.68%1.32B
43.02%1.26B
47.93%1.16B
--1.06B
--974.67M
--880.70M
--785.97M
-Khấu hao lũy kế
67.54%292.24M
67.53%256.71M
65.95%225.51M
72.41%198.00M
--174.43M
--153.23M
--135.89M
--114.84M
Tài sản dài hạn khác
207.24%23.80M
36.71%11.57M
25.85%11.29M
113.66%8.29M
--7.75M
--8.46M
--8.97M
--3.88M
Tổng tài sản dài hạn
114.63%1.92B
30.16%1.08B
38.33%1.05B
44.15%973.28M
--895.40M
--829.90M
--755.95M
--675.21M
Tổng tài sản
120.09%2.10B
35.54%1.24B
34.79%1.11B
40.30%1.02B
--953.92M
--915.47M
--825.38M
--729.56M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
123.11%59.20M
69.67%39.69M
6.28%26.63M
15.29%23.63M
--26.54M
--23.39M
--25.06M
--20.49M
Chi phí trích trước
146.95%62.92M
-52.40%21.73M
21.77%29.30M
81.82%31.21M
--25.48M
--45.64M
--24.06M
--17.17M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
-47.93%63.00K
--80.00K
--101.00K
--114.00K
--121.00K
Nợ phải trả hoãn lại
--2.36M
--1.30M
--1.29M
----
----
----
----
----
Nợ ngắn hạn khác
131.99%61.56M
75.21%40.98M
6.28%26.63M
15.29%23.63M
--26.54M
--23.39M
--25.06M
--20.49M
Tổng nợ ngắn hạn
47.97%203.53M
-23.08%102.57M
54.85%128.72M
83.85%119.87M
--137.55M
--133.35M
--83.13M
--65.20M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
137.19%7.42M
21.69%3.64M
223.25%3.52M
207.77%3.25M
--3.13M
--2.99M
--1.09M
--1.06M
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
4214.17%538.80M
-41.73%151.83M
-66.14%76.38M
-81.18%35.44M
--12.49M
--260.55M
--225.55M
--188.32M
-Nợ dài hạn
4619.94%537.65M
-41.84%150.86M
-66.48%75.36M
-81.67%34.38M
--11.39M
--259.41M
--224.82M
--187.56M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
4.64%1.15M
-15.41%966.00K
37.26%1.01M
39.53%1.06M
--1.10M
--1.14M
--738.00K
--759.00K
Các khoản nợ phát sinh
-65.39%6.46M
-67.50%3.36M
191.82%5.39M
44.88%8.73M
--18.67M
--10.34M
--1.85M
--6.02M
Nợ dài hạn khác
137.19%7.42M
21.69%3.64M
223.25%3.52M
207.77%3.25M
--3.13M
--2.99M
--1.09M
--1.06M
Tổng nợ dài hạn
1520.64%556.27M
-41.45%160.36M
-62.00%86.83M
-75.72%47.45M
--34.32M
--273.88M
--228.49M
--195.40M
Tổng các khoản nợ
342.07%759.80M
-35.43%262.93M
-30.83%215.56M
-35.79%167.31M
--171.88M
--407.22M
--311.62M
--260.59M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
31126.32%189.86M
-38.69%311.58M
-39.06%313.07M
-90.40%45.00M
--608.00K
--508.24M
--513.76M
--468.97M
Cổ phiếu ưu đãi
--337.08M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
82.18%-9.41M
---4.44M
---24.45M
---34.86M
---52.84M
----
----
----
Vốn dự trữ
--189.22M
--310.97M
--312.46M
--44.39M
--0.00
----
----
----
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-1.45%822.16M
--670.78M
--608.38M
--846.14M
--834.28M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
71.31%1.34B
92.41%977.92M
74.59%897.00M
82.59%856.29M
--782.04M
--508.24M
--513.76M
--468.97M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu INR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Infinity Natural Resources Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Infinity Natural Resources Inc có 72.98M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Infinity Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Infinity Natural Resources Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 262.93M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 102.57M nợ ngắn hạ và 160.36M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Infinity Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Infinity Natural Resources Inc là 1.24B, bao gồm 160.64M tài sản ngắn hạn và 1.08B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Infinity Natural Resources Inc là bao nhiêu?

Infinity Natural Resources Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 977.92M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.