tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

INmune Bio Inc

INMB
Thêm vào danh sách theo dõi
1.750USD
-0.020-1.13%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
46.52MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của INMB

Theo dõi tình hình tài chính của INmune Bio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của INmune Bio Inc

Mới phát hành
Th08 6, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.21
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
50.00K
257.14%
EPS(YoY)
-1.86
12.07%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
53.02%-0.20
52.25%-0.20
59.37%-0.24
-107.97%-1.05
29.22%-0.43
11.19%-0.41
-25.99%-0.60
-39.35%-0.50
-67.93%-0.61
-43.54%-0.47
---0.48
---0.36
---0.36
---0.33
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
257.14%50.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-63.16%14.00K
-71.13%28.00K
-56.12%43.00K
187.50%46.00K
-76.69%38.00K
-40.49%97.00K
600.00%98.00K
--16.00K
3975.00%163.00K
1393.22%163.00K
--14.00K
--0.00
Lợi nhuận ròng
44.48%-5.41M
42.89%-5.26M
46.48%-6.47M
-150.95%-24.46M
11.66%-9.74M
-9.63%-9.22M
-41.22%-12.09M
-49.92%-9.75M
-68.68%-11.03M
-44.15%-8.41M
-10.85%-8.56M
4.93%-6.50M
5.32%-6.54M
39.69%-5.83M
18.32%-7.72M
-2.75%-6.84M
-51.51%-6.90M
-201.81%-9.67M
-100.52%-9.46M
-215.73%-6.66M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
75.27%-19478.00%
----
----
----
-357.85%-78750.00%
-399.36%-30028.57%
---19913.95%
---14132.61%
---17200.00%
---6013.40%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
0.00%100.00%
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
-100.00%0.00%
-76.06%4.73%
-55.35%9.49%
-20.24%15.92%
-3.13%17.40%
--19.74%
--21.26%
--19.96%
--17.97%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
257.14%50.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-63.16%14.00K
-71.13%28.00K
-56.12%43.00K
187.50%46.00K
-76.69%38.00K
-40.49%97.00K
600.00%98.00K
--16.00K
3975.00%163.00K
1393.22%163.00K
--14.00K
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
41.32%-5.81M
42.18%-5.47M
39.50%-7.43M
18.33%-8.06M
10.09%-9.90M
-12.98%-9.47M
-44.07%-12.29M
-53.88%-9.87M
-71.52%-11.02M
-48.51%-8.38M
-14.58%-8.53M
-0.36%-6.41M
0.85%-6.42M
37.52%-5.64M
17.49%-7.44M
2.53%-6.39M
-42.44%-6.48M
-181.41%-9.03M
-87.19%-9.02M
-211.00%-6.55M
Lợi nhuận ròng
44.48%-5.41M
42.89%-5.26M
46.48%-6.47M
-150.95%-24.46M
11.66%-9.74M
-9.63%-9.22M
-41.22%-12.09M
-49.92%-9.75M
-68.68%-11.03M
-44.15%-8.41M
-10.85%-8.56M
4.93%-6.50M
5.32%-6.54M
39.69%-5.83M
18.32%-7.72M
-2.75%-6.84M
-51.51%-6.90M
-201.81%-9.67M
-100.52%-9.46M
-215.73%-6.66M
Tài sản ngắn hạn
8.88%22.82M
31.88%29.89M
-14.45%30.67M
1.52%36.03M
-29.72%20.96M
-43.26%22.66M
-21.40%35.85M
-32.53%35.49M
-47.57%29.82M
-38.24%39.94M
-31.57%45.61M
-25.43%52.61M
-26.19%56.88M
-21.71%64.67M
-26.69%66.66M
60.15%70.55M
56.58%77.06M
244.40%82.61M
247.90%90.93M
592.71%44.05M
Tổng nợ ngắn hạn
-32.03%5.39M
16.55%8.42M
-46.78%7.36M
-42.95%8.59M
-54.57%7.93M
-60.89%7.22M
-3.71%13.82M
15.29%15.05M
69.70%17.45M
69.12%18.46M
108.21%14.36M
471.33%13.05M
218.75%10.28M
150.47%10.92M
43.35%6.89M
-23.55%2.29M
46.90%3.23M
145.40%4.36M
226.30%4.81M
145.55%2.99M
Tổng tài sản
-31.70%25.82M
-18.23%32.35M
-36.80%33.36M
-28.16%37.68M
-19.29%37.80M
-30.59%39.56M
-15.82%52.78M
-24.77%52.45M
-36.69%46.83M
-30.31%57.00M
-25.18%62.70M
-20.60%69.72M
-21.59%73.98M
-18.16%81.80M
-22.17%83.80M
44.66%87.81M
43.23%94.35M
145.83%99.94M
151.47%107.67M
163.37%60.70M
Tổng các khoản nợ
-23.79%6.19M
18.25%8.83M
-43.43%7.98M
-42.65%8.82M
-54.36%8.13M
-60.42%7.46M
-21.48%14.11M
-19.37%15.37M
-4.67%17.81M
-13.04%18.86M
-10.59%17.97M
6.66%19.07M
-0.15%18.68M
9.99%21.69M
3.49%20.09M
2.34%17.88M
709.30%18.71M
936.50%19.72M
1105.91%19.42M
1181.82%17.47M
Tổng vốn chủ sở hữu
-33.87%19.62M
-26.71%23.52M
-34.38%25.38M
-22.15%28.87M
2.24%29.67M
-15.84%32.10M
-13.54%38.67M
-26.80%37.08M
-47.51%29.02M
-36.54%38.14M
-29.78%44.73M
-27.57%50.65M
-26.90%55.30M
-25.08%60.10M
-27.82%63.71M
61.76%69.93M
19.01%75.64M
107.01%80.22M
114.18%88.25M
99.37%43.23M
Thu nhập hoạt động ròng
50.13%-3.40M
73.27%-2.94M
22.14%-5.44M
6.48%-7.38M
8.72%-6.82M
-223.82%-11.01M
-63.84%-6.99M
-148.46%-7.89M
-555.21%-7.48M
40.28%-3.40M
-26.64%-4.26M
33.31%-3.17M
87.13%-1.14M
41.77%-5.70M
57.50%-3.37M
16.64%-4.76M
-74.10%-8.87M
-308.74%-9.78M
-114.26%-7.92M
-213.99%-5.71M
Đầu tư ròng
----
---143.00K
---193.00K
---706.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
100.00%0.00
----
--0.00
--0.00
---15.00M
Tài chính thuần
-100.00%0.00
103.22%67.00K
-100.00%0.00
71.35%22.27M
310.96%5.27M
16.88%-2.08M
667.65%9.79M
--13.00M
---2.50M
---2.50M
---1.73M
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-97.44%729.00K
--0.00
127.80%52.94M
2148.79%14.95M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, tổng doanh thu đạt 50.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.00K.

Tài sản ngắn hạn của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, tài sản ngắn hạn là 29.89M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.88.

Tổng tài sản của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của INmune Bio Inc là 32.35M, bao gồm 29.89M tài sản ngắn hạn và 2.46M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, tổng nghĩa vụ của INmune Bio Inc là 8.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.25.

Tổng vốn chủ sở hữu của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của INmune Bio Inc là 23.52M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -26.71.

Thu nhập hoạt động thuần của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của INmune Bio Inc là -30.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.60.

Giá trị huy động vốn ròng của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, giá trị huy động vốn ròng của INmune Bio Inc là 27.61M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.62.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.86, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.07.

Thu nhập ròng của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, lợi nhuận ròng là -45.93M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -9.15.

Biên lợi nhuận ròng của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, biên lợi nhuận ròng là -91866.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.44.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -165.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -127.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.57.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của INmune Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của INmune Bio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -30.87M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.