tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immuron Ltd

IMRN
Thêm vào danh sách theo dõi
1.220USD
+0.040+3.39%
Đóng cửa 09-18 16:00ET
9.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IMRN

Theo dõi tình hình tài chính của Immuron Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
9.85M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-35.36
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-0.03
Doanh thu
5.55M
Lợi nhuận ròng
-5.22M
ROE
-50.65%
ROA
-40.97%

Ngày công bố lợi nhuận của Immuron Ltd

Mới phát hành
Th08 28, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
5.55M/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026H1
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
Chỉ báo Tài chính
EPS
----
---0.72
---0.70
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.61%2.79M
----
77.46%6.44M
98.94%3.75M
318.01%3.63M
141.15%1.88M
171.63%867.49K
355.43%781.15K
1137.89%319.36K
-86.86%171.52K
-98.92%25.80K
-37.62%1.31M
73.60%2.38M
10.20%2.09M
-53.71%1.37M
1.22%1.90M
52.17%2.96M
-30.35%1.88M
-28.74%1.95M
224.79%2.69M
62.53%2.73M
Lợi nhuận ròng
17.12%-1.28M
----
-25.64%-4.01M
-156.53%-7.16M
-8.53%-3.19M
-82.94%-2.79M
-17.40%-2.94M
57.84%-1.52M
65.64%-2.50M
-85.53%-3.62M
-213.56%-7.29M
57.29%-1.95M
-4.91%-2.32M
-198.09%-4.56M
8.76%-2.22M
64.16%-1.53M
45.45%-2.43M
1.11%-4.27M
-36.73%-4.45M
-44.41%-4.32M
-95.26%-3.26M
Biên lợi nhuận ròng
----
---83.96%
---62.31%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--64.02%
--66.52%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
12.61%2.79M
----
77.46%6.44M
98.94%3.75M
318.01%3.63M
141.15%1.88M
171.63%867.49K
355.43%781.15K
1137.89%319.36K
-86.86%171.52K
-98.92%25.80K
-37.62%1.31M
73.60%2.38M
10.20%2.09M
-53.71%1.37M
1.22%1.90M
52.17%2.96M
-30.35%1.88M
-28.74%1.95M
224.79%2.69M
62.53%2.73M
Lợi nhuận hoạt động
25.08%-1.32M
----
-133.40%-4.56M
-134.69%-5.81M
27.17%-1.95M
-18.60%-2.47M
-14.77%-2.68M
34.67%-2.09M
62.16%-2.34M
-49.69%-3.19M
-158.56%-6.18M
53.27%-2.13M
-7.82%-2.39M
-202.17%-4.56M
-0.09%-2.22M
64.51%-1.51M
48.01%-2.21M
-10.26%-4.26M
-30.79%-4.26M
-30.25%-3.86M
-97.55%-3.26M
Lợi nhuận ròng
17.12%-1.28M
----
-25.64%-4.01M
-156.53%-7.16M
-8.53%-3.19M
-82.94%-2.79M
-17.40%-2.94M
57.84%-1.52M
65.64%-2.50M
-85.53%-3.62M
-213.56%-7.29M
57.29%-1.95M
-4.91%-2.32M
-198.09%-4.56M
8.76%-2.22M
64.16%-1.53M
45.45%-2.43M
1.11%-4.27M
-36.73%-4.45M
-44.41%-4.32M
-95.26%-3.26M
Tài sản ngắn hạn
36.47%9.96M
-32.24%9.98M
-35.07%18.94M
-31.19%21.67M
-3.47%29.17M
-9.03%31.49M
-8.64%30.21M
-1.68%34.61M
-4.59%33.07M
488.56%35.21M
250.87%34.66M
-39.70%5.98M
25.84%9.88M
2.83%9.92M
-0.40%7.85M
-7.28%9.65M
3.38%7.88M
-11.31%10.40M
33.62%7.62M
85.75%11.73M
----
Tổng nợ ngắn hạn
15.38%1.24M
-27.15%1.97M
-18.65%2.79M
15.99%3.97M
37.22%3.42M
55.78%3.42M
79.20%2.49M
43.30%2.20M
123.47%1.39M
118.90%1.53M
-72.13%622.99K
-60.53%700.60K
206.12%2.24M
61.46%1.77M
-51.55%730.22K
-48.97%1.10M
-49.89%1.51M
-58.39%2.15M
-1.38%3.01M
207.33%5.18M
----
Tổng tài sản
33.71%10.10M
-35.10%10.09M
-35.94%19.61M
-32.56%22.88M
-10.86%30.61M
-6.66%33.92M
-2.15%34.34M
-1.73%36.34M
-4.96%35.09M
339.53%36.98M
188.56%36.92M
-33.80%8.41M
18.66%12.79M
0.50%12.71M
36.39%10.78M
21.28%12.65M
3.38%7.91M
-11.29%10.43M
33.39%7.65M
85.33%11.76M
----
Tổng các khoản nợ
21.05%1.38M
-27.45%2.06M
-18.71%2.95M
14.23%4.18M
32.88%3.63M
49.07%3.66M
64.56%2.73M
55.02%2.45M
149.65%1.66M
109.03%1.58M
-71.43%664.44K
-57.86%757.36K
218.49%2.33M
63.48%1.80M
-51.55%730.22K
-48.97%1.10M
-49.89%1.51M
-58.39%2.15M
-1.38%3.01M
207.33%5.18M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
35.95%8.72M
-36.80%8.03M
-38.26%16.66M
-38.21%18.70M
-14.63%26.98M
-10.70%30.26M
-5.46%31.61M
-4.27%33.89M
-7.79%33.43M
362.33%35.40M
246.31%36.26M
-29.84%7.66M
4.14%10.47M
-5.50%10.91M
57.10%10.05M
39.56%11.55M
37.90%6.40M
25.76%8.27M
72.88%4.64M
41.23%6.58M
----
Thu nhập hoạt động ròng
32.52%-1.65M
----
-122.56%-6.35M
-128.57%-5.45M
-103.78%-2.85M
-100.08%-2.39M
56.28%-1.40M
36.82%-1.19M
6.70%-3.20M
13.13%-1.89M
-43.67%-3.43M
-6.51%-2.17M
-301.50%-2.39M
-336.82%-2.04M
85.45%-595.27K
92.30%-466.84K
-41.31%-4.09M
-166.99%-6.06M
39.40%-2.89M
-10.16%-2.27M
-141.68%-4.78M
Đầu tư ròng
--2.02M
----
--0.00
99.77%-286.89
100.00%0.00
-1058.22%-123.36K
-103254.81%-3.95M
---10.65K
54.62%-3.82K
--0.00
-537.81%-8.42K
100.00%0.00
---1.32K
49.69%-3.04K
100.00%0.00
-25.74%-6.04K
-14.05%-2.80K
---4.80K
27.31%-2.45K
100.00%0.00
---3.38K
Tài chính thuần
19177.72%4.49M
----
-106.88%-61.03K
245.89%40.56K
-16.79%-29.50K
-23.50%-27.80K
12.46%-25.26K
84.56%-22.51K
-100.09%-28.86K
-22.05%-145.76K
1651.37%33.79M
-103.89%-119.43K
--1.93M
-51.40%3.07M
100.00%0.00
-11.42%6.32M
-107.97%-315.68K
78.56%7.14M
114.48%3.96M
177641.08%4.00M
--1.85M

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, tổng doanh thu đạt 5.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.76M.

Tài sản ngắn hạn của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, tài sản ngắn hạn là 9.21M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 40.80.

Tổng tài sản của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immuron Ltd là 9.35M, bao gồm 9.21M tài sản ngắn hạn và 138.64K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, tổng nghĩa vụ của Immuron Ltd là 1.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.21.

Tổng vốn chủ sở hữu của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Immuron Ltd là 7.92M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 50.27.

Thu nhập hoạt động thuần của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Immuron Ltd là -2.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.40.

Giá trị đầu tư ròng của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, giá trị đầu tư ròng của Immuron Ltd là 2.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.00.

Giá trị huy động vốn ròng của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Immuron Ltd là 4.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3353.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.98.

Thu nhập ròng của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, lợi nhuận ròng là -2.76M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.92.

Biên lợi nhuận ròng của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, biên lợi nhuận ròng là -49.77, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.48.

Biên lợi nhuận gộp của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, biên lợi nhuận gộp là 64.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -40.25, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.83.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -33.20, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.27.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Immuron Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Immuron Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.40.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.