tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immunome Inc

IMNM
Thêm vào danh sách theo dõi
22.760USD
-0.320-1.39%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.58BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IMNM

Theo dõi tình hình tài chính của Immunome Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Immunome Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.48/-0.56
Doanh thu / Dự báo
0.00/222.22K
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
6.94M
-23.23%
EPS(YoY)
-2.43
51.33%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
9.25%-0.48
42.34%-0.74
16.50%-0.65
17.24%-0.50
79.13%-0.52
41.01%-1.28
-119.70%-0.78
-32.29%-0.60
-616.76%-2.51
-237.21%-2.16
---0.36
---0.46
---0.35
---0.64
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
69.84%4.01M
184.35%2.93M
-28.44%2.74M
-18.37%2.91M
-44.55%2.36M
-56.47%1.03M
--3.83M
--3.56M
--4.26M
--2.36M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng
-29.30%-53.84M
12.90%-69.90M
-21.99%-57.46M
-20.14%-43.40M
67.84%-41.64M
13.37%-80.25M
-984.00%-47.10M
-550.03%-36.12M
-2932.60%-129.49M
-1089.75%-92.63M
52.54%-4.34M
37.73%-5.56M
63.36%-4.27M
0.84%-7.79M
-18.59%-9.15M
-70.27%-8.92M
-198.95%-11.65M
-92.78%-7.85M
7.84%-7.72M
---5.24M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
29.26%-1080.87%
88.69%-1423.10%
-21.05%-2930.93%
-1228.00%-1618.56%
-1072.19%-1528.00%
-6867.02%-12584.26%
---2421.17%
---121.88%
---130.35%
---180.63%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
69.84%4.01M
184.35%2.93M
-28.44%2.74M
-18.37%2.91M
-44.55%2.36M
-56.47%1.03M
--3.83M
--3.56M
--4.26M
--2.36M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-32.92%-59.33M
-13.06%-62.86M
-37.25%-60.14M
-37.93%-46.48M
-119.40%-44.64M
-301.40%-55.60M
-845.74%-43.82M
-483.70%-33.70M
-355.04%-20.34M
-77.87%-13.85M
45.71%-4.63M
35.32%-5.77M
61.64%-4.47M
0.73%-7.79M
-10.50%-8.53M
-55.51%-8.93M
-199.05%-11.65M
-92.59%-7.84M
-174.06%-7.72M
---5.74M
Lợi nhuận ròng
-29.30%-53.84M
12.90%-69.90M
-21.99%-57.46M
-20.14%-43.40M
67.84%-41.64M
13.37%-80.25M
-984.00%-47.10M
-550.03%-36.12M
-2932.60%-129.49M
-1089.75%-92.63M
52.54%-4.34M
37.73%-5.56M
63.36%-4.27M
0.84%-7.79M
-18.59%-9.15M
-70.27%-8.92M
-198.95%-11.65M
-92.78%-7.85M
7.84%-7.72M
---5.24M
Tài sản ngắn hạn
83.92%594.31M
198.54%660.78M
14.70%279.92M
-2.41%277.43M
3.13%323.13M
52.96%221.34M
166.96%244.04M
619.23%284.28M
573.30%313.33M
538.89%144.70M
212.64%91.41M
5.13%39.53M
0.50%46.54M
-60.01%22.65M
-52.22%29.24M
-40.14%37.60M
12.64%46.30M
32.04%56.64M
717.72%61.19M
516.38%62.81M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.99%27.41M
-17.16%44.99M
-20.45%31.45M
-42.66%22.88M
0.09%30.80M
148.78%54.31M
71.04%39.53M
51.18%39.90M
23.91%30.77M
197.76%21.83M
213.62%23.11M
206.24%26.39M
155.81%24.83M
-24.64%7.33M
-5.10%7.37M
144.76%8.62M
112.36%9.71M
220.21%9.73M
43.64%7.76M
26.25%3.52M
Tổng tài sản
80.86%619.79M
184.38%683.19M
16.54%299.38M
0.03%296.29M
7.17%342.69M
61.73%240.24M
175.76%256.90M
614.89%296.21M
564.58%319.75M
517.73%148.54M
204.99%93.16M
6.19%41.44M
0.81%48.11M
-58.49%24.05M
-51.17%30.55M
-39.17%39.02M
12.06%47.73M
30.10%57.92M
422.06%62.56M
425.14%64.14M
Tổng các khoản nợ
-12.54%31.11M
-17.32%48.84M
-15.56%35.46M
-36.24%27.02M
4.05%35.57M
106.14%59.08M
-51.78%41.99M
32.03%42.38M
-0.20%34.18M
287.64%28.66M
1067.05%87.08M
267.16%32.10M
247.59%34.25M
-24.10%7.39M
-3.90%7.46M
148.07%8.74M
109.21%9.85M
206.29%9.74M
-38.85%7.76M
-24.25%3.52M
Tổng vốn chủ sở hữu
91.68%588.69M
250.15%634.34M
22.81%263.92M
6.08%269.27M
7.55%307.13M
51.12%181.16M
3436.97%214.91M
2618.33%253.84M
1960.11%285.57M
619.88%119.88M
-73.68%6.08M
-69.16%9.34M
-63.40%13.86M
-65.44%16.65M
-57.87%23.08M
-50.05%30.28M
-0.02%37.87M
16.54%48.19M
7752.65%54.79M
701.60%60.62M
Thu nhập hoạt động ròng
-10.52%-58.64M
-14.01%-47.95M
-18.56%-40.51M
-111.14%-49.40M
-374.98%-53.05M
-140.91%-42.06M
-296.64%-34.17M
-312.79%-23.40M
-146.21%-11.17M
-161.24%-17.46M
-13.78%-8.61M
29.68%-5.67M
479.12%24.17M
1.79%-6.68M
-82.65%-7.57M
-115.45%-8.06M
-80.37%-6.38M
-12.26%-6.80M
-63.96%-4.14M
---3.74M
Đầu tư ròng
-336.12%-12.02M
-140.98%-4.00M
414.08%123.88M
21.44%-64.17M
113.67%5.09M
132.52%9.76M
67038.89%24.10M
-23925.88%-81.69M
-35023.58%-37.23M
-41569.44%-30.00M
---36.00K
-100.00%-340.00K
-1666.67%-106.00K
-414.29%-72.00K
100.00%0.00
-2025.00%-170.00K
80.65%-6.00K
69.57%-14.00K
79.03%-26.00K
---8.00K
Tài chính thuần
-100.08%-135.00K
2054.82%432.80M
14781.64%45.39M
-107.93%-55.00K
-26.07%162.23M
-63.81%20.09M
-99.50%305.00K
--694.00K
645326.47%219.44M
--55.50M
--60.88M
--0.00
6.25%34.00K
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-57.89%32.00K
-100.50%-195.00K
248.85%585.00K
--27.30M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, tổng doanh thu đạt 6.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 9.04M.

Tài sản ngắn hạn của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, tài sản ngắn hạn là 660.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 198.54.

Tổng tài sản của Immunome Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immunome Inc là 683.19M, bao gồm 660.78M tài sản ngắn hạn và 22.41M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, tổng nghĩa vụ của Immunome Inc là 48.84M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -17.32.

Tổng vốn chủ sở hữu của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Immunome Inc là 634.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 250.15.

Thu nhập hoạt động thuần của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Immunome Inc là -214.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.53.

Giá trị đầu tư ròng của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, giá trị đầu tư ròng của Immunome Inc là 60.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, giá trị huy động vốn ròng của Immunome Inc là 640.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 166.23.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -2.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 51.33.

Thu nhập ròng của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, lợi nhuận ròng là -212.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.50.

Biên lợi nhuận ròng của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, biên lợi nhuận ròng là -3059.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.57.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -52.09, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.24.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -46.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 69.48.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Immunome Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immunome Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -214.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.53.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.