tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Immutep Ltd

IMMP
Thêm vào danh sách theo dõi
0.382USD
+0.002+0.58%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
55.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IMMP

Theo dõi tình hình tài chính của Immutep Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Immutep Ltd

Mới phát hành
--
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
39.24K
-51.73%
EPS(YoY)
-0.28
-18.19%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025H2
FY2025H1
FY2024H2
FY2024H1
FY2023H2
FY2023H1
FY2022H2
FY2022H1
FY2021H2
FY2021H1
FY2020H2
FY2020H1
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016H2
FY2016H1
FY2015H2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.41
---0.25
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-73.01%36.67K
-82.53%45.20K
280.66%135.87K
-24.05%258.74K
20.60%35.69K
108.27%340.66K
-87.90%29.60K
-63.27%163.57K
-97.83%244.67K
-73.47%445.29K
5004.80%11.26M
70.22%1.68M
-94.06%220.50K
36.49%986.16K
1164.25%3.71M
8.39%722.50K
-44.39%293.65K
183.98%666.58K
--528.06K
1275.73%234.73K
Lợi nhuận ròng
----
-9.38%-35.49M
-6.33%-31.61M
-5.80%-32.44M
-27.56%-29.73M
-36.33%-30.67M
-69.02%-23.31M
10.34%-22.49M
-31.96%-13.79M
-178.90%-25.09M
26.74%-10.45M
26.01%-9.00M
-24.82%-14.26M
-120.54%-12.16M
-71.53%-11.43M
-4.07%-5.51M
16.47%-6.66M
93.25%-5.30M
77.79%-7.98M
-857.46%-78.48M
-353.85%-35.91M
Biên lợi nhuận ròng
---105632.97%
---96767.26%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--1.04%
--0.92%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
-73.01%36.67K
-82.53%45.20K
280.66%135.87K
-24.05%258.74K
20.60%35.69K
108.27%340.66K
-87.90%29.60K
-63.27%163.57K
-97.83%244.67K
-73.47%445.29K
5004.80%11.26M
70.22%1.68M
-94.06%220.50K
36.49%986.16K
1164.25%3.71M
8.39%722.50K
-44.39%293.65K
183.98%666.58K
--528.06K
1275.73%234.73K
Lợi nhuận hoạt động
----
-21.88%-46.85M
-10.63%-36.97M
-11.99%-38.44M
-17.86%-33.42M
-31.33%-34.32M
-91.64%-28.36M
-66.55%-26.14M
15.10%-14.80M
-22.03%-15.69M
0.92%-17.43M
21.02%-12.86M
-47.70%-17.59M
-92.79%-16.28M
-29.75%-11.91M
-18.50%-8.45M
-9.20%-9.18M
90.97%-7.13M
21.83%-8.41M
-690.83%-78.89M
-27.02%-10.75M
Lợi nhuận ròng
----
-9.38%-35.49M
-6.33%-31.61M
-5.80%-32.44M
-27.56%-29.73M
-36.33%-30.67M
-69.02%-23.31M
10.34%-22.49M
-31.96%-13.79M
-178.90%-25.09M
26.74%-10.45M
26.01%-9.00M
-24.82%-14.26M
-120.54%-12.16M
-71.53%-11.43M
-4.07%-5.51M
16.47%-6.66M
93.25%-5.30M
77.79%-7.98M
-857.46%-78.48M
-353.85%-35.91M
Tài sản ngắn hạn
-19.51%226.59M
59.50%275.55M
35.21%281.52M
54.46%172.76M
56.81%208.22M
-24.85%111.85M
41.56%132.79M
89.07%148.83M
116.62%93.80M
93.88%78.72M
24.64%43.30M
-4.47%40.60M
-10.62%34.74M
81.95%42.50M
94.41%38.87M
-4.02%23.36M
-30.67%19.99M
-34.09%24.34M
157.78%28.84M
97.56%36.92M
----
Tổng nợ ngắn hạn
25.68%19.39M
45.78%14.61M
2.34%15.43M
-19.60%10.02M
60.73%15.08M
14.81%12.46M
28.11%9.38M
64.68%10.86M
56.55%7.32M
9.96%6.59M
-40.20%4.68M
3.59%6.00M
49.55%7.82M
101.37%5.79M
58.19%5.23M
71.88%2.87M
68.74%3.31M
-28.88%1.67M
-67.92%1.96M
-81.55%2.35M
----
Tổng tài sản
-19.55%238.58M
52.83%289.13M
30.38%296.57M
47.93%189.19M
52.27%227.47M
-23.04%127.89M
32.84%149.39M
71.90%166.19M
73.63%112.46M
48.88%96.68M
8.26%64.77M
-3.91%64.94M
-6.19%59.83M
43.11%67.58M
45.24%63.78M
-5.09%47.22M
-22.46%43.91M
-26.38%49.76M
31.08%56.63M
34.27%67.59M
----
Tổng các khoản nợ
14.35%20.29M
25.54%15.63M
4.73%17.74M
-10.17%12.45M
43.15%16.94M
-11.50%13.86M
-1.47%11.83M
-21.52%15.66M
-35.04%12.01M
-11.56%19.95M
-22.46%18.48M
9.48%22.56M
30.35%23.84M
62.97%20.61M
72.70%18.29M
40.44%12.64M
9.96%10.59M
-16.83%9.00M
9.73%9.63M
-48.26%10.83M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-21.71%218.29M
54.75%273.50M
32.44%278.83M
54.99%176.74M
53.05%210.54M
-24.25%114.04M
36.94%137.56M
96.19%150.53M
117.02%100.45M
81.06%76.73M
28.61%46.29M
-9.79%42.38M
-20.88%35.99M
35.85%46.97M
36.51%45.49M
-15.15%34.58M
-29.10%33.32M
-28.21%40.75M
36.52%47.00M
92.98%56.77M
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
-60.53%-45.27M
33.39%-24.09M
-59.14%-28.20M
-34.11%-36.16M
-8.71%-17.72M
-128.60%-26.96M
-42.67%-16.30M
-50.62%-11.80M
-45.18%-11.42M
41.41%-7.83M
9.84%-7.87M
-196.23%-13.37M
-72.97%-8.73M
18.15%-4.51M
6.03%-5.05M
10.75%-5.51M
42.53%-5.37M
-299.71%-6.18M
-9.23%-9.34M
75.66%-1.55M
Đầu tư ròng
----
-15450.65%-99.61M
-83392.25%-30.31M
-627.59%-640.56K
-34.36%-36.30K
-1335.17%-88.04K
-467.41%-27.02K
1.54%-6.13K
18.11%-4.76K
72.82%-6.23K
83.69%-5.81K
5.30%-22.93K
-306.45%-35.65K
-249.73%-24.21K
-28.93%-8.77K
-332.26%-6.92K
-111.38%-6.80K
-101.98%-1.60K
100.83%59.76K
100.93%80.79K
-396.14%-7.17M
Tài chính thuần
----
-2.63%-677.40K
19.76%140.67M
-288.74%-660.03K
80599.32%117.46M
-100.24%-169.79K
-100.76%-145.91K
42.77%69.72M
22.62%19.26M
251.92%48.83M
2721.29%15.71M
17.64%13.87M
-103.53%-599.22K
71.77%11.79M
584652.99%17.00M
84798.56%6.87M
-20.64%-2.91K
-100.02%-8.11K
-100.02%-2.41K
558.75%36.04M
5041.38%9.76M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, tổng doanh thu đạt 39.24K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 81.31K.

Tài sản ngắn hạn của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, tài sản ngắn hạn là 97.36M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.14.

Tổng tài sản của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Immutep Ltd là 102.51M, bao gồm 97.36M tài sản ngắn hạn và 5.15M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, tổng nghĩa vụ của Immutep Ltd là 8.72M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.35.

Tổng vốn chủ sở hữu của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Immutep Ltd là 93.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.19.

Thu nhập hoạt động thuần của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Immutep Ltd là -45.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.74.

Giá trị đầu tư ròng của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, giá trị đầu tư ròng của Immutep Ltd là -25.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -76.13.

Giá trị huy động vốn ròng của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Immutep Ltd là -342.90K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -100.53.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.19.

Thu nhập ròng của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, lợi nhuận ròng là -40.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.17.

Biên lợi nhuận ròng của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, biên lợi nhuận ròng là -102221.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -186.26.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.94.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.88, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -40.72.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -34.27, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.99.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Immutep Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Immutep Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -45.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.74.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.