tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Inhibikase Therapeutics Inc

IKT
Thêm vào danh sách theo dõi
2.330USD
+0.160+7.37%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
307.64MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của IKT

Theo dõi tình hình tài chính của Inhibikase Therapeutics Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Inhibikase Therapeutics Inc

Mới phát hành
Th05 12, 2026
EPS / Dự báo
-0.10/-0.11
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-0.49
57.70%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/23
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
37.77%-0.10
86.31%-0.10
79.63%-0.13
83.26%-0.11
79.17%-0.15
-10.81%-0.75
24.37%-0.65
40.47%-0.66
24.91%-0.73
33.37%-0.68
---0.86
---1.11
---0.98
---1.02
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%1.00
991.33%79.57K
1676.71%116.41K
40.17%64.52K
3169.86%63.57K
-97.78%7.29K
-99.52%6.55K
-96.73%46.03K
-98.86%1.94K
771.71%328.46K
520.73%1.36M
Lợi nhuận ròng
-19.75%-16.38M
-4.96%-12.73M
-106.48%-11.93M
-99.93%-9.92M
-194.19%-13.68M
-190.40%-12.13M
-25.74%-5.78M
14.16%-4.96M
-3.84%-4.65M
2.36%-4.18M
-2.24%-4.60M
-24.53%-5.78M
3.51%-4.48M
15.13%-4.28M
-0.52%-4.49M
-76.01%-4.64M
-75.98%-4.64M
-317.36%-5.04M
-566.75%-4.47M
-524.88%-2.64M
Biên lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-6206296.51%-417794000.00%
---5775.11%
---4963.46%
---6940.03%
---6731.67%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
----
----
----
----
----
----
----
----
0.00%100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
--100.00%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%1.00
991.33%79.57K
1676.71%116.41K
40.17%64.52K
3169.86%63.57K
-97.78%7.29K
-99.52%6.55K
-96.73%46.03K
-98.86%1.94K
771.71%328.46K
520.73%1.36M
Lợi nhuận hoạt động
-15.56%-18.22M
-1.58%-13.13M
-127.56%-13.26M
-121.57%-11.19M
-229.60%-15.76M
-193.60%-12.93M
-22.20%-5.83M
18.57%-5.05M
-1.43%-4.78M
-1.58%-4.40M
-5.67%-4.77M
-33.67%-6.20M
-1.60%-4.71M
14.01%-4.33M
-0.94%-4.51M
-76.53%-4.64M
-76.77%-4.64M
-319.83%-5.04M
-573.64%-4.47M
-534.99%-2.63M
Lợi nhuận ròng
-19.75%-16.38M
-4.96%-12.73M
-106.48%-11.93M
-99.93%-9.92M
-194.19%-13.68M
-190.40%-12.13M
-25.74%-5.78M
14.16%-4.96M
-3.84%-4.65M
2.36%-4.18M
-2.24%-4.60M
-24.53%-5.78M
3.51%-4.48M
15.13%-4.28M
-0.52%-4.49M
-76.01%-4.64M
-75.98%-4.64M
-317.36%-5.04M
-566.75%-4.47M
-524.88%-2.64M
Tài sản ngắn hạn
82.85%172.18M
82.94%180.11M
1774.34%78.54M
932.16%88.79M
771.26%94.16M
592.78%98.45M
-76.13%4.19M
-60.87%8.60M
-60.88%10.81M
-41.69%14.21M
-37.29%17.55M
-35.25%21.98M
-28.03%27.63M
-42.62%24.37M
-38.99%27.99M
-31.02%33.95M
223.38%38.39M
187.30%42.47M
153442.21%45.87M
162066.39%49.22M
Tổng nợ ngắn hạn
-33.20%5.71M
122.33%8.30M
36.45%6.70M
137.53%8.80M
101.99%8.55M
8.58%3.73M
78.99%4.91M
35.55%3.70M
58.89%4.23M
-6.95%3.44M
-14.67%2.74M
-39.13%2.73M
-39.18%2.66M
-8.85%3.70M
18.66%3.21M
134.77%4.49M
22.06%4.38M
-14.13%4.05M
-54.22%2.71M
-58.15%1.91M
Tổng tài sản
83.85%173.33M
83.78%181.20M
1718.52%79.59M
906.63%88.85M
751.83%94.28M
579.69%98.60M
-75.52%4.38M
-60.50%8.83M
-60.70%11.07M
-41.83%14.51M
-37.44%17.88M
-34.26%22.35M
-26.64%28.16M
-41.28%24.94M
-37.69%28.58M
-30.93%33.99M
223.31%38.39M
187.30%42.47M
3032.69%45.87M
13323.53%49.22M
Tổng các khoản nợ
-33.20%5.71M
122.33%8.30M
36.45%6.70M
135.90%8.80M
99.25%8.55M
5.80%3.73M
71.42%4.91M
29.38%3.73M
50.98%4.29M
-9.54%3.53M
-16.90%2.86M
-35.79%2.88M
-35.11%2.84M
-3.79%3.90M
27.23%3.45M
107.74%4.49M
14.14%4.38M
-18.88%4.05M
-58.91%2.71M
-58.41%2.16M
Tổng vốn chủ sở hữu
95.52%167.62M
82.26%172.90M
13839.08%72.90M
1470.71%80.05M
1165.09%85.73M
764.16%94.87M
-103.53%-530.59K
-73.82%5.10M
-73.24%6.78M
-47.81%10.98M
-40.25%15.02M
-34.02%19.46M
-25.55%25.32M
-45.24%21.04M
-41.76%25.14M
-37.30%29.50M
323.18%34.01M
292.62%38.42M
942.17%43.16M
1074.08%47.05M
Thu nhập hoạt động ròng
-193.89%-12.06M
-40.60%-7.52M
-117.02%-10.59M
-10.29%-5.57M
-6.12%-4.10M
-55.28%-5.35M
-18.90%-4.88M
-10.71%-5.05M
35.25%-3.87M
3.20%-3.44M
25.43%-4.11M
-4.81%-4.57M
-51.80%-5.97M
13.17%-3.56M
-172.44%-5.50M
-2.57%-4.36M
0.00%-3.93M
-332.72%-4.10M
-2775.62%-2.02M
-39702.38%-4.25M
Đầu tư ròng
-482.27%-80.48M
99.74%-98.85K
-1237.96%-28.75M
287.06%9.84M
735.73%21.05M
-1732.19%-38.76M
-85.19%2.53M
-0.26%2.54M
43.28%-3.31M
-142.63%-2.12M
181.53%17.06M
6017.70%2.55M
---5.84M
--4.96M
---20.93M
---43.09K
----
----
----
----
Tài chính thuần
--2.90M
8.91%108.57M
-173.72%-134.13K
-99.02%31.77K
-100.00%0.00
72280.72%99.68M
259834.29%181.95K
9115.33%3.24M
-95.72%367.00K
---138.10K
--70.00
---35.99K
4289.61%8.58M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
50.02%-204.77K
-100.00%0.00
144.53%29.89K
781091.20%41.47M

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, tài sản ngắn hạn là 180.11M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.94.

Tổng tài sản của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Inhibikase Therapeutics Inc là 181.20M, bao gồm 180.11M tài sản ngắn hạn và 1.10M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, tổng nghĩa vụ của Inhibikase Therapeutics Inc là 8.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 122.33.

Tổng vốn chủ sở hữu của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Inhibikase Therapeutics Inc là 172.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.26.

Thu nhập hoạt động thuần của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Inhibikase Therapeutics Inc là -45.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.72.

Giá trị đầu tư ròng của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, giá trị đầu tư ròng của Inhibikase Therapeutics Inc là 2.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.55.

Giá trị huy động vốn ròng của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, giá trị huy động vốn ròng của Inhibikase Therapeutics Inc là 108.46M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.82.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 57.70.

Thu nhập ròng của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, lợi nhuận ròng là -48.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.36.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -36.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.68.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -34.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.11.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Inhibikase Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Inhibikase Therapeutics Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -45.95M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.