tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

International Business Machines Corp

IBM
Thêm vào danh sách theo dõi
248.935USD
-2.525-1.00%
Giờ giao dịch 10/22, 14:39(ET)
234.53BVốn hóa
21.61P/E TTM

Hiệu suất doanh thu của International Business Machines Corp (IBM)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, International Business Machines Corp đã tạo ra 11.54B USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Strategy and Technology. Khu vực Other countries đóng góp lớn nhất, mang lại 40.64B USD trong năm qua. Trong quý gần nhất, International Business Machines Corp đã ghi nhận doanh thu 2.93B USD cho kỳ kết thúc vào ngày 2026-06-30, đến từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất là Strategy and Technology. Khu vực Americas đóng góp mức doanh thu cao nhất, đạt 8.42B USD.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Strategy and Technology
Hybrid Infrastructure
Intelligent Operations
Transaction Processing Software
Automation
Hybrid Cloud
Data
Infrastructure Support
Other
Hybrid platform & solutions
Business Transformation
Technology Consulting
Application Operations
Infrastructure Services
Solutions Software
Application Management Services
Consulting Services
Technical Support Services
Systems Hardware
Integration Software
Operating Systems Software
Global Financing Product
Global Process Services
Other Revenue
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Strategy and Technology
11.54B(17.27%)
11.49B(11.31%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Hybrid Infrastructure
10.62B(15.90%)
8.91B(8.78%)
9.21B(15.08%)
9.45B(15.90%)
8.17B(14.43%)
8.41B(15.52%)
9.18B(16.24%)
--(--)
Intelligent Operations
9.52B(14.25%)
9.20B(9.06%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Transaction Processing Software
8.60B(12.88%)
8.41B(8.28%)
7.62B(12.46%)
7.17B(12.07%)
6.39B(11.29%)
6.61B(12.19%)
7.94B(14.05%)
5.58B(7.01%)
Automation
7.73B(11.58%)
6.56B(6.46%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Hybrid Cloud
7.33B(10.97%)
6.49B(6.39%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Data
6.30B(9.43%)
5.63B(5.54%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Infrastructure Support
5.10B(7.63%)
5.11B(5.03%)
5.38B(8.80%)
5.84B(9.82%)
6.02B(10.64%)
6.12B(11.29%)
6.60B(11.68%)
--(--)
Other
63.00M(0.09%)
243.00M(0.24%)
632.00M(1.03%)
453.00M(0.76%)
404.00M(0.71%)
488.00M(0.90%)
1.38B(2.44%)
--(--)
Hybrid platform & solutions
--(--)
18.81B(18.52%)
17.40B(28.46%)
16.46B(27.69%)
17.75B(31.37%)
16.32B(30.11%)
14.47B(25.61%)
--(--)
Business Transformation
--(--)
9.35B(9.21%)
9.18B(15.02%)
8.83B(14.87%)
8.28B(14.64%)
7.19B(13.27%)
7.57B(13.40%)
--(--)
Technology Consulting
--(--)
7.69B(7.58%)
7.93B(12.97%)
3.73B(6.28%)
3.47B(6.13%)
3.13B(5.78%)
2.82B(4.99%)
--(--)
Application Operations
--(--)
3.65B(3.60%)
3.77B(6.18%)
7.49B(12.61%)
6.09B(10.77%)
5.93B(10.94%)
6.55B(11.59%)
--(--)
Infrastructure Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
23.01B(28.91%)
Solutions Software
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
12.90B(16.21%)
Application Management Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
7.85B(9.87%)
Consulting Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
7.71B(9.68%)
Technical Support Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.96B(8.75%)
Systems Hardware
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
6.36B(7.99%)
Integration Software
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
4.49B(5.65%)
Operating Systems Software
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.67B(2.10%)
Global Financing Product
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.59B(2.00%)
Global Process Services
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
1.26B(1.58%)
Other Revenue
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
207.00M(0.26%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Other countries
Americas
United States
Europe/Middle East/Africa (EMEA)
Asia/Pacific
Japan
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
FY2018
Other countries
40.64B(30.09%)
37.61B(29.97%)
36.55B(29.54%)
35.43B(29.27%)
28.81B(25.12%)
27.24B(24.68%)
28.57B(24.75%)
42.02B(26.40%)
Americas
33.34B(24.68%)
31.27B(24.91%)
31.67B(25.59%)
31.06B(25.65%)
28.30B(24.67%)
27.12B(24.57%)
28.70B(24.87%)
36.99B(23.24%)
United States
26.89B(19.91%)
25.14B(20.03%)
25.31B(20.46%)
25.10B(20.73%)
22.89B(19.96%)
22.26B(20.17%)
23.39B(20.26%)
29.08B(18.27%)
Europe/Middle East/Africa (EMEA)
22.19B(16.43%)
19.43B(15.48%)
18.49B(14.95%)
17.95B(14.83%)
17.45B(15.21%)
16.77B(15.19%)
17.28B(14.97%)
25.49B(16.01%)
Asia/Pacific
12.00B(8.89%)
12.06B(9.61%)
11.70B(9.46%)
11.52B(9.52%)
11.60B(10.12%)
11.29B(10.23%)
11.73B(10.16%)
17.11B(10.75%)
Japan
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
5.65B(4.92%)
5.68B(5.15%)
5.75B(4.99%)
8.49B(5.33%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.