tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hawkins Inc

HWKN
Thêm vào danh sách theo dõi
128.030USD
-1.190-0.92%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.67BVốn hóa
32.56P/E TTM

Tình hình tài chính của HWKN

Theo dõi tình hình tài chính của Hawkins Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hawkins Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
--/1.24
Doanh thu / Dự báo
--/300.80M
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.08B
11.21%
EPS(YoY)
3.93
-3.00%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2027Q1
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-3.44%1.36
-4.73%0.75
-4.60%0.69
-6.21%1.09
1.51%1.41
17.98%0.78
0.99%0.72
4.62%1.16
23.80%1.39
19.03%0.66
38.93%0.72
--1.11
--1.12
--0.56
--0.52
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.64%315.68M
8.39%265.91M
7.90%244.08M
13.52%280.43M
14.61%293.27M
10.00%245.32M
8.49%226.21M
4.44%247.03M
1.90%255.88M
-2.25%223.02M
-4.89%208.50M
-1.93%236.53M
1.86%251.12M
2.32%228.15M
17.20%219.22M
31.60%241.19M
36.03%246.54M
36.82%222.97M
30.87%187.05M
24.00%183.28M
Lợi nhuận ròng
-3.16%28.25M
-5.29%15.46M
-4.72%14.31M
-6.30%22.60M
1.02%29.18M
18.04%16.33M
0.91%15.02M
3.89%24.12M
23.26%28.88M
19.11%13.83M
38.68%14.88M
28.98%23.22M
18.96%23.43M
9.79%11.61M
5.18%10.73M
27.36%18.00M
18.44%19.70M
16.47%10.58M
28.82%10.20M
15.94%14.13M
Biên lợi nhuận ròng
-10.03%8.95%
-12.63%5.82%
-11.70%5.86%
-17.46%8.06%
-11.86%9.95%
7.31%6.66%
-6.99%6.64%
-0.53%9.76%
20.96%11.29%
21.85%6.20%
45.82%7.14%
--9.82%
--9.33%
--5.09%
--4.90%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-4.98%23.44%
-4.21%20.40%
-2.75%20.82%
-1.06%24.12%
-2.35%24.67%
4.35%21.29%
5.65%21.41%
7.01%24.38%
22.05%25.27%
30.32%20.41%
22.47%20.26%
--22.78%
--20.70%
--15.66%
--16.55%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-19.61%24.25%
27.98%24.74%
67.50%26.95%
87.83%28.26%
58.48%30.16%
28.82%19.33%
-13.43%16.09%
45.02%15.05%
27.65%19.03%
-20.63%15.01%
-15.48%18.59%
--10.38%
--14.91%
--18.91%
--21.99%
----
----
----
----
----
Doanh thu
7.64%315.68M
8.39%265.91M
7.90%244.08M
13.52%280.43M
14.61%293.27M
10.00%245.32M
8.49%226.21M
4.44%247.03M
1.90%255.88M
-2.25%223.02M
-4.89%208.50M
-1.93%236.53M
1.86%251.12M
2.32%228.15M
17.20%219.22M
31.60%241.19M
36.03%246.54M
36.82%222.97M
30.87%187.05M
24.00%183.28M
Lợi nhuận hoạt động
-6.44%38.67M
-4.52%23.46M
7.09%22.56M
0.58%33.94M
3.88%41.33M
22.36%24.57M
14.01%21.06M
2.29%33.74M
22.48%39.79M
29.72%20.08M
21.01%18.47M
24.33%32.99M
16.59%32.49M
1.80%15.48M
7.07%15.27M
35.33%26.54M
25.98%27.86M
18.13%15.21M
35.94%14.26M
18.29%19.61M
Lợi nhuận ròng
-3.16%28.25M
-5.29%15.46M
-4.72%14.31M
-6.30%22.60M
1.02%29.18M
18.04%16.33M
0.91%15.02M
3.89%24.12M
23.26%28.88M
19.11%13.83M
38.68%14.88M
28.98%23.22M
18.96%23.43M
9.79%11.61M
5.18%10.73M
27.36%18.00M
18.44%19.70M
16.47%10.58M
28.82%10.20M
15.94%14.13M
Tài sản ngắn hạn
-2.98%248.78M
0.34%231.47M
8.48%228.20M
14.14%239.56M
15.51%256.42M
13.74%230.69M
7.87%210.35M
1.27%209.88M
-1.97%221.99M
-12.59%202.83M
-18.83%195.00M
-17.62%207.25M
-10.71%226.46M
1.89%232.04M
14.69%240.25M
48.27%251.57M
51.17%253.62M
39.71%227.74M
34.74%209.48M
19.00%169.68M
Tổng nợ ngắn hạn
-1.19%109.61M
-2.14%104.84M
15.31%97.16M
6.73%98.56M
13.21%110.93M
3.71%107.14M
5.74%84.25M
-2.25%92.34M
3.91%97.99M
13.69%103.31M
-6.13%79.68M
3.97%94.46M
6.96%94.30M
-10.44%90.87M
12.37%84.88M
26.98%90.85M
32.55%88.16M
44.00%101.47M
27.96%75.53M
21.77%71.55M
Tổng tài sản
1.82%1.01B
28.11%986.29M
38.08%976.53M
42.70%984.16M
40.63%988.27M
17.01%769.87M
9.81%707.24M
19.89%689.70M
18.71%702.74M
11.41%657.93M
8.42%644.05M
-4.00%575.30M
-0.74%591.96M
4.09%590.53M
13.98%594.00M
25.42%599.28M
25.55%596.40M
20.06%567.33M
16.85%521.14M
12.93%477.80M
Tổng các khoản nợ
-9.07%458.04M
46.10%452.28M
82.86%457.62M
93.73%477.20M
78.92%503.70M
22.89%309.57M
-0.01%250.26M
27.87%246.32M
27.41%281.52M
4.74%251.91M
-1.01%250.29M
-28.08%192.64M
-21.96%220.96M
-9.14%240.52M
10.20%252.84M
38.44%267.87M
41.70%283.13M
27.70%264.73M
21.34%229.45M
14.87%193.49M
Tổng vốn chủ sở hữu
13.13%548.20M
16.02%534.01M
13.55%518.91M
14.34%506.97M
15.04%484.57M
13.37%460.29M
16.06%456.98M
15.87%443.37M
13.54%421.22M
16.00%406.03M
15.42%393.75M
15.46%382.66M
18.43%371.00M
15.67%350.02M
16.96%341.16M
16.57%331.41M
13.83%313.28M
14.08%302.60M
13.54%291.69M
11.65%284.31M
Thu nhập hoạt động ròng
11.63%35.15M
22.34%37.73M
69.05%35.56M
-5.02%39.54M
79.06%31.49M
-26.37%30.84M
-15.79%21.04M
-27.93%41.63M
-49.56%17.59M
27.48%41.89M
-2.95%24.98M
104.85%57.76M
471.11%34.87M
696.00%32.86M
1974.58%25.74M
11.63%28.20M
-163.39%-9.39M
-75.98%4.13M
-121.23%-1.37M
35.92%25.26M
Đầu tư ròng
90.92%-14.95M
64.65%-19.49M
29.05%-18.80M
-102.07%-21.27M
-359.57%-164.54M
-241.91%-55.13M
69.35%-26.49M
13.11%-10.53M
-357.33%-35.80M
-73.84%-16.12M
-646.25%-86.44M
-36.95%-12.11M
32.08%-7.83M
70.75%-9.28M
-14.43%-11.58M
-52.66%-8.85M
-441.43%-11.53M
-35.70%-31.71M
32.74%-10.12M
79.47%-5.79M
Tài chính thuần
-111.33%-16.14M
-206.92%-22.54M
-404.19%-18.97M
31.13%-22.36M
613.98%142.45M
186.58%21.08M
-88.91%6.24M
22.19%-32.47M
172.41%19.95M
-9.88%-24.35M
571.17%56.23M
-94.77%-41.73M
-217.64%-27.55M
-390.07%-22.16M
-142.42%-11.93M
-19.77%-21.42M
323.74%23.42M
530.97%7.64M
110.11%28.13M
-315.69%-17.89M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, tổng doanh thu đạt 1.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 974.43M.

Tài sản ngắn hạn của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, tài sản ngắn hạn là 231.47M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.34.

Tổng tài sản của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hawkins Inc là 986.29M, bao gồm 231.47M tài sản ngắn hạn và 754.83M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, tổng nghĩa vụ của Hawkins Inc là 452.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 46.10.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hawkins Inc là 534.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.02.

Thu nhập hoạt động thuần của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hawkins Inc là 121.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.78.

Giá trị đầu tư ròng của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, giá trị đầu tư ròng của Hawkins Inc là -224.10M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -75.14.

Giá trị huy động vốn ròng của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hawkins Inc là 78.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 430.75.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.93, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.00.

Thu nhập ròng của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, lợi nhuận ròng là 81.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -3.32.

Biên lợi nhuận ròng của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, biên lợi nhuận ròng là 7.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.06.

Biên lợi nhuận gộp của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.30.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 24.74, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 16.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.40.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hawkins Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của Hawkins Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 121.29M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.78.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.