tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HWH International Inc

HWH
Thêm vào danh sách theo dõi
1.420USD
+0.020+1.43%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.97MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HWH

Theo dõi tình hình tài chính của HWH International Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của HWH International Inc

Mới phát hành
Th07 30, 2026
EPS / Dự báo
0.03/--
Doanh thu / Dự báo
64.20K/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
866.93K
-30.84%
EPS(YoY)
-0.40
47.41%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
118.25%0.03
4.90%-0.08
-398.80%-0.28
63.53%-0.04
110.77%0.01
78.62%-0.09
82.11%-0.06
-153.50%-0.12
-502.27%-0.12
-230.00%-0.41
-186.89%-0.32
---0.05
---0.02
---0.12
---0.11
----
----
----
----
----
Doanh thu
-79.32%64.20K
-78.25%64.20K
-80.99%54.56K
-40.16%206.78K
-7.31%310.39K
3.18%295.20K
38.11%287.06K
52.28%345.52K
71.56%334.88K
42.65%286.11K
9.53%207.85K
-24.10%226.91K
193.74%195.20K
-69.04%200.56K
-63.10%189.77K
-70.35%298.94K
--66.45K
--647.73K
--514.28K
--1.01M
Lợi nhuận ròng
154.19%211.97K
-10.81%-626.20K
-512.64%-1.95M
46.94%-291.00K
121.50%83.39K
57.73%-565.13K
69.16%-317.48K
-247.83%-548.49K
-502.24%-387.92K
-230.01%-1.34M
-186.85%-1.03M
-19.24%-157.69K
81.27%-64.41K
-265.16%-405.09K
-4152.70%-358.91K
-181.76%-132.25K
---343.91K
---110.93K
--8.86K
--161.76K
Biên lợi nhuận ròng
1240.50%328.13%
-401.99%-976.28%
-3012.27%-3569.13%
6.79%-144.90%
120.31%24.48%
58.37%-194.48%
76.85%-114.68%
-125.93%-155.46%
-273.84%-120.53%
-131.69%-467.13%
-165.45%-495.28%
---68.81%
---32.24%
---201.62%
---186.58%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-122.28%-10.69%
47.32%73.66%
83.40%72.69%
29.17%59.77%
-2.59%47.97%
-12.40%50.00%
-25.68%39.63%
-25.26%46.27%
-20.94%49.25%
-16.55%57.07%
125.38%53.33%
--61.91%
--62.28%
--68.39%
---210.11%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-94.64%0.49%
15.83%17.41%
-15.85%16.05%
-55.18%18.92%
-76.22%9.21%
-68.67%15.03%
--19.07%
--42.20%
--38.74%
--47.98%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-79.32%64.20K
-78.25%64.20K
-80.99%54.56K
-40.16%206.78K
-7.31%310.39K
3.18%295.20K
38.11%287.06K
52.28%345.52K
71.56%334.88K
42.65%286.11K
9.53%207.85K
-24.10%226.91K
193.74%195.20K
-69.04%200.56K
-63.10%189.77K
-70.35%298.94K
--66.45K
--647.73K
--514.28K
--1.01M
Lợi nhuận hoạt động
24.68%-255.92K
-20.96%-624.91K
-670.16%-2.01M
38.50%-201.39K
30.63%-339.79K
46.51%-516.65K
71.23%-261.53K
23.77%-327.46K
-6.28%-489.83K
-105.42%-965.89K
-183.95%-909.14K
-92.37%-429.57K
-59.04%-460.89K
-278.86%-470.20K
-267.50%-320.18K
-192.30%-223.30K
---289.79K
---124.11K
--191.15K
--241.92K
Lợi nhuận ròng
154.19%211.97K
-10.81%-626.20K
-512.64%-1.95M
46.94%-291.00K
121.50%83.39K
57.73%-565.13K
69.16%-317.48K
-247.83%-548.49K
-502.24%-387.92K
-230.01%-1.34M
-186.85%-1.03M
-19.24%-157.69K
81.27%-64.41K
-265.16%-405.09K
-4152.70%-358.91K
-181.76%-132.25K
---343.91K
---110.93K
--8.86K
--161.76K
Tài sản ngắn hạn
----
-58.54%2.45M
-45.72%2.97M
120.42%3.86M
364.32%9.18M
281.48%5.91M
309.24%5.47M
--1.75M
--1.98M
-21.04%1.55M
-31.25%1.34M
----
----
--1.96M
--1.95M
--2.36M
--2.63M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
----
-42.43%1.53M
-61.37%1.28M
17.23%2.25M
31.81%7.15M
-40.46%2.66M
-45.04%3.31M
--1.92M
--5.42M
66.22%4.47M
161.00%6.02M
----
----
--2.69M
--2.31M
--2.27M
--1.90M
----
----
----
Tổng tài sản
-57.46%4.51M
-35.54%4.21M
-28.72%4.57M
77.54%5.18M
245.56%10.60M
155.31%6.53M
-72.97%6.41M
--2.92M
--3.07M
-26.41%2.56M
568.70%23.71M
----
----
--3.48M
--3.55M
--3.93M
--3.19M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
-76.50%1.71M
-24.81%2.13M
-46.68%1.88M
-28.20%2.28M
10.88%7.28M
-48.69%2.84M
-43.11%3.53M
--3.17M
--6.57M
76.64%5.53M
116.45%6.21M
----
----
--3.13M
--2.87M
--2.85M
--1.90M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-15.72%2.80M
-43.76%2.08M
-6.69%2.68M
1257.82%2.91M
194.89%3.32M
224.51%3.70M
-83.56%2.88M
---251.11K
---3.50M
-953.90%-2.97M
2481.21%17.50M
----
----
--347.58K
--678.11K
--1.08M
--1.30M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
1564.94%448.02K
65.33%-192.54K
-299.32%-1.02M
27.32%-199.90K
105.48%26.91K
12.99%-555.33K
31.17%-255.93K
67.61%-275.03K
54.50%-490.83K
-112.21%-638.21K
74.04%-371.83K
-213.16%-849.07K
-101.76%-1.08M
-3921.41%-300.75K
-485.62%-1.43M
273.64%750.32K
---534.66K
--7.87K
---244.54K
---432.10K
Đầu tư ròng
77.14%-100.95K
-1.81%-305.42K
-50951.91%-173.41K
-165.67%-273.76K
-102.12%-441.52K
-19.01%-300.00K
100.05%341.00
-453.76%-103.05K
-69.86%20.81M
-2963.96%-252.07K
30.29%-620.77K
143.09%29.13K
8373.68%69.03M
97.06%-8.23K
-2001.79%-890.44K
-109.89%-67.60K
--814.65K
---279.80K
--46.82K
--683.32K
Tài chính thuần
-340.13%-340.54K
-122.62%-148.43K
-107.36%-268.59K
85.49%624.45K
99.62%-77.37K
-12.50%656.23K
796.33%3.65M
156.99%336.65K
69.95%-20.49M
310.41%749.95K
-43.36%407.04K
--131.00K
-37198.95%-68.18M
-0.04%182.73K
--718.67K
----
---182.81K
--182.81K
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, tổng doanh thu đạt 866.93K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.25M.

Tài sản ngắn hạn của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, tài sản ngắn hạn là 2.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.72.

Tổng tài sản của HWH International Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HWH International Inc là 4.57M, bao gồm 2.97M tài sản ngắn hạn và 1.60M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, tổng nghĩa vụ của HWH International Inc là 1.88M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -46.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, tổng vốn chủ sở hữu của HWH International Inc là 2.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -6.69.

Thu nhập hoạt động thuần của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của HWH International Inc là -3.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.75.

Giá trị đầu tư ròng của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, giá trị đầu tư ròng của HWH International Inc là -1.19M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.81.

Giá trị huy động vốn ròng của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, giá trị huy động vốn ròng của HWH International Inc là 934.71K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 47.41.

Thu nhập ròng của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, lợi nhuận ròng là -2.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.34.

Biên lợi nhuận ròng của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, biên lợi nhuận ròng là -306.59, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.96.

Biên lợi nhuận gộp của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, biên lợi nhuận gộp là 53.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 16.05, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -15.85.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -97.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -259.95.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -48.43, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -163.70.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của HWH International Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HWH International Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.75.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.