tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hub Cyber Security Ltd

HUBC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.070USD
+0.040+3.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
253.51Vốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HUBC

Theo dõi tình hình tài chính của Hub Cyber Security Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hub Cyber Security Ltd

Mới phát hành
Th07 17, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
31.66M
7.10%
EPS(YoY)
-16.83M
-7365.92%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
---3.04K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--4.06
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
13.85%18.59M
8.31%16.57M
14.20%16.33M
20.96%15.30M
--14.30M
--12.65M
9.75%5.72M
64.30%5.76M
60.07%5.93M
4.74%3.99M
26.35%5.22M
-0.53%3.50M
11.59%3.71M
-6.31%3.81M
-8.29%4.13M
-2.88%3.52M
-7.90%3.32M
3.94%4.07M
14.75%4.50M
2.21%3.63M
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
276.28%306.83K
-549.53%-322.22K
-64.87%81.54K
64.01%71.68K
--232.12K
--43.70K
-187.93%-157.31K
132.75%187.48K
193.76%352.53K
97.85%-9.74K
156.53%178.91K
-5.75%-572.44K
32.88%-375.98K
-294.47%-453.28K
-2831.77%-316.50K
-37.47%-541.31K
-108.84%-560.13K
77.62%-114.91K
92.83%-10.80K
-117.96%-393.75K
Biên lợi nhuận ròng
---276.43%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.19%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--19.06%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--18.64%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-35.22%70.29%
----
67.30%148.46%
----
99.97%108.50%
----
233.53%88.74%
----
153.66%54.26%
----
--26.61%
----
--21.39%
--36.13%
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
13.85%18.59M
8.31%16.57M
14.20%16.33M
20.96%15.30M
--14.30M
--12.65M
9.75%5.72M
64.30%5.76M
60.07%5.93M
4.74%3.99M
26.35%5.22M
-0.53%3.50M
11.59%3.71M
-6.31%3.81M
-8.29%4.13M
-2.88%3.52M
-7.90%3.32M
3.94%4.07M
14.75%4.50M
2.21%3.63M
Lợi nhuận hoạt động
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
142.72%885.71K
-183.58%-227.99K
46.99%364.91K
117.57%272.78K
--248.25K
--125.38K
-68.51%48.87K
136.99%204.83K
228.72%407.13K
110.00%23.07K
185.30%155.16K
-5.68%-553.70K
40.88%-316.29K
-75.78%-230.70K
-715.67%-181.91K
-27.20%-523.95K
-84.65%-534.98K
70.28%-131.24K
114.18%29.55K
-357.30%-411.92K
Lợi nhuận ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
276.28%306.83K
-549.53%-322.22K
-64.87%81.54K
64.01%71.68K
--232.12K
--43.70K
-187.93%-157.31K
132.75%187.48K
193.76%352.53K
97.85%-9.74K
156.53%178.91K
-5.75%-572.44K
32.88%-375.98K
-294.47%-453.28K
-2831.77%-316.50K
-37.47%-541.31K
-108.84%-560.13K
77.62%-114.91K
92.83%-10.80K
-117.96%-393.75K
Tài sản ngắn hạn
10.37%20.24M
----
-8.49%18.40M
----
-20.47%18.34M
----
-39.43%20.11M
----
-37.68%23.06M
----
--33.20M
----
--37.01M
15.65%14.45M
6.97%12.29M
-1.76%12.50M
3.67%11.49M
--12.72M
--11.08M
41.69%10.22M
41.36%10.26M
20.00%9.61M
-6.48%7.42M
2.41%7.21M
-0.64%7.26M
-2.86%8.01M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
51.22%129.22M
----
42.51%106.07M
----
27.15%85.45M
----
28.69%74.43M
----
151.15%67.21M
----
--57.84M
----
--26.76M
30.34%9.83M
25.23%8.92M
-0.13%7.54M
17.06%7.12M
--7.55M
--6.09M
58.93%5.72M
37.84%5.35M
18.82%5.11M
-12.88%3.52M
30.63%3.60M
48.96%3.88M
56.81%4.30M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản
155.92%73.28M
----
-15.88%27.42M
----
-45.78%28.64M
----
-56.43%32.59M
----
-43.99%52.82M
----
--74.79M
----
--94.31M
39.28%20.27M
30.23%17.74M
4.06%14.56M
10.42%13.62M
--13.99M
--12.34M
46.06%11.41M
43.53%11.23M
22.74%10.57M
-5.43%8.04M
2.66%7.81M
-1.20%7.82M
-3.44%8.61M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng các khoản nợ
49.35%131.46M
----
29.90%108.23M
----
-2.90%88.02M
----
28.00%83.32M
----
140.57%90.65M
----
--65.10M
----
--37.68M
53.46%13.57M
43.18%12.19M
0.06%8.84M
14.43%8.51M
--8.84M
--7.44M
65.21%6.98M
51.02%6.65M
29.51%6.29M
-10.44%4.09M
30.16%4.22M
42.78%4.40M
49.20%4.86M
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
2.04%-58.17M
----
-59.30%-80.82M
----
-56.99%-59.38M
----
-623.18%-50.73M
----
-166.80%-37.83M
----
--9.70M
----
--56.63M
17.32%6.70M
8.66%5.55M
10.92%5.71M
4.33%5.11M
--5.15M
--4.90M
23.51%4.43M
33.91%4.58M
13.96%4.27M
0.38%3.95M
-17.79%3.59M
-29.22%3.42M
-33.73%3.75M
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
199.99%686.67K
87.73%-135.13K
-11.33%-686.72K
-17.90%-1.10M
---616.81K
---933.90K
503.48%1.90M
-41.48%-302.39K
-57.21%-776.73K
-33.08%604.10K
27.57%-471.17K
24.90%-213.72K
-270.78%-494.08K
639.44%902.76K
-241.08%-650.52K
18.46%-284.60K
20.65%289.31K
91.20%-167.35K
-52.91%461.09K
49.15%-349.04K
Đầu tư ròng
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-3.41%-153.99K
101.92%9.40K
80.69%-148.91K
-3482.25%-489.25K
---771.09K
---13.66K
-141.35%-296.33K
80.68%-21.82K
-391.05%-133.87K
96.96%-17.43K
3962.22%716.69K
-109.93%-112.98K
103.93%46.00K
-236.20%-572.94K
95.30%-18.56K
122.67%1.14M
-294.17%-1.17M
-64.56%420.67K
49.39%-394.61K
-30.64%511.12K
Tài chính thuần
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-79.44%183.93K
-216.43%-822.68K
-37.11%894.54K
7290.63%706.56K
--1.42M
--9.56K
188.83%144.25K
-139.80%-141.73K
-61.91%21.26K
89.69%194.28K
-178.16%-162.39K
415.19%356.12K
-36.05%55.82K
25.85%102.42K
-30.35%207.78K
-296.27%-112.99K
759.00%87.28K
9.51%81.38K
487.41%298.30K
351.43%57.57K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, tổng doanh thu đạt 31.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.56M.

Tài sản ngắn hạn của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, tài sản ngắn hạn là 18.40M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -8.49.

Tổng tài sản của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hub Cyber Security Ltd là 27.42M, bao gồm 18.40M tài sản ngắn hạn và 9.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, tổng nghĩa vụ của Hub Cyber Security Ltd là 108.23M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 29.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Hub Cyber Security Ltd là -80.82M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.30.

Thu nhập hoạt động thuần của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hub Cyber Security Ltd là -70.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -199.83.

Giá trị đầu tư ròng của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, giá trị đầu tư ròng của Hub Cyber Security Ltd là -452.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.16.

Giá trị huy động vốn ròng của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Hub Cyber Security Ltd là 17.18M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 32.87.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -16830000.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7365.92.

Thu nhập ròng của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, lợi nhuận ròng là -119.79M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -201.30.

Biên lợi nhuận ròng của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, biên lợi nhuận ròng là -372.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -196.71.

Biên lợi nhuận gộp của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, biên lợi nhuận gộp là 16.71, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.14.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hub Cyber Security Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hub Cyber Security Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -70.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -199.83.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.