tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hub Cyber Security Ltd

HUBC
Thêm vào danh sách theo dõi
1.070USD
+0.040+3.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
253.51Vốn hóa
LỗP/E TTM

HUBC Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Hub Cyber Security Ltd nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2019H2
FY2019H1
FY2018H2
FY2018H1
FY2017H2
FY2017H1
FY2016Q4
FY2016Q3
FY2016Q2
FY2016Q1
FY2015Q4
FY2015Q3
FY2015Q2
FY2015Q1
FY2014Q4
FY2014Q3
FY2014Q2
FY2014Q1
FY2013Q4
FY2013Q3
FY2013Q2
FY2013Q1
FY2012Q4
FY2012Q3
FY2012Q2
FY2012Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
199.99%686.67K
87.73%-135.13K
-11.33%-686.72K
-17.90%-1.10M
---616.81K
---933.90K
503.48%1.90M
-41.48%-302.39K
-57.21%-776.73K
-33.08%604.10K
27.57%-471.17K
24.90%-213.72K
-270.78%-494.08K
639.44%902.76K
-241.08%-650.52K
18.46%-284.60K
20.65%289.31K
91.20%-167.35K
-52.91%461.09K
49.15%-349.04K
119.91%239.79K
-530.33%-1.90M
--979.20K
---686.38K
---1.20M
--442.16K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
330.66%593.13K
-302.10%-358.15K
-50.30%137.73K
272.85%177.21K
--277.13K
--47.53K
-183.22%-128.05K
134.27%198.79K
213.72%408.18K
103.84%15.38K
157.95%153.87K
-11.55%-579.99K
37.94%-358.93K
-115.18%-400.80K
-1016.35%-265.54K
-35.91%-519.96K
-124.88%-578.33K
61.75%-186.26K
126.12%28.98K
-144.46%-382.57K
46.37%-257.17K
-644.14%-486.97K
---110.94K
---156.50K
---479.51K
--89.50K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
963.13%1.00M
311.08%515.66K
16.15%94.36K
78.69%125.44K
--81.24K
--70.20K
-50.45%36.85K
77.09%35.50K
15.47%34.91K
0.15%26.91K
143.15%74.35K
-30.95%20.04K
-10.59%30.23K
-12.36%26.87K
-3.90%30.58K
-20.09%29.03K
-0.37%33.82K
-17.18%30.66K
-18.55%31.82K
12.80%36.33K
-11.33%33.94K
-9.47%37.02K
--39.06K
--32.21K
--38.28K
--40.90K
Các mục phi tiền mặt khác
108.26%69.29K
-131.88%-11.61K
258.84%33.27K
142.86%36.41K
---20.95K
---84.95K
-92.89%11.76K
-756.55%-13.67K
140.92%22.31K
-143.07%-28.96K
238.60%165.49K
-96.75%2.08K
-335.81%-54.52K
41.44%-11.92K
714.40%48.87K
413.89%64.03K
71.01%23.12K
37.26%-20.35K
-108.26%-7.95K
-131.66%-20.40K
66.37%13.52K
-183.99%-32.43K
--96.36K
---8.81K
--8.13K
---11.42K
Thay đổi trong vốn lưu động
9.61%-904.24K
74.41%-381.63K
-6.70%-1.00M
-42.67%-1.49M
---937.54K
---1.05M
386.76%2.03M
-281.43%-475.14K
-1577.75%-1.21M
-59.71%571.55K
-64.88%-708.43K
319.09%261.88K
-108.45%-72.10K
6881.76%1.42M
-195.30%-429.67K
-285.16%-119.53K
104.97%853.48K
98.22%-20.92K
-58.50%450.86K
112.07%64.55K
163.66%416.39K
-311.99%-1.18M
--1.09M
---534.91K
---654.11K
--555.29K
-Thay đổi các khoản phải thu
21.72%-539.24K
-804.15%-695.01K
-11.89%-688.90K
110.98%98.70K
---615.68K
---898.93K
-406.32%-580.39K
73.16%145.15K
-338.42%-495.33K
1553.02%979.84K
81.62%-114.63K
127.97%83.82K
-47.30%207.76K
-114.12%-67.43K
-98.47%-623.60K
43.85%-299.68K
-30.48%394.23K
183.22%477.69K
10.89%-314.21K
-298.01%-533.76K
491.84%567.05K
-512.48%-573.99K
---352.62K
---134.11K
---144.72K
--139.16K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
6.67%-500.17K
205.89%472.28K
-3058.07%-535.90K
-681.08%-446.01K
--18.12K
--76.75K
577.62%2.00M
-297.02%-870.34K
-149.62%-815.32K
-296.93%-249.12K
-675.34%-419.53K
2026.35%441.76K
-153.97%-326.63K
131.20%126.50K
-82.40%72.92K
-96.87%20.78K
416.07%605.21K
-14.54%-405.48K
-66.22%414.21K
229.45%663.15K
126.45%117.27K
-193.61%-354.02K
--1.23M
---512.27K
---443.33K
--378.16K
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
199.99%686.67K
87.73%-135.13K
-11.33%-686.72K
-17.90%-1.10M
---616.81K
---933.90K
503.48%1.90M
-41.48%-302.39K
-57.21%-776.73K
-33.08%604.10K
27.57%-471.17K
24.90%-213.72K
-270.78%-494.08K
639.44%902.76K
-241.08%-650.52K
18.46%-284.60K
20.65%289.31K
91.20%-167.35K
-52.91%461.09K
49.15%-349.04K
119.91%239.79K
-530.33%-1.90M
--979.20K
---686.38K
---1.20M
--442.16K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
23.30%106.94K
-75.67%42.83K
36.77%86.73K
1189.19%176.07K
--63.41K
--13.66K
-86.28%13.07K
139.53%21.82K
-34.55%25.20K
-43.65%17.43K
406.26%95.27K
-59.48%9.11K
151.35%38.50K
145.30%30.93K
-50.94%18.82K
-16.19%22.48K
13.29%15.32K
-19.56%12.61K
-17.26%38.35K
40.30%26.83K
-7.90%13.52K
-82.59%15.67K
--46.36K
--19.12K
--14.68K
--90.03K
Chi phí vốn
66.05%144.01K
-75.67%42.83K
36.77%86.73K
1189.19%176.07K
--63.41K
--13.66K
-86.07%17.51K
151.08%22.88K
-34.55%25.20K
-43.65%17.43K
568.15%125.73K
-59.48%9.11K
151.35%38.50K
145.30%30.93K
-50.94%18.82K
-16.19%22.48K
13.29%15.32K
-19.56%12.61K
-35.12%38.35K
40.30%26.83K
-7.90%13.52K
-84.51%15.67K
--59.12K
--19.12K
--14.68K
--101.18K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
23.30%106.94K
-73.90%42.83K
43.17%86.73K
1101.72%164.12K
--60.58K
--13.66K
-86.50%11.50K
4293.84%22.88K
-65.91%13.12K
-75.14%7.69K
352.75%85.20K
-97.68%520.64
151.35%38.50K
176.75%30.93K
-31.00%18.82K
235.23%22.48K
35.40%15.32K
42.60%11.18K
-41.17%27.27K
-64.93%6.71K
-22.94%11.31K
-87.55%7.84K
--46.36K
--19.12K
--14.68K
--62.94K
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--11.95K
--2.83K
--0.00
-84.43%1.57K
-112.24%-1.05K
--12.07K
--9.74K
--10.07K
--8.59K
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-81.72%1.43K
--11.08K
--20.12K
--2.21K
-71.07%7.84K
--0.00
--0.00
--0.00
--27.09K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
--0.00
100.00%0.00
--0.00
---207.36K
--0.00
--0.00
---130.66K
--0.00
---116.81K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
24.33%-47.05K
149.36%52.23K
91.21%-62.18K
---105.81K
---707.68K
--0.00
-118.80%-152.61K
100.00%0.00
-90.37%8.14K
100.00%0.00
310568.18%811.96K
-108.95%-103.87K
107.31%84.50K
-225.10%-542.01K
100.07%261.36
115.74%1.16M
-307.56%-1.16M
-63.97%433.28K
51.42%-356.26K
-28.85%537.95K
-135.08%-283.66K
2295.97%1.20M
---733.36K
--756.08K
--808.53K
--50.19K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-3.41%-153.99K
101.92%9.40K
80.69%-148.91K
-3482.25%-489.25K
---771.09K
---13.66K
-141.35%-296.33K
80.68%-21.82K
-391.05%-133.87K
96.96%-17.43K
3962.22%716.69K
-109.93%-112.98K
103.93%46.00K
-236.20%-572.94K
95.30%-18.56K
122.67%1.14M
-294.17%-1.17M
-64.56%420.67K
49.39%-394.61K
-30.64%511.12K
-137.44%-297.18K
3079.57%1.19M
---779.71K
--736.95K
--793.84K
---39.83K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-79.44%183.93K
-216.43%-822.68K
-37.11%894.54K
7290.63%706.56K
--1.42M
--9.56K
188.83%144.25K
-139.80%-141.73K
-61.91%21.26K
89.69%194.28K
-178.16%-162.39K
415.19%356.12K
-36.05%55.82K
25.85%102.42K
-30.35%207.78K
-296.27%-112.99K
759.00%87.28K
9.51%81.38K
487.41%298.30K
351.43%57.57K
91.39%-13.24K
134.09%74.32K
--50.78K
---22.90K
---153.89K
---218.03K
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
-114.14%-49.33K
-210.02%-777.64K
-75.64%348.81K
4073.81%706.85K
--1.43M
--16.94K
220.09%133.01K
-3102.55%-141.73K
-16.18%30.97K
-184.34%-39.98K
-160.45%-110.76K
96.08%-4.43K
-68.20%36.95K
1281.68%47.41K
326.28%183.21K
-296.27%-112.99K
719.21%116.19K
-116.49%-4.01K
-1843.16%-80.97K
313.83%57.57K
-138.69%-18.76K
236.69%24.32K
---4.17K
---26.92K
--48.50K
---17.79K
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-100.00%0.00
--0.00
--545.72K
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--234.26K
--0.00
--360.54K
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--267.62K
--0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
---248.01K
--0.00
Thanh toán cổ tức bằng tiền mặt
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--239.01K
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
--233.26K
--4.42K
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--20.76K
--11.24K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--3.51K
--48.44K
--0.00
--0.00
--0.00
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
-17290.38%-49.47K
100.00%0.00
98.99%-284.44
---9.62K
---28.13K
100.00%0.00
--0.00
-151.49%-9.71K
-100.00%0.00
-310.17%-51.63K
--0.00
165.27%18.86K
-35.58%55.01K
-78.00%24.57K
--0.00
-623.71%-28.90K
83.72%85.39K
1614.89%111.65K
-100.00%0.00
-87.90%5.52K
19.88%46.48K
--6.51K
--4.03K
--45.62K
--38.77K
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-79.44%183.93K
-216.43%-822.68K
-37.11%894.54K
7290.63%706.56K
--1.42M
--9.56K
188.83%144.25K
-139.80%-141.73K
-61.91%21.26K
89.69%194.28K
-178.16%-162.39K
415.19%356.12K
-36.05%55.82K
25.85%102.42K
-30.35%207.78K
-296.27%-112.99K
759.00%87.28K
9.51%81.38K
487.41%298.30K
351.43%57.57K
91.39%-13.24K
134.09%74.32K
--50.78K
---22.90K
---153.89K
---218.03K
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
-60.24%541.36K
-33.57%1.49M
-41.28%1.36M
-32.40%2.24M
--2.32M
--3.31M
-26.55%1.25M
6.50%1.77M
21.59%2.59M
16.47%1.86M
-17.43%1.71M
13.52%1.66M
-10.10%2.13M
-20.35%1.59M
25.82%2.07M
4.42%1.46M
65.83%2.37M
-3.88%2.00M
-8.10%1.64M
-16.45%1.40M
-35.24%1.43M
-3.31%2.08M
--1.79M
--1.67M
--2.21M
--2.15M
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
1106.28%717.18K
-7.79%-949.25K
77.99%59.45K
7.12%-880.64K
--33.40K
---948.10K
2026.84%1.75M
-1377.28%-468.83K
-123.76%-886.98K
77.45%777.36K
118.43%82.36K
-95.18%36.71K
50.36%-396.40K
30.44%438.07K
-224.56%-446.92K
253.14%761.87K
-948.56%-798.57K
152.24%335.85K
50.74%358.81K
652.15%215.74K
85.99%-76.16K
-473.60%-642.90K
--238.03K
--28.68K
---543.47K
--172.09K
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
4.56%570.32
-126.50%-829.04
148.17%545.45
130.96%3.13K
---1.13K
---10.11K
437.39%2.61K
-139.68%-2.89K
157.14%2.36K
-161.54%-3.59K
-105.39%-774.52
-65.85%7.29K
-10.04%-4.13K
408.69%5.83K
340.94%14.37K
645.57%21.34K
31.92%-3.76K
184.83%1.15K
51.26%-5.97K
-488.74%-3.91K
-126.31%-5.52K
88.94%-1.35K
---12.24K
--1.01K
--20.97K
---12.22K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-10.57%1.27M
-62.34%524.00K
-39.65%1.42M
-39.90%1.39M
--2.35M
--2.32M
67.31%3.00M
-23.86%1.29M
-0.53%1.72M
31.40%2.67M
9.88%1.79M
-22.59%1.69M
10.14%1.73M
-13.24%2.03M
-18.88%1.63M
35.27%2.19M
15.64%1.57M
63.63%2.34M
-1.28%2.01M
-5.01%1.62M
-19.28%1.36M
-38.63%1.43M
--2.03M
--1.70M
--1.68M
--2.33M
Dòng tiền tự do
170.16%542.66K
86.07%-177.97K
-13.70%-773.45K
-34.78%-1.28M
---680.22K
---947.56K
415.56%1.88M
-45.97%-325.26K
-50.57%-801.93K
-32.71%586.67K
10.82%-596.90K
27.43%-222.83K
-294.38%-532.58K
584.46%871.83K
-258.33%-669.34K
18.30%-307.08K
21.09%273.99K
90.62%-179.96K
-54.05%422.74K
46.72%-375.87K
118.56%226.27K
-662.62%-1.92M
--920.08K
---705.50K
---1.22M
--340.98K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Hub Cyber Security Ltd đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Hub Cyber Security Ltd đã tạo ra -17.11M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Hub Cyber Security Ltd thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Hub Cyber Security Ltd đã tăng -5.60% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Hub Cyber Security Ltd chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Hub Cyber Security Ltd đã chi 84.00K cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Hub Cyber Security Ltd đã thay đổi như thế nào?

Hub Cyber Security Ltd đã sử dụng 17.18M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với HUBC?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Hub Cyber Security Ltd trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là -17.19M, phản ánh sự thay đổi -4.21% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.