tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HeartCore Enterprises Inc

HTCR
Thêm vào danh sách theo dõi
2.330USD
+0.180+8.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.00MVốn hóa
0.37P/E TTM

Tình hình tài chính của HTCR

Theo dõi tình hình tài chính của HeartCore Enterprises Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của HeartCore Enterprises Inc

Mới phát hành
Th05 15, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.02
Doanh thu / Dự báo
1.25M/5.00M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
8.97M
-60.46%
EPS(YoY)
4.94
449.21%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
46.64%-1.49
167.40%5.89
-96.94%0.32
153.22%1.00
-118.91%-2.80
-219.26%-8.74
578.76%10.60
-113.74%-1.87
-1395.38%-1.28
-3290.98%-2.74
---2.21
---0.88
--0.10
---0.08
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-65.27%1.25M
-44.36%1.92M
-83.25%2.99M
16.67%4.74M
-28.92%3.59M
3.50%3.44M
280.69%17.85M
-20.19%4.07M
-42.22%5.05M
66.41%3.33M
150.41%4.69M
90.82%5.10M
283.75%8.73M
-15.86%2.00M
--1.87M
--2.67M
--2.28M
0.62%2.38M
----
--2.36M
Lợi nhuận ròng
38.46%-1.90M
178.98%7.31M
-96.58%377.85K
156.34%1.10M
-131.52%-3.09M
-224.37%-9.25M
579.27%11.06M
-113.98%-1.95M
-170.84%-1.33M
-100.30%-2.85M
-17.06%-2.31M
46.48%-911.80K
219.25%1.88M
-92.01%-1.42M
---1.97M
---1.70M
---1.58M
-213.28%-741.87K
----
---236.81K
Biên lợi nhuận ròng
-81.40%-158.66%
92.08%-66.33%
-106.70%-4.59%
141.15%22.37%
-198.65%-87.46%
-793.43%-837.94%
226.34%68.47%
-170.87%-54.38%
-241.47%-29.29%
-31.66%-93.79%
---54.19%
---20.07%
--20.70%
---71.24%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-80.62%5.94%
217.76%28.83%
-43.08%49.11%
135.86%46.74%
-23.82%30.67%
-937.90%-24.48%
388.12%86.26%
-33.06%19.82%
-37.56%40.27%
-87.53%2.92%
--17.67%
--29.60%
--64.49%
--23.43%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-67.17%6.61%
-60.61%5.54%
-23.57%6.85%
42.24%14.26%
83.52%20.13%
-5.67%14.06%
-17.13%8.97%
-2.59%10.02%
1.30%10.97%
-1.74%14.91%
--10.82%
--10.29%
--10.83%
--15.17%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-65.27%1.25M
-44.36%1.92M
-83.25%2.99M
16.67%4.74M
-28.92%3.59M
3.50%3.44M
280.69%17.85M
-20.19%4.07M
-42.22%5.05M
66.41%3.33M
150.41%4.69M
90.82%5.10M
283.75%8.73M
-15.86%2.00M
--1.87M
--2.67M
--2.28M
0.62%2.38M
----
--2.36M
Lợi nhuận hoạt động
-23.82%-1.54M
53.10%-1.26M
-100.09%-11.15K
107.13%107.47K
-82.17%-1.24M
12.86%-2.69M
776.83%12.10M
-2.73%-1.51M
-129.70%-682.96K
-111.96%-3.09M
11.22%-1.79M
11.80%-1.47M
247.18%2.30M
-201.71%-1.46M
---2.01M
---1.66M
---1.56M
-151.27%-482.80K
----
---192.14K
Lợi nhuận ròng
38.46%-1.90M
178.98%7.31M
-96.58%377.85K
156.34%1.10M
-131.52%-3.09M
-224.37%-9.25M
579.27%11.06M
-113.98%-1.95M
-170.84%-1.33M
-100.30%-2.85M
-17.06%-2.31M
46.48%-911.80K
219.25%1.88M
-92.01%-1.42M
---1.97M
---1.70M
---1.58M
-213.28%-741.87K
----
---236.81K
Tài sản ngắn hạn
13.32%6.87M
-10.63%8.42M
2.95%12.61M
-18.10%8.93M
-32.78%6.06M
71.38%9.42M
81.33%12.25M
16.18%10.90M
-0.06%9.02M
-35.62%5.49M
-27.13%6.76M
-35.32%9.38M
-44.50%9.03M
84.87%8.54M
85.76%9.27M
--14.51M
--16.26M
--4.62M
--4.99M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-12.46%5.86M
-28.18%5.33M
37.88%9.01M
-53.31%7.09M
-39.24%6.70M
13.98%7.42M
15.39%6.53M
157.79%15.19M
100.85%11.02M
78.51%6.51M
81.31%5.66M
30.93%5.89M
46.80%5.49M
-19.90%3.65M
-43.47%3.12M
--4.50M
--3.74M
--4.55M
--5.52M
----
Tổng tài sản
15.15%11.77M
-6.47%13.06M
-47.64%13.34M
-43.82%13.53M
-54.22%10.22M
-28.84%13.97M
19.73%25.47M
1.18%24.08M
-9.49%22.33M
61.66%19.62M
68.46%21.28M
31.23%23.80M
20.83%24.67M
33.05%12.14M
26.42%12.63M
--18.13M
--20.42M
--9.12M
--9.99M
----
Tổng các khoản nợ
-32.37%6.51M
-44.98%5.78M
-14.74%9.51M
-50.94%9.97M
-39.75%9.62M
-12.16%10.50M
4.25%11.16M
88.74%20.31M
47.56%15.97M
63.10%11.96M
61.08%10.70M
26.95%10.76M
28.74%10.82M
-24.28%7.33M
-39.69%6.64M
--8.48M
--8.41M
--9.68M
--11.02M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
776.92%5.26M
110.36%7.28M
-73.28%3.82M
-5.38%3.56M
-90.56%600.29K
-54.84%3.46M
35.38%14.32M
-71.14%3.76M
-54.08%6.36M
59.47%7.67M
76.65%10.57M
34.99%13.03M
15.29%13.85M
960.11%4.81M
683.95%5.99M
--9.65M
--12.01M
---558.95K
---1.03M
----
Thu nhập hoạt động ròng
42.34%-1.15M
89.33%-136.14K
84.99%-306.07K
69.39%-674.10K
-122.65%-2.00M
31.92%-1.28M
-87.20%-2.04M
-587.08%-2.20M
14.26%-898.62K
-211.13%-1.87M
48.45%-1.09M
-206.84%-320.50K
56.22%-1.05M
-27.32%-602.18K
---2.11M
--299.99K
---2.39M
-973.86%-472.95K
----
--54.12K
Đầu tư ròng
-100.20%-954.00
-100.00%0.00
-143.75%-19.90K
-88.24%618.58K
-71.34%473.06K
120165.85%1.03M
107.58%45.50K
1245.49%5.26M
328.53%1.65M
124.03%858.00
-72847.15%-600.16K
-1878.37%-459.28K
-1947.46%-722.36K
87.23%-3.57K
--825.00
--25.83K
---35.28K
68.47%-27.96K
----
---88.69K
Tài chính thuần
-137.44%-53.51K
-384.62%-3.45M
127.81%182.26K
507.58%1.63M
130.11%142.94K
113.08%1.21M
-248.28%-655.30K
-264.40%-399.38K
-253.51%-474.75K
374.50%568.25K
92.56%-188.15K
93.29%-109.60K
-101.01%-134.30K
-137.05%-207.01K
---2.53M
---1.63M
--13.28M
-32.00%558.80K
----
--821.73K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, tổng doanh thu đạt 8.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.69M.

Tài sản ngắn hạn của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, tài sản ngắn hạn là 8.42M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -10.63.

Tổng tài sản của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HeartCore Enterprises Inc là 13.06M, bao gồm 8.42M tài sản ngắn hạn và 4.65M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, tổng nghĩa vụ của HeartCore Enterprises Inc là 5.78M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -44.98.

Tổng vốn chủ sở hữu của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, tổng vốn chủ sở hữu của HeartCore Enterprises Inc là 7.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 110.36.

Thu nhập hoạt động thuần của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của HeartCore Enterprises Inc là -3.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.64.

Giá trị đầu tư ròng của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, giá trị đầu tư ròng của HeartCore Enterprises Inc là 1.07M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -83.03.

Giá trị huy động vốn ròng của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, giá trị huy động vốn ròng của HeartCore Enterprises Inc là -1.49M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1213.42.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 449.21.

Thu nhập ròng của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, lợi nhuận ròng là 5.70M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 484.75.

Biên lợi nhuận ròng của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, biên lợi nhuận ròng là -46.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -105.55.

Biên lợi nhuận gộp của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, biên lợi nhuận gộp là 35.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.83.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -60.61.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -62.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -116.30.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -30.96, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.00.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của HeartCore Enterprises Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -3.12M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -144.64.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.