tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HeartCore Enterprises Inc

HTCR
Thêm vào danh sách theo dõi
2.330USD
+0.180+8.37%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.00MVốn hóa
0.37P/E TTM

HTCR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của HeartCore Enterprises Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
39.39%4.17M
-14.22%5.68M
-42.28%4.95M
14.16%4.84M
83.73%2.99M
238.48%6.62M
190.25%8.58M
-19.47%4.24M
-71.18%1.63M
-72.76%1.95M
-62.30%2.96M
-57.73%5.27M
-59.41%5.65M
128.81%7.18M
153.76%7.84M
--12.46M
--13.91M
--3.14M
--3.09M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
4.74%774.03K
-6.37%1.99M
17.77%1.45M
-38.32%2.35M
-39.39%738.98K
109.49%2.12M
-43.98%1.23M
-10.20%3.81M
-76.60%1.22M
-85.89%1.01M
-71.96%2.20M
-65.99%4.24M
-62.56%5.21M
128.81%7.18M
153.76%7.84M
--12.46M
--13.91M
--3.14M
--3.09M
-Đầu tư ngắn hạn
50.77%3.39M
-17.92%3.69M
-52.35%3.50M
472.91%2.50M
451.42%2.25M
377.07%4.50M
870.75%7.35M
-57.67%435.50K
-6.75%408.27K
--942.35K
--757.11K
--1.03M
--437.81K
----
----
----
----
----
----
Các khoản phải thu
-70.20%672.55K
-61.35%807.87K
-51.99%1.31M
21.81%3.14M
-30.08%2.26M
-24.50%2.09M
-9.38%2.72M
-18.21%2.58M
32.97%3.23M
361.78%2.77M
351.66%3.00M
170.53%3.16M
106.39%2.43M
-41.22%599.51K
-49.52%665.25K
--1.17M
--1.18M
--1.02M
--1.32M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-72.92%572.55K
-63.70%707.87K
-57.07%1.11M
22.92%3.00M
-31.48%2.11M
-25.68%1.95M
-9.90%2.58M
-21.57%2.44M
29.67%3.09M
376.11%2.62M
360.65%2.86M
177.89%3.11M
113.22%2.38M
-42.66%551.06K
-51.13%621.35K
--1.12M
--1.12M
--960.96K
--1.27M
-Khoản vay phải thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--7.88K
--8.34K
--8.59K
-Các khoản phải thu khác
-29.80%100.00K
-28.64%100.00K
39.03%200.00K
2.60%144.15K
0.36%142.45K
-3.19%140.14K
0.99%143.85K
220.90%140.50K
198.61%141.95K
198.80%144.76K
224.46%142.44K
-6.13%43.78K
-8.77%47.54K
-4.18%48.45K
15.87%43.90K
--46.64K
--52.10K
--50.56K
--37.89K
Chi phí trả trước
-58.58%222.82K
-60.32%182.08K
-81.27%144.05K
-87.02%503.17K
-86.35%537.97K
-14.53%458.84K
12.56%769.18K
341.35%3.88M
328.56%3.94M
-0.25%536.87K
10.40%683.33K
3.08%878.54K
-18.09%919.92K
104.05%538.23K
52.42%618.96K
--852.27K
--1.12M
--263.77K
--406.09K
Tài sản ngắn hạn khác
52.47%425.33K
82.27%458.50K
115.95%383.06K
119.33%436.94K
24.97%278.96K
7.15%251.55K
59.33%177.38K
151.10%199.22K
607.88%223.22K
6.68%234.76K
-22.69%111.33K
240.45%79.34K
-37.10%31.53K
12.12%220.07K
-18.26%144.00K
--23.30K
--50.13K
--196.28K
--176.18K
Tổng tài sản ngắn hạn
13.32%6.87M
-10.63%8.42M
2.95%12.61M
-18.10%8.93M
-32.78%6.06M
71.38%9.42M
81.33%12.25M
16.18%10.90M
-0.06%9.02M
-35.62%5.49M
-27.13%6.76M
-35.32%9.38M
-44.50%9.03M
84.87%8.54M
85.76%9.27M
--14.51M
--16.26M
--4.62M
--4.99M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-65.37%785.64K
-87.27%321.04K
-87.75%348.75K
-16.43%2.30M
-23.37%2.27M
-21.99%2.52M
-10.07%2.85M
5.38%2.75M
7.10%2.96M
13.45%3.23M
19.15%3.17M
-9.74%2.61M
-16.29%2.76M
-20.46%2.85M
-29.80%2.66M
--2.89M
--3.30M
--3.58M
--3.79M
-Tài sản cố định
-68.99%924.59K
-85.98%454.02K
-86.74%476.88K
-10.71%3.05M
-17.78%2.98M
-17.21%3.24M
-5.01%3.60M
3.22%3.42M
3.36%3.63M
10.80%3.91M
16.23%3.79M
--3.31M
-11.63%3.51M
-17.20%3.53M
-27.01%3.26M
----
--3.97M
--4.26M
--4.46M
-Khấu hao lũy kế
-80.51%138.94K
-81.46%132.98K
-82.89%128.14K
12.77%754.63K
7.11%713.04K
5.54%717.41K
20.88%748.88K
-4.81%669.15K
-10.56%665.68K
-0.24%679.72K
3.30%619.50K
--702.93K
11.43%744.24K
-0.07%681.38K
-11.40%599.74K
----
--667.87K
--681.83K
--676.93K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-8.02%7.31M
-7.86%7.47M
-7.71%7.63M
--7.79M
--7.95M
--8.11M
--8.27M
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
----
-100.00%0.00
----
-37.95%214.23K
-38.93%220.46K
-41.52%223.93K
-9.82%346.35K
71.91%345.27K
56.98%360.97K
55.37%382.95K
63.91%384.08K
-22.93%200.85K
-24.40%229.96K
-26.59%246.47K
-34.94%234.32K
--260.59K
--304.16K
--335.76K
--360.16K
Tài sản dài hạn khác
-32.96%301.03K
-35.05%306.63K
-97.14%21.32K
-51.22%378.93K
-38.41%449.05K
-34.25%472.07K
32.85%744.55K
34.43%776.88K
18.74%729.14K
41.22%717.93K
20.27%560.46K
20.78%577.90K
12.73%614.05K
-13.09%508.40K
-44.95%466.01K
--478.46K
--544.71K
--584.96K
--846.47K
Tổng tài sản dài hạn
17.82%4.90M
2.15%4.65M
-94.52%725.02K
-65.10%4.60M
-68.75%4.16M
-67.81%4.55M
-8.94%13.22M
-8.59%13.18M
-14.92%13.31M
292.09%14.13M
332.37%14.52M
297.37%14.41M
276.62%15.64M
-20.04%3.60M
-32.83%3.36M
--3.63M
--4.15M
--4.51M
--5.00M
Tổng tài sản
15.15%11.77M
-6.47%13.06M
-47.64%13.34M
-43.82%13.53M
-54.22%10.22M
-28.84%13.97M
19.73%25.47M
1.18%24.08M
-9.49%22.33M
61.66%19.62M
68.46%21.28M
31.23%23.80M
20.83%24.67M
33.05%12.14M
26.42%12.63M
--18.13M
--20.42M
--9.12M
--9.99M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-20.60%500.40K
-44.90%500.29K
1782.85%556.83K
1101.54%697.88K
-88.04%630.21K
316.75%908.01K
-87.14%29.57K
-78.21%58.08K
2209.78%5.27M
307.80%217.88K
398.84%229.95K
273.25%266.52K
44.44%228.09K
-92.69%53.43K
-93.20%46.10K
--71.40K
--157.91K
--730.77K
--677.40K
Chi phí trích trước
-15.00%762.28K
-11.81%595.72K
-44.34%479.86K
5.55%877.35K
62.79%896.84K
-6.61%675.50K
54.40%862.14K
47.98%831.21K
32.18%550.92K
100.79%723.30K
127.81%558.39K
54.26%561.70K
73.87%416.78K
41.22%360.22K
-14.66%245.11K
--364.12K
--239.71K
--255.08K
--287.21K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-59.61%342.98K
-59.63%275.01K
-50.74%418.86K
-17.30%792.24K
-2.01%849.11K
-37.38%681.23K
-3.59%850.36K
-14.80%957.97K
-26.58%866.52K
51.70%1.09M
20.48%882.04K
15.38%1.12M
-3.56%1.18M
-19.19%717.17K
-19.69%732.09K
--974.53K
--1.22M
--887.45K
--911.62K
-Nợ ngắn hạn
-37.27%291.28K
-15.00%224.41K
-5.08%352.03K
-9.50%392.08K
15.10%464.31K
-62.21%264.02K
9.23%370.86K
-23.82%433.25K
-23.32%403.41K
--698.70K
278.72%339.53K
157.84%568.75K
51.50%526.10K
----
--89.65K
--220.58K
--347.26K
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
-100.00%0.00
-0.15%17.35K
10.47%17.67K
2.54%16.93K
-8.54%15.96K
1.75%17.38K
116.52%15.99K
20.85%16.51K
-9.58%17.45K
-12.44%17.08K
-64.35%7.39K
-53.32%13.66K
-48.49%19.29K
-56.88%19.50K
--20.72K
--29.27K
--37.46K
--45.22K
Nợ phải trả hoãn lại
-54.74%650.47K
-63.96%676.22K
-75.47%472.83K
-22.89%1.70M
-19.78%1.44M
-13.37%1.88M
10.72%1.93M
-7.06%2.21M
17.07%1.79M
25.61%2.17M
25.55%1.74M
19.28%2.38M
16.32%1.53M
1.99%1.72M
-44.22%1.39M
--1.99M
--1.32M
--1.69M
--2.49M
Nợ ngắn hạn khác
-44.33%1.15M
-57.75%1.18M
-58.10%1.03M
-78.70%2.40M
-70.72%2.07M
16.80%2.78M
24.68%2.46M
326.47%11.27M
301.47%7.06M
34.09%2.38M
37.56%1.97M
28.08%2.64M
19.33%1.76M
-26.58%1.78M
-54.71%1.43M
--2.06M
--1.47M
--2.42M
--3.16M
Tổng nợ ngắn hạn
-12.46%5.86M
-28.18%5.33M
37.88%9.01M
-53.31%7.09M
-39.24%6.70M
13.98%7.42M
15.39%6.53M
157.79%15.19M
100.85%11.02M
78.51%6.51M
81.31%5.66M
30.93%5.89M
46.80%5.49M
-19.90%3.65M
-43.47%3.12M
--4.50M
--3.74M
--4.55M
--5.52M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
-33.79%122.73K
--117.94K
----
----
--185.36K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-76.64%646.44K
-84.29%448.38K
-85.39%473.56K
-15.52%2.71M
-20.56%2.77M
-26.93%2.85M
-6.46%3.24M
-5.37%3.21M
-8.43%3.48M
10.18%3.91M
2.14%3.47M
-11.58%3.39M
-15.61%3.80M
-28.36%3.54M
-36.01%3.39M
--3.83M
--4.51M
--4.95M
--5.30M
-Nợ dài hạn
-62.72%434.89K
-63.81%448.38K
-66.61%461.43K
-21.82%1.10M
-23.47%1.17M
-30.02%1.24M
2.24%1.38M
5.98%1.40M
2.27%1.52M
57.54%1.77M
19.21%1.35M
-3.12%1.32M
-11.10%1.49M
-39.96%1.12M
-44.71%1.13M
--1.37M
--1.68M
--1.87M
--2.05M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-86.79%211.54K
-100.00%0.00
-99.35%12.13K
-10.61%1.61M
-18.30%1.60M
-24.36%1.61M
-12.01%1.86M
-12.65%1.80M
-15.32%1.96M
-11.81%2.14M
-6.43%2.11M
-16.26%2.07M
-18.27%2.31M
-21.30%2.42M
-30.52%2.26M
--2.47M
--2.83M
--3.08M
--3.25M
Nợ dài hạn khác
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
-82.09%122.73K
-38.55%117.94K
-11.90%183.90K
1.52%200.82K
448.57%685.36K
41.61%191.93K
51.24%208.73K
58.30%197.82K
-5.81%124.94K
-8.47%135.54K
-11.88%138.02K
-22.42%124.96K
--132.65K
--148.07K
--156.63K
--161.07K
Tổng nợ dài hạn
-77.92%646.44K
-85.45%448.38K
-89.03%507.46K
-43.91%2.87M
-40.91%2.93M
-43.41%3.08M
-8.25%4.63M
5.17%5.12M
-7.21%4.95M
47.84%5.45M
43.14%5.04M
22.45%4.87M
14.29%5.34M
-28.18%3.68M
-35.88%3.52M
--3.98M
--4.67M
--5.13M
--5.49M
Tổng các khoản nợ
-32.37%6.51M
-44.98%5.78M
-14.74%9.51M
-50.94%9.97M
-39.75%9.62M
-12.16%10.50M
4.25%11.16M
88.74%20.31M
47.56%15.97M
63.10%11.96M
61.08%10.70M
26.95%10.76M
28.74%10.82M
-24.28%7.33M
-39.69%6.64M
--8.48M
--8.41M
--9.68M
--11.02M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.98%21.88M
6.02%21.90M
11.96%21.27M
10.30%21.32M
5.84%20.84M
5.42%20.66M
-2.24%19.00M
0.35%19.33M
3.18%19.69M
30.50%19.60M
6.65%19.43M
7.69%19.26M
9.55%19.08M
347.94%15.02M
586.18%18.22M
--17.89M
--17.42M
--3.35M
--2.66M
Cổ phiếu ưu đãi
--691.86K
--691.86K
--1.36M
--1.36M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận giữ lại
19.16%-15.63M
15.32%-13.76M
-154.61%-17.80M
-1.02%-18.23M
-20.10%-19.33M
-10.03%-16.24M
41.31%-6.99M
-87.94%-18.05M
-85.21%-16.10M
-39.63%-14.76M
-30.18%-11.91M
-33.78%-9.60M
-58.76%-8.69M
-171.39%-10.57M
-12907.76%-9.15M
---7.18M
---5.47M
---3.90M
---70.34K
Vốn dự trữ
4.99%21.88M
6.02%21.90M
11.96%21.27M
10.30%21.32M
5.84%20.84M
5.42%20.66M
-2.24%19.00M
0.35%19.33M
3.18%19.69M
30.50%19.59M
6.65%19.43M
7.69%19.26M
9.55%19.08M
348.09%15.01M
586.50%18.22M
--17.88M
--17.42M
--3.35M
--2.65M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--3.50M
--1.34M
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-119.75%-66.10K
-117.01%-58.50K
-8.95%357.27K
20.64%393.12K
-3.57%334.69K
3.63%343.94K
38.79%392.40K
-12.47%325.86K
1.46%347.09K
-9.03%331.88K
-31.53%282.73K
30.98%372.30K
427.26%342.09K
2504.67%364.84K
111.44%412.95K
--284.24K
--64.88K
---15.17K
---3.61M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-29.84%-1.61M
-25.66%-1.50M
-171.40%-1.37M
-159.43%-1.28M
-151.28%-1.24M
-147.63%-1.19M
-30.83%1.91M
-28.19%2.16M
-22.30%2.42M
--2.50M
--2.77M
--3.00M
--3.11M
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Tổng vốn chủ sở hữu
776.92%5.26M
110.36%7.28M
-73.28%3.82M
-5.38%3.56M
-90.56%600.29K
-54.84%3.46M
35.38%14.32M
-71.14%3.76M
-54.08%6.36M
59.47%7.67M
76.65%10.57M
34.99%13.03M
15.29%13.85M
960.11%4.81M
683.95%5.99M
--9.65M
--12.01M
---558.95K
---1.03M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HTCR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

HeartCore Enterprises Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, HeartCore Enterprises Inc có 774.03K tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

HeartCore Enterprises Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 5.78M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 5.33M nợ ngắn hạ và 448.38K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HeartCore Enterprises Inc là 13.06M, bao gồm 8.42M tài sản ngắn hạn và 4.65M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của HeartCore Enterprises Inc là bao nhiêu?

HeartCore Enterprises Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 7.28M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.