tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HeartSciences Inc

HSCS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.320USD
+0.240+11.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HSCS

Theo dõi tình hình tài chính của HeartSciences Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của HeartSciences Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
-3.48/--
Doanh thu / Dự báo
4.32K/--
Chu kỳ
FY2026 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
4.32K
-0.71%
EPS(YoY)
-3.48
62.73%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
55.23%-0.88
75.59%-0.63
62.76%-0.85
40.24%-1.58
30.71%-1.96
15.83%-2.57
85.80%-2.27
80.06%-2.64
83.25%-2.82
81.24%-3.06
27.36%-15.98
---13.23
---16.85
---16.29
---22.00
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
--0.00
--2.42K
--1.90K
--4.35K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
653.85%14.70K
--3.90K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.95K
--0.00
-57.24%3.20K
-72.25%4.15K
----
--0.00
--7.48K
--14.95K
Lợi nhuận ròng
-31.35%-2.75M
21.73%-1.99M
-12.86%-2.35M
-0.16%-2.05M
-13.44%-2.09M
-54.29%-2.54M
-19.13%-2.08M
-50.10%-2.05M
-13.10%-1.85M
-22.48%-1.64M
3.22%-1.75M
13.12%-1.37M
20.49%-1.63M
---1.34M
-74.58%-1.81M
-213.50%-1.57M
-141.10%-2.05M
----
---1.03M
---501.85K
---851.57K
Biên lợi nhuận ròng
----
---147973.40%
---97179.37%
---108157.58%
---48145.52%
----
----
----
----
83.75%-11182.39%
---44830.21%
----
----
---68826.41%
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
----
--59.06%
--58.33%
--60.00%
--56.78%
----
----
----
----
13.02%68.97%
--61.03%
----
----
--61.03%
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
13.93%68.83%
5.24%46.61%
-73.16%8.34%
292.22%23.94%
1048.22%60.41%
856.72%44.29%
-48.08%31.07%
-84.14%6.10%
-82.70%5.26%
-85.74%4.63%
152.62%59.84%
--38.49%
--30.42%
--32.47%
--23.69%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-100.00%0.00
--0.00
--2.42K
--1.90K
--4.35K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
----
--0.00
653.85%14.70K
--3.90K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--1.95K
--0.00
-57.24%3.20K
-72.25%4.15K
----
--0.00
--7.48K
--14.95K
Lợi nhuận hoạt động
-32.08%-2.54M
18.66%-1.93M
-4.45%-2.07M
9.71%-1.87M
-2.16%-1.92M
-55.47%-2.37M
-26.44%-1.99M
-55.99%-2.08M
-17.59%-1.88M
-16.50%-1.53M
11.55%-1.57M
6.95%-1.33M
19.17%-1.60M
---1.31M
-85.49%-1.77M
-112.04%-1.43M
-151.21%-1.98M
----
---956.86K
---674.45K
---787.33K
Lợi nhuận ròng
-31.35%-2.75M
21.73%-1.99M
-12.86%-2.35M
-0.16%-2.05M
-13.44%-2.09M
-54.29%-2.54M
-19.13%-2.08M
-50.10%-2.05M
-13.10%-1.85M
-22.48%-1.64M
3.22%-1.75M
13.12%-1.37M
20.49%-1.63M
---1.34M
-74.58%-1.81M
-213.50%-1.57M
-141.10%-2.05M
----
---1.03M
---501.85K
---851.57K
Tài sản ngắn hạn
18.95%2.58M
40.50%5.10M
-33.32%3.79M
-27.29%4.42M
-70.47%2.17M
-58.24%3.63M
213.93%5.69M
199.38%6.07M
172.71%7.35M
202.77%8.69M
-56.09%1.81M
-62.68%2.03M
39.66%2.70M
19.75%2.87M
--4.13M
--5.44M
--1.93M
--2.40M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
31.27%4.86M
19.53%4.27M
-52.57%1.57M
123.02%3.01M
111.40%3.70M
109.34%3.57M
-6.47%3.30M
-28.78%1.35M
-4.43%1.75M
-14.07%1.71M
12.50%3.53M
23.07%1.90M
-47.19%1.83M
-51.12%1.99M
--3.14M
--1.54M
--3.47M
--4.06M
----
----
----
Tổng tài sản
24.62%5.26M
32.45%7.55M
-22.90%6.00M
-21.42%6.44M
-55.56%4.22M
-47.19%5.70M
228.38%7.78M
215.32%8.19M
189.09%9.50M
210.34%10.80M
-50.36%2.37M
-53.34%2.60M
57.33%3.29M
34.38%3.48M
--4.77M
--5.57M
--2.09M
--2.59M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
25.36%5.04M
25.15%4.90M
-51.77%1.81M
46.01%3.30M
83.81%4.02M
80.78%3.92M
-6.41%3.76M
-27.59%2.26M
-28.49%2.19M
-42.03%2.17M
8.95%4.02M
16.33%3.12M
-62.47%3.06M
-44.14%3.74M
--3.69M
--2.68M
--8.15M
--6.69M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
10.18%226.06K
48.44%2.65M
4.13%4.18M
-47.07%3.14M
-97.20%205.17K
-79.31%1.79M
343.48%4.02M
1241.80%5.93M
3073.75%7.32M
3447.59%8.63M
-252.37%-1.65M
-118.00%-519.70K
103.81%230.56K
93.71%-257.91K
--1.08M
--2.89M
---6.06M
---4.10M
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
-5.40%-1.68M
9.73%-1.46M
-6.90%-2.33M
3.24%-1.95M
-3.53%-1.59M
24.34%-1.62M
-120.97%-2.18M
-43.76%-2.02M
17.47%-1.54M
-109.93%-2.14M
8.51%-988.19K
22.49%-1.40M
-56.14%-1.86M
---1.02M
-40.63%-1.08M
-152.51%-1.81M
-65.45%-1.19M
----
---768.05K
---717.49K
---720.64K
Đầu tư ròng
100.00%0.00
-77.49%-27.87K
-169.94%-15.77K
2.28%-814.00
92.87%-7.81K
-78.54%-15.70K
-199.28%-5.84K
83.03%-833.00
-1343.82%-109.61K
-153.50%-8.79K
---1.95K
32.25%-4.91K
---7.59K
---3.47K
100.00%0.00
---7.25K
100.00%0.00
----
---1.93K
--0.00
---712.00
Tài chính thuần
-163.66%-63.67K
1529.60%2.94M
-20.66%1.51M
561.31%3.65M
-73.48%100.03K
-98.03%180.19K
269.53%1.90M
70.08%551.68K
-76.41%377.14K
7610.17%9.13M
542.15%514.63K
-93.73%324.36K
104.35%1.60M
---121.52K
-110.26%-116.39K
--5.17M
60.82%782.37K
----
--1.13M
--0.00
--486.50K

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, tổng doanh thu đạt 4.32K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.35K.

Tài sản ngắn hạn của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, tài sản ngắn hạn là 2.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 18.95.

Tổng tài sản của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HeartSciences Inc là 5.26M, bao gồm 2.58M tài sản ngắn hạn và 2.68M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, tổng nghĩa vụ của HeartSciences Inc là 5.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 25.36.

Tổng vốn chủ sở hữu của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, tổng vốn chủ sở hữu của HeartSciences Inc là 226.06K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.18.

Thu nhập hoạt động thuần của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của HeartSciences Inc là -8.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.72.

Giá trị đầu tư ròng của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, giá trị đầu tư ròng của HeartSciences Inc là -44.45K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -47.25.

Giá trị huy động vốn ròng của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, giá trị huy động vốn ròng của HeartSciences Inc là 8.03M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 193.74.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3.48, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 62.73.

Thu nhập ròng của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, lợi nhuận ròng là -9.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.30.

Biên lợi nhuận ròng của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, biên lợi nhuận ròng là -211666.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.05.

Biên lợi nhuận gộp của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, biên lợi nhuận gộp là 59.06, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 68.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.93.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -4252.65, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1724.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -192.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -50.92.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2026 của HeartSciences Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -8.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -0.72.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.