tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

HeartSciences Inc

HSCS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.320USD
+0.240+11.54%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.40MVốn hóa
LỗP/E TTM

HSCS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của HeartSciences Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q4
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
50.88%1.66M
30.83%3.40M
-51.85%1.95M
-35.66%2.79M
-81.09%1.10M
-63.31%2.60M
3946.29%4.05M
653.89%4.34M
249.76%5.81M
266.48%7.08M
-96.74%100.14K
-86.53%575.65K
80.83%1.66M
45.38%1.93M
--3.08M
--4.27M
--918.26K
--1.33M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
50.88%1.66M
30.83%3.40M
-51.85%1.95M
-35.66%2.79M
-81.09%1.10M
-63.31%2.60M
3946.29%4.05M
653.89%4.34M
249.76%5.81M
266.48%7.08M
-96.74%100.14K
-86.53%575.65K
80.83%1.66M
45.38%1.93M
--3.08M
--4.27M
--918.26K
--1.33M
Các khoản phải thu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--4.35K
----
----
----
----
--14.70K
--3.90K
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.32K
----
-Các khoản và hối phiếu phải thu
----
--0.00
--0.00
--0.00
--4.35K
----
----
----
----
--14.70K
--3.90K
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--2.32K
----
Hàng tồn kho
0.82%655.63K
0.79%657.28K
0.67%657.28K
1.01%649.51K
3.35%650.27K
-2.70%652.15K
-3.25%652.91K
-4.93%643.04K
-6.98%629.18K
-0.98%670.28K
-0.42%674.84K
-0.19%676.36K
0.33%676.36K
0.44%676.91K
--677.67K
--677.67K
--674.14K
--673.97K
Chi phí trả trước
-5.02%83.05K
-11.10%181.92K
-7.51%221.64K
7.91%418.66K
-52.40%87.44K
-12.29%204.64K
-35.03%239.63K
-14.35%387.97K
28.05%183.70K
5.01%233.32K
10.75%368.80K
1.58%452.96K
190.50%143.46K
79.61%222.20K
--333.01K
--445.92K
--49.38K
--123.71K
Tài sản ngắn hạn khác
-43.42%187.44K
391.08%862.58K
29.42%963.46K
-20.98%556.20K
-54.82%331.30K
-74.76%175.65K
12.02%744.42K
117.16%703.86K
239.06%733.36K
1623.77%695.95K
1545.97%664.54K
702.80%324.12K
-24.58%216.29K
-85.11%40.37K
--40.37K
--40.37K
--286.77K
--271.13K
Tổng tài sản ngắn hạn
18.95%2.58M
40.50%5.10M
-33.32%3.79M
-27.29%4.42M
-70.47%2.17M
-58.24%3.63M
213.93%5.69M
199.38%6.07M
172.71%7.35M
202.77%8.69M
-56.09%1.81M
-62.68%2.03M
39.66%2.70M
19.75%2.87M
--4.13M
--5.44M
--1.93M
--2.40M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-29.37%307.38K
-26.81%341.38K
-24.38%374.62K
-23.38%403.50K
-22.29%435.18K
-13.80%466.44K
-10.92%495.40K
-7.40%526.66K
-5.19%559.97K
-11.27%541.14K
-13.60%556.15K
334.83%568.73K
272.49%590.65K
216.31%609.89K
--643.71K
--130.79K
--158.57K
--192.81K
-Tài sản cố định
-10.28%872.53K
-9.69%899.77K
-9.14%926.09K
-8.70%947.97K
-8.23%972.53K
-3.43%996.28K
-2.28%1.02M
-0.92%1.04M
-0.26%1.06M
-4.02%1.03M
-5.34%1.04M
80.01%1.05M
76.05%1.06M
70.28%1.07M
--1.10M
--582.16K
--603.52K
--631.27K
-Khấu hao lũy kế
5.17%565.15K
5.39%558.39K
5.28%551.48K
6.42%544.47K
7.52%537.36K
8.01%529.85K
7.60%523.84K
6.76%511.62K
5.91%499.76K
5.49%490.56K
6.26%486.84K
6.17%479.20K
6.05%471.87K
6.06%465.04K
--458.18K
--451.36K
--444.95K
--438.46K
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
46.78%2.37M
31.45%2.11M
14.77%1.83M
1.70%1.62M
1.70%1.62M
2.53%1.61M
--1.59M
--1.59M
--1.59M
--1.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
30.63%2.68M
18.35%2.46M
5.48%2.20M
-4.54%2.02M
-4.55%2.05M
-1.66%2.07M
275.47%2.09M
272.19%2.12M
263.87%2.15M
245.96%2.11M
-13.60%556.15K
334.83%568.73K
272.49%590.65K
216.31%609.89K
--643.71K
--130.79K
--158.57K
--192.81K
Tổng tài sản
24.62%5.26M
32.45%7.55M
-22.90%6.00M
-21.42%6.44M
-55.56%4.22M
-47.19%5.70M
228.38%7.78M
215.32%8.19M
189.09%9.50M
210.34%10.80M
-50.36%2.37M
-53.34%2.60M
57.33%3.29M
34.38%3.48M
--4.77M
--5.57M
--2.09M
--2.59M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
68.24%349.19K
36.47%285.38K
72.78%308.83K
-9.85%466.70K
-31.49%207.56K
93.30%209.12K
12.68%178.74K
114.72%517.68K
523.43%302.96K
-36.41%108.19K
-45.62%158.62K
-38.05%241.10K
3883.28%48.60K
13845.33%170.13K
--291.67K
--389.19K
--1.22K
--1.22K
Chi phí trích trước
-14.59%432.45K
7.36%339.14K
-15.82%311.18K
81.00%599.29K
27.11%506.31K
-45.95%315.89K
-52.16%369.67K
-47.53%331.10K
-36.10%398.33K
-9.34%584.43K
-13.25%772.67K
24.81%630.98K
-40.83%623.39K
-29.55%644.61K
--890.65K
--505.55K
--1.05M
--915.02K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
41.98%3.62M
22.70%3.10M
-78.87%500.00K
--1.54M
410.23%2.55M
405.24%2.53M
67.01%2.37M
-100.00%0.00
0.00%500.00K
284.62%500.00K
25.41%1.42M
284.62%500.00K
-69.33%500.00K
-95.06%130.00K
--1.13M
--130.00K
--1.63M
--2.63M
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
68.24%349.19K
36.47%285.38K
72.78%308.83K
-9.85%466.70K
-31.49%207.56K
93.30%209.12K
12.68%178.74K
114.72%517.68K
523.43%302.96K
-36.41%108.19K
-45.62%158.62K
-38.05%241.10K
3883.28%48.60K
13845.33%170.13K
--291.67K
--389.19K
--1.22K
--1.22K
Tổng nợ ngắn hạn
31.27%4.86M
19.53%4.27M
-52.57%1.57M
123.02%3.01M
111.40%3.70M
109.34%3.57M
-6.47%3.30M
-28.78%1.35M
-4.43%1.75M
-14.07%1.71M
12.50%3.53M
23.07%1.90M
-47.19%1.83M
-51.12%1.99M
--3.14M
--1.54M
--3.47M
--4.06M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-44.20%175.50K
83.17%633.48K
-41.92%247.26K
-68.91%281.57K
-27.54%314.53K
-24.96%345.84K
-12.56%425.71K
-10.51%905.74K
-58.12%434.05K
-70.25%460.86K
-11.35%486.88K
1.21%1.01M
-76.67%1.04M
-41.08%1.55M
--549.23K
--1.00M
--4.44M
--2.63M
-Nợ dài hạn
----
--421.56K
----
----
----
----
--49.47K
0.00%500.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
-50.00%500.00K
-88.74%500.00K
-61.97%1.00M
--0.00
--1.00M
--4.44M
--2.63M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-44.20%175.50K
-38.72%211.92K
-34.28%247.26K
-30.60%281.57K
-27.54%314.53K
-24.96%345.84K
-22.72%376.24K
-20.78%405.74K
-19.07%434.05K
-16.09%460.86K
-11.35%486.88K
--512.14K
--536.34K
--549.23K
--549.23K
----
--0.00
--0.00
Chi phí phải trả dài hạn
----
----
----
----
----
----
--32.10K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
50.46%207.59K
-19.50%187.45K
--203.58K
--0.00
--137.97K
--232.87K
----
Nợ dài hạn khác
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-44.20%175.50K
83.17%633.48K
-45.99%247.26K
-68.91%281.57K
-27.54%314.53K
-24.96%345.84K
-5.97%457.81K
-25.74%905.74K
-64.53%434.05K
-73.71%460.86K
-11.35%486.88K
7.19%1.22M
-73.82%1.22M
-33.34%1.75M
--549.23K
--1.14M
--4.67M
--2.63M
Tổng các khoản nợ
25.36%5.04M
25.15%4.90M
-51.77%1.81M
46.01%3.30M
83.81%4.02M
80.78%3.92M
-6.41%3.76M
-27.59%2.26M
-28.49%2.19M
-42.03%2.17M
8.95%4.02M
16.33%3.12M
-62.47%3.06M
-44.14%3.74M
--3.69M
--2.68M
--8.15M
--6.69M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
12.00%85.49M
12.33%85.17M
12.19%84.71M
7.93%81.32M
2.21%76.33M
2.25%75.82M
21.36%75.51M
22.31%75.35M
22.45%74.68M
25.96%74.15M
5.70%62.22M
4.66%61.60M
26.15%60.99M
22.01%58.87M
--58.86M
--58.86M
--48.35M
--48.25M
Lợi nhuận giữ lại
-12.01%-85.27M
-11.46%-82.52M
-12.64%-80.53M
-12.63%-78.18M
-13.01%-76.13M
-13.00%-74.03M
-11.94%-71.50M
-11.73%-69.41M
-10.87%-67.36M
-10.81%-65.52M
-10.54%-63.87M
-10.98%-62.12M
-11.68%-60.76M
-12.94%-59.12M
---57.78M
---55.98M
---54.40M
---52.35M
Vốn dự trữ
12.00%85.49M
12.33%85.17M
12.18%84.71M
7.93%81.32M
2.21%76.33M
2.34%75.82M
21.38%75.51M
22.33%75.35M
22.47%74.68M
25.87%74.09M
5.70%62.21M
4.65%61.59M
26.13%60.98M
22.00%58.86M
--58.86M
--58.85M
--48.34M
--48.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.18%226.06K
48.44%2.65M
4.13%4.18M
-47.07%3.14M
-97.20%205.17K
-79.31%1.79M
343.48%4.02M
1241.80%5.93M
3073.75%7.32M
3447.59%8.63M
-252.37%-1.65M
-118.00%-519.70K
103.81%230.56K
93.71%-257.91K
--1.08M
--2.89M
---6.06M
---4.10M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HSCS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

HeartSciences Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, HeartSciences Inc có 1.66M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

HeartSciences Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 4.02M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 3.70M nợ ngắn hạ và 314.53K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của HeartSciences Inc là 5.26M, bao gồm 2.58M tài sản ngắn hạn và 2.68M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của HeartSciences Inc là bao nhiêu?

HeartSciences Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 226.06K tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.