tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Heritage Insurance Holdings Inc

HRTG
Thêm vào danh sách theo dõi
28.558USD
+0.738+2.65%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
866.30MVốn hóa
4.37P/E TTM

Tình hình tài chính của HRTG

Theo dõi tình hình tài chính của Heritage Insurance Holdings Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Heritage Insurance Holdings Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/1.25
Doanh thu / Dự báo
--/212.71M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
847.33M
3.71%
EPS(YoY)
6.33
214.80%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/26
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.78%1.19
856.99%6.33
512.96%1.63
151.60%1.55
111.99%0.99
-42.38%0.66
195.54%0.27
102.34%0.62
-14.56%0.47
136.67%1.15
---0.28
--0.30
--0.55
--0.49
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.54%212.66M
2.40%215.32M
0.29%212.46M
2.19%208.03M
10.57%211.52M
12.46%210.26M
13.71%211.85M
9.85%203.57M
8.13%191.30M
7.09%186.97M
12.57%186.30M
13.15%185.31M
11.55%176.92M
4.72%174.59M
-1.14%165.49M
9.04%163.77M
7.72%158.61M
4.49%166.71M
1.39%167.41M
10.43%150.20M
Lợi nhuận ròng
19.72%36.48M
228.56%66.67M
518.51%50.42M
154.51%48.02M
114.23%30.47M
-34.42%20.29M
209.81%8.15M
142.56%18.87M
1.55%14.22M
147.53%30.94M
84.61%-7.42M
108.85%7.78M
145.54%14.01M
125.40%12.50M
-193.97%-48.24M
-2124.46%-87.87M
-497.49%-30.76M
-1853.40%-49.22M
-213.59%-16.41M
-195.60%-3.95M
Biên lợi nhuận ròng
19.08%17.16%
139.17%23.08%
516.74%23.73%
149.05%23.08%
93.75%14.41%
-41.68%9.65%
196.56%3.85%
120.81%9.27%
-6.08%7.44%
131.14%16.55%
---3.98%
--4.20%
--7.92%
--7.16%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-9.77%4.58%
-21.34%4.28%
-30.20%4.03%
-20.07%4.31%
-24.33%5.07%
-17.66%5.44%
-4.25%5.78%
-12.93%5.39%
-2.66%6.71%
4.40%6.61%
--6.04%
--6.19%
--6.89%
--6.33%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
0.54%212.66M
2.40%215.32M
0.29%212.46M
2.19%208.03M
10.57%211.52M
12.46%210.26M
13.71%211.85M
9.85%203.57M
8.13%191.30M
7.09%186.97M
12.57%186.30M
13.15%185.31M
11.55%176.92M
4.72%174.59M
-1.14%165.49M
9.04%163.77M
7.72%158.61M
4.49%166.71M
1.39%167.41M
10.43%150.20M
Lợi nhuận hoạt động
19.75%50.82M
184.53%89.68M
497.21%70.17M
134.70%64.87M
86.91%42.44M
-12.86%31.52M
224.53%11.75M
61.09%27.64M
13.01%22.70M
142.61%36.17M
80.06%-9.44M
167.80%17.16M
150.98%20.09M
-15.47%14.91M
-207.65%-47.31M
260.58%6.41M
-575.77%-39.41M
448.74%17.64M
-243.08%-15.38M
-157.30%-3.99M
Lợi nhuận ròng
19.72%36.48M
228.56%66.67M
518.51%50.42M
154.51%48.02M
114.23%30.47M
-34.42%20.29M
209.81%8.15M
142.56%18.87M
1.55%14.22M
147.53%30.94M
84.61%-7.42M
108.85%7.78M
145.54%14.01M
125.40%12.50M
-193.97%-48.24M
-2124.46%-87.87M
-497.49%-30.76M
-1853.40%-49.22M
-213.59%-16.41M
-195.60%-3.95M
Tổng tài sản
-8.68%2.02B
-11.06%2.20B
-0.29%2.37B
-2.41%2.54B
3.89%2.21B
16.48%2.47B
0.24%2.37B
10.28%2.60B
-1.33%2.13B
-11.41%2.12B
-6.10%2.37B
16.11%2.36B
17.56%2.16B
20.79%2.39B
12.21%2.52B
-13.68%2.03B
-8.85%1.84B
-5.20%1.98B
4.64%2.25B
8.55%2.35B
Tổng các khoản nợ
-20.35%1.50B
-22.38%1.69B
-7.87%1.93B
-8.13%2.15B
-0.59%1.88B
14.68%2.18B
-5.51%2.10B
6.72%2.34B
-5.43%1.90B
-16.02%1.90B
-7.80%2.22B
18.76%2.20B
28.91%2.00B
38.09%2.26B
30.48%2.40B
-4.02%1.85B
-2.06%1.55B
-0.57%1.64B
8.08%1.84B
13.08%1.93B
Tổng vốn chủ sở hữu
58.17%520.37M
73.75%505.25M
56.53%437.25M
50.12%383.30M
40.04%329.00M
32.01%290.80M
84.52%279.34M
58.96%255.33M
51.84%234.94M
68.10%220.28M
28.62%151.39M
-11.03%160.63M
-45.09%154.72M
-61.80%131.04M
-70.94%117.70M
-57.51%180.55M
-34.08%281.77M
-22.45%343.05M
-8.60%405.02M
-8.14%424.87M
Thu nhập hoạt động ròng
2870.61%24.86M
124.62%13.80M
1046.57%126.51M
-71.56%43.29M
-80.57%837.00K
-156.21%-56.08M
75.00%-13.37M
1559.54%152.23M
-71.18%4.31M
631.19%99.76M
-266.78%-53.46M
210.13%9.17M
138.12%14.95M
-87.43%-18.78M
201.34%32.05M
-112.78%-8.33M
-199.95%-39.21M
-119.40%-10.02M
-138.97%-31.63M
41.38%65.17M
Đầu tư ròng
-1177.05%-44.30M
-615.74%-11.57M
-154.35%-24.36M
112.15%6.72M
95.84%-3.47M
-98.02%2.24M
18.86%44.82M
36.08%-55.37M
-328.05%-83.30M
2699.24%113.20M
293.77%37.71M
-736.85%-86.63M
232.11%36.52M
69.28%-4.36M
2.77%-19.46M
170.67%13.60M
62.47%-27.65M
87.63%-14.18M
-108.57%-20.02M
73.09%-19.25M
Tài chính thuần
8.30%-19.85M
1.11%-3.38M
-528.53%-15.36M
-0.20%-2.45M
-795.50%-21.65M
-115.68%-3.42M
-0.25%-2.44M
0.00%-2.44M
230.85%3.11M
216.28%21.80M
52.49%-2.44M
2.75%-2.44M
44.83%-2.38M
169.78%6.89M
-170.09%-5.13M
-43.16%-2.51M
-15.02%-4.31M
-72.71%-9.88M
65.96%-1.90M
53.94%-1.75M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, tổng doanh thu đạt 847.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 816.99M.

Tổng nghĩa vụ của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, tổng nghĩa vụ của Heritage Insurance Holdings Inc là 1.69B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -22.38.

Tổng vốn chủ sở hữu của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Heritage Insurance Holdings Inc là 505.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 73.75.

Thu nhập hoạt động thuần của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Heritage Insurance Holdings Inc là 267.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.39.

Giá trị đầu tư ròng của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, giá trị đầu tư ròng của Heritage Insurance Holdings Inc là -32.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 64.33.

Giá trị huy động vốn ròng của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, giá trị huy động vốn ròng của Heritage Insurance Holdings Inc là -42.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -725.30.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 6.33, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 214.80.

Thu nhập ròng của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, lợi nhuận ròng là 195.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 217.84.

Biên lợi nhuận ròng của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, biên lợi nhuận ròng là 23.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 206.45.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 4.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -21.34.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 49.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 104.06.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 8.39, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Heritage Insurance Holdings Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Heritage Insurance Holdings Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 267.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 185.39.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.