tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Robinhood Markets Inc

HOOD
Thêm vào danh sách theo dõi
122.110USD
-2.610-2.09%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
109.73BVốn hóa
57.33P/E TTM

HOOD Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Robinhood Markets Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q1
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-79.48%720.00M
217.45%2.04B
33.07%-937.00M
-186.98%-1.58B
6398.15%3.51B
203.05%642.00M
-245.83%-1.40B
285.47%1.81B
-85.41%54.00M
-175.24%-623.00M
430.39%960.00M
-371.98%-977.00M
129.30%370.00M
89.47%828.00M
165.67%181.00M
79.47%-207.00M
-155.36%-1.26B
123.22%437.00M
---275.63M
---1.01B
--2.28B
-187.76%-1.88B
--2.14B
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
48.45%573.00M
2.98%346.00M
-33.95%605.00M
270.67%556.00M
105.32%386.00M
114.01%336.00M
2953.33%916.00M
276.47%150.00M
652.00%188.00M
130.72%157.00M
118.07%30.00M
51.43%-85.00M
108.47%25.00M
-30.36%-511.00M
60.78%-166.00M
86.71%-175.00M
41.20%-295.00M
72.87%-392.00M
---423.27M
---1.32B
---501.67M
-2651.90%-1.44B
---52.50M
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
9.52%23.00M
15.00%23.00M
-4.17%23.00M
10.00%22.00M
16.67%21.00M
17.65%20.00M
140.00%24.00M
-35.48%20.00M
20.00%18.00M
-15.00%17.00M
-33.33%10.00M
-50.00%31.00M
-11.76%15.00M
66.67%20.00M
53.67%15.00M
780.68%62.00M
248.86%17.00M
214.05%12.00M
--9.76M
--7.04M
--4.87M
121.12%3.82M
--1.73M
Thuế hoãn lại
---32.00M
--34.00M
149.05%181.00M
----
----
----
---369.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
---1.00K
--2.00K
99.29%-1.00K
---140.00K
Các mục phi tiền mặt khác
78.13%57.00M
39.29%39.00M
52.94%26.00M
29.17%31.00M
88.24%32.00M
75.00%28.00M
-69.64%17.00M
196.00%24.00M
1600.00%17.00M
14.29%16.00M
60.00%56.00M
-247.06%-25.00M
-90.91%1.00M
75.00%14.00M
111.44%35.00M
-31.81%17.00M
-45.92%11.00M
-51.23%8.00M
--16.55M
--24.93M
--20.34M
64.89%16.40M
--9.95M
Thay đổi trong vốn lưu động
-95.89%123.00M
712.97%1.50B
10.51%-1.85B
-247.04%-2.26B
1273.33%2.99B
121.14%185.00M
-363.73%-2.06B
256.88%1.54B
-215.91%-255.00M
-223.76%-875.00M
471.53%783.00M
-343.89%-981.00M
118.97%220.00M
20.03%707.00M
169.73%137.00M
77.71%-221.00M
-152.05%-1.16B
130.07%589.00M
---196.48M
---991.32M
--2.23B
-189.72%-1.96B
--2.18B
-Thay đổi các khoản phải thu
-856.94%-4.62B
85.25%-104.00M
-10.02%-3.25B
-989.13%-4.61B
29.39%-483.00M
22.87%-705.00M
-1758.99%-2.95B
-25.52%-423.00M
-295.38%-684.00M
-4452.38%-914.00M
-78.29%178.00M
-417.92%-337.00M
-115.86%-173.00M
-98.48%21.00M
257.63%820.00M
117.21%106.00M
1093.05%1.09B
166.40%1.38B
---520.20M
---615.77M
---109.86M
-2693.03%-2.08B
---74.47M
-Thay đổi chi phí trả trước
0.00%-11.00M
-315.38%-54.00M
-12.50%14.00M
14.29%-18.00M
45.00%-11.00M
---13.00M
45.45%16.00M
-223.53%-21.00M
-385.71%-20.00M
-100.00%0.00
175.00%11.00M
-5.56%17.00M
146.67%7.00M
-92.31%2.00M
--4.00M
--18.00M
---15.00M
--26.00M
----
----
----
----
----
-Thay đổi các khoản phải trả và chi phí trích trước
458.33%67.00M
44.35%-69.00M
190.48%57.00M
-31.48%37.00M
-40.00%12.00M
-169.57%-124.00M
-472.73%-63.00M
-42.55%54.00M
-39.39%20.00M
-355.56%-46.00M
35.29%-11.00M
347.37%94.00M
760.00%33.00M
1000.00%18.00M
-208.77%-17.00M
40.40%-38.00M
-108.86%-5.00M
-101.59%-2.00M
--15.63M
---63.75M
--56.43M
432.70%125.78M
--23.61M
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
16.61%-231.00M
-738.76%-3.81B
286.32%1.54B
-369.77%-2.03B
-233.17%-277.00M
154.38%596.00M
-644.14%-826.00M
12416.67%751.00M
900.00%208.00M
-1488.41%-1.10B
-593.75%-111.00M
-96.81%6.00M
60.61%-26.00M
-790.00%-69.00M
-101.98%-16.00M
548.77%188.00M
89.22%-66.00M
102.63%10.00M
--806.52M
--28.98M
---611.98M
-134.21%-379.93M
---162.22M
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
31.63%4.99B
1060.99%5.65B
-118.28%-117.00M
532.02%4.48B
440.03%3.79B
138.73%487.00M
1242.86%640.00M
2736.00%709.00M
176.38%702.00M
-54.67%204.00M
-243.59%-56.00M
127.78%25.00M
132.44%254.00M
129.39%450.00M
123.93%39.00M
-114.60%-90.00M
-181.00%-783.00M
-454.78%-1.53B
---162.99M
--616.24M
--966.64M
903.38%431.53M
---53.72M
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-79.48%720.00M
217.45%2.04B
33.07%-937.00M
-186.98%-1.58B
6398.15%3.51B
203.05%642.00M
-245.83%-1.40B
285.47%1.81B
-85.41%54.00M
-175.24%-623.00M
430.39%960.00M
-371.98%-977.00M
129.30%370.00M
89.47%828.00M
165.67%181.00M
79.47%-207.00M
-155.36%-1.26B
123.22%437.00M
---275.63M
---1.01B
--2.28B
-187.76%-1.88B
--2.14B
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
33.33%24.00M
63.64%18.00M
-13.33%13.00M
-36.84%12.00M
157.14%18.00M
22.22%11.00M
150.00%15.00M
216.67%19.00M
75.00%7.00M
80.00%9.00M
-40.00%6.00M
-57.14%6.00M
-66.67%4.00M
-76.19%5.00M
-59.88%10.00M
-54.64%14.00M
-27.27%12.00M
84.83%21.00M
--24.93M
--30.86M
--16.50M
34.65%11.36M
--8.44M
Chi phí vốn
33.33%24.00M
63.64%18.00M
-13.33%13.00M
-36.84%12.00M
157.14%18.00M
22.22%11.00M
150.00%15.00M
216.67%19.00M
75.00%7.00M
80.00%9.00M
-40.00%6.00M
-57.14%6.00M
-66.67%4.00M
-76.19%5.00M
-59.88%10.00M
-54.64%14.00M
-27.27%12.00M
84.83%21.00M
--24.93M
--30.86M
--16.50M
34.65%11.36M
--8.44M
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
50.00%12.00M
350.00%9.00M
-50.00%2.00M
-57.14%3.00M
--8.00M
0.00%2.00M
300.00%4.00M
600.00%7.00M
--0.00
--2.00M
-66.67%1.00M
-83.33%1.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-82.43%3.00M
-75.02%6.00M
-53.06%6.00M
39.72%13.00M
--17.07M
--24.02M
--12.78M
52.67%9.30M
--6.09M
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
20.00%12.00M
0.00%9.00M
0.00%11.00M
-25.00%9.00M
42.86%10.00M
28.57%9.00M
120.00%11.00M
140.00%12.00M
75.00%7.00M
40.00%7.00M
-28.57%5.00M
-37.50%5.00M
-33.33%4.00M
-37.50%5.00M
-10.85%7.00M
16.92%8.00M
61.33%6.00M
288.73%8.00M
--7.85M
--6.84M
--3.72M
-12.20%2.06M
--2.34M
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-110.70%-101.00M
---53.00M
--0.00
--0.00
15833.33%944.00M
100.00%0.00
--0.00
--0.00
---6.00M
---3.00M
----
----
----
----
100.00%0.00
----
----
----
---6.26M
---119.16M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
-51.72%28.00M
-100.00%0.00
-59.85%53.00M
576.47%81.00M
1060.00%58.00M
441.18%58.00M
3200.00%132.00M
81.32%-17.00M
66.67%5.00M
96.43%-17.00M
-84.00%4.00M
-750.00%-91.00M
133.33%3.00M
-3561.54%-476.00M
191.90%25.00M
--14.00M
---9.00M
---13.00M
---27.20M
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
-342.76%-673.00M
-460.53%-213.00M
-620.48%-598.00M
-142.53%-211.00M
-3700.00%-152.00M
-111.11%-38.00M
-8200.00%-83.00M
---87.00M
---4.00M
---18.00M
75.00%-1.00M
100.00%0.00
----
----
-39900.00%-4.00M
-592.70%-11.00M
---5.00M
----
---10.00K
---1.59M
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-192.55%-770.00M
-3255.56%-284.00M
-1741.18%-558.00M
-15.45%-142.00M
7033.33%832.00M
119.15%9.00M
1233.33%34.00M
-26.80%-123.00M
-1100.00%-12.00M
90.23%-47.00M
-127.27%-3.00M
-781.82%-97.00M
96.15%-1.00M
-1314.71%-481.00M
118.83%11.00M
92.74%-11.00M
-57.58%-26.00M
-199.24%-34.00M
---58.41M
---151.61M
---16.50M
-34.65%-11.36M
---8.44M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
766.43%1.91B
143.17%180.00M
166.29%118.00M
94.74%-5.00M
-580.95%-286.00M
-1290.00%-417.00M
-2077.78%-178.00M
84.55%-95.00M
-700.00%-42.00M
-172.73%-30.00M
--9.00M
-61400.00%-615.00M
600.00%7.00M
---11.00M
100.00%0.00
-100.06%-1.00M
11.98%1.00M
-100.00%0.00
---6.09M
--1.65B
--893.00K
1771.96%3.56B
--190.06M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
2968.75%2.46B
325.00%102.00M
502.70%223.00M
80.77%141.00M
8100.00%80.00M
41.18%24.00M
--37.00M
--78.00M
---1.00M
--17.00M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
1769.46%3.55B
--190.00M
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
-264.22%-397.00M
119.25%62.00M
39.61%-93.00M
-10.31%-107.00M
-1190.00%-109.00M
---322.00M
-3180.00%-154.00M
84.05%-97.00M
11.11%10.00M
----
66.67%5.00M
---608.00M
-30.77%9.00M
----
36.61%3.00M
-100.00%0.00
--13.00M
----
--2.20M
--2.06B
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
----
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
-75.00%1.00M
-71.43%2.00M
-75.00%2.00M
50.00%3.00M
0.00%4.00M
75.00%7.00M
166.67%8.00M
--2.00M
300.00%4.00M
300.00%4.00M
--3.00M
-100.00%0.00
-50.00%1.00M
-66.67%1.00M
-100.00%0.00
-80.35%1.00M
123.96%2.00M
-48.25%3.00M
--2.02M
--5.09M
--893.00K
10251.79%5.80M
--56.00K
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
41.38%-153.00M
78.57%-27.00M
63.77%-25.00M
46.15%-42.00M
-374.55%-261.00M
-147.06%-126.00M
-7000.00%-69.00M
-1014.29%-78.00M
-1733.33%-55.00M
-325.00%-51.00M
133.33%1.00M
-250.00%-7.00M
78.57%-3.00M
-300.00%-12.00M
70.89%-3.00M
99.51%-2.00M
---14.00M
---3.00M
---10.30M
---411.77M
----
----
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
766.43%1.91B
143.17%180.00M
166.29%118.00M
94.74%-5.00M
-580.95%-286.00M
-1290.00%-417.00M
-2077.78%-178.00M
84.55%-95.00M
-700.00%-42.00M
-172.73%-30.00M
--9.00M
-61400.00%-615.00M
600.00%7.00M
---11.00M
100.00%0.00
-100.06%-1.00M
11.98%1.00M
-100.00%0.00
---6.09M
--1.65B
--893.00K
1771.96%3.56B
--190.06M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
32.37%11.82B
13.78%9.89B
10.04%11.27B
50.27%12.99B
3.28%8.93B
-6.97%8.70B
22.21%10.24B
-14.13%8.65B
-10.80%8.65B
-0.12%9.35B
-8.56%8.38B
7.29%10.07B
-9.18%9.69B
-8.89%9.36B
-13.63%9.16B
-7.26%9.38B
35.89%10.67B
65.92%10.27B
--10.61B
--10.12B
--7.85B
101.65%6.19B
--3.07B
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-54.38%1.85B
720.43%1.93B
11.00%-1.38B
-208.03%-1.72B
--4.06B
133.57%235.00M
-260.04%-1.55B
194.43%1.59B
-100.00%0.00
-308.33%-700.00M
400.52%966.00M
-664.25%-1.69B
129.19%376.00M
-16.63%336.00M
156.75%193.00M
-145.03%-221.00M
-156.85%-1.29B
-75.78%403.00M
---340.11M
--490.83M
--2.27B
-28.46%1.66B
--2.33B
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-142.86%-3.00M
-700.00%-6.00M
150.00%1.00M
-100.00%0.00
--7.00M
--1.00M
---2.00M
--1.00M
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
--0.00
--0.00
4445.45%1.00M
-1308.45%-2.00M
----
----
--22.00K
---142.00K
--23.00K
121.97%29.00K
---132.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
5.25%13.67B
32.37%11.82B
13.78%9.89B
10.04%11.27B
50.27%12.99B
3.28%8.93B
-6.97%8.70B
22.21%10.24B
-14.13%8.65B
-10.80%8.65B
-0.12%9.35B
-8.56%8.38B
7.29%10.07B
-9.18%9.69B
-8.89%9.36B
-13.63%9.16B
-7.26%9.38B
35.89%10.67B
--10.27B
--10.61B
--10.12B
45.56%7.85B
--5.40B
Dòng tiền tự do
-80.06%696.00M
220.13%2.02B
32.86%-950.00M
-188.57%-1.59B
7327.66%3.49B
199.84%631.00M
-248.32%-1.42B
282.40%1.79B
-87.16%47.00M
-176.79%-632.00M
457.89%954.00M
-344.80%-983.00M
128.71%366.00M
97.84%823.00M
156.89%171.00M
78.73%-221.00M
-156.30%-1.27B
121.97%416.00M
---300.56M
---1.04B
--2.26B
-188.64%-1.89B
--2.14B
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Robinhood Markets Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Robinhood Markets Inc đã tạo ra 1.64B dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Robinhood Markets Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Robinhood Markets Inc đã tăng 1143.31% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Robinhood Markets Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Robinhood Markets Inc đã chi 54.00M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Robinhood Markets Inc đã thay đổi như thế nào?

Robinhood Markets Inc đã sử dụng -590.00M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với HOOD?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Robinhood Markets Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 1.58B, phản ánh sự thay đổi 865.22% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.