tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Robinhood Markets Inc

HOOD
Thêm vào danh sách theo dõi
122.110USD
-2.610-2.09%
Đóng cửa 09-04 16:00ET
109.73BVốn hóa
57.33P/E TTM

HOOD Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Robinhood Markets Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
24.81%5.36B
-44.62%5.01B
5.88%10.01B
20.05%12.83B
37.71%13.23B
-7.02%9.05B
-2.50%9.45B
22.69%10.69B
-7.32%9.61B
-2.30%9.73B
3.88%9.70B
-5.06%8.71B
9.99%10.37B
-6.80%9.96B
-9.14%9.33B
-13.93%9.17B
-9.96%9.43B
35.78%10.69B
--10.27B
--10.66B
--10.47B
--7.87B
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
28.83%5.36B
-43.42%5.01B
10.53%10.01B
25.75%12.77B
43.84%13.10B
-4.11%8.86B
-2.45%9.06B
21.84%10.16B
-9.36%9.11B
-4.49%9.24B
-0.55%9.28B
-8.80%8.34B
7.11%10.05B
-9.17%9.67B
-8.90%9.33B
-14.05%9.14B
-10.24%9.38B
35.76%10.65B
--10.25B
--10.64B
--10.45B
--7.84B
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
-100.00%0.00
-89.94%53.00M
-73.36%134.00M
-61.21%192.00M
-3.63%398.00M
41.67%527.00M
56.70%503.00M
70.69%495.00M
--413.00M
1062.50%372.00M
597.83%321.00M
625.00%290.00M
----
40.54%32.00M
143.72%46.00M
41.02%40.00M
--27.19M
--22.77M
--18.87M
--28.36M
Các khoản phải thu
133.33%23.47B
97.15%18.60B
111.48%18.42B
161.60%14.87B
93.85%10.06B
109.18%9.43B
143.02%8.71B
50.92%5.68B
51.28%5.19B
38.17%4.51B
8.80%3.58B
-8.59%3.77B
-19.01%3.43B
-38.86%3.26B
-51.03%3.29B
-33.79%4.12B
-24.82%4.24B
-3.67%5.34B
--6.73B
--6.22B
--5.63B
--5.54B
-Các khoản và hối phiếu phải thu
133.33%23.47B
97.15%18.60B
111.48%18.42B
161.60%14.87B
93.85%10.06B
109.18%9.43B
143.02%8.71B
50.92%5.68B
51.28%5.19B
38.17%4.51B
8.80%3.58B
-8.59%3.77B
-19.01%3.43B
-38.86%3.26B
-51.03%3.29B
-33.79%4.12B
-24.82%4.24B
-3.67%5.34B
--6.73B
--6.22B
--5.63B
--5.54B
-Các khoản phải thu khác
--325.00M
--179.00M
--185.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
----
----
69.33%127.00M
48.84%128.00M
66.15%108.00M
39.06%89.00M
19.05%75.00M
14.67%86.00M
-26.14%65.00M
-28.89%64.00M
-26.74%63.00M
-6.25%75.00M
0.00%88.00M
20.00%90.00M
-6.52%86.00M
-18.62%80.00M
30.54%88.00M
63.47%75.00M
--92.00M
--98.30M
--67.41M
--45.88M
Tài sản ngắn hạn khác
32.67%25.70B
159.12%19.80B
14.73%7.88B
-53.53%12.15B
-59.63%10.43B
-75.54%7.64B
83.58%6.86B
98.28%26.15B
81.75%25.84B
125.19%31.24B
-63.35%3.74B
22.44%13.19B
38.12%14.22B
515.99%13.87B
365.63%10.20B
476.25%10.77B
495.44%10.29B
49.50%2.25B
--2.19B
--1.87B
--1.73B
--1.51B
Tổng tài sản ngắn hạn
61.18%54.53B
65.60%43.41B
44.62%36.30B
-6.16%39.98B
-16.88%33.83B
-42.44%26.21B
46.96%25.10B
65.53%42.60B
44.83%40.71B
67.52%45.55B
-25.46%17.08B
6.60%25.74B
16.89%28.11B
48.12%27.19B
18.84%22.92B
28.09%24.14B
34.32%24.05B
22.63%18.36B
--19.28B
--18.85B
--17.90B
--14.97B
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
41.94%352.00M
44.12%343.00M
44.21%336.00M
25.00%245.00M
31.22%248.00M
23.96%238.00M
23.94%233.00M
-1.51%196.00M
44.27%189.00M
-14.29%192.00M
-41.07%188.00M
-20.72%199.00M
-56.04%131.00M
-30.22%224.00M
15.66%319.00M
-7.98%251.00M
104.42%298.00M
193.36%321.00M
--275.82M
--272.77M
--145.78M
--109.42M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
27.04%400.00M
----
----
----
--314.86M
--304.27M
--171.56M
--130.33M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
107.50%81.00M
----
----
----
--39.04M
--31.51M
--25.78M
--20.91M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
32.75%762.00M
50.62%604.00M
154.84%553.00M
155.96%558.00M
156.25%574.00M
81.45%401.00M
-2.69%217.00M
0.46%218.00M
85.12%224.00M
79.67%221.00M
78.40%223.00M
70.87%217.00M
-6.92%121.00M
-6.82%123.00M
-7.15%125.00M
-2.90%127.00M
--130.00M
--132.00M
--134.63M
--130.79M
----
----
Chi phí trả trước dài hạn
----
----
--11.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
-88.89%3.00M
-83.78%6.00M
-68.57%11.00M
--17.00M
--27.00M
--37.00M
--35.00M
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
35.13%904.00M
68.02%1.11B
48.74%943.00M
196.46%670.00M
197.33%669.00M
452.50%663.00M
993.10%634.00M
402.22%226.00M
64.23%225.00M
118.18%120.00M
1.75%58.00M
-42.31%45.00M
82.67%137.00M
-14.06%55.00M
-24.19%57.00M
21.66%78.00M
78.93%75.00M
130.03%64.00M
--75.19M
--64.11M
--41.92M
--27.82M
Tổng tài sản dài hạn
35.35%2.02B
58.29%2.06B
69.00%1.83B
130.16%1.47B
132.97%1.49B
139.78%1.30B
100.00%1.08B
10.54%640.00M
15.52%640.00M
-9.05%543.00M
8.18%542.00M
26.97%579.00M
10.14%554.00M
15.47%597.00M
3.16%501.00M
-2.50%456.00M
167.99%503.00M
276.70%517.00M
--485.64M
--467.67M
--187.69M
--137.25M
Tổng tài sản
60.09%56.55B
65.26%45.47B
45.63%38.14B
-4.15%41.45B
-14.56%35.32B
-40.29%27.52B
48.59%26.19B
64.32%43.24B
44.26%41.35B
65.87%46.09B
-24.48%17.62B
6.98%26.32B
16.75%28.66B
47.23%27.79B
18.05%23.34B
27.35%24.60B
35.71%24.55B
24.94%18.87B
--19.77B
--19.32B
--18.09B
--15.10B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
71.42%6.12B
68.62%4.84B
67.40%4.63B
-80.28%4.32B
-84.36%3.57B
-89.92%2.87B
54.85%2.76B
87.54%21.91B
75.37%22.84B
122.31%28.45B
-81.23%1.78B
11.66%11.69B
30.64%13.03B
536.93%12.80B
389.12%9.51B
555.36%10.46B
555.19%9.97B
67.54%2.01B
--1.94B
--1.60B
--1.52B
--1.20B
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
62.47%20.54B
47.14%13.39B
55.78%11.63B
114.43%15.67B
148.28%12.64B
115.85%9.10B
110.40%7.46B
125.15%7.31B
70.72%5.09B
61.56%4.21B
93.40%3.55B
128.04%3.25B
118.14%2.98B
21.29%2.61B
-49.77%1.83B
-54.53%1.42B
-48.28%1.37B
5.90%2.15B
--3.65B
--3.13B
--2.64B
--2.03B
-Nợ ngắn hạn
62.47%20.54B
47.14%13.39B
55.78%11.63B
114.43%15.67B
148.28%12.64B
115.85%9.10B
110.40%7.46B
125.15%7.31B
70.72%5.09B
61.56%4.21B
93.40%3.55B
128.04%3.25B
118.14%2.98B
21.29%2.61B
-49.77%1.83B
-54.53%1.42B
-48.28%1.37B
5.90%2.15B
--3.65B
--3.13B
--2.64B
--2.03B
Nợ phải trả hoãn lại
0.00%8.00M
0.00%8.00M
327.27%47.00M
311.11%37.00M
0.00%8.00M
60.00%8.00M
175.00%11.00M
--9.00M
--8.00M
--5.00M
--4.00M
----
----
----
----
----
----
----
--1.15M
--3.43M
--1.54M
----
Nợ ngắn hạn khác
71.26%6.13B
68.43%4.84B
68.43%4.67B
-80.12%4.36B
-84.33%3.58B
-89.89%2.88B
55.11%2.77B
87.62%21.92B
75.43%22.85B
122.35%28.45B
-81.19%1.79B
11.66%11.69B
30.64%13.03B
536.93%12.80B
388.83%9.51B
553.96%10.46B
554.53%9.97B
67.54%2.01B
--1.95B
--1.60B
--1.52B
--1.20B
Tổng nợ ngắn hạn
64.35%44.58B
82.98%35.55B
58.92%28.77B
-8.89%32.76B
-20.56%27.12B
-50.32%19.43B
67.06%18.10B
83.01%35.96B
59.86%34.14B
89.71%39.11B
-33.32%10.84B
12.22%19.65B
22.74%21.36B
78.02%20.62B
31.63%16.25B
48.40%17.51B
42.15%17.40B
24.41%11.58B
--12.35B
--11.80B
--12.24B
--9.31B
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
2053.64%2.37B
78.76%202.00M
80.91%199.00M
38.46%108.00M
30.95%110.00M
26.97%113.00M
23.60%110.00M
-17.89%78.00M
-27.59%84.00M
-25.83%89.00M
-29.92%89.00M
-31.16%95.00M
-12.12%116.00M
-25.00%120.00M
-1.32%127.00M
2.76%138.00M
-97.50%132.00M
-96.62%160.00M
--128.70M
--134.30M
--5.28B
--4.73B
-Nợ dài hạn
--2.17B
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--5.19B
--4.68B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
80.91%199.00M
78.76%202.00M
80.91%199.00M
38.46%108.00M
30.95%110.00M
26.97%113.00M
23.60%110.00M
-17.89%78.00M
-27.59%84.00M
-25.83%89.00M
-29.92%89.00M
-31.16%95.00M
-12.12%116.00M
-25.00%120.00M
-1.32%127.00M
2.76%138.00M
52.25%132.00M
193.04%160.00M
--128.70M
--134.30M
--86.70M
--54.60M
Nợ phải trả hoãn lại
-61.54%5.00M
-53.33%7.00M
--9.00M
--11.00M
--13.00M
--15.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
220.00%64.00M
50.00%30.00M
1500.00%16.00M
1400.00%15.00M
--20.00M
1900.00%20.00M
-50.00%1.00M
9.44%1.00M
----
-47.64%1.00M
119.61%2.00M
203.29%913.77K
203.51%909.03K
319.59%1.91M
1923.84%910.73K
-1400.96%-884.65K
-100.23%-878.20K
-100.23%-869.81K
--45.00K
--68.00K
--376.85M
--371.32M
Tổng nợ dài hạn
1771.54%2.43B
74.44%232.00M
93.69%215.00M
55.70%123.00M
54.76%130.00M
47.78%133.00M
21.98%111.00M
-17.63%79.00M
-28.15%84.00M
-26.18%90.00M
-28.86%91.00M
-30.05%95.91M
-10.84%116.91M
-23.39%121.91M
-0.65%127.91M
2.04%137.12M
-97.68%131.12M
-96.88%159.13M
--128.75M
--134.37M
--5.65B
--5.10B
Tổng các khoản nợ
72.50%47.01B
82.92%35.79B
59.13%28.99B
-8.75%32.88B
-20.37%27.25B
-50.10%19.56B
66.68%18.21B
82.52%36.04B
59.38%34.22B
89.03%39.20B
-33.29%10.93B
11.89%19.74B
22.49%21.47B
76.65%20.74B
31.30%16.38B
47.88%17.65B
-2.03%17.53B
-18.53%11.74B
--12.48B
--11.93B
--17.89B
--14.41B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
-5.69%10.73B
-4.57%11.12B
-6.03%11.28B
-6.92%11.32B
-6.91%11.38B
-4.30%11.65B
-1.13%12.01B
0.86%12.16B
-2.85%12.22B
-2.29%12.18B
2.39%12.15B
3.07%12.05B
8.63%12.58B
9.31%12.46B
6.19%11.86B
7.91%11.69B
7555.82%11.58B
7540.41%11.40B
--11.17B
--10.84B
--151.28M
--149.22M
Cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--2.18B
--2.18B
Lợi nhuận giữ lại
62.54%-1.24B
51.28%-1.80B
46.67%-2.15B
44.31%-2.76B
35.05%-3.31B
30.06%-3.70B
25.91%-4.04B
9.59%-4.95B
5.38%-5.10B
2.34%-5.29B
-11.03%-5.45B
-15.55%-5.48B
-18.12%-5.39B
-26.87%-5.42B
-26.53%-4.91B
-37.23%-4.74B
-113.61%-4.56B
-161.12%-4.27B
---3.88B
---3.45B
---2.14B
---1.63B
Vốn dự trữ
-5.69%10.73B
-4.57%11.12B
-6.03%11.28B
-6.92%11.32B
-6.91%11.38B
-4.30%11.65B
-1.13%12.01B
0.86%12.16B
-2.85%12.22B
-2.29%12.18B
2.39%12.14B
3.08%12.05B
8.63%12.58B
9.32%12.46B
6.19%11.86B
7.90%11.69B
7555.29%11.58B
7539.88%11.40B
--11.17B
--10.84B
--151.28M
--149.22M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-242.86%-10.00M
--2.00M
900.00%8.00M
600.00%7.00M
--7.00M
100.00%0.00
66.67%-1.00M
125.00%1.00M
100.00%0.00
---2.00M
---3.00M
-300.00%-4.00M
---3.00M
----
-100.00%0.00
-361.10%-1.00M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--405.00K
--383.00K
--525.00K
--502.00K
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
--61.00M
--369.00M
--11.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
18.20%9.54B
21.82%9.69B
14.79%9.15B
18.85%8.57B
13.34%8.07B
15.51%7.95B
19.06%7.97B
9.64%7.21B
-0.91%7.12B
-2.29%6.88B
-3.74%6.70B
-5.48%6.57B
2.41%7.19B
-1.20%7.05B
-4.62%6.96B
-5.82%6.95B
3499.37%7.02B
926.83%7.13B
--7.29B
--7.38B
--194.97M
--694.55M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HOOD?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Robinhood Markets Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Robinhood Markets Inc có 5.36B tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Robinhood Markets Inc là bao nhiêu?

Robinhood Markets Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 28.99B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 28.77B nợ ngắn hạ và 215.00M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Robinhood Markets Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Robinhood Markets Inc là 38.14B, bao gồm 36.30B tài sản ngắn hạn và 1.83B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Robinhood Markets Inc là bao nhiêu?

Robinhood Markets Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 9.15B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.