tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Honest Company Inc

HNST
Thêm vào danh sách theo dõi
3.650USD
-0.070-1.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
401.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của HNST

Theo dõi tình hình tài chính của Honest Company Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Honest Company Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.01
Doanh thu / Dự báo
--/77.79M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
371.32M
-1.86%
EPS(YoY)
-0.14
-130.89%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-101.25%0.00
-2878.89%-0.23
313.41%0.01
184.74%0.03
303.84%0.03
-164.60%-0.01
101.93%0.00
71.14%-0.04
92.81%-0.01
108.80%0.01
---0.09
---0.14
---0.20
---0.14
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-19.69%78.10M
-11.82%88.04M
-6.72%92.57M
0.44%93.46M
12.80%97.25M
10.61%99.84M
15.17%99.24M
10.06%93.05M
3.39%86.22M
10.27%90.26M
1.88%86.17M
7.71%84.54M
21.35%83.39M
1.84%81.86M
2.33%84.58M
5.25%78.49M
-15.20%68.72M
3.23%80.38M
6.06%82.65M
3.07%74.58M
Lợi nhuận ròng
-101.29%-42.00K
-2809.75%-23.57M
359.39%758.00K
194.92%3.87M
331.93%3.25M
-170.87%-810.00K
102.04%165.00K
69.61%-4.08M
92.56%-1.40M
109.08%1.14M
31.30%-8.10M
-34.00%-13.42M
-29.00%-18.87M
-1785.03%-12.59M
-129.52%-11.79M
50.02%-10.01M
-226.18%-14.63M
94.73%-668.00K
-158.61%-5.14M
-5242.40%-20.03M
Biên lợi nhuận ròng
-101.61%-0.05%
-3199.77%-26.77%
392.47%0.82%
194.51%4.14%
305.62%3.35%
-164.07%-0.81%
101.77%0.17%
72.39%-4.38%
92.81%-1.63%
108.23%1.27%
---9.40%
---15.87%
---22.63%
---15.38%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
9.98%42.60%
-59.50%15.73%
-3.71%37.26%
5.54%40.39%
4.75%38.74%
15.96%38.83%
22.55%38.69%
41.31%38.27%
52.64%36.98%
21.79%33.49%
--31.57%
--27.08%
--24.23%
--27.49%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-25.93%0.70%
----
-51.88%0.62%
-52.37%0.64%
-49.73%0.94%
8756.62%1.01%
7110.11%1.29%
5544.18%1.35%
6352.94%1.87%
-62.91%0.01%
--0.02%
--0.02%
--0.03%
--0.03%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-19.69%78.10M
-11.82%88.04M
-6.72%92.57M
0.44%93.46M
12.80%97.25M
10.61%99.84M
15.17%99.24M
10.06%93.05M
3.39%86.22M
10.27%90.26M
1.88%86.17M
7.71%84.54M
21.35%83.39M
1.84%81.86M
2.33%84.58M
5.25%78.49M
-15.20%68.72M
3.23%80.38M
6.06%82.65M
3.07%74.58M
Lợi nhuận hoạt động
-99.35%23.00K
-450.69%-19.82M
-91.37%358.00K
296.24%4.08M
569.27%3.54M
253.91%5.65M
176.03%4.15M
81.48%-2.08M
94.92%-755.00K
126.55%1.60M
46.15%-5.45M
-12.67%-11.22M
-2.12%-14.85M
30.08%-6.01M
-120.73%-10.13M
-18.28%-9.96M
-375.33%-14.54M
30.46%-8.60M
-164.59%-4.59M
-4628.65%-8.42M
Lợi nhuận ròng
-101.29%-42.00K
-2809.75%-23.57M
359.39%758.00K
194.92%3.87M
331.93%3.25M
-170.87%-810.00K
102.04%165.00K
69.61%-4.08M
92.56%-1.40M
109.08%1.14M
31.30%-8.10M
-34.00%-13.42M
-29.00%-18.87M
-1785.03%-12.59M
-129.52%-11.79M
50.02%-10.01M
-226.18%-14.63M
94.73%-668.00K
-158.61%-5.14M
-5242.40%-20.03M
Tài sản ngắn hạn
-17.82%192.81M
-5.37%202.43M
24.73%216.16M
36.18%220.91M
50.05%234.62M
35.59%213.92M
15.86%173.30M
12.25%162.22M
-4.50%156.36M
-16.59%157.77M
-23.06%149.58M
-29.80%144.51M
-18.88%163.73M
-11.53%189.15M
-9.00%194.41M
-4.53%205.86M
23.22%201.84M
--213.80M
--213.63M
--215.62M
Tổng nợ ngắn hạn
-42.19%42.75M
-15.14%50.82M
-25.18%44.87M
0.61%53.26M
37.82%73.96M
5.61%59.89M
16.42%59.98M
26.50%52.94M
-0.05%53.66M
-10.81%56.71M
-16.17%51.52M
-33.44%41.85M
2.58%53.69M
31.15%63.58M
24.71%61.45M
23.04%62.87M
2.96%52.34M
--48.48M
--49.27M
--51.10M
Tổng tài sản
-18.99%214.92M
-8.89%225.41M
15.46%241.54M
24.42%249.03M
33.94%265.30M
22.70%247.39M
6.99%209.20M
3.97%200.15M
-7.20%198.07M
-16.20%201.62M
-21.27%195.54M
-25.84%192.51M
-16.93%213.44M
-11.74%240.60M
-9.48%248.36M
-6.33%259.57M
9.53%256.93M
--272.60M
--274.36M
--277.11M
Tổng các khoản nợ
-46.05%45.83M
-23.74%55.74M
-31.83%51.35M
-12.02%62.00M
15.88%84.95M
-6.88%73.09M
-0.26%75.33M
3.47%70.47M
-10.78%73.30M
-16.72%78.48M
-19.03%75.53M
-29.52%68.11M
-6.68%82.16M
0.80%94.24M
-1.69%93.28M
-0.70%96.64M
-9.88%88.04M
--93.49M
--94.88M
--97.32M
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.25%169.09M
-2.66%169.67M
42.07%190.19M
44.22%187.03M
44.56%180.36M
41.55%174.31M
11.55%133.87M
4.25%129.68M
-4.96%124.77M
-15.87%123.14M
-22.62%120.01M
-23.65%124.40M
-22.27%131.28M
-18.28%146.36M
-13.59%155.09M
-9.37%162.94M
23.38%168.89M
--179.11M
--179.49M
--179.79M
Thu nhập hoạt động ròng
287.95%5.52M
214.76%19.31M
-103.34%-504.00K
-125.30%-745.00K
-974.40%-2.94M
-269.57%-16.82M
165.91%15.09M
-54.82%2.94M
112.17%336.00K
138.75%9.92M
122.45%5.67M
160.93%6.52M
81.22%-2.76M
-1326.52%-25.61M
-573.43%-25.27M
48.17%-10.70M
-22.89%-14.70M
---1.79M
---3.75M
---20.64M
Đầu tư ròng
-2700.00%-1.74M
-260.40%-1.25M
-29.03%-120.00K
-440.00%-81.00K
18.42%-62.00K
-33.08%-346.00K
76.87%-93.00K
-100.74%-15.00K
-103.06%-76.00K
-102.37%-260.00K
-104.43%-402.00K
-68.04%2.02M
-71.19%2.48M
-45.51%10.96M
198.80%9.08M
115.27%6.31M
-60.48%8.61M
--20.11M
---9.19M
---41.33M
Tài chính thuần
-883.29%-3.00M
-99.83%67.00K
-100.00%0.00
8.97%85.00K
-23.09%383.00K
63069.35%39.16M
14376.92%1.86M
-11.36%78.00K
3420.00%498.00K
-19.48%62.00K
83.33%-13.00K
1566.67%88.00K
-133.33%-15.00K
-98.40%77.00K
90.56%-78.00K
-100.01%-6.00K
103.26%45.00K
--4.81M
---826.00K
--57.77M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, tổng doanh thu đạt 371.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 378.34M.

Tài sản ngắn hạn của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, tài sản ngắn hạn là 202.43M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.37.

Tổng tài sản của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Honest Company Inc là 225.41M, bao gồm 202.43M tài sản ngắn hạn và 22.97M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, tổng nghĩa vụ của Honest Company Inc là 55.74M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -23.74.

Tổng vốn chủ sở hữu của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Honest Company Inc là 169.67M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.66.

Thu nhập hoạt động thuần của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Honest Company Inc là 7.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.73.

Giá trị đầu tư ròng của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, giá trị đầu tư ròng của Honest Company Inc là -1.51M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -184.91.

Giá trị huy động vốn ròng của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, giá trị huy động vốn ròng của Honest Company Inc là 535.00K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.71.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -0.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -130.89.

Thu nhập ròng của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, lợi nhuận ròng là -15.69M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -156.14.

Biên lợi nhuận ròng của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, biên lợi nhuận ròng là -4.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -160.98.

Biên lợi nhuận gộp của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, biên lợi nhuận gộp là 38.67, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.14.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -9.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -121.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -6.64, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -143.25.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Honest Company Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 7.99M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.