tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Honest Company Inc

HNST
Thêm vào danh sách theo dõi
3.650USD
-0.070-1.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
401.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

HNST Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Honest Company Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
24.10%90.37M
18.75%89.58M
33.70%71.45M
96.97%72.08M
116.82%72.82M
129.80%75.44M
131.32%53.44M
105.06%36.59M
181.33%33.59M
116.44%32.83M
-43.42%23.10M
-73.31%17.84M
-84.72%11.94M
-83.72%15.17M
-54.80%40.83M
-29.71%66.85M
51.87%78.12M
--93.18M
--90.34M
--95.11M
--51.44M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
24.10%90.37M
18.75%89.58M
33.70%71.45M
96.97%72.08M
116.82%72.82M
129.80%75.44M
131.32%53.44M
105.06%36.59M
264.22%33.59M
244.93%32.83M
-4.09%23.10M
-55.77%17.84M
-79.39%9.22M
-81.26%9.52M
-12.94%24.09M
-2.63%40.35M
14.69%44.74M
--50.79M
--27.67M
--41.44M
--39.01M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-91.86%2.72M
-86.67%5.65M
-73.29%16.74M
-50.62%26.51M
168.60%33.38M
--42.39M
--62.68M
--53.67M
--12.43M
Các khoản phải thu
-20.40%34.03M
-22.35%33.76M
19.56%43.25M
4.16%45.15M
5.56%42.76M
0.91%43.48M
-5.31%36.18M
20.81%43.34M
-10.44%40.51M
1.77%43.08M
-1.72%38.20M
-3.24%35.87M
51.05%45.23M
33.19%42.33M
22.80%38.87M
35.33%37.07M
8.05%29.94M
--31.78M
--31.65M
--27.40M
--27.71M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
-20.40%34.03M
-22.35%33.76M
19.56%43.25M
4.16%45.15M
5.56%42.76M
0.91%43.48M
-5.31%36.18M
20.81%43.34M
-10.44%40.51M
1.77%43.08M
-1.72%38.20M
-3.24%35.87M
51.05%45.23M
33.19%42.33M
22.80%38.87M
35.33%37.07M
8.05%29.94M
--31.78M
--31.65M
--27.40M
--27.71M
Hàng tồn kho
-32.22%61.18M
-14.97%72.50M
25.61%93.85M
28.99%95.03M
21.15%90.26M
16.02%85.27M
-6.02%74.72M
-10.27%73.67M
-24.34%74.50M
-36.46%73.49M
-20.71%79.51M
-7.07%82.10M
18.05%98.47M
52.86%115.66M
28.80%100.28M
7.20%88.35M
10.14%83.42M
--75.67M
--77.86M
--82.41M
--75.74M
Chi phí trả trước
-74.88%7.23M
-32.35%6.59M
-15.24%7.60M
0.53%8.66M
270.42%28.78M
16.37%9.74M
2.22%8.96M
-0.91%8.61M
-3.94%7.77M
-47.62%8.37M
-39.24%8.77M
-36.01%8.69M
-21.88%8.09M
21.40%15.98M
4.78%14.44M
26.94%13.58M
38.20%10.35M
--13.16M
--13.78M
--10.70M
--7.49M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--1.42M
Tổng tài sản ngắn hạn
-17.82%192.81M
-5.37%202.43M
24.73%216.16M
36.18%220.91M
50.05%234.62M
35.59%213.92M
15.86%173.30M
12.25%162.22M
-4.50%156.36M
-16.59%157.77M
-23.06%149.58M
-29.80%144.51M
-18.88%163.73M
-11.53%189.15M
-9.00%194.41M
-4.53%205.86M
23.22%201.84M
--213.80M
--213.63M
--215.62M
--163.80M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-30.34%18.22M
-34.24%18.83M
-29.49%21.61M
-26.96%23.98M
-25.08%26.16M
-22.97%28.63M
-21.71%30.65M
-19.91%32.83M
-17.89%34.91M
-16.05%37.17M
-15.59%39.15M
-14.55%40.99M
-14.10%42.52M
-16.39%44.27M
-13.94%46.38M
-12.42%47.97M
-11.15%49.50M
--52.95M
--53.89M
--54.77M
--55.71M
-Tài sản cố định
----
-17.98%46.40M
----
----
----
--56.57M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
----
-1.32%27.57M
----
----
----
--27.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-1.31%2.41M
-1.38%2.43M
-2.90%2.41M
-2.92%2.43M
-2.98%2.45M
-2.91%2.46M
-2.89%2.48M
-2.46%2.50M
-2.36%2.52M
-2.35%2.54M
-2.29%2.56M
-2.66%2.56M
-2.68%2.58M
-2.62%2.60M
-2.64%2.62M
-2.62%2.63M
-2.57%2.65M
--2.67M
--2.69M
--2.71M
--2.72M
Tài sản dài hạn khác
-28.99%1.48M
-27.85%1.72M
-50.96%1.36M
-34.47%1.71M
-51.31%2.08M
-42.60%2.38M
-34.83%2.77M
-41.37%2.60M
-7.33%4.27M
-9.55%4.14M
-14.18%4.25M
42.70%4.44M
56.75%4.61M
44.01%4.58M
19.27%4.95M
-22.44%3.11M
-76.17%2.94M
--3.18M
--4.15M
--4.01M
--12.34M
Tổng tài sản dài hạn
-27.93%22.11M
-31.37%22.97M
-29.30%25.38M
-25.89%28.11M
-26.43%30.68M
-23.66%33.48M
-21.88%35.90M
-20.96%37.94M
-16.10%41.71M
-14.78%43.85M
-14.81%45.95M
-10.65%47.99M
-9.77%49.71M
-12.50%51.45M
-11.17%53.95M
-12.64%53.72M
-22.16%55.09M
--58.80M
--60.73M
--61.49M
--70.78M
Tổng tài sản
-18.99%214.92M
-8.89%225.41M
15.46%241.54M
24.42%249.03M
33.94%265.30M
22.70%247.39M
6.99%209.20M
3.97%200.15M
-7.20%198.07M
-16.20%201.62M
-21.27%195.54M
-25.84%192.51M
-16.93%213.44M
-11.74%240.60M
-9.48%248.36M
-6.33%259.57M
9.53%256.93M
--272.60M
--274.36M
--277.11M
--234.58M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
40.00%-1.50M
281.36%4.53M
44.44%-1.50M
40.74%-1.60M
32.43%-2.50M
---2.50M
---2.70M
---2.70M
---3.70M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-54.17%18.98M
-2.51%26.64M
-32.06%17.35M
-2.91%22.33M
127.66%41.41M
13.48%27.33M
10.41%25.54M
31.58%23.00M
-5.15%18.19M
-20.45%24.08M
3.61%23.13M
-4.33%17.48M
-3.67%19.18M
59.29%30.27M
29.21%22.33M
3.74%18.27M
-5.24%19.91M
--19.00M
--17.28M
--17.61M
--21.01M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-40.00%1.50M
----
-44.44%1.50M
-40.74%1.60M
-32.67%2.50M
10769.57%2.50M
8337.50%2.70M
6650.00%2.70M
7477.55%3.71M
-55.77%23.00K
-39.62%32.00K
-59.60%40.00K
-81.92%49.00K
--52.00K
--53.00K
--99.00K
--271.00K
----
----
----
----
-Nợ ngắn hạn
-40.00%1.50M
----
-44.44%1.50M
-40.74%1.60M
-32.43%2.50M
--2.50M
--2.70M
--2.70M
--3.70M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-73.47%13.00K
-55.77%23.00K
-39.62%32.00K
-59.60%40.00K
-81.92%49.00K
--52.00K
--53.00K
--99.00K
--271.00K
----
----
----
----
Nợ phải trả hoãn lại
----
-100.00%0.00
-43.94%925.00K
-40.84%995.00K
-42.84%1.11M
-45.16%1.21M
-11.34%1.65M
-2.38%1.68M
30.77%1.94M
171.41%2.21M
138.28%1.86M
122.32%1.72M
97.74%1.48M
11.49%815.00K
-4.29%781.00K
0.00%775.00K
-6.71%751.00K
--731.00K
--816.00K
--775.00K
--805.00K
Nợ ngắn hạn khác
-7.91%-1.50M
100.00%0.00
45.24%-575.00K
40.57%-605.00K
20.93%-1.39M
-158.18%-1.29M
-156.42%-1.05M
-159.08%-1.02M
-218.38%-1.76M
171.41%2.21M
138.28%1.86M
122.32%1.72M
97.74%1.48M
11.49%815.00K
-4.29%781.00K
0.00%775.00K
-6.71%751.00K
--731.00K
--816.00K
--775.00K
--805.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-42.19%42.75M
-15.14%50.82M
-25.18%44.87M
0.61%53.26M
37.82%73.96M
5.61%59.89M
16.42%59.98M
26.50%52.94M
-0.05%53.66M
-10.81%56.71M
-16.17%51.52M
-33.44%41.85M
2.58%53.69M
31.15%63.58M
24.71%61.45M
23.04%62.87M
2.96%52.34M
--48.48M
--49.27M
--51.10M
--50.83M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-72.02%3.08M
-62.73%4.92M
-57.81%6.48M
-50.15%8.74M
-44.05%10.99M
-39.29%13.20M
-35.44%15.36M
-32.10%17.54M
-29.48%19.64M
-27.16%21.74M
-25.16%23.79M
-23.41%25.83M
-21.85%27.86M
-20.48%29.84M
-15.81%31.79M
-11.22%33.72M
-6.70%35.65M
--37.53M
--37.76M
--37.98M
--38.21M
-Nợ dài hạn
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-72.02%3.08M
-62.73%4.92M
-57.81%6.48M
-50.15%8.74M
-44.05%10.99M
-39.29%13.20M
-35.44%15.36M
-32.10%17.54M
-29.48%19.64M
-27.16%21.74M
-25.16%23.79M
-23.41%25.83M
-21.85%27.86M
-20.48%29.84M
-15.81%31.79M
-11.22%33.72M
-6.70%35.65M
--37.53M
--37.76M
--37.98M
--38.21M
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-95.72%34.00K
--219.00K
--428.00K
--602.00K
-89.38%795.00K
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--7.49M
--7.84M
--8.24M
--8.66M
Tổng nợ dài hạn
-72.02%3.08M
-62.73%4.92M
-57.81%6.48M
-50.15%8.74M
-44.05%10.99M
-39.39%13.20M
-36.03%15.36M
-33.22%17.54M
-31.01%19.64M
-28.99%21.77M
-24.54%24.01M
-22.23%26.26M
-20.27%28.47M
-31.89%30.66M
-30.21%31.82M
-26.95%33.77M
-23.81%35.71M
--45.01M
--45.60M
--46.23M
--46.86M
Tổng các khoản nợ
-46.05%45.83M
-23.74%55.74M
-31.83%51.35M
-12.02%62.00M
15.88%84.95M
-6.88%73.09M
-0.26%75.33M
3.47%70.47M
-10.78%73.30M
-16.72%78.48M
-19.03%75.53M
-29.52%68.11M
-6.68%82.16M
0.80%94.24M
-1.69%93.28M
-0.70%96.64M
-9.88%88.04M
--93.49M
--94.88M
--97.32M
--97.69M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.62%673.01M
1.68%670.55M
7.97%667.50M
8.28%665.10M
9.43%662.29M
9.51%659.50M
3.00%618.25M
2.97%614.23M
2.58%605.24M
2.73%602.21M
3.06%600.22M
3.11%596.51M
2.71%589.99M
2.70%586.22M
3.61%582.40M
3.81%578.50M
387.11%574.44M
--570.80M
--562.12M
--557.29M
--117.93M
Lợi nhuận giữ lại
-3.94%-500.92M
-3.23%-500.88M
1.46%-477.31M
1.34%-478.07M
-0.31%-481.94M
-1.28%-485.19M
-0.87%-484.38M
-2.63%-484.55M
-4.75%-480.47M
-8.92%-479.07M
-12.40%-480.21M
-13.64%-472.11M
-13.14%-458.70M
-12.30%-439.83M
-11.66%-427.24M
-10.05%-415.45M
-13.42%-405.44M
---391.66M
---382.63M
---377.50M
---357.46M
Vốn dự trữ
1.62%673.00M
1.68%670.54M
7.97%667.48M
8.28%665.09M
9.43%662.28M
9.51%659.49M
3.00%618.24M
2.97%614.22M
2.58%605.23M
2.73%602.20M
3.06%600.21M
3.11%596.50M
2.71%589.99M
2.70%586.21M
3.61%582.40M
3.81%578.50M
387.11%574.43M
--570.79M
--562.11M
--557.28M
--117.93M
Trừ: Cổ phiếu quỹ
--3.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
88.98%-13.00K
21.95%-32.00K
-4050.00%-83.00K
-900.00%-120.00K
-1083.33%-118.00K
---41.00K
---2.00K
---12.00K
--12.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
-6.25%169.09M
-2.66%169.67M
42.07%190.19M
44.22%187.03M
44.56%180.36M
41.55%174.31M
11.55%133.87M
4.25%129.68M
-4.96%124.77M
-15.87%123.14M
-22.62%120.01M
-23.65%124.40M
-22.27%131.28M
-18.28%146.36M
-13.59%155.09M
-9.37%162.94M
23.38%168.89M
--179.11M
--179.49M
--179.79M
--136.88M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu HNST?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Honest Company Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Honest Company Inc có 90.37M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Honest Company Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 55.74M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 50.82M nợ ngắn hạ và 4.92M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Honest Company Inc là 225.41M, bao gồm 202.43M tài sản ngắn hạn và 22.97M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Honest Company Inc là bao nhiêu?

Honest Company Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 169.67M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.