tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hecla Mining Co

HL
Thêm vào danh sách theo dõi
19.780USD
-0.240-1.20%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
13.29BVốn hóa
47.26P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)19.780USD+0.005+0.03%

Hiệu suất doanh thu của Hecla Mining Co (HL)

Thời gian cập nhật: 30 Th06 2026

Năm ngoái, Hecla Mining Co đã tạo ra 689.41M USD từ mảng kinh doanh hoạt động hiệu quả nhất của mình là Silver. Khu vực Canada đóng góp lớn nhất, mang lại 647.06M USD trong năm qua.

Theo Doanh nghiệp

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Silver
Gold
Zinc
Lead
Environmental remediation services
Copper
Smelter and refining charges
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Silver
689.41M(48.45%)
413.98M(44.52%)
302.28M(42.28%)
265.05M(36.89%)
293.65M(36.37%)
260.23M(37.61%)
192.24M(28.55%)
Gold
484.09M(34.02%)
318.26M(34.22%)
274.61M(38.41%)
298.91M(41.61%)
362.04M(44.84%)
356.17M(51.48%)
388.60M(57.72%)
Zinc
131.95M(9.27%)
130.77M(14.06%)
116.23M(16.26%)
123.06M(17.13%)
125.29M(15.52%)
95.06M(13.74%)
89.66M(13.32%)
Lead
91.27M(6.41%)
87.22M(9.38%)
72.73M(10.17%)
83.38M(11.61%)
75.43M(9.34%)
48.78M(7.05%)
35.78M(5.31%)
Environmental remediation services
39.12M(2.75%)
20.56M(2.21%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Copper
3.19M(0.22%)
416.00K(0.04%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Smelter and refining charges
-16.02M(-1.13%)
-41.27M(-4.44%)
-50.91M(-7.12%)
-51.97M(-7.23%)
-48.93M(-6.06%)
-68.36M(-9.88%)
-33.00M(-4.90%)

Theo Khu vực

Hàng năm
Hàng năm
Hàng quý
Canada
Korea
United States
Japan
China
Other Foreign
Netherlands
FY2025
FY2024
FY2023
FY2022
FY2021
FY2020
FY2019
Canada
647.06M(45.78%)
457.42M(50.37%)
375.09M(53.95%)
406.60M(56.14%)
419.09M(51.87%)
321.90M(45.45%)
379.10M(56.20%)
Korea
611.28M(43.25%)
181.37M(19.97%)
127.59M(18.35%)
107.83M(14.89%)
203.12M(25.14%)
166.40M(23.49%)
154.58M(22.92%)
United States
60.68M(4.29%)
41.08M(4.52%)
36.31M(5.22%)
21.94M(3.03%)
71.28M(8.82%)
115.38M(16.29%)
53.61M(7.95%)
Japan
56.23M(3.98%)
44.56M(4.91%)
52.74M(7.59%)
51.38M(7.09%)
63.59M(7.87%)
39.42M(5.57%)
48.84M(7.24%)
China
29.80M(2.11%)
183.64M(20.22%)
103.53M(14.89%)
136.51M(18.85%)
50.95M(6.30%)
66.08M(9.33%)
--(--)
Other Foreign
8.46M(0.60%)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
Netherlands
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
--(--)
-923.00K(-0.13%)
38.42M(5.70%)
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.