tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hecla Mining Co

HL
Thêm vào danh sách theo dõi
15.140USD
-0.180-1.17%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
10.15BVốn hóa
36.17P/E TTM

Tình hình tài chính của HL

Theo dõi tình hình tài chính của Hecla Mining Co thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hecla Mining Co

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/0.23
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.42B
53.03%
EPS(YoY)
0.49
767.56%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-162.87%-0.03
969.99%0.20
5659.00%0.15
101.11%0.09
575.52%0.05
126.59%0.02
107.04%0.00
271.46%0.04
-73.19%-0.01
-818.49%-0.07
---0.04
---0.03
---0.01
---0.01
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
57.43%411.43M
79.49%448.11M
67.10%409.54M
23.76%304.03M
37.89%261.34M
55.36%249.66M
34.73%245.09M
37.91%245.66M
-5.00%189.53M
-17.52%160.69M
24.30%181.91M
-6.86%178.13M
6.97%199.50M
5.27%194.82M
-24.40%146.34M
-12.27%191.24M
-11.55%186.50M
-2.02%185.08M
-3.08%193.56M
31.03%217.98M
Lợi nhuận ròng
-166.68%-19.16M
1039.24%134.27M
6097.66%100.59M
107.58%57.57M
587.76%28.73M
127.36%11.79M
107.20%1.62M
275.16%27.73M
-77.92%-5.89M
-838.41%-43.07M
4.69%-22.55M
-15.89%-15.83M
-182.47%-3.31M
-139.11%-4.59M
-2018.53%-23.66M
-623.41%-13.66M
-81.16%4.01M
295.58%11.74M
-107.38%-1.12M
118.42%2.61M
Biên lợi nhuận ròng
262.24%40.02%
528.00%29.99%
3322.93%24.59%
67.30%18.98%
463.96%11.05%
117.88%4.78%
105.83%0.72%
228.77%11.35%
-90.85%-3.04%
-1069.26%-26.72%
---12.32%
---8.81%
---1.59%
---2.29%
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
117.37%61.55%
102.36%55.39%
82.16%44.07%
87.78%39.31%
180.11%28.32%
540.69%27.37%
31.44%24.19%
-0.97%20.94%
-42.29%10.11%
-66.73%4.27%
--18.40%
--21.14%
--17.52%
--12.84%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-58.07%7.89%
-58.07%7.75%
-52.80%8.62%
-27.33%17.06%
-16.09%18.81%
-16.08%18.47%
-12.24%18.26%
21.13%23.48%
24.66%22.41%
22.21%22.01%
--20.81%
--19.39%
--17.98%
--18.01%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
57.43%411.43M
79.49%448.11M
67.10%409.54M
23.76%304.03M
37.89%261.34M
55.36%249.66M
34.73%245.09M
37.91%245.66M
-5.00%189.53M
-17.52%160.69M
24.30%181.91M
-6.86%178.13M
6.97%199.50M
5.27%194.82M
-24.40%146.34M
-12.27%191.24M
-11.55%186.50M
-2.02%185.08M
-3.08%193.56M
31.03%217.98M
Lợi nhuận hoạt động
306.66%226.35M
367.05%223.32M
324.09%151.90M
245.55%97.92M
2445.08%55.66M
422.44%47.81M
327.22%35.82M
34.09%28.34M
-87.05%2.19M
-691.30%-14.83M
141.16%8.38M
63.15%21.13M
-19.43%16.89M
-106.72%-1.87M
-1125.45%-20.37M
-62.91%12.95M
-53.77%20.96M
-1.50%27.91M
-104.37%-1.66M
58.10%34.93M
Lợi nhuận ròng
-166.68%-19.16M
1039.24%134.27M
6097.66%100.59M
107.58%57.57M
587.76%28.73M
127.36%11.79M
107.20%1.62M
275.16%27.73M
-77.92%-5.89M
-838.41%-43.07M
4.69%-22.55M
-15.89%-15.83M
-182.47%-3.31M
-139.11%-4.59M
-2018.53%-23.66M
-623.41%-13.66M
-81.16%4.01M
295.58%11.74M
-107.38%-1.12M
118.42%2.61M
Tài sản ngắn hạn
288.79%957.64M
193.88%629.34M
88.14%387.51M
157.13%514.86M
-3.50%246.31M
-17.72%214.15M
-17.09%205.97M
-22.74%200.23M
4.20%255.25M
-2.79%260.26M
-12.51%248.41M
-19.62%259.15M
-28.78%244.95M
-21.63%267.73M
-8.50%283.92M
-2.65%322.40M
15.45%343.96M
20.16%341.63M
31.95%310.28M
54.12%331.18M
Tổng nợ ngắn hạn
12.23%193.85M
17.05%231.56M
-4.56%179.97M
24.07%192.96M
13.16%172.72M
25.64%197.84M
29.72%188.57M
2.77%155.53M
-7.69%152.64M
-11.77%157.46M
-9.92%145.37M
-4.35%151.34M
-12.16%165.35M
11.27%178.47M
27.90%161.38M
22.28%158.23M
72.51%188.24M
8.95%160.38M
0.63%126.18M
11.90%129.40M
Tổng tài sản
11.67%3.38B
19.44%3.56B
9.00%3.22B
12.57%3.31B
0.98%3.02B
-1.00%2.98B
-0.18%2.96B
-0.19%2.94B
2.35%2.99B
2.87%3.01B
0.90%2.96B
8.40%2.95B
6.82%2.93B
7.27%2.93B
9.73%2.93B
1.72%2.72B
3.16%2.74B
1.06%2.73B
2.27%2.67B
2.61%2.67B
Tổng các khoản nợ
-15.18%805.48M
2.92%969.00M
-15.83%772.20M
4.13%999.32M
-8.31%949.59M
-9.73%941.55M
-6.71%917.43M
0.74%959.70M
10.94%1.04B
10.00%1.04B
0.36%983.39M
1.97%952.62M
-7.61%933.47M
-2.05%948.21M
5.20%979.86M
-1.72%934.22M
8.62%1.01B
-1.87%968.02M
1.08%931.44M
0.62%950.56M
Tổng vốn chủ sở hữu
23.96%2.57B
27.07%2.59B
20.18%2.45B
16.66%2.31B
5.89%2.07B
3.63%2.04B
3.06%2.04B
-0.64%1.98B
-1.68%1.96B
-0.55%1.97B
1.18%1.98B
11.78%1.99B
15.25%1.99B
12.39%1.98B
12.15%1.95B
3.61%1.78B
0.21%1.73B
2.74%1.76B
2.91%1.74B
3.74%1.72B
Thu nhập hoạt động ròng
411.84%182.92M
221.71%217.06M
169.14%148.05M
105.54%161.80M
109.24%35.74M
7532.35%67.47M
437.46%55.01M
231.07%78.72M
-57.93%17.08M
-97.55%884.00K
142.08%10.23M
-40.83%23.78M
7.11%40.60M
-32.30%36.12M
-156.90%-24.32M
-53.44%40.18M
-0.07%37.91M
-17.79%53.35M
-41.80%42.74M
129.98%86.30M
Đầu tư ròng
422.79%174.44M
-73.15%-104.87M
-3.28%-57.32M
-10.17%-54.27M
-13.67%-54.04M
11.50%-60.56M
2.68%-55.50M
4.13%-49.27M
12.68%-47.54M
-14.86%-68.43M
-7.19%-57.03M
-13.57%-51.39M
-86.18%-54.44M
-105.51%-59.58M
-114.03%-53.20M
-42.35%-45.25M
-36.68%-29.24M
21.99%-28.99M
-1.00%-24.86M
-178.58%-31.79M
Tài chính thuần
-133.77%-5.13M
-226.11%-4.77M
-9048.41%-253.23M
295.10%164.80M
211.58%15.20M
-102.03%-1.46M
-106.62%-2.77M
-326.89%-84.47M
-3.35%4.88M
522.93%72.22M
76.58%41.83M
637.09%37.23M
170.32%5.05M
-228.53%-17.08M
394.92%23.69M
44.89%-6.93M
-5.74%-7.18M
-295.63%-5.20M
69.11%-8.03M
92.42%-12.58M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, tổng doanh thu đạt 1.42B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 929.92M.

Tài sản ngắn hạn của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, tài sản ngắn hạn là 629.34M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 193.88.

Tổng tài sản của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Hecla Mining Co là 3.56B, bao gồm 629.34M tài sản ngắn hạn và 2.93B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, tổng nghĩa vụ của Hecla Mining Co là 969.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.92.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, tổng vốn chủ sở hữu của Hecla Mining Co là 2.59B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.07.

Thu nhập hoạt động thuần của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hecla Mining Co là 528.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 363.22.

Giá trị đầu tư ròng của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, giá trị đầu tư ròng của Hecla Mining Co là -270.50M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.07.

Giá trị huy động vốn ròng của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, giá trị huy động vốn ròng của Hecla Mining Co là -78.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.95.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.49, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 767.56.

Thu nhập ròng của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, lợi nhuận ròng là 321.16M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 811.09.

Biên lợi nhuận ròng của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, biên lợi nhuận ròng là 22.61, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 487.21.

Biên lợi nhuận gộp của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, biên lợi nhuận gộp là 43.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.14.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, tỷ lệ nợ trên tài sản là 7.75, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -58.07.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 13.87, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 688.42.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 9.84, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 723.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hecla Mining Co là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hecla Mining Co, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 528.80M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 363.22.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.