tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hims & Hers Health Inc

HIMS
Thêm vào danh sách theo dõi
27.110USD
+2.110+8.44%
Giờ giao dịch ETBáo giá bị trễ 15 phút
6.25BVốn hóa
LỗP/E TTM

HIMS Báo cáo lưu chuyển tiền tệ

Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Hims & Hers Health Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
FY2019Q4
FY2019Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
-18.09%89.36M
-29.02%61.31M
74.42%148.72M
-135.67%-19.12M
322.21%109.09M
292.96%86.39M
238.48%85.27M
218.52%53.59M
172.47%25.84M
427.18%21.98M
320.90%25.19M
363.15%16.83M
148.87%9.48M
-116.39%-6.72M
137.50%5.99M
-1163.89%-6.39M
-21.66%-19.40M
-1457.69%-3.10M
-3423.72%-15.96M
724.94%601.00K
-55586.30%-15.95M
-478.08%-199.33K
-118.60%-452.93K
---96.17K
---28.64K
---34.48K
---207.20K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-286.15%-92.11M
-20.84%20.60M
-79.13%15.77M
219.66%42.51M
344.69%49.48M
1990.36%26.02M
1098.92%75.59M
285.79%13.30M
210.54%11.13M
111.41%1.25M
59.84%-7.57M
63.63%-7.16M
38.06%-10.07M
65.00%-10.91M
-18.19%-18.84M
-115.00%-19.68M
68.38%-16.25M
-1427.88%-31.16M
-606.36%-15.94M
-10447.85%-9.15M
-3953.31%-51.40M
-380.22%-2.04M
-617.55%-2.26M
---86.78K
--1.33M
--727.82K
--436.05K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
165.26%21.95M
198.50%18.09M
315.24%18.20M
184.22%10.46M
169.05%8.28M
128.03%6.06M
85.48%4.38M
54.90%3.68M
20.82%3.08M
32.24%2.66M
-21.99%2.36M
30.53%2.38M
46.24%2.55M
23.31%2.01M
95.92%3.03M
260.59%1.82M
341.88%1.74M
--1.63M
--1.55M
--505.00K
--394.00K
----
----
----
----
----
----
Thuế hoãn lại
-1470.22%-13.97M
52.43%-3.48M
101.59%862.00K
---9.46M
---890.00K
-43094.12%-7.31M
-543300.00%-54.34M
----
----
107.94%17.00K
91.80%-10.00K
52.74%-69.00K
143.75%49.00K
-1.90%-214.00K
96.16%-122.00K
---146.00K
---112.00K
---210.00K
---3.18M
----
----
----
----
----
----
----
----
Các mục phi tiền mặt khác
1261.48%41.85M
2104.35%6.45M
1337.14%5.96M
674.50%3.18M
3335.79%3.07M
46.95%-322.00K
-352.36%-482.00K
-8.43%-553.00K
-297.92%-95.00K
-194.25%-607.00K
-28.73%191.00K
-220.85%-510.00K
-96.17%48.00K
-76.96%644.00K
-83.70%268.00K
-16.77%422.00K
67.20%1.25M
--2.79M
--1.64M
--507.00K
--750.00K
----
----
----
----
----
----
Thay đổi trong vốn lưu động
177.72%67.45M
-132.03%-12.04M
70.71%60.12M
-873.53%-101.53M
432.56%24.29M
4269.88%37.58M
185.20%35.22M
154.04%13.13M
-398.69%-7.30M
107.45%860.00K
11.04%12.35M
663.22%5.17M
116.92%2.44M
-654.73%-11.54M
411.34%11.12M
-91.03%677.00K
-455.94%-14.45M
10.46%2.08M
-289.49%-3.57M
27372.33%7.54M
-1291.41%-2.60M
801.19%1.88M
676.59%1.89M
--27.46K
--218.14K
--209.05K
--242.74K
-Thay đổi các khoản phải thu
---116.25M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi hàng tồn kho
-73.99%-20.30M
272.23%26.38M
556.13%37.27M
-510.52%-65.70M
-58.50%-11.67M
-3145.13%-15.32M
-1321.04%-8.17M
-1394.72%-10.76M
-951.10%-7.36M
-160.13%-472.00K
78.50%-575.00K
90.44%-720.00K
-38.87%865.00K
129.07%785.00K
31.10%-2.67M
-264.30%-7.53M
244.39%1.42M
---2.70M
---3.88M
---2.07M
---980.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi chi phí trả trước
103.74%645.00K
131.74%2.53M
-15424.76%-16.30M
-494.88%-20.84M
-156.99%-17.24M
-32.78%-7.96M
-102.41%-105.00K
2214.91%5.28M
-34.59%-6.71M
-122.74%-5.99M
39.67%4.36M
-75.08%228.00K
35.08%-4.98M
-576.28%-2.69M
-57.11%3.12M
-63.57%915.00K
-7.42%-7.68M
2155.49%565.00K
48205.65%7.27M
9152.30%2.51M
-23804.81%-7.15M
-16.08%25.05K
108.49%15.05K
--27.15K
--30.15K
--29.85K
---177.35K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
-11557.53%-8.36M
-5600.00%-513.00K
--5.00K
---83.00K
255.32%73.00K
52.63%-9.00K
100.00%0.00
100.00%0.00
-1040.00%-47.00K
-290.00%-19.00K
-120.59%-7.00K
-1333.33%-37.00K
116.67%5.00K
--10.00K
--34.00K
--3.00K
48.28%-30.00K
--0.00
--0.00
--0.00
---58.00K
----
----
----
----
----
----
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
1.25%35.92M
-80.22%8.53M
78.19%19.95M
-378.74%-12.35M
491.14%35.48M
1190.06%43.10M
379.61%11.19M
648.27%4.43M
330.56%6.00M
183.78%3.34M
1195.77%2.33M
-167.79%-808.00K
115.68%1.39M
-432.61%-3.99M
-146.00%-213.00K
201.77%1.19M
-1278.45%-8.89M
515.42%1.20M
606.85%463.00K
759.13%395.00K
-3048.57%-645.00K
110.62%194.83K
---91.35K
--45.98K
--21.88K
--92.50K
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
-18.09%89.36M
-29.02%61.31M
74.42%148.72M
-135.67%-19.12M
322.21%109.09M
292.96%86.39M
238.48%85.27M
218.52%53.59M
172.47%25.84M
427.18%21.98M
320.90%25.19M
363.15%16.83M
148.87%9.48M
-116.39%-6.72M
137.50%5.99M
-1163.89%-6.39M
-21.66%-19.40M
-1457.69%-3.10M
-3423.72%-15.96M
724.94%601.00K
-55586.30%-15.95M
-478.08%-199.33K
-118.60%-452.93K
---96.17K
---28.64K
---34.48K
---207.20K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
-38.47%36.32M
137.61%63.88M
1079.34%69.36M
734.97%50.31M
322.97%59.04M
140.09%26.89M
-0.66%5.88M
-12.21%6.03M
456.10%13.96M
328.55%11.20M
201.89%5.92M
398.84%6.86M
93.52%2.51M
75.84%2.61M
25.22%1.96M
19.44%1.38M
61.52%1.30M
--1.49M
--1.57M
--1.15M
--803.00K
----
----
----
----
----
----
Chi phí vốn
-38.47%36.32M
137.61%63.88M
1079.34%69.36M
734.97%50.31M
322.97%59.04M
140.09%26.89M
-0.66%5.88M
-12.21%6.03M
456.10%13.96M
328.55%11.20M
201.89%5.92M
398.84%6.86M
93.52%2.51M
75.84%2.61M
25.22%1.96M
19.44%1.38M
61.52%1.30M
--1.49M
--1.57M
--1.15M
--803.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
-46.06%29.84M
142.20%59.39M
1852.87%65.27M
1334.15%46.06M
422.89%55.33M
184.09%24.52M
1.98%3.34M
-31.32%3.21M
1566.30%10.58M
516.50%8.63M
215.70%3.28M
2557.39%4.68M
535.00%635.00K
153.16%1.40M
561.15%1.04M
198.31%176.00K
58.73%100.00K
--553.00K
--157.00K
--59.00K
--63.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch tài sản vô hình
74.62%6.48M
89.98%4.49M
61.17%4.09M
51.03%4.25M
9.89%3.71M
-7.87%2.37M
-3.93%2.54M
28.67%2.81M
80.11%3.38M
111.62%2.57M
186.35%2.64M
82.25%2.19M
56.64%1.88M
30.01%1.21M
-34.49%923.00K
9.79%1.20M
61.76%1.20M
--933.00K
--1.41M
--1.09M
--740.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
-2603.25%-137.87M
---23.45M
-657.67%-116.67M
--0.00
---5.10M
--0.00
---15.40M
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
---45.72M
---748.00K
----
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
406.49%158.74M
-62.20%3.66M
-6554.70%-701.37M
1778.34%29.23M
16.08%31.34M
-69.65%9.68M
143.22%10.87M
-83.15%1.56M
1784.34%27.00M
270.16%31.89M
-3987.97%-25.14M
-36.97%9.24M
-108.12%-1.60M
-26.53%8.62M
-102.88%-615.00K
-40.52%14.65M
112.15%19.75M
--11.73M
6473.54%21.36M
--24.64M
---162.52M
--0.00
100.16%325.00K
----
----
--0.00
---201.25M
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
---459.00K
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
52.90%-15.45M
-386.32%-83.68M
-8421.20%-887.40M
-371.77%-21.09M
-351.46%-32.80M
-183.14%-17.21M
66.47%-10.41M
-288.37%-4.47M
417.09%13.04M
244.74%20.70M
-1105.78%-31.06M
-81.49%2.37M
-122.29%-4.11M
-41.39%6.00M
90.06%-2.58M
-43.62%12.82M
111.30%18.45M
--10.24M
-8076.00%-25.92M
--22.74M
---163.32M
--0.00
100.16%325.00K
----
----
--0.00
---201.25M
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
-238.34%-77.88M
-614.34%-97.52M
-0.49%-39.01M
3647.45%889.17M
24.05%-23.02M
-244.49%-13.65M
-2390.06%-38.82M
-886.42%-25.07M
-788.28%-30.31M
62.11%-3.96M
-215.59%-1.56M
-819.83%-2.54M
84.85%-3.41M
-13308.97%-10.46M
-2.07%-494.00K
108.13%353.00K
-109.39%-22.53M
---78.00K
---484.00K
---4.34M
--239.94M
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
---236.68K
--203.24M
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
----
--0.00
--0.00
--922.20M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--1.19M
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
-2725.06%-77.01M
68.44%-9.48M
116.22%2.97M
100.00%0.00
-355.09%-2.73M
---30.04M
-2138.98%-18.31M
---28.06M
-195.84%-599.00K
--0.00
62.39%898.00K
----
--625.00K
--0.00
--553.00K
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--250.66M
----
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--207.28M
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
27.49%5.01M
-84.81%1.24M
62.27%3.30M
-77.47%2.57M
-22.52%3.93M
1190.97%8.15M
79.75%2.03M
3519.68%11.40M
1969.39%5.07M
608.99%631.00K
64.63%1.13M
-45.60%315.00K
-72.50%245.00K
-87.03%89.00K
119.49%687.00K
232.76%579.00K
1013.75%891.00K
--686.00K
--313.00K
--174.00K
--80.00K
----
----
----
----
----
----
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
--333.00K
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
---21.00K
--1.00K
--807.00K
----
----
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
-207.61%-82.89M
-12.07%-21.75M
-203.55%-32.83M
-112.42%-38.57M
-268.42%-26.95M
-385.73%-19.41M
-302.04%-10.81M
-383.67%-18.16M
-100.00%-7.31M
64.24%-4.00M
-127.77%-2.69M
-381.90%-3.75M
84.38%-3.66M
-1362.43%-11.17M
-52.19%-1.18M
82.75%-779.00K
-83.04%-23.42M
---764.00K
---776.00K
---4.51M
---12.79M
100.00%0.00
100.00%0.00
----
----
---236.68K
---4.04M
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
-238.34%-77.88M
-614.34%-97.52M
-0.49%-39.01M
3647.45%889.17M
24.05%-23.02M
-244.49%-13.65M
-2390.06%-38.82M
-886.42%-25.07M
-788.28%-30.31M
62.11%-3.96M
-215.59%-1.56M
-819.83%-2.54M
84.85%-3.41M
-13308.97%-10.46M
-2.07%-494.00K
108.13%353.00K
-109.39%-22.53M
---78.00K
---484.00K
---4.34M
--239.94M
100.00%0.00
-100.00%0.00
----
----
---236.68K
--203.24M
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
3.24%228.62M
107.83%345.78M
764.34%1.12B
159.17%274.96M
127.07%221.44M
182.70%166.37M
96.39%130.15M
113.89%106.09M
104.75%97.52M
0.05%58.85M
18.58%66.27M
0.94%49.60M
-34.43%47.63M
-10.37%58.82M
-48.25%55.89M
-44.80%49.14M
156.23%72.64M
5118.51%65.63M
7694.91%108.00M
5908.29%89.03M
1777.06%28.35M
-29.41%1.26M
--1.39M
--1.48M
--1.51M
--1.78M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-111.86%-6.35M
-312.77%-117.16M
-2251.04%-779.17M
3433.09%849.99M
524.20%53.52M
42.41%55.07M
588.11%36.22M
44.30%24.06M
334.57%8.57M
445.49%38.67M
-353.19%-7.42M
147.03%16.67M
108.40%1.97M
-259.61%-11.19M
106.92%2.93M
-64.43%6.75M
-138.73%-23.50M
3617.71%7.01M
-33021.76%-42.37M
19831.73%18.98M
211961.45%60.67M
26.49%-199.33K
-107.18%-127.93K
---96.17K
---28.64K
---271.16K
--1.78M
Tác động của thay đổi tỷ giá hối đoái
-1079.42%-2.38M
690.89%2.72M
-882.11%-1.49M
102800.00%1.03M
12050.00%243.00K
-860.42%-461.00K
2275.00%190.00K
-107.14%-1.00K
-86.67%2.00K
-182.35%-48.00K
-50.00%8.00K
148.28%14.00K
165.22%15.00K
63.83%-17.00K
328.57%16.00K
-38.10%-29.00K
-1250.00%-23.00K
---47.00K
---7.00K
---21.00K
--2.00K
----
----
----
----
----
----
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-19.16%222.27M
3.24%228.62M
107.83%345.78M
764.34%1.12B
159.17%274.96M
127.07%221.44M
182.70%166.37M
96.39%130.15M
113.89%106.09M
104.75%97.52M
0.05%58.85M
18.58%66.27M
0.94%49.60M
-34.43%47.63M
-10.37%58.82M
-48.25%55.89M
-44.80%49.14M
6764.05%72.64M
5118.51%65.63M
7694.91%108.00M
5908.29%89.03M
-29.93%1.06M
-29.41%1.26M
--1.39M
--1.48M
--1.51M
--1.78M
Dòng tiền tự do
5.95%53.03M
-104.32%-2.57M
-0.03%79.36M
-245.96%-69.43M
321.31%50.05M
451.69%59.50M
311.95%79.39M
377.49%47.57M
70.37%11.88M
215.57%10.79M
378.90%19.27M
228.21%9.96M
133.69%6.97M
-103.27%-9.33M
122.96%4.02M
-1310.16%-7.77M
-23.57%-20.70M
-2203.17%-4.59M
-3769.46%-17.53M
---551.00K
---16.75M
-478.08%-199.33K
-118.60%-452.93K
----
----
---34.48K
---207.20K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Dòng tiền hoạt động là gì?

Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.

Hims & Hers Health Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?

Hims & Hers Health Inc đã tạo ra 300.01M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Dòng tiền hoạt động của Hims & Hers Health Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?

Dòng tiền hoạt động của Hims & Hers Health Inc đã tăng 19.48% so với cùng kỳ năm trước.

Dòng tiền đầu tư là gì?

Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.

Hims & Hers Health Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?

Hims & Hers Health Inc đã chi 242.59M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.

Dòng tiền tài trợ là gì?

Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.

Dòng tiền hoạt động tài chính của Hims & Hers Health Inc đã thay đổi như thế nào?

Hims & Hers Health Inc đã sử dụng 729.62M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.

Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với HIMS?

Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.

Dòng tiền tự do của Hims & Hers Health Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Dòng tiền tự do là 57.41M, phản ánh sự thay đổi -71.05% so với năm trước.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.