tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Hartford Insurance Group Inc

HIG
Thêm vào danh sách theo dõi
136.840USD
-1.530-1.11%
Giờ giao dịch 09/08, 14:44ET
37.17BVốn hóa
9.50P/E TTM

Tình hình tài chính của HIG

Theo dõi tình hình tài chính của Hartford Insurance Group Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Hartford Insurance Group Inc

Mới phát hành
Th07 23, 2026
EPS / Dự báo
4.73/3.22
Doanh thu / Dự báo
7.14B/7.20B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
28.32B
7.07%
EPS(YoY)
13.51
28.49%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/09/07
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
35.58%4.73
41.34%3.08
37.98%4.04
47.01%3.82
40.68%3.49
-13.09%2.18
14.95%2.93
22.82%2.60
41.60%2.48
48.66%2.51
38.50%2.55
--2.12
--1.75
--1.69
--1.84
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.79%7.14B
6.19%7.24B
6.60%7.33B
7.24%7.21B
7.53%6.96B
7.05%6.82B
7.48%6.88B
9.03%6.72B
6.94%6.47B
7.82%6.37B
6.38%6.40B
10.54%6.17B
12.58%6.05B
9.59%5.91B
3.44%6.02B
-1.86%5.58B
-3.86%5.37B
1.77%5.39B
9.16%5.82B
9.96%5.69B
Lợi nhuận ròng
30.61%1.29B
36.16%851.00M
32.78%1.13B
41.13%1.07B
35.06%990.00M
-16.44%625.00M
10.70%848.00M
17.98%761.00M
35.24%733.00M
41.13%748.00M
31.16%766.00M
93.69%645.00M
24.03%542.00M
20.45%530.00M
-19.34%584.00M
-30.04%333.00M
-51.44%437.00M
80.33%440.00M
36.09%724.00M
5.08%476.00M
Biên lợi nhuận ròng
-4.10%13.72%
27.96%11.82%
24.49%15.42%
31.30%14.98%
25.38%14.30%
-21.84%9.24%
2.84%12.39%
8.06%11.41%
26.16%11.41%
30.54%11.82%
23.05%12.05%
--10.55%
--9.04%
--9.05%
--9.79%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-4.83%4.97%
-4.56%5.06%
-5.80%5.08%
-4.33%5.14%
-5.38%5.22%
-5.48%5.31%
-5.03%5.40%
-8.17%5.37%
-6.43%5.52%
-4.34%5.61%
-4.80%5.68%
--5.85%
--5.90%
--5.87%
--5.97%
----
----
----
----
----
Doanh thu
6.79%7.14B
6.19%7.24B
6.60%7.33B
7.24%7.21B
7.53%6.96B
7.05%6.82B
7.48%6.88B
9.03%6.72B
6.94%6.47B
7.82%6.37B
6.38%6.40B
10.54%6.17B
12.58%6.05B
9.59%5.91B
3.44%6.02B
-1.86%5.58B
-3.86%5.37B
1.77%5.39B
9.16%5.82B
9.96%5.69B
Lợi nhuận hoạt động
-0.94%1.17B
33.78%1.09B
28.94%1.46B
40.97%1.34B
36.59%1.24B
-8.85%814.00M
12.66%1.13B
9.93%952.00M
25.17%910.00M
26.67%893.00M
26.96%1.00B
77.10%866.00M
17.26%727.00M
14.63%705.00M
-18.47%790.00M
-23.23%489.00M
-48.46%620.00M
61.84%615.00M
31.48%969.00M
-7.81%637.00M
Lợi nhuận ròng
30.61%1.29B
36.16%851.00M
32.78%1.13B
41.13%1.07B
35.06%990.00M
-16.44%625.00M
10.70%848.00M
17.98%761.00M
35.24%733.00M
41.13%748.00M
31.16%766.00M
93.69%645.00M
24.03%542.00M
20.45%530.00M
-19.34%584.00M
-30.04%333.00M
-51.44%437.00M
80.33%440.00M
36.09%724.00M
5.08%476.00M
Tổng tài sản
5.19%87.98B
4.88%86.32B
6.28%86.00B
4.65%85.00B
5.81%83.64B
5.92%82.31B
5.39%80.92B
9.00%81.22B
6.97%79.05B
4.66%77.71B
5.17%76.78B
3.78%74.52B
2.06%73.89B
-1.33%74.25B
-4.66%73.01B
-5.88%71.80B
-3.12%72.40B
1.42%75.25B
3.33%76.58B
5.49%76.29B
Tổng các khoản nợ
3.37%68.35B
3.01%67.43B
3.95%67.02B
3.63%66.55B
4.35%66.12B
5.17%65.46B
4.91%64.47B
5.55%64.21B
6.06%63.37B
3.89%62.24B
3.57%61.45B
3.38%60.84B
2.69%59.74B
0.93%59.91B
1.02%59.33B
0.72%58.85B
2.99%58.18B
5.05%59.35B
5.72%58.73B
7.17%58.43B
Tổng vốn chủ sở hữu
12.07%19.63B
12.14%18.89B
15.39%18.98B
8.48%18.45B
11.72%17.52B
8.90%16.84B
7.31%16.45B
24.34%17.01B
10.80%15.68B
7.87%15.47B
12.07%15.33B
5.59%13.68B
-0.52%14.15B
-9.79%14.34B
-23.35%13.68B
-27.47%12.96B
-22.02%14.23B
-10.20%15.90B
-3.84%17.84B
0.34%17.86B
Thu nhập hoạt động ròng
-7.90%1.19B
6.09%1.04B
-3.52%1.81B
9.54%1.84B
2.46%1.29B
-10.21%985.00M
15.18%1.87B
-5.25%1.68B
2671.43%1.26B
25.95%1.10B
50.09%1.63B
16.44%1.77B
-105.03%-49.00M
103.03%871.00M
-9.97%1.08B
17.72%1.52B
16.23%974.00M
-43.48%429.00M
-0.99%1.20B
-6.92%1.29B
Đầu tư ròng
25.84%-551.00M
17.21%-332.00M
4.20%-1.30B
-20.75%-1.31B
16.33%-743.00M
7.82%-401.00M
-16.39%-1.36B
17.44%-1.09B
-277.96%-888.00M
2.47%-435.00M
-103.67%-1.17B
-20.79%-1.32B
91.19%499.00M
-453.97%-446.00M
20.33%-572.00M
6.59%-1.09B
302.33%261.00M
128.00%126.00M
32.20%-718.00M
4.34%-1.17B
Tài chính thuần
-16.76%-634.00M
-9.05%-663.00M
1.28%-540.00M
-4.62%-544.00M
-13.13%-543.00M
-14.93%-608.00M
-20.48%-547.00M
-6.34%-520.00M
-4.58%-480.00M
2.94%-529.00M
0.66%-454.00M
-1.88%-489.00M
61.33%-459.00M
7.00%-545.00M
26.05%-457.00M
-1500.00%-480.00M
-77.96%-1.19B
-120.30%-586.00M
-210.55%-618.00M
88.10%-30.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, tổng doanh thu đạt 28.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.45B.

Tổng nghĩa vụ của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, tổng nghĩa vụ của Hartford Insurance Group Inc là 67.02B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 3.95.

Tổng vốn chủ sở hữu của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Hartford Insurance Group Inc là 18.98B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.39.

Thu nhập hoạt động thuần của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Hartford Insurance Group Inc là 4.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.80.

Giá trị đầu tư ròng của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, giá trị đầu tư ròng của Hartford Insurance Group Inc là -3.76B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.27.

Giá trị huy động vốn ròng của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, giá trị huy động vốn ròng của Hartford Insurance Group Inc là -2.23B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.66.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 13.51, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.49.

Thu nhập ròng của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, lợi nhuận ròng là 3.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.46.

Biên lợi nhuận ròng của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, biên lợi nhuận ròng là 13.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 15.16.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 5.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.80.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 21.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.49.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 4.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.50.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Hartford Insurance Group Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Hartford Insurance Group Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 4.86B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.80.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.