tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Warrior Met Coal Inc

HCC
Thêm vào danh sách theo dõi
97.770USD
-3.880-3.82%
Đóng cửa 09-11 16:00ET
5.16BVốn hóa
37.38P/E TTM
Sau giờ giao dịch 19:00 (ET)97.770USD-0.090-0.09%

Tình hình tài chính của HCC

Theo dõi tình hình tài chính của Warrior Met Coal Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
5.16B
Cổ tức TTM
0.32
P/E TTM
37.38
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
2.61
Doanh thu
1.31B
Lợi nhuận ròng
250.60M
ROE
6.42%
ROA
5.05%

Ngày công bố lợi nhuận của Warrior Met Coal Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
1.65/1.48
Doanh thu / Dự báo
509.69M/488.36M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
1452.39%1.65
981.28%1.37
1923.17%0.44
-12.81%0.70
-92.11%0.11
-105.93%-0.16
-99.13%0.02
-51.37%0.80
-14.38%1.35
-25.31%2.63
28.41%2.48
--1.64
--1.58
--3.52
--1.93
----
----
----
----
----
Doanh thu
71.31%509.69M
52.89%458.59M
29.09%383.99M
0.27%328.59M
-24.97%297.52M
-40.43%299.94M
-18.23%297.46M
-22.61%327.72M
4.44%396.52M
-1.21%503.51M
5.53%363.80M
8.54%423.49M
-39.27%379.66M
34.60%509.67M
-17.04%344.75M
92.71%390.18M
174.87%625.16M
77.14%378.65M
95.78%415.55M
12.44%202.47M
Lợi nhuận ròng
1459.56%87.43M
985.66%72.34M
1921.30%22.96M
-12.37%36.60M
-92.07%5.61M
-105.96%-8.17M
-99.12%1.14M
-51.08%41.77M
-13.86%70.71M
-24.85%136.99M
29.32%128.88M
-13.23%85.38M
-72.36%82.09M
24.63%182.28M
-28.04%99.65M
156.08%98.40M
6444.63%296.99M
784.85%146.25M
510.82%138.49M
366.23%38.43M
Biên lợi nhuận ròng
810.37%17.15%
679.28%15.77%
1465.86%5.98%
-12.61%11.14%
-89.43%1.88%
-110.01%-2.72%
-98.92%0.38%
-36.79%12.74%
-17.53%17.83%
-23.93%27.21%
22.55%35.42%
--20.16%
--21.62%
--35.76%
--28.91%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
209.96%20.47%
6549.88%23.46%
202.16%13.75%
-25.29%11.54%
-69.69%6.60%
-98.94%0.35%
-88.72%4.55%
-45.13%15.45%
-22.80%21.79%
-25.57%33.35%
3.17%40.33%
--28.16%
--28.22%
--44.81%
--39.10%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
4.21%9.29%
43.74%9.44%
45.76%9.73%
33.55%8.82%
33.49%8.91%
-5.50%6.57%
-9.15%6.68%
-16.94%6.60%
-53.81%6.67%
-54.10%6.95%
-55.59%7.35%
--7.95%
--14.45%
--15.14%
--16.55%
----
----
----
----
----
Doanh thu
71.31%509.69M
52.89%458.59M
29.09%383.99M
0.27%328.59M
-24.97%297.52M
-40.43%299.94M
-18.23%297.46M
-22.61%327.72M
4.44%396.52M
-1.21%503.51M
5.53%363.80M
8.54%423.49M
-39.27%379.66M
34.60%509.67M
-17.04%344.75M
92.71%390.18M
174.87%625.16M
77.14%378.65M
95.78%415.55M
12.44%202.47M
Lợi nhuận hoạt động
1334.91%92.12M
606.63%79.37M
1613.77%34.20M
-45.35%21.43M
-90.96%6.42M
-110.49%-15.67M
-101.69%-2.26M
-63.72%39.22M
-24.02%71.00M
-29.97%149.28M
8.76%133.75M
-21.07%108.10M
-75.44%93.45M
8.46%213.17M
-40.14%122.97M
103.08%136.96M
2425.79%380.54M
1674.03%196.54M
643.80%205.44M
564.26%67.44M
Lợi nhuận ròng
1459.56%87.43M
985.66%72.34M
1921.30%22.96M
-12.37%36.60M
-92.07%5.61M
-105.96%-8.17M
-99.12%1.14M
-51.08%41.77M
-13.86%70.71M
-24.85%136.99M
29.32%128.88M
-13.23%85.38M
-72.36%82.09M
24.63%182.28M
-28.04%99.65M
156.08%98.40M
6444.63%296.99M
784.85%146.25M
510.82%138.49M
366.23%38.43M
Tài sản ngắn hạn
7.61%917.64M
-7.57%827.71M
-7.53%820.25M
-17.50%802.03M
-23.16%852.75M
-19.99%895.54M
-17.03%887.06M
-11.96%972.13M
-8.74%1.11B
-10.00%1.12B
-8.86%1.07B
-3.27%1.10B
9.20%1.22B
48.11%1.24B
87.04%1.17B
138.21%1.14B
146.34%1.11B
75.97%839.61M
34.17%627.20M
-4.54%479.23M
Tổng nợ ngắn hạn
25.88%233.68M
36.47%237.94M
50.81%257.02M
16.15%194.35M
6.48%185.63M
6.94%174.35M
15.41%170.43M
16.23%167.33M
40.42%174.34M
27.66%163.04M
-3.56%147.67M
-11.65%143.96M
-14.06%124.15M
-17.96%127.72M
25.38%153.12M
21.25%162.95M
10.56%144.47M
-3.28%155.68M
-28.29%122.13M
-3.51%134.39M
Tổng tài sản
9.64%2.90B
7.61%2.82B
7.42%2.78B
3.97%2.68B
3.30%2.65B
5.86%2.62B
9.95%2.59B
16.28%2.58B
14.12%2.56B
15.23%2.48B
16.22%2.36B
14.67%2.22B
18.18%2.24B
30.89%2.15B
38.51%2.03B
43.93%1.94B
40.97%1.90B
19.08%1.64B
5.04%1.46B
-3.34%1.34B
Tổng các khoản nợ
7.99%610.24M
13.13%618.99M
28.30%642.41M
14.42%564.82M
10.27%565.12M
9.34%547.13M
3.75%500.70M
4.13%493.62M
-12.07%512.47M
-12.63%500.39M
-16.87%482.61M
-19.33%474.04M
-4.13%582.78M
-8.33%572.70M
-1.97%580.58M
-3.54%587.65M
-6.33%607.86M
-8.08%624.74M
-11.44%592.23M
-3.49%609.24M
Tổng vốn chủ sở hữu
10.09%2.29B
6.15%2.20B
2.42%2.14B
1.49%2.12B
1.56%2.08B
4.98%2.08B
11.54%2.09B
19.57%2.09B
23.30%2.05B
25.34%1.98B
29.49%1.87B
29.50%1.75B
28.68%1.66B
54.95%1.58B
66.00%1.45B
83.26%1.35B
84.92%1.29B
45.45%1.02B
20.23%871.98M
-3.20%735.36M
Thu nhập hoạt động ròng
252.31%132.28M
-207.41%-11.73M
40.37%76.09M
68.30%104.69M
-74.45%37.55M
-89.51%10.92M
-77.88%54.21M
-55.11%62.21M
18.04%146.97M
-46.07%104.06M
25.69%245.09M
-43.94%138.57M
-62.22%124.51M
175.07%192.93M
11.61%194.99M
292.79%247.18M
379.90%329.58M
55.10%70.14M
473.34%174.71M
115.76%62.93M
Đầu tư ròng
80.60%-18.30M
26.15%-57.43M
30.22%-99.22M
22.42%-133.83M
22.44%-94.33M
23.53%-77.77M
22.07%-142.19M
-53.54%-172.50M
17.48%-121.62M
-19.61%-101.69M
-85.30%-182.46M
-101.05%-112.35M
-77.77%-147.38M
-375.28%-85.02M
-314.99%-98.47M
-432.30%-55.88M
-448.02%-82.91M
17.91%-17.89M
18.48%-23.73M
62.28%-10.50M
Tài chính thuần
4.41%-14.16M
-192.86%-28.14M
-272.11%-13.11M
-119.51%-17.76M
-45.41%-14.82M
164.89%30.31M
68.67%-3.52M
95.15%-8.09M
16.82%-10.19M
37.60%-46.71M
11.53%-11.25M
-84.38%-166.84M
65.85%-12.25M
-432.92%-74.85M
45.99%-12.71M
-77.73%-90.49M
-316.16%-35.87M
-4.82%-14.04M
-301.47%-23.54M
-811.44%-50.91M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, tổng doanh thu đạt 1.31B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.53B.

Tài sản ngắn hạn của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, tài sản ngắn hạn là 820.25M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.53.

Tổng tài sản của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Warrior Met Coal Inc là 2.78B, bao gồm 820.25M tài sản ngắn hạn và 1.96B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, tổng nghĩa vụ của Warrior Met Coal Inc là 642.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.30.

Tổng vốn chủ sở hữu của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Warrior Met Coal Inc là 2.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.42.

Thu nhập hoạt động thuần của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Warrior Met Coal Inc là 45.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.29.

Giá trị đầu tư ròng của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, giá trị đầu tư ròng của Warrior Met Coal Inc là -405.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, giá trị huy động vốn ròng của Warrior Met Coal Inc là -15.38M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 77.55.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 1.08, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.37.

Thu nhập ròng của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, lợi nhuận ròng là 57.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -77.26.

Biên lợi nhuận ròng của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.35, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -73.52.

Biên lợi nhuận gộp của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, biên lợi nhuận gộp là 8.50, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -59.27.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 9.73, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 45.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.69, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.69.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 2.12, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.06.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Warrior Met Coal Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 45.55M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.29.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.