80.660USD+80.660Sau giờ giao dịch 07/29, 20:00 (ET)
Các chỉ số chính
79.820Mở
80.770Cao
1.46MKhối lượng
30.26P/E TTM
10.16P/E Động
0.320Cổ tức TTM
2.78%Tỷ lệ doanh thu
80.660Giá đóng cửa trước đó
78.020Thấp
29.08MDoanh thu
16.58P/E Tĩnh
1.94P/B
0.40%Tỷ suất cổ tức TTM
5.05%ROA
105.345Cao 52T
2.46Khối lượng %
250.60MLợi nhuận ròng
52.57MCổ phần
2.6122Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.65Beta
6.42%ROE
40.800Thấp 52T
3.41%Biên độ dao động
23.46%Biên lợi nhuận gộp
4.16BVốn hóa
-0.06Phần thưởng/Rủi ro
2.87%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-28 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Warrior Met Coal Inc tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 25 trên tổng số 127 trong ngành Kim loại & Khai thác.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 103.30.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất trung bình trên thị trường chứng khoán trong tháng qua, công ty vẫn thể hiện các yếu tố cơ bản mạnh mẽ.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Warrior Met Coal Inc
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Warrior Met Coal Inc
Điểm mạnhRủi ro
+29.01%
Không gian tăng trưởng
Warrior Met Coal Inc Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+29.01%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Warrior Met Coal Inc
Warrior Met Coal, Inc. is a producer and exporter of steelmaking coal, also known as hard coking coal (HCC), operating longwall operations in its underground mines based in Alabama. The Company’s two operating mines, Mine No. 4 and Mine No. 7, and Blue Creek are located approximately 300 miles from its export terminal at the Port of Mobile in Alabama. The Company sells its coal to a diversified customer base of blast furnace steel producers, primarily located in Europe, South America and Asia. The Company’s HCC, mined from the Southern Appalachian region of the United States, is characterized by low-to-high volatile matter (VM) and high coke strength after reaction (CSR). Mine No.7 operates two longwalls, while Mine No.4 runs a single longwall. Mine No. 4 and Mine No. 7 are located approximately 20 miles east of Tuscaloosa, Alabama and 30 miles southwest of Birmingham, Alabama.
Mã chứng khoánHCC
Công tyWarrior Met Coal Inc
Giám đốc điều hànhScheller (Walter J)
Trang webhttps://warriormetcoal.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Warrior Met Coal Inc (HCC) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Warrior Met Coal Inc (HCC) là 79.05.
Ký hiệu của Warrior Met Coal Inc là gì?
Ký hiệu của Warrior Met Coal Inc là HCC.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Warrior Met Coal Inc là 105.34.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Warrior Met Coal Inc là 40.80.
Vốn hóa thị trường của Warrior Met Coal Inc là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Warrior Met Coal Inc là 4.16B.
Hiện tại Warrior Met Coal Inc (HCC) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Warrior Met Coal Inc (HCC) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 103.30.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Warrior Met Coal Inc (HCC) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Warrior Met Coal Inc (HCC) là 1.08.