USD0.000Sau giờ giao dịch (ET)
Các chỉ số chính
7.680Mở
7.710Cao
894.02KKhối lượng
11.28P/E TTM
9.54P/E Động
0.311Cổ tức TTM
0.18%Tỷ lệ doanh thu
7.690Giá đóng cửa trước đó
7.595Thấp
3.29MDoanh thu
4.82P/E Tĩnh
1.47P/B
4.05%Tỷ suất cổ tức TTM
9.04%ROA
86.700Cao 52T
0.89Khối lượng %
774.03MLợi nhuận ròng
485.27MCổ phần
0.6818Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.62Beta
14.79%ROE
48.620Thấp 52T
1.50%Biên độ dao động
100.00%Biên lợi nhuận gộp
3.73BVốn hóa
5.10Phần thưởng/Rủi ro
1.60%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-31 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Hafnia Ltd tương đối rất vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 43 trên tổng số 88 trong ngành Thiết bị và Dịch vụ liên quan đến Dầu khí.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 88.28.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ có xu hướng giảm.Bất chấp hiệu suất khả quan trên thị trường chứng khoán cùng nền tảng cơ bản vượt trội trong tháng qua, các chỉ báo kỹ thuật vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện tại.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Hafnia Ltd
Điểm mạnhRủi ro
+1064.65%
Không gian tăng trưởng
Hafnia Ltd Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+1064.65%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Williams Companies Inc
WMB
25
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Hafnia Ltd
Hafnia Limited is a tanker company. The principal activity of the Company is investment holding. The Company’s segments include Long Range II (LR2), Long Range I (LR1), Medium Range (MR), Handy, and Specialised. The LR2 segment consists of vessels between 85,000 deadweight tons (DWT) and 124,999 DWT in size and provides transportation of clean petroleum oil products. The LR1 segment consists of vessels between 55,000 DWT and 84,999 DWT in size and provides transportation of clean and dirty petroleum products. The MR segment consists of vessels between 40,000 DWT and 54,999 DWT in size. The Handy segment consists of vessels between 25,000 DWT and 39,999 DWT in size and provides transportation of clean and dirty oil products, vegetable oil, and easy chemicals. The Specialised segment consists of vessels between 5,000 DWT and 19,999 DWT in size. Its subsidiaries include Hafnia Pte. Ltd., Hafnia Tankers Marshall Islands LLC, Hafnia Holding Limited, and Hafnia Holding II Limited.
Mã chứng khoánHAFN
Công tyHafnia Ltd
Giám đốc điều hành
Trang webhttps://hafnia.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Hafnia Ltd (HAFN) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Hafnia Ltd (HAFN) là 7.69.
Ký hiệu của Hafnia Ltd là gì?
Ký hiệu của Hafnia Ltd là HAFN.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Hafnia Ltd là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Hafnia Ltd là 86.70.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Hafnia Ltd là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Hafnia Ltd là 48.62.
Vốn hóa thị trường của Hafnia Ltd là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Hafnia Ltd là 3.73B.
Hiện tại Hafnia Ltd (HAFN) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Hafnia Ltd (HAFN) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 88.28.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Hafnia Ltd (HAFN) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Hafnia Ltd (HAFN) là 0.68.