0.000USD0.000Trước giờ giao dịch 07/24, 09:30 (ET)
98.09BVốn hóa
14.07P/E TTM
Canadian Natural Resources Ltd
Các chỉ số chính
46.600Mở
47.180Cao
358.00Khối lượng
14.07P/E TTM
14.46P/E Động
1.716Cổ tức TTM
0.00%Tỷ lệ doanh thu
45.810Giá đóng cửa trước đó
46.510Thấp
16.71KDoanh thu
16.06P/E Tĩnh
3.00P/B
3.65%Tỷ suất cổ tức TTM
10.86%ROA
70.990Cao 52T
-0.00Khối lượng %
6.11BLợi nhuận ròng
2.09BCổ phần
3.3425Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
0.88Beta
22.82%ROE
40.620Thấp 52T
1.46%Biên độ dao động
33.00%Biên lợi nhuận gộp
98.09BVốn hóa
11.52Phần thưởng/Rủi ro
1.42%Tỷ lệ rủi ro
Tiền tệ: USD Thời gian cập nhật: 2026-07-23 Thông tin chính
Các chỉ số cơ bản của Canadian Natural Resources Ltd tương đối vững mạnh, và tiềm năng tăng trưởng cao.Định giá của công ty được đánh giá ở mức định giá hợp lý, xếp hạng 13 trên tổng số 120 trong ngành Dầu mỏ và Khí đốt.Tỷ lệ nắm giữ của tổ chức ở mức rất cao.Trong tháng qua, nhiều nhà phân tích đã đánh giá công ty là Mua, với mục tiêu giá cao nhất là 69.98.Trong trung hạn, giá cổ phiếu dự kiến sẽ ổn định.Bất chấp hiệu suất mạnh mẽ trên thị trường chứng khoán cùng nền tảng cơ bản vượt trội, các chỉ báo kỹ thuật vẫn không hỗ trợ xu hướng hiện thời.Giá cổ phiếu đang dao động ngang trong vùng hỗ trợ và kháng cự, tạo cơ hội cho chiến lược giao dịch lướt sóng trong phạm vi dao động.
Điểm số của Canadian Natural Resources Ltd
Kháng cự & Hỗ trợ

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Điểm nóng của Canadian Natural Resources Ltd
Điểm mạnhRủi ro
+55.86%
Không gian tăng trưởng
Canadian Natural Resources Ltd Tin tức
Sắp có thêm tin tức, nhớ theo dõi...
Dự báo
+55.86%
Không gian tăng trưởng
Mua mạnh
Mua
Giữ
Bán
Bán mạnh
Canadian Natural Resources Ltd
CNQ
8
Diamondback Energy Inc
FANG
30
Các chỉ báo
Chỉ báo Tài chính
EPS

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Tổng doanh thu

Công ty vẫn chưa công bố dữ liệu liên quan.
Thông tin của Canadian Natural Resources Ltd
Canadian Natural Resources Limited is a senior crude oil and natural gas production company. The Company has operations in its core areas located in Western Canada, the United Kingdom portion of the North Sea and Offshore Africa. Its Oil Sands Mining and Upgrading segment produces synthetic crude oil through bitumen mining and upgrading operations at Horizon Oil Sands (Horizon) and through the Company's direct and indirect interest in the Athabasca Oil Sands Project (AOSP). Within Western Canada in the Midstream and Refining segment, the Company maintains certain activities that include pipeline operations, an electricity co-generation system and an investment in the North West Redwater Partnership (NWRP), a general partnership formed to upgrade and refine bitumen in the Province of Alberta. Its Pelican Lake asset is a large, contiguous, shallow, medium crude oil pool. It produces natural gas in western Canada and has a significant land base in both the Montney and Deep Basin.
Mã chứng khoánCNQ
Công tyCanadian Natural Resources Ltd
Giám đốc điều hànhStauth (Scott G)
Trang webhttps://www.cnrl.com/
Cổ đông
Câu hỏi thường gặp
Giá hiện tại của Canadian Natural Resources Ltd (CNQ) là bao nhiêu?
Giá hiện tại của Canadian Natural Resources Ltd (CNQ) là 47.03.
Ký hiệu của Canadian Natural Resources Ltd là gì?
Ký hiệu của Canadian Natural Resources Ltd là CNQ.
Mức cao nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?
Mức cao trong 52 tuần của Canadian Natural Resources Ltd là 70.99.
Mức thấp nhất trong 52 tuần của cổ phiếu Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?
Mức thấp trong 52 tuần của Canadian Natural Resources Ltd là 40.62.
Vốn hóa thị trường của Canadian Natural Resources Ltd là bao nhiêu?
Vốn hóa thị trường của Canadian Natural Resources Ltd là 98.09B.
Hiện tại Canadian Natural Resources Ltd (CNQ) được xếp hạng là Mua, Giữ hay Bán?
Theo các nhà phân tích, Canadian Natural Resources Ltd (CNQ) có xếp hạng tổng thể là Mua, với mục tiêu giá là 69.98.
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Canadian Natural Resources Ltd (CNQ) là bao nhiêu?
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS TTM) của Canadian Natural Resources Ltd (CNQ) là 3.77.