tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gulf Resources Inc

GURE
Thêm vào danh sách theo dõi
3.010USD
-0.010-0.33%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
4.07MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GURE

Theo dõi tình hình tài chính của Gulf Resources Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Gulf Resources Inc

Mới phát hành
Th07 27, 2026
EPS / Dự báo
-54.94/--
Doanh thu / Dự báo
7.66M/--
Chu kỳ
FY2024 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.66M
-74.50%
EPS(YoY)
-54.94
-827.85%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
-9610.90%-31.62
81.21%-0.58
-6.45%-0.40
69.59%-1.71
-91.28%-0.33
-4620.78%-3.09
-596.02%-0.37
-1728.07%-5.63
---0.17
---0.07
---0.05
---0.31
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
303.35%9.04M
250.11%8.34M
22.75%1.60M
-74.84%1.73M
-61.77%2.24M
-70.23%2.38M
-85.95%1.31M
-63.04%6.87M
-74.34%5.87M
-49.05%8.01M
4.16%9.30M
-10.93%18.59M
28.78%22.86M
40.94%15.71M
69.81%8.93M
76.75%20.87M
69.37%17.75M
108.01%11.15M
843.07%5.26M
--11.81M
Lợi nhuận ròng
-921.06%-35.66M
97.66%-773.78K
-15.97%-4.63M
68.78%-18.35M
-96.69%-3.49M
-4754.38%-33.10M
-615.76%-3.99M
-2085.31%-58.78M
-119.80%-1.78M
-117.47%-681.82K
-365.00%-557.75K
-141.67%-2.69M
66.26%8.97M
244.34%3.90M
95.21%-119.95K
-501.92%-1.11M
285.18%5.39M
-20.43%-2.70M
29.31%-2.50M
103.88%276.92K
Biên lợi nhuận ròng
-38.81%-216.23%
99.33%-9.27%
5.53%-288.54%
-24.11%-1061.81%
-414.51%-155.77%
-16207.32%-1388.82%
-4993.87%-305.43%
-5812.80%-855.55%
---30.27%
---8.52%
---6.00%
---14.47%
----
----
----
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
113.16%10.75%
110.31%11.81%
100.89%0.56%
-692.01%-530.57%
-839.66%-81.63%
-1442.78%-114.56%
-328.85%-62.28%
-213.46%-66.99%
---8.69%
--8.53%
--27.22%
--59.04%
----
----
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
24.60%0.84%
0.80%0.66%
16.93%0.79%
16.48%0.76%
30.11%0.67%
28.61%0.65%
16.46%0.68%
14.42%0.66%
--0.52%
--0.51%
--0.58%
--0.57%
----
----
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
303.35%9.04M
250.11%8.34M
22.75%1.60M
-74.84%1.73M
-61.77%2.24M
-70.23%2.38M
-85.95%1.31M
-63.04%6.87M
-74.34%5.87M
-49.05%8.01M
4.16%9.30M
-10.93%18.59M
28.78%22.86M
40.94%15.71M
69.81%8.93M
76.75%20.87M
69.37%17.75M
108.01%11.15M
843.07%5.26M
--11.81M
Lợi nhuận hoạt động
92.71%-333.93K
85.42%-750.69K
12.51%-4.61M
20.22%-6.29M
-99.78%-4.58M
-460.01%-5.15M
-559.04%-5.27M
-1460.24%-7.88M
-119.20%-2.29M
-117.99%-919.10K
-1128.45%-799.56K
-113.37%-504.97K
68.25%11.94M
314.42%5.11M
98.02%-65.09K
349.98%3.78M
359.64%7.10M
19.32%-2.38M
32.14%-3.28M
108.99%839.41K
Lợi nhuận ròng
-921.06%-35.66M
97.66%-773.78K
-15.97%-4.63M
68.78%-18.35M
-96.69%-3.49M
-4754.38%-33.10M
-615.76%-3.99M
-2085.31%-58.78M
-119.80%-1.78M
-117.47%-681.82K
-365.00%-557.75K
-141.67%-2.69M
66.26%8.97M
244.34%3.90M
95.21%-119.95K
-501.92%-1.11M
285.18%5.39M
-20.43%-2.70M
29.31%-2.50M
103.88%276.92K
Tài sản ngắn hạn
-26.30%15.67M
-2.50%20.28M
-79.27%17.64M
-79.72%17.45M
-81.50%21.26M
-83.00%20.80M
-32.44%85.09M
-27.93%86.07M
7.26%114.94M
28.00%122.31M
3.09%125.95M
3.46%119.43M
-9.13%107.16M
-8.96%95.55M
16.83%122.18M
7.57%115.43M
12.65%117.92M
8.78%104.96M
8.71%104.59M
0.10%107.31M
Tổng nợ ngắn hạn
-10.97%17.11M
-22.25%14.79M
24.43%15.26M
40.89%17.73M
94.72%19.22M
95.74%19.02M
7.33%12.26M
6.87%12.59M
-24.33%9.87M
-28.58%9.72M
-70.79%11.42M
-15.22%11.78M
-0.55%13.05M
47.74%13.61M
271.60%39.11M
95.56%13.89M
167.50%13.12M
236.27%9.21M
324.98%10.52M
12.62%7.10M
Tổng tài sản
-31.97%131.91M
-15.11%164.63M
-25.29%165.73M
-25.24%169.46M
-30.48%193.89M
-30.32%193.93M
-24.99%221.83M
-22.49%226.67M
-4.01%278.89M
-6.80%278.31M
-12.42%295.74M
-5.62%292.43M
-4.56%290.54M
0.74%298.61M
15.40%337.66M
5.38%309.86M
9.55%304.44M
11.95%296.43M
9.54%292.59M
5.30%294.04M
Tổng các khoản nợ
-10.65%24.45M
-17.01%22.42M
10.40%23.15M
20.19%25.75M
50.58%27.36M
49.59%27.01M
0.31%20.97M
2.93%21.42M
-17.15%18.17M
-21.62%18.06M
-57.86%20.90M
-10.36%20.81M
-1.28%21.93M
25.73%23.04M
144.83%49.59M
36.47%23.22M
55.25%22.22M
55.82%18.32M
67.94%20.26M
5.39%17.01M
Tổng vốn chủ sở hữu
-35.47%107.46M
-14.80%142.21M
-29.01%142.58M
-29.98%143.71M
-36.13%166.53M
-35.86%166.92M
-26.92%200.86M
-24.44%205.25M
-2.94%260.72M
-5.56%260.25M
-4.59%274.84M
-5.24%271.62M
-4.82%268.61M
-0.91%275.58M
5.78%288.07M
3.47%286.64M
7.07%282.22M
9.91%278.10M
6.78%272.34M
5.29%277.02M
Thu nhập hoạt động ròng
1194.45%6.71M
-207.90%-559.31K
-18.76%-1.58M
102.27%968.53K
145.42%518.68K
-91.61%518.34K
-127.54%-1.33M
-403.40%-42.62M
-106.14%-1.14M
-38.49%6.18M
-42.79%4.83M
14.69%14.05M
360.98%18.61M
172.68%10.05M
152.76%8.45M
102.54%12.25M
94.05%4.04M
459.59%3.68M
51.72%3.34M
302.36%6.05M
Đầu tư ròng
---8.67M
100.00%0.00
--0.00
-100.17%-25.27K
100.00%0.00
-387639.99%-60.53M
100.00%0.00
449.94%15.20M
---15.15M
99.95%-15.61K
91.71%-32.74K
79.83%-4.34M
100.00%0.00
-465.29%-32.82M
---395.06K
-81.57%-21.53M
---2.75M
-137.59%-5.81M
100.00%0.00
-259.96%-11.86M
Tài chính thuần
--0.00
1.17%-261.00K
----
--14.85K
--0.00
1.39%-264.09K
----
-100.00%0.00
--0.00
5.67%-267.81K
----
--19.05K
-100.00%0.00
4.28%-283.92K
----
--0.00
--6.00K
-11.93%-296.60K
----
100.00%0.00

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, tổng doanh thu đạt 7.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 30.04M.

Tài sản ngắn hạn của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, tài sản ngắn hạn là 17.45M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -79.72.

Tổng tài sản của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gulf Resources Inc là 169.46M, bao gồm 17.45M tài sản ngắn hạn và 152.01M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, tổng nghĩa vụ của Gulf Resources Inc là 25.75M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 20.19.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gulf Resources Inc là 143.71M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -29.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gulf Resources Inc là -21.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.99.

Giá trị huy động vốn ròng của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gulf Resources Inc là -249.24K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 6.93.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -54.94, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -827.85.

Thu nhập ròng của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, lợi nhuận ròng là -58.94M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.63.

Biên lợi nhuận ròng của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, biên lợi nhuận ròng là -769.29, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -274.02.

Biên lợi nhuận gộp của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, biên lợi nhuận gộp là -92.56, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1569.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.48.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -33.78, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -30.33.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -29.76, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -24.98.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gulf Resources Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2024 của Gulf Resources Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -21.28M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -78.99.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.