tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GRI Bio Inc

GRI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.390USD
-0.020-1.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.71KVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GRI

Theo dõi tình hình tài chính của GRI Bio Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GRI Bio Inc

Mới phát hành
Th05 13, 2026
EPS / Dự báo
-1.61/-0.91
Doanh thu / Dự báo
--/0.00
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
--
--
EPS(YoY)
-3.41K
-263.39%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/31
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
72.23%-1.61
-68.57%-13.25
88.78%-1.28
98.43%-1.31
94.26%-5.80
98.92%-7.86
98.58%-11.42
98.06%-83.56
98.77%-101.04
87.25%-725.50
---801.55
---4.32K
---8.25K
---5.69K
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận ròng
34.41%-2.00M
31.10%-2.66M
-58.22%-3.36M
-28.53%-2.89M
-61.42%-3.05M
-92.56%-3.86M
0.66%-2.12M
66.65%-2.25M
21.24%-1.89M
-26.60%-2.00M
-106.87%-2.14M
-280.49%-6.75M
9.07%-2.40M
48.87%-1.58M
17.82%-1.03M
23.31%-1.77M
0.11%-2.63M
-110.76%-3.10M
-20.29%-1.26M
-101.57%-2.31M
Tỷ lệ nợ trên tài sản
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00%
--0.00%
--0.00%
----
--0.00%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Lợi nhuận hoạt động
34.35%-2.00M
-36.34%-2.66M
-57.98%-3.37M
-28.36%-2.90M
-61.00%-3.05M
3.55%-1.95M
12.67%-2.13M
61.96%-2.26M
19.33%-1.90M
-46.28%-2.03M
-73.72%-2.44M
-294.02%-5.93M
10.82%-2.35M
55.24%-1.39M
-12.05%-1.40M
34.81%-1.51M
-1.23%-2.63M
-111.92%-3.09M
-21.30%-1.25M
-103.52%-2.31M
Lợi nhuận ròng
34.41%-2.00M
31.10%-2.66M
-58.22%-3.36M
-28.53%-2.89M
-61.42%-3.05M
-92.56%-3.86M
0.66%-2.12M
66.65%-2.25M
21.24%-1.89M
-26.60%-2.00M
-106.87%-2.14M
-280.49%-6.75M
9.07%-2.40M
48.87%-1.58M
17.82%-1.03M
23.31%-1.77M
0.11%-2.63M
-110.76%-3.10M
-20.29%-1.26M
-101.57%-2.31M
Tài sản ngắn hạn
187.00%11.28M
53.02%8.59M
-11.76%4.70M
-19.00%5.58M
-11.25%3.93M
91.38%5.62M
21.89%5.32M
23.10%6.88M
111.16%4.43M
-29.34%2.93M
-21.58%4.37M
-28.66%5.59M
-63.57%2.10M
-48.92%4.15M
-43.84%5.57M
-31.27%7.84M
-59.85%5.76M
1106.08%8.13M
658.68%9.92M
438.69%11.40M
Tổng nợ ngắn hạn
-71.43%794.00K
61.55%2.64M
60.87%2.76M
4.20%2.31M
65.42%2.78M
-39.34%1.64M
-21.22%1.71M
38.15%2.22M
-18.68%1.68M
49.01%2.70M
3.18%2.18M
-62.89%1.60M
-18.60%2.07M
-25.97%1.81M
60.70%2.11M
158.65%4.32M
4.57%2.54M
9.89%2.44M
-7.14%1.31M
37.19%1.67M
Tổng tài sản
180.53%11.34M
51.00%8.67M
-12.40%4.78M
-19.29%5.67M
-11.88%4.04M
94.15%5.74M
23.96%5.46M
24.62%7.03M
118.74%4.59M
-28.81%2.96M
-20.92%4.40M
-29.54%5.64M
-64.72%2.10M
-50.19%4.15M
-45.08%5.57M
-31.25%8.01M
-59.29%5.94M
772.77%8.34M
530.99%10.14M
378.32%11.65M
Tổng các khoản nợ
-72.01%794.00K
55.71%2.66M
55.03%2.79M
1.77%2.35M
58.58%2.84M
-36.71%1.71M
-17.36%1.80M
44.14%2.31M
-13.41%1.79M
49.01%2.70M
3.18%2.18M
-63.05%1.60M
-20.05%2.07M
-28.09%1.81M
49.54%2.11M
141.97%4.34M
0.43%2.58M
4.48%2.52M
-13.49%1.41M
22.37%1.79M
Tổng vốn chủ sở hữu
775.10%10.54M
49.01%6.01M
-45.55%1.99M
-29.60%3.32M
-56.93%1.21M
1456.76%4.03M
64.35%3.66M
16.86%4.72M
8925.81%2.80M
-88.94%259.00K
-35.62%2.23M
10.15%4.04M
-99.08%31.00K
-59.75%2.34M
-60.37%3.46M
-62.79%3.67M
-72.06%3.36M
500.14%5.82M
36470.83%8.73M
916.82%9.85M
Thu nhập hoạt động ròng
-112.27%-3.69M
-48.62%-2.97M
-1.98%-2.31M
-47.87%-3.17M
21.20%-1.74M
64.05%-2.00M
-73.00%-2.27M
-71266.67%-2.14M
-280.48%-2.20M
-305.54%-5.56M
29.21%-1.31M
99.82%-3.00K
74.72%-579.00K
13.39%-1.37M
-43.68%-1.85M
34.91%-1.62M
22.32%-2.29M
-95.92%-1.58M
-21.15%-1.29M
---2.49M
Đầu tư ròng
----
---3.00K
----
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.91%-8.00K
----
172.92%420.00K
140.78%1.33M
--876.00K
--1.15M
---576.00K
---3.27M
--0.00
Tài chính thuần
59227.27%6.50M
213.37%7.15M
88.50%1.25M
13.72%5.01M
-100.25%-11.00K
-41.21%2.28M
--661.00K
-36.35%4.40M
335.53%4.49M
--3.88M
-100.00%0.00
102.02%6.92M
4578.26%1.03M
100.00%0.00
247.62%31.00K
12328.57%3.42M
-100.15%-23.00K
-228.57%-23.00K
-90.91%-21.00K
---28.00K

Câu hỏi thường gặp

Tài sản ngắn hạn của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, tài sản ngắn hạn là 8.59M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.02.

Tổng tài sản của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GRI Bio Inc là 8.67M, bao gồm 8.59M tài sản ngắn hạn và 74.00K tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, tổng nghĩa vụ của GRI Bio Inc là 2.66M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 55.71.

Tổng vốn chủ sở hữu của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GRI Bio Inc là 6.01M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.01.

Thu nhập hoạt động thuần của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GRI Bio Inc là -11.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.44.

Giá trị huy động vốn ròng của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, giá trị huy động vốn ròng của GRI Bio Inc là 13.39M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 13.18.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -3410.36, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -263.39.

Thu nhập ròng của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, lợi nhuận ròng là -11.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -238.17, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 49.50.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -166.00, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.07.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GRI Bio Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -11.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -45.44.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.