tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GRI Bio Inc

GRI
Thêm vào danh sách theo dõi
1.390USD
-0.020-1.42%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
24.71KVốn hóa
LỗP/E TTM

GRI Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của GRI Bio Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
236.73%11.05M
63.66%8.23M
-14.56%4.05M
-19.38%5.12M
-19.80%3.28M
178.10%5.03M
36.07%4.75M
32.38%6.35M
145.71%4.09M
-52.18%1.81M
-32.28%3.49M
-31.15%4.80M
-67.84%1.67M
-49.65%3.78M
-43.63%5.15M
-33.37%6.97M
-60.12%5.18M
6789.91%7.51M
888.96%9.14M
423.26%10.46M
--12.98M
--109.00K
--924.00K
--2.00M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
236.73%11.05M
63.66%8.23M
-14.56%4.05M
-19.38%5.12M
-19.80%3.28M
178.10%5.03M
36.07%4.75M
32.38%6.35M
145.71%4.09M
-52.18%1.81M
-26.29%3.49M
-8.08%4.80M
-34.53%1.67M
2.13%3.78M
-19.58%4.73M
-50.09%5.22M
-80.41%2.54M
3296.33%3.70M
536.80%5.88M
423.26%10.46M
--12.98M
--109.00K
--924.00K
--2.00M
-Đầu tư ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-87.12%419.00K
--1.75M
--2.63M
--3.81M
--3.25M
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
-64.41%231.00K
-38.16%363.00K
11.27%642.00K
-14.50%454.00K
92.58%649.00K
-47.87%587.00K
-34.36%577.00K
-33.04%531.00K
-21.99%337.00K
203.50%1.13M
110.29%879.00K
-8.64%793.00K
-25.52%432.00K
-40.06%371.00K
-46.27%418.00K
-8.05%868.00K
-57.29%580.00K
9.56%619.00K
103.13%778.00K
700.00%944.00K
--1.36M
--565.00K
--383.00K
--118.00K
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
187.00%11.28M
53.02%8.59M
-11.76%4.70M
-19.00%5.58M
-11.25%3.93M
91.38%5.62M
21.89%5.32M
23.10%6.88M
111.16%4.43M
-29.34%2.93M
-21.58%4.37M
-28.66%5.59M
-63.57%2.10M
-48.92%4.15M
-43.84%5.57M
-31.27%7.84M
-59.85%5.76M
1106.08%8.13M
658.68%9.92M
438.69%11.40M
--14.34M
--674.00K
--1.31M
--2.12M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-46.43%60.00K
-40.32%74.00K
-37.50%85.00K
-32.65%99.00K
-29.56%112.00K
463.64%124.00K
267.57%136.00K
194.00%147.00K
--159.00K
--22.00K
--37.00K
--50.00K
----
----
----
----
----
-26.69%206.00K
-25.33%224.00K
-23.58%243.00K
--262.00K
--281.00K
--300.00K
--318.00K
-Tài sản cố định
-33.57%95.00K
-29.87%108.00K
-28.48%118.00K
-25.14%131.00K
-23.12%143.00K
--154.00K
--165.00K
--175.00K
--186.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Khấu hao lũy kế
12.90%35.00K
13.33%34.00K
13.79%33.00K
14.29%32.00K
14.81%31.00K
--30.00K
--29.00K
--28.00K
--27.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--169.00K
--187.00K
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản dài hạn
-46.43%60.00K
-40.32%74.00K
-37.50%85.00K
-32.65%99.00K
-29.56%112.00K
463.64%124.00K
267.57%136.00K
194.00%147.00K
--159.00K
--22.00K
--37.00K
-70.41%50.00K
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-30.45%169.00K
-28.63%187.00K
-26.69%206.00K
-25.33%224.00K
-23.58%243.00K
--262.00K
--281.00K
--300.00K
--318.00K
Tổng tài sản
180.53%11.34M
51.00%8.67M
-12.40%4.78M
-19.29%5.67M
-11.88%4.04M
94.15%5.74M
23.96%5.46M
24.62%7.03M
118.74%4.59M
-28.81%2.96M
-20.92%4.40M
-29.54%5.64M
-64.72%2.10M
-50.19%4.15M
-45.08%5.57M
-31.25%8.01M
-59.29%5.94M
772.77%8.34M
530.99%10.14M
378.32%11.65M
--14.60M
--955.00K
--1.61M
--2.44M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-69.64%262.00K
16.95%414.00K
255.02%884.00K
105.61%623.00K
255.14%863.00K
-33.71%354.00K
-5.32%249.00K
-8.46%303.00K
76.09%243.00K
72.26%534.00K
-34.74%263.00K
-36.95%331.00K
-81.40%138.00K
-71.22%310.00K
--403.00K
--525.00K
28.15%742.00K
412.86%1.08M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--579.00K
--210.00K
--271.00K
--171.00K
Chi phí trích trước
-66.14%171.00K
-0.30%336.00K
78.72%504.00K
-46.68%337.00K
-33.20%505.00K
-54.21%337.00K
-67.95%282.00K
-26.68%632.00K
-37.78%756.00K
83.54%736.00K
196.30%880.00K
162.01%862.00K
162.42%1.22M
13.60%401.00K
-59.37%297.00K
-52.59%329.00K
14.04%463.00K
-44.58%353.00K
46.79%731.00K
60.28%694.00K
--406.00K
--637.00K
--498.00K
--433.00K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
14.29%104.00K
5.26%100.00K
-36.18%97.00K
-25.40%94.00K
-14.15%91.00K
--95.00K
--152.00K
--126.00K
--106.00K
-Nợ ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
14.29%104.00K
5.26%100.00K
-7.62%97.00K
5.62%94.00K
15.19%91.00K
--95.00K
--105.00K
--89.00K
--79.00K
Nợ ngắn hạn khác
-69.64%262.00K
16.95%414.00K
255.02%884.00K
105.61%623.00K
255.14%863.00K
-33.71%354.00K
-5.32%249.00K
-8.46%303.00K
76.09%243.00K
72.26%534.00K
-34.74%263.00K
-36.95%331.00K
-81.40%138.00K
-71.22%310.00K
--403.00K
--525.00K
28.15%742.00K
412.86%1.08M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--579.00K
--210.00K
--271.00K
--171.00K
Tổng nợ ngắn hạn
-71.43%794.00K
61.55%2.64M
60.87%2.76M
4.20%2.31M
65.42%2.78M
-39.34%1.64M
-21.22%1.71M
38.15%2.22M
-18.68%1.68M
49.01%2.70M
3.18%2.18M
-62.89%1.60M
-18.60%2.07M
-25.97%1.81M
60.70%2.11M
158.65%4.32M
4.57%2.54M
9.89%2.44M
-7.14%1.31M
37.19%1.67M
--2.43M
--2.23M
--1.41M
--1.22M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-78.87%15.00K
-64.29%30.00K
-54.17%44.00K
-46.79%58.00K
--71.00K
--84.00K
--96.00K
--109.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--14.00K
--24.00K
--34.00K
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--14.00K
--24.00K
--34.00K
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-100.00%0.00
-78.87%15.00K
-64.29%30.00K
-54.17%44.00K
-46.79%58.00K
--71.00K
--84.00K
--96.00K
--109.00K
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng nợ dài hạn
-100.00%0.00
-78.87%15.00K
-64.29%30.00K
-54.17%44.00K
-46.79%58.00K
--71.00K
--84.00K
--96.00K
--109.00K
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-84.55%19.00K
-68.49%46.00K
-60.87%72.00K
-54.84%98.00K
-50.40%123.00K
--146.00K
--184.00K
--217.00K
--248.00K
Tổng các khoản nợ
-72.01%794.00K
55.71%2.66M
55.03%2.79M
1.77%2.35M
58.58%2.84M
-36.71%1.71M
-17.36%1.80M
44.14%2.31M
-13.41%1.79M
49.01%2.70M
3.18%2.18M
-63.05%1.60M
-20.05%2.07M
-28.09%1.81M
49.54%2.11M
141.97%4.34M
0.43%2.58M
4.48%2.52M
-13.49%1.41M
22.37%1.79M
--2.57M
--2.41M
--1.63M
--1.47M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
46.03%64.24M
31.83%57.70M
23.10%51.03M
21.32%49.00M
21.46%43.99M
37.68%43.77M
30.54%41.45M
28.50%40.39M
15.52%36.22M
1.68%31.79M
3.09%31.76M
4.84%31.43M
12.36%31.35M
12.79%31.27M
11.86%30.80M
9.40%29.98M
2.35%27.90M
148.75%27.72M
147.94%27.54M
147.90%27.40M
--27.26M
--11.14M
--11.11M
--11.05M
Lợi nhuận giữ lại
-25.49%-53.69M
-30.09%-51.70M
-29.75%-49.04M
-28.06%-45.68M
-28.03%-42.79M
-26.03%-39.74M
-27.99%-37.79M
-30.22%-35.67M
-6.70%-33.42M
-9.01%-31.53M
-7.99%-29.53M
-4.11%-27.39M
-27.65%-31.32M
-32.07%-28.93M
-45.40%-27.34M
-49.92%-26.31M
-61.04%-24.54M
-73.84%-21.90M
-68.97%-18.81M
-74.01%-17.55M
---15.24M
---12.60M
---11.13M
---10.09M
Vốn dự trữ
46.03%64.24M
31.83%57.70M
23.10%51.03M
21.32%49.00M
21.46%43.99M
37.68%43.77M
30.54%41.45M
28.50%40.39M
15.52%36.22M
1.68%31.79M
3.10%31.76M
4.84%31.43M
12.36%31.35M
12.79%31.27M
11.86%30.80M
9.40%29.98M
2.34%27.90M
148.74%27.72M
148.34%27.54M
148.30%27.40M
--27.26M
--11.14M
--11.09M
--11.04M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
100.00%0.00
0.00%-1.00K
---3.00K
---6.00K
---2.00K
---1.00K
----
----
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
775.10%10.54M
49.01%6.01M
-45.55%1.99M
-29.60%3.32M
-56.93%1.21M
1456.76%4.03M
64.35%3.66M
16.86%4.72M
8925.81%2.80M
-88.94%259.00K
-35.62%2.23M
10.15%4.04M
-99.08%31.00K
-59.75%2.34M
-60.37%3.46M
-62.79%3.67M
-72.06%3.36M
500.14%5.82M
36470.83%8.73M
916.82%9.85M
--12.03M
---1.45M
---24.00K
--969.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GRI?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

GRI Bio Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, GRI Bio Inc có 11.05M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

GRI Bio Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.66M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 2.64M nợ ngắn hạ và 15.00K nợ dài hạn.

Tổng tài sản của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GRI Bio Inc là 8.67M, bao gồm 8.59M tài sản ngắn hạn và 74.00K tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của GRI Bio Inc là bao nhiêu?

GRI Bio Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 6.01M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.