tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greenidge Generation Holdings Inc

GREE
Thêm vào danh sách theo dõi
2.840USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-23 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
44.43MVốn hóa
6.17P/E TTM

GREE Báo cáo thu nhập

Bạn có thể xem báo cáo lợi nhuận hàng năm hoặc hàng quý của Greenidge Generation Holdings Inc tại đây để đánh giá hiệu suất và hiệu quả vận hành của Greenidge Generation Holdings Inc.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
FY2020Q4
FY2020Q3
FY2020Q2
FY2020Q1
Tổng doanh thu
8.27%20.83M
-22.57%11.45M
23.23%15.22M
-1.50%12.86M
-0.47%19.24M
-24.69%14.79M
-40.84%12.35M
-11.24%13.06M
27.55%19.33M
22.67%19.64M
-4.60%20.88M
-35.84%14.71M
-48.01%15.16M
-53.36%16.01M
-38.79%21.89M
41.73%22.93M
163.54%29.16M
455.80%34.33M
483.93%35.75M
246.23%16.18M
252.10%11.06M
--6.18M
--6.12M
--4.67M
--3.14M
Doanh thu
8.27%20.83M
-22.57%11.45M
23.23%15.22M
-1.50%12.86M
-0.47%19.24M
-24.69%14.79M
-40.84%12.35M
-11.24%13.06M
27.55%19.33M
--19.64M
-4.60%20.88M
-35.84%14.71M
-48.01%15.16M
----
-38.79%21.89M
41.73%22.93M
163.54%29.16M
455.80%34.33M
483.93%35.75M
246.23%16.18M
252.10%11.06M
--6.18M
--6.12M
--4.67M
--3.14M
Chi phí doanh thu
9.16%19.79M
4.64%14.37M
10.67%14.05M
19.28%15.03M
16.57%18.13M
-23.75%13.73M
-32.26%12.69M
-11.92%12.60M
14.73%15.55M
--18.01M
-41.34%18.74M
-26.15%14.31M
-15.97%13.55M
----
159.18%31.95M
206.20%19.37M
183.86%16.13M
133.77%12.29M
139.99%12.33M
70.45%6.33M
85.72%5.68M
--5.26M
--5.14M
--3.71M
--3.06M
Chi phí hoạt động
13.38%23.70M
1.00%18.27M
4.23%17.12M
8.09%18.14M
-0.64%20.91M
-18.76%18.09M
-39.17%16.42M
-21.43%16.78M
-6.78%21.04M
-84.65%22.26M
-32.05%27.00M
-44.92%21.36M
-19.23%22.57M
419.06%145.06M
123.58%39.73M
255.98%38.77M
204.43%27.94M
316.75%27.95M
168.09%17.77M
122.24%10.89M
103.55%9.18M
--6.71M
--6.63M
--4.90M
--4.51M
Khấu hao, hao hụt, và phân bổ
-15.01%2.66M
-30.54%2.47M
-10.74%3.03M
-3.23%3.18M
-3.18%3.13M
10.14%3.56M
0.21%3.39M
3.79%3.29M
-15.34%3.23M
--3.23M
-74.96%3.38M
-30.24%3.17M
4.57%3.82M
----
406.60%13.51M
183.03%4.54M
189.69%3.65M
148.62%3.32M
150.66%2.67M
41.86%1.60M
22.07%1.26M
--1.34M
--1.06M
--1.13M
--1.03M
Chi phí hoạt động khác
----
-22.74%350.00K
----
----
----
-44.00%453.00K
-100.00%0.00
----
----
--809.00K
--1.60M
-100.00%0.00
----
----
--0.00
--11.11M
----
--3.69M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận hoạt động
-72.46%-2.87M
-106.86%-6.81M
53.40%-1.90M
-41.76%-5.28M
2.52%-1.66M
-25.78%-3.29M
33.46%-4.07M
44.00%-3.72M
76.98%-1.71M
97.97%-2.62M
65.71%-6.12M
58.07%-6.64M
-710.46%-7.41M
-2121.16%-129.05M
-199.27%-17.85M
-399.91%-15.85M
-35.60%1.21M
1306.99%6.38M
3653.75%17.98M
2407.42%5.28M
237.89%1.89M
---529.00K
---506.00K
---229.00K
---1.37M
Thu nhập (chi phí) lãi thuần từ hoạt động ngoài kinh doanh
Chi phí lãi từ hoạt động ngoài kinh doanh
-94.15%167.00K
-89.29%176.00K
-86.68%244.00K
-58.01%758.00K
58.44%2.85M
-44.00%1.64M
-39.74%1.83M
-42.00%1.81M
-49.57%1.80M
--2.93M
-44.01%3.04M
-54.96%3.11M
6.56%3.57M
----
438.16%5.43M
3320.79%6.91M
1683.51%3.35M
1764.52%2.31M
--1.01M
-26.01%202.00K
-29.59%188.00K
--124.00K
--0.00
--273.00K
--267.00K
Lợi nhuận từ việc bán chứng khoán
-64.07%-1.62M
-181.74%-1.59M
196.79%463.00K
19172.73%2.10M
-1774.58%-988.00K
--1.95M
--156.00K
---11.00K
--59.00K
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Thu nhập (chi phí) đặc biệt
-27.45%37.00K
250.76%1.40M
--11.50M
--0.00
108.66%51.00K
---926.00K
100.00%0.00
--0.00
---589.00K
--0.00
---4.00M
100.00%0.00
----
----
100.00%0.00
---71.50M
----
--31.09M
---29.85M
----
----
--0.00
--0.00
----
----
-Lợi nhuận từ việc thanh lý tài sản cố định
54.74%-62.00K
50355.00%10.09M
350.94%1.74M
-781.25%-218.00K
---137.00K
-99.76%20.00K
---693.00K
300.00%32.00K
-100.00%0.00
532.72%8.27M
100.00%0.00
-98.71%8.00K
42940.00%2.14M
-1746.55%-1.91M
-4316.67%-759.00K
501.95%619.00K
-101.69%-5.00K
3.57%116.00K
-50.00%18.00K
-250.00%-154.00K
1452.63%295.00K
--112.00K
--36.00K
---44.00K
--19.00K
Thu nhập (chi phí) khác từ hoạt động ngoài kinh doanh
438.89%97.00K
-1534.78%-330.00K
--402.00K
--1.00K
--18.00K
475.00%23.00K
--0.00
100.00%0.00
----
-99.77%4.00K
-100.00%0.00
-118.18%-4.00K
-100.00%0.00
900.00%1.76M
534.48%126.00K
269.23%22.00K
-15.79%16.00K
162.19%176.00K
-116.02%-29.00K
48.00%-13.00K
111.11%19.00K
---283.00K
--181.00K
---25.00K
--9.00K
Thu nhập trước thuế
17.76%-4.58M
166.55%2.58M
285.63%11.96M
24.58%-4.15M
-38.04%-5.57M
-242.40%-3.87M
51.05%-6.44M
43.56%-5.50M
54.33%-4.04M
--2.72M
44.96%-13.16M
89.58%-9.75M
-315.51%-8.84M
----
-85.59%-23.91M
-2004.70%-93.62M
-205.82%-2.13M
4403.40%35.46M
-4358.48%-12.88M
960.77%4.92M
225.22%2.01M
---824.00K
---289.00K
---571.00K
---1.61M
Thuế thu nhập
100.00%0.00
-987.76%-435.00K
100.00%0.00
---34.00K
---10.00K
--49.00K
---118.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
----
100.00%0.00
1003.72%15.42M
-152.05%-381.00K
--10.76M
---4.99M
--1.40M
--732.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Doanh thu sau thuế
17.61%-4.58M
176.82%3.01M
289.09%11.96M
25.20%-4.12M
-37.79%-5.56M
-244.20%-3.92M
51.95%-6.32M
43.56%-5.50M
54.33%-4.04M
--2.72M
44.96%-13.16M
91.06%-9.75M
-406.12%-8.84M
----
-202.85%-23.91M
-3199.35%-109.03M
-236.59%-1.75M
3097.45%24.70M
-2632.18%-7.90M
716.11%3.52M
179.64%1.28M
---824.00K
---289.00K
---571.00K
---1.61M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
17.61%-4.58M
176.82%3.01M
289.09%11.96M
25.20%-4.12M
-37.79%-5.56M
-244.20%-3.92M
51.95%-6.32M
43.56%-5.50M
54.33%-4.04M
101.95%2.72M
44.96%-13.16M
91.06%-9.75M
-406.12%-8.84M
-665.13%-139.58M
-202.85%-23.91M
-3199.35%-109.03M
-236.59%-1.75M
3097.45%24.70M
-2632.18%-7.90M
716.11%3.52M
179.64%1.28M
---824.00K
---289.00K
---571.00K
---1.61M
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh đã ngừng
----
----
----
----
----
-94.67%12.00K
96.01%-43.00K
78.20%-63.00K
-85.99%94.00K
--225.00K
-246.47%-1.08M
-125.07%-289.00K
-49.09%671.00K
----
--736.00K
--1.15M
--1.32M
---66.08M
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông không kiểm soát
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông kiểm soát
17.61%-4.58M
177.06%3.01M
287.81%11.96M
26.04%-4.12M
-41.08%-5.56M
-232.77%-3.91M
55.28%-6.37M
44.55%-5.57M
51.73%-3.94M
102.11%2.94M
38.56%-14.24M
90.69%-10.04M
-1804.66%-8.17M
-237.31%-139.58M
-193.53%-23.18M
-3166.57%-107.88M
-133.54%-429.00K
-4921.97%-41.38M
-2632.18%-7.90M
716.11%3.52M
179.64%1.28M
---824.00K
---289.00K
---571.00K
---1.61M
Lợi nhuận ròng phân bổ cho cổ đông thường
17.61%-4.58M
177.06%3.01M
287.81%11.96M
26.04%-4.12M
-41.08%-5.56M
-232.77%-3.91M
55.28%-6.37M
44.55%-5.57M
51.73%-3.94M
102.11%2.94M
38.56%-14.24M
90.69%-10.04M
-1804.66%-8.17M
-237.31%-139.58M
-193.53%-23.18M
-3166.57%-107.88M
-133.54%-429.00K
-4921.97%-41.38M
-2632.18%-7.90M
716.11%3.52M
179.64%1.28M
---824.00K
---289.00K
---571.00K
---1.61M
Lợi nhuận cơ bản trên mỗi cổ phiếu
28.03%-0.29
158.04%0.19
227.76%0.76
51.66%-0.27
3.90%-0.40
-185.01%-0.33
69.52%-0.60
96.44%-0.56
72.84%-0.42
--0.39
64.27%-1.96
93.95%-15.69
-1363.54%-1.53
----
-182.44%-5.49
-30092.06%-259.58
-133.21%-0.10
-33674.99%-68.46
-2632.35%-1.94
716.01%0.87
179.65%0.31
---0.20
---0.07
---0.14
---0.40
Lợi nhuận pha loãng trên mỗi cổ phiếu
28.03%-0.29
156.93%0.19
225.89%0.75
51.66%-0.27
3.90%-0.40
-185.01%-0.33
69.52%-0.60
96.44%-0.56
72.84%-0.42
--0.39
64.27%-1.96
93.95%-15.69
-1363.54%-1.53
----
-182.44%-5.49
-30092.06%-259.58
-133.21%-0.10
-33674.99%-68.46
-2632.35%-1.94
716.01%0.87
179.65%0.31
---0.20
---0.07
---0.14
---0.40
Cổ tức trên mỗi cổ phiếu
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Làm thế nào để đọc báo cáo thu nhập của Greenidge Generation Holdings Inc trên TradingKey?

Hãy bắt đầu với tổng doanh thu, sau đó xem xét chi phí doanh thu, lợi nhuận gộp, chi phí hoạt động, lợi nhuận hoạt động, thu nhập trước thuế, thu nhập ròng và EPS. Doanh thu thể hiện quy mô kinh doanh, trong khi tỷ suất lợi nhuận và các dòng lợi nhuận cho thấy liệu doanh thu đó có được chuyển đổi thành lợi nhuận một cách hiệu quả hay không.

Sự khác biệt giữa báo cáo thu nhập hàng quý và báo cáo thu nhập hàng năm là gì?

Báo cáo thu nhập hàng quý thể hiện hiệu quả hoạt động trong kỳ kế toán ba tháng, trong khi báo cáo thu nhập hàng năm tóm tắt toàn bộ năm tài chính. Dữ liệu hàng quý rất hữu ích để theo dõi đà tăng trưởng gần đây và tính mùa vụ, trong khi dữ liệu hàng năm là dữ liệu tốt hơn để đánh giá tăng trưởng dài hạn, lợi nhuận và chu kỳ kinh doanh.

YOY có nghĩa là gì trên trang báo cáo thu nhập?

YOY có nghĩa là so sánh năm này với năm trước. Nó so sánh một chỉ số tài chính với cùng kỳ năm trước, chẳng hạn như doanh thu quý này so với doanh thu cùng quý năm ngoái. So sánh YOY giúp các nhà đầu tư thấy được xu hướng tăng trưởng đồng thời giảm thiểu tác động của những biến động theo mùa thông thường.

Những chỉ số nào trong báo cáo thu nhập đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GREE?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tăng trưởng doanh thu, lợi nhuận gộp, tỷ suất lợi nhuận gộp, lợi nhuận hoạt động, tỷ suất lợi nhuận hoạt động, thu nhập ròng, EPS, chi phí nghiên cứu và phát triển, chi phí bán hàng và quản lý, và chi phí thuế. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau để đánh giá xem công ty có đang tăng trưởng, kiểm soát chi phí và cải thiện khả năng sinh lời hay không.

Doanh thu của Greenidge Generation Holdings Inc vào cuối năm là bao nhiêu?

Greenidge Generation Holdings Inc báo cáo doanh thu là 58.78M cho năm tài chính 2025, tăng từ 59.53M của năm trước.

Doanh thu mà Greenidge Generation Holdings Inc báo cáo trong quý gần nhất là bao nhiêu?

Greenidge Generation Holdings Inc báo cáo doanh thu là 20.83M cho quý gần nhất, tăng 8.27% so với cùng kỳ năm trước.

Lợi nhuận ròng của Greenidge Generation Holdings Inc cho cả năm là bao nhiêu?

Greenidge Generation Holdings Inc báo cáo lợi nhuận ròng là 5.29M cho năm tài chính 2025.

Lợi nhuận ròng của Greenidge Generation Holdings Inc trong quý trước là bao nhiêu?

Greenidge Generation Holdings Inc báo cáo lợi nhuận ròng là -4.58M cho quý gần nhất.

Lợi nhuận hoạt động hàng năm của Greenidge Generation Holdings Inc là bao nhiêu?

Lợi nhuận hoạt động của Greenidge Generation Holdings Inc là -15.65M cho năm tài chính 2025.

EPS có mối liên hệ gì với báo cáo thu nhập?

EPS, hay lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, được tính bằng thu nhập ròng chia cho số lượng cổ phiếu đang lưu hành. Chỉ số này giúp nhà đầu tư hiểu được công ty đã tạo ra bao nhiêu lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu, nhưng cần được xem xét cùng với sự thay đổi số lượng cổ phiếu, tỷ suất lợi nhuận, dòng tiền và các chỉ số định giá.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.