Bạn có thể truy cập báo cáo lưu chuyển tiền tệ theo năm và theo quý của Greenidge Generation Holdings Inc nhằm phân tích khả năng tài chính và mức độ ổn định của doanh nghiệp.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2020Q4
FY2020Q3
Dòng tiền hoạt động (phương pháp gián tiếp)
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh liên tục
9.51%-4.34M
-99.14%-11.40M
-18.26%-4.59M
106.64%120.00K
-251.17%-4.80M
-13.14%-5.73M
65.48%-3.88M
-197.73%-1.81M
36.49%-1.37M
-733.77%-5.06M
15.19%-11.24M
120.07%1.85M
53.06%-2.15M
-112.85%-607.00K
-198.85%-13.26M
-153.34%-9.21M
---4.58M
--4.72M
5906.49%13.41M
18463.44%17.26M
---231.00K
--93.00K
Lợi nhuận ròng từ hoạt động kinh doanh liên tục
-140.34%-9.90M
17.61%-4.58M
177.06%3.01M
287.81%11.96M
26.04%-4.12M
-41.08%-5.56M
-232.77%-3.91M
55.28%-6.37M
44.55%-5.57M
51.73%-3.94M
102.13%2.94M
38.56%-14.24M
90.69%-10.04M
-1804.66%-8.17M
-234.10%-138.25M
-193.53%-23.18M
---107.88M
---429.00K
-4921.97%-41.38M
-2632.18%-7.90M
---824.00K
---289.00K
Lợi nhuận và thua lỗ từ hoạt động kinh doanh
-65.30%1.10M
-15.01%2.66M
-30.54%2.47M
-10.74%3.03M
-3.23%3.18M
-7.99%3.13M
10.14%3.56M
-54.08%3.39M
3.79%3.29M
-10.92%3.40M
-97.24%3.23M
-45.70%7.38M
-95.84%3.17M
4.57%3.82M
156.79%117.18M
409.79%13.60M
--76.04M
--3.65M
3312.94%45.63M
150.66%2.67M
--1.34M
--1.06M
Thuế hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
100.00%0.00
-95.53%39.00K
99.36%-22.00K
--16.83M
---1.79M
--872.00K
---3.43M
--0.00
--0.00
Các mục phi tiền mặt khác
67.65%-1.58M
60.82%-2.22M
-10.13%-3.27M
-409.03%-15.67M
56.70%-4.89M
16.50%-5.66M
-266.76%-2.97M
-284.88%-3.08M
-4729.51%-11.30M
-265.88%-6.78M
-79.40%1.78M
-151.88%-800.00K
-98.06%244.00K
863.44%4.08M
139.18%8.64M
-94.22%1.54M
--12.59M
--424.00K
1268.94%3.61M
78411.76%26.69M
--264.00K
--34.00K
Thay đổi trong vốn lưu động
129.74%5.82M
-1479.91%-9.62M
59.79%1.54M
2.15%3.32M
225.84%2.54M
111.10%697.00K
109.25%965.00K
-59.05%3.25M
-76.65%778.00K
-1020.67%-6.28M
-1748.76%-10.43M
618.88%7.94M
588.56%3.33M
-82.14%682.00K
-121.23%-564.00K
-15.46%-1.53M
---682.00K
--3.82M
400.11%2.66M
-91.90%-1.33M
---885.00K
---691.00K
-Thay đổi các khoản phải thu
173.99%677.00K
32.52%1.42M
-222.24%-1.72M
609.52%596.00K
-335.22%-915.00K
595.37%1.07M
-2129.17%-535.00K
185.71%84.00K
139.21%389.00K
-106.26%-216.00K
99.27%-24.00K
-113.07%-98.00K
-45.88%-992.00K
3238.18%3.45M
-14804.55%-3.28M
198.80%750.00K
---680.00K
---110.00K
89.77%-22.00K
243.43%251.00K
---215.00K
---175.00K
-Thay đổi chi phí trả trước
-257.35%-642.00K
-66.91%184.00K
188.64%796.00K
-4254.55%-958.00K
-61.65%408.00K
-11.18%556.00K
-119.40%-898.00K
99.51%-22.00K
-16.15%1.06M
-55.92%626.00K
162.17%4.63M
-293.37%-4.49M
240.53%1.27M
189.14%1.42M
202.14%1.77M
160.69%2.32M
---903.00K
---1.59M
-359.84%-1.73M
-876.06%-3.83M
---376.00K
--493.00K
-Thay đổi tài sản ngắn hạn khác
--2.40M
-465.07%-8.67M
100.00%0.00
100.00%0.00
-100.00%0.00
137.97%2.38M
62.87%-1.65M
---1.82M
1435.28%8.25M
-1094.91%-6.26M
-444300.00%-4.44M
--0.00
-162.98%-618.00K
-52.95%629.00K
99.82%-1.00K
100.00%0.00
---235.00K
--1.34M
46.89%-546.00K
55.46%-151.00K
---1.03M
---339.00K
-Thay đổi nợ ngắn hạn khác
-123.44%-229.00K
190.41%754.00K
142.45%337.00K
-18.57%1.48M
157.11%977.00K
---834.00K
106.41%139.00K
-61.38%1.82M
--380.00K
--0.00
---2.17M
255.80%4.71M
----
----
----
---3.02M
--11.00K
----
---426.00K
----
----
----
Tiền mặt từ các hoạt động đầu tư không thường xuyên
Tiền mặt từ hoạt động kinh doanh
9.51%-4.34M
-99.14%-11.40M
-18.26%-4.59M
106.64%120.00K
-251.17%-4.80M
-13.14%-5.73M
65.48%-3.88M
-197.73%-1.81M
36.49%-1.37M
-733.77%-5.06M
15.19%-11.24M
120.07%1.85M
53.06%-2.15M
-112.85%-607.00K
-198.85%-13.26M
-153.34%-9.21M
---4.58M
--4.72M
5906.49%13.41M
18463.44%17.26M
---231.00K
--93.00K
Dòng tiền đầu tư
Dòng tiền từ các hoạt động đầu tư liên tục
78.11%-1.29M
109.01%143.00K
-3313.97%-18.57M
-1303.70%-10.09M
-323.62%-5.91M
-266.70%-1.59M
87.41%-544.00K
-78.57%838.00K
360.28%2.64M
-83.77%952.00K
-498.48%-4.32M
-78.66%3.91M
-98.27%574.00K
-91.75%5.87M
-100.74%-722.00K
-60.74%18.33M
--33.10M
--71.14M
11872.34%97.81M
11630.90%46.69M
--817.00K
--398.00K
Chi phí vốn
-100.00%0.00
-81.37%168.00K
----
-99.40%17.00K
-43.82%1.56M
-32.28%902.00K
68.88%3.48M
-27.71%2.83M
383.10%2.77M
-79.38%1.33M
-63.00%2.06M
-82.18%3.92M
-98.32%574.00K
-90.92%6.46M
-94.30%5.58M
-52.89%21.99M
--34.24M
--71.14M
11872.34%97.81M
11630.90%46.69M
--817.00K
--398.00K
Dòng tiền ròng từ việc thanh lý tài sản cố định
78.11%-1.29M
109.01%143.00K
-3313.97%-18.57M
-1303.70%-10.09M
-323.62%-5.91M
-266.70%-1.59M
87.41%-544.00K
-78.57%838.00K
360.28%2.64M
-83.77%952.00K
-498.48%-4.32M
-78.66%3.91M
-98.27%574.00K
-91.75%5.87M
-100.74%-722.00K
-60.74%18.33M
--33.10M
--71.14M
11872.34%97.81M
11630.90%46.69M
--817.00K
--398.00K
Dòng tiền ròng từ giao dịch kinh doanh
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--27.11M
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các sản phẩm đầu tư
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--496.00K
----
----
----
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư khác
--0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--399.00K
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
-99.94%6.00K
----
----
----
116711.11%10.51M
---436.00K
--9.00K
Tiền mặt từ hoạt động đầu tư dài hạn
Dòng tiền ròng từ các hoạt động đầu tư
-78.11%1.29M
-107.20%-143.00K
3313.97%18.57M
1303.70%10.09M
323.62%5.91M
308.61%1.99M
-87.41%544.00K
78.57%-838.00K
-360.28%-2.64M
83.77%-952.00K
498.48%4.32M
78.65%-3.91M
98.27%-574.00K
91.69%-5.87M
100.74%722.00K
-102.16%-18.32M
---33.10M
---70.64M
-7706.38%-97.81M
-2229.82%-9.06M
---1.25M
---389.00K
Dòng tiền tài chính
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính liên tục
68.92%-806.00K
---975.00K
-147.37%-1.99M
---6.02M
---2.59M
-100.00%0.00
-53.87%4.20M
100.00%0.00
-100.00%0.00
46.23%7.04M
153.32%9.11M
76.84%-1.20M
-83.13%1.05M
-93.84%4.81M
-114.74%-17.08M
-202.02%-5.16M
--6.21M
--78.16M
3410.64%115.85M
--5.06M
--3.30M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/trả nợ vay
68.92%-806.00K
---836.00K
---1.99M
---6.02M
---2.59M
----
--0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
100.00%0.00
78.72%-1.50M
-149.02%-2.02M
-104.41%-3.28M
-126.93%-18.66M
-236.09%-7.07M
--4.12M
--74.44M
2000.00%69.30M
--5.20M
--3.30M
--0.00
Dòng tiền ròng từ phát hành/mua lại cổ phiếu phổ thông
----
----
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-53.87%4.20M
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-13.07%7.04M
420.94%9.11M
-83.80%310.00K
47.69%3.07M
113.56%8.10M
-96.32%1.75M
--1.91M
--2.08M
--3.79M
--47.44M
----
----
----
Dòng tiền ròng từ việc phát hành/mua lại cổ phiếu ưu đãi
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
----
--0.00
--1.00K
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc nhân viên thực hiện quyền chọn cổ phiếu
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
--12.00K
--2.00K
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
Tiền thu từ việc phát hành chứng quyền
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
--2.15M
--0.00
----
Dòng tiền ròng từ các hoạt động tài chính khác
--0.00
---139.00K
--0.00
--0.00
----
----
--0.00
----
----
----
100.00%0.00
--0.00
--0.00
100.00%0.00
81.84%-162.00K
100.00%0.00
--0.00
---65.00K
---892.00K
---2.30M
--0.00
----
Dòng tiền từ các hoạt động tài chính không thường xuyên
Tiền mặt ròng từ hoạt động tài chính
68.92%-806.00K
---975.00K
-147.37%-1.99M
---6.02M
---2.59M
-100.00%0.00
-53.87%4.20M
100.00%0.00
-100.00%0.00
46.23%7.04M
153.32%9.11M
76.84%-1.20M
-83.13%1.05M
-93.84%4.81M
-114.74%-17.08M
-202.02%-5.16M
--6.21M
--78.16M
3410.64%115.85M
--5.06M
--3.30M
--0.00
Dòng tiền ròng
Số dư tiền mặt đầu kỳ
44.52%7.05M
127.08%19.57M
0.15%7.58M
-66.89%3.40M
-65.97%4.88M
-35.25%8.62M
-29.17%7.57M
-33.22%10.26M
-15.89%14.34M
-12.52%13.31M
-72.25%10.69M
-77.86%15.36M
-82.33%17.05M
-81.58%15.22M
-24.70%38.51M
--69.39M
--96.45M
--82.60M
1480.62%51.15M
--0.00
--3.24M
--0.00
Thay đổi dòng tiền trong kỳ hiện tại
-160.05%-3.85M
-234.79%-12.52M
1043.09%11.99M
255.60%4.18M
63.66%-1.48M
-464.88%-3.74M
-60.04%1.05M
42.49%-2.69M
-142.31%-4.08M
-43.96%1.02M
111.27%2.63M
84.86%-4.68M
94.40%-1.68M
-86.80%1.83M
-174.07%-23.30M
-332.88%-30.88M
---30.07M
--13.85M
1631.83%31.45M
4579.39%13.26M
--1.82M
---296.00K
Số dư tiền mặt cuối kỳ
-5.89%3.20M
44.52%7.05M
127.08%19.57M
0.15%7.58M
-66.89%3.40M
-65.97%4.88M
-35.25%8.62M
-29.17%7.57M
-33.22%10.26M
-15.89%14.34M
-12.52%13.31M
-72.25%10.69M
-76.86%15.36M
-82.33%17.05M
-81.58%15.22M
190.47%38.51M
--66.38M
--96.45M
1534.98%82.60M
4579.39%13.26M
--5.05M
---296.00K
Dòng tiền tự do
31.69%-4.34M
-74.58%-11.57M
37.67%-4.59M
102.22%103.00K
-53.54%-6.36M
-3.68%-6.63M
44.65%-7.37M
-124.00%-4.64M
-51.89%-4.14M
9.52%-6.39M
29.34%-13.31M
93.36%-2.07M
92.98%-2.73M
89.36%-7.07M
77.68%-18.84M
-6.04%-31.20M
---38.82M
---66.41M
-7953.53%-84.40M
-9547.54%-29.43M
---1.05M
---305.00K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Câu hỏi thường gặp
Dòng tiền hoạt động là gì?
Dòng tiền hoạt động là dòng tiền được tạo ra hoặc sử dụng từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi của công ty. Nó điều chỉnh thu nhập ròng cho các khoản mục phi tiền mặt và thay đổi vốn lưu động, chẳng hạn như khấu hao, khoản phải thu, hàng tồn kho và khoản phải trả. Dòng tiền hoạt động mạnh mẽ có thể cho thấy doanh nghiệp đang chuyển đổi doanh thu và lợi nhuận thành tiền mặt thực tế.
Greenidge Generation Holdings Inc đã tạo ra bao nhiêu dòng tiền hoạt động?
Greenidge Generation Holdings Inc đã tạo ra -14.99M dòng tiền hoạt động trong năm tài chính 2025, phản ánh tiền mặt được tạo ra từ các hoạt động kinh doanh cốt lõi.
Dòng tiền hoạt động của Greenidge Generation Holdings Inc thay đổi như thế nào so với cùng kỳ năm trước?
Dòng tiền hoạt động của Greenidge Generation Holdings Inc đã tăng -24.49% so với cùng kỳ năm trước.
Dòng tiền đầu tư là gì?
Dòng tiền đầu tư thể hiện dòng tiền được sử dụng hoặc tạo ra từ các hoạt động liên quan đến đầu tư, chẳng hạn như chi tiêu vốn, mua hoặc bán các khoản đầu tư, mua lại và thanh lý tài sản. Dòng tiền đầu tư âm không phải lúc nào cũng xấu, vì nó có thể phản ánh việc chi tiêu cho sự tăng trưởng trong tương lai, nhưng nhà đầu tư nên kiểm tra xem những khoản đầu tư đó có hỗ trợ lợi nhuận dài hạn hay không.
Greenidge Generation Holdings Inc chi bao nhiêu cho chi tiêu vốn?
Greenidge Generation Holdings Inc đã chi 2.46M cho chi tiêu vốn trong quý gần nhất.
Dòng tiền tài trợ là gì?
Dòng tiền tài trợ thể hiện cách một công ty huy động vốn hoặc hoàn trả vốn cho các nhà đầu tư và chủ nợ. Nó có thể bao gồm phát hành trái phiếu, trả nợ, phát hành cổ phiếu, mua lại cổ phiếu, trả cổ tức và tài trợ thuê. Dòng tiền tài trợ dương có thể thể hiện vốn mới huy động được, trong khi dòng tiền tài trợ âm có thể phản ánh việc trả nợ, cổ tức hoặc mua lại cổ phiếu.
Dòng tiền hoạt động tài chính của Greenidge Generation Holdings Inc đã thay đổi như thế nào?
Greenidge Generation Holdings Inc đã sử dụng -10.61M cho các hoạt động tài chính trong quý gần nhất.
Dòng tiền tự do là gì và tại sao nó quan trọng với GREE?
Dòng tiền tự do là lượng tiền mặt mà một công ty còn lại sau khi đã chi trả cho các khoản đầu tư cần thiết để duy trì hoặc phát triển hoạt động kinh doanh. Nó thường được sử dụng để đánh giá tính linh hoạt tài chính, khả năng trả nợ, tính bền vững của cổ tức, tiềm năng mua lại cổ phiếu và chất lượng định giá. Các nhà đầu tư nên so sánh dòng tiền tự do với lợi nhuận ròng, tăng trưởng doanh thu và chi phí đầu tư.
Dòng tiền tự do của Greenidge Generation Holdings Inc trong quý gần nhất là bao nhiêu?
Dòng tiền tự do là -17.45M, phản ánh sự thay đổi 22.31% so với năm trước.