tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Grail Inc

GRAL
Thêm vào danh sách theo dõi
68.560USD
-2.580-3.63%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
2.94BVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GRAL

Theo dõi tình hình tài chính của Grail Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Grail Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/-2.65
Doanh thu / Dự báo
--/42.76M
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
147.17M
17.18%
EPS(YoY)
-11.11
82.51%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/08/01
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2020Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
25.93%-2.29
15.73%-2.43
37.53%-2.46
93.76%-3.18
62.45%-3.10
---2.89
---3.94
-602.23%-51.06
-13.04%-8.25
----
----
---7.27
---7.29
----
----
Doanh thu
28.11%40.78M
13.97%43.60M
26.32%36.19M
11.18%35.54M
19.15%31.84M
--38.25M
--28.65M
42.63%31.97M
36.03%26.72M
----
----
--22.41M
--19.64M
----
----
Lợi nhuận ròng
12.26%-93.19M
-2.17%-99.18M
29.21%-88.98M
92.81%-113.98M
51.48%-106.21M
---97.07M
---125.69M
-721.23%-1.59B
-13.04%-218.91M
----
----
---193.04M
---193.67M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
31.51%-228.48%
10.35%-227.48%
43.96%-245.83%
93.53%-320.69%
59.28%-333.61%
---253.75%
---438.67%
-475.76%-4958.83%
16.90%-819.26%
----
----
---861.27%
---985.93%
----
----
Biên lợi nhuận gộp
43.96%-35.08%
38.81%-25.54%
51.10%-37.94%
10.74%-50.01%
23.65%-62.60%
---41.74%
---77.60%
48.27%-56.03%
37.12%-81.99%
----
----
---108.32%
---130.40%
----
----
Doanh thu
28.11%40.78M
13.97%43.60M
26.32%36.19M
11.18%35.54M
19.15%31.84M
--38.25M
--28.65M
42.63%31.97M
36.03%26.72M
----
----
--22.41M
--19.64M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
11.63%-135.76M
9.61%-124.41M
23.73%-125.29M
36.08%-130.85M
32.44%-153.64M
---137.63M
---164.27M
-0.18%-204.73M
-11.46%-227.42M
----
----
---204.37M
---204.03M
----
----
Lợi nhuận ròng
12.26%-93.19M
-2.17%-99.18M
29.21%-88.98M
92.81%-113.98M
51.48%-106.21M
---97.07M
---125.69M
-721.23%-1.59B
-13.04%-218.91M
----
----
---193.04M
---193.67M
----
----
Tài sản ngắn hạn
20.57%877.35M
16.34%953.85M
-35.21%589.38M
-36.01%651.84M
181.51%727.65M
--819.86M
--909.70M
--1.02B
--258.48M
----
----
----
----
----
--676.83M
Tổng nợ ngắn hạn
-0.36%74.71M
3.57%79.67M
-17.86%77.43M
-19.89%70.64M
-45.52%74.98M
--76.92M
--94.27M
--88.18M
--137.63M
----
----
----
----
----
--43.17M
Tổng tài sản
-1.55%2.80B
-2.05%2.92B
-16.58%2.60B
-17.34%2.70B
-28.32%2.85B
--2.98B
--3.12B
--3.27B
--3.97B
----
----
----
----
----
--756.43M
Tổng các khoản nợ
-30.22%302.79M
-28.29%344.15M
-31.91%361.07M
-32.48%387.91M
85.87%433.94M
--479.90M
--530.32M
--574.51M
--233.46M
----
----
----
----
----
--82.03M
Tổng vốn chủ sở hữu
3.61%2.50B
2.97%2.58B
-13.44%2.24B
-14.12%2.31B
-35.45%2.41B
--2.50B
--2.59B
--2.70B
--3.74B
----
----
----
----
----
--674.40M
Thu nhập hoạt động ròng
8.44%-86.99M
31.77%-63.78M
39.53%-63.24M
55.20%-76.97M
54.16%-95.01M
---93.49M
---104.58M
-23.68%-171.80M
-21.59%-207.29M
----
----
---138.91M
---170.48M
----
----
Đầu tư ròng
-739.50%-93.44M
56.66%-236.70M
6966.43%66.67M
5177.13%70.37M
673.43%14.61M
---546.11M
---971.00K
51.52%-1.39M
16.84%-2.55M
----
----
---2.86M
---3.06M
----
----
Tài chính thuần
----
--423.32M
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--0.00
--0.00
378.34%932.30M
186.58%312.00M
----
----
--194.91M
--108.87M
----
----

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, tổng doanh thu đạt 147.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 125.59M.

Tài sản ngắn hạn của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, tài sản ngắn hạn là 953.85M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 16.34.

Tổng tài sản của Grail Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Grail Inc là 2.92B, bao gồm 953.85M tài sản ngắn hạn và 1.97B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, tổng nghĩa vụ của Grail Inc là 344.15M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -28.29.

Tổng vốn chủ sở hữu của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Grail Inc là 2.58B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.97.

Thu nhập hoạt động thuần của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Grail Inc là -534.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.60.

Giá trị đầu tư ròng của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, giá trị đầu tư ròng của Grail Inc là -85.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 84.56.

Giá trị huy động vốn ròng của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, giá trị huy động vốn ròng của Grail Inc là 423.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -65.98.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -11.11, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.51.

Thu nhập ròng của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, lợi nhuận ròng là -408.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 79.85.

Biên lợi nhuận ròng của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, biên lợi nhuận ròng là -277.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 82.81.

Biên lợi nhuận gộp của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, biên lợi nhuận gộp là -42.52, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 31.56.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -16.07, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.62.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -13.83, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.47.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Grail Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Grail Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -534.20M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.60.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.