tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Structure Therapeutics Inc

GPCR
Thêm vào danh sách theo dõi
48.040USD
-1.430-2.89%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.41BVốn hóa
LỗP/E TTM

GPCR Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Structure Therapeutics Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
74.28%1.46B
63.69%1.45B
-12.70%799.04M
-15.17%786.50M
91.75%836.88M
89.06%883.52M
345.56%915.29M
312.81%927.12M
81.20%436.45M
414.44%467.32M
99.92%205.42M
--224.59M
--240.86M
--90.84M
--102.75M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
107.84%316.17M
371.73%799.62M
-40.21%102.91M
-61.47%147.02M
55.49%152.12M
30.60%169.51M
239.94%172.13M
840.18%381.63M
-22.66%97.83M
397.46%129.79M
80.25%50.64M
--40.59M
--126.49M
--26.09M
--28.09M
-Đầu tư ngắn hạn
66.82%1.14B
-9.44%646.57M
-6.33%696.13M
17.23%639.47M
102.22%684.76M
111.54%714.01M
380.11%743.16M
196.47%545.49M
196.07%338.62M
421.28%337.53M
107.33%154.79M
--184.00M
--114.37M
--64.75M
--74.66M
Các khoản phải thu
--0.00
--100.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-Các khoản phải thu khác
--0.00
--100.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
151.92%32.09M
213.35%24.11M
79.07%14.98M
21.90%12.80M
-1.32%12.74M
22.40%7.69M
84.45%8.37M
188.91%10.50M
143.93%12.91M
179.58%6.29M
124.95%4.54M
--3.63M
--5.29M
--2.25M
--2.02M
Tài sản ngắn hạn khác
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
75.44%1.49B
76.20%1.57B
-11.87%814.02M
-14.75%799.30M
89.07%849.62M
88.17%891.21M
339.92%923.65M
310.84%937.62M
82.55%449.36M
408.77%473.61M
100.41%209.96M
--228.22M
--246.16M
--93.09M
--104.77M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
10.53%11.97M
83.92%12.90M
48.99%11.54M
44.33%10.94M
38.54%10.83M
-16.15%7.01M
27.77%7.74M
549.14%7.58M
586.39%7.82M
546.87%8.36M
342.41%6.06M
--1.17M
--1.14M
--1.29M
--1.37M
-Tài sản cố định
----
83.45%15.87M
----
----
----
-3.99%8.65M
37.30%9.11M
422.58%8.68M
457.38%8.68M
448.60%9.01M
302.73%6.63M
--1.66M
--1.56M
--1.64M
--1.65M
-Khấu hao lũy kế
----
81.48%2.97M
----
----
----
154.04%1.64M
138.29%1.36M
122.72%1.10M
106.68%866.00K
84.53%644.00K
106.50%572.00K
--493.00K
--419.00K
--349.00K
--277.00K
Tài sản dài hạn khác
-8.87%5.55M
-85.96%717.00K
262.18%6.60M
239.65%6.20M
12870.21%6.10M
11246.67%5.11M
420.57%1.82M
4705.26%1.83M
-20.34%47.00K
-98.70%45.00K
-84.57%350.00K
--38.00K
--59.00K
--3.46M
--2.27M
Tổng tài sản dài hạn
3.54%17.53M
12.34%13.62M
89.60%18.14M
82.24%17.14M
115.22%16.93M
44.12%12.12M
49.21%9.57M
680.10%9.41M
556.51%7.87M
76.81%8.41M
76.17%6.41M
--1.21M
--1.20M
--4.76M
--3.64M
Tổng tài sản
74.04%1.51B
75.34%1.58B
-10.83%832.16M
-13.79%816.44M
89.52%866.55M
87.41%903.33M
331.31%933.22M
312.78%947.03M
84.85%457.23M
392.63%482.02M
99.59%216.37M
--229.43M
--247.35M
--97.84M
--108.41M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
-39.32%1.58M
-59.96%1.44M
96.97%6.57M
-62.91%1.23M
125.61%2.60M
223.99%3.61M
131.83%3.34M
142.17%3.31M
75.08%1.15M
145.15%1.11M
892.41%1.44M
--1.37M
--658.00K
--454.00K
--145.00K
Chi phí trích trước
98.07%44.98M
98.74%45.10M
53.32%30.36M
69.03%26.15M
62.20%22.71M
32.79%22.69M
42.08%19.80M
100.96%15.47M
173.04%14.00M
179.55%17.09M
136.04%13.94M
--7.70M
--5.13M
--6.11M
--5.90M
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Nợ ngắn hạn khác
-39.32%1.58M
-59.96%1.44M
96.97%6.57M
-62.91%1.23M
125.61%2.60M
223.99%3.61M
131.83%3.34M
142.17%3.31M
75.08%1.15M
145.15%1.11M
892.41%1.44M
--1.37M
--658.00K
--454.00K
--145.00K
Tổng nợ ngắn hạn
56.18%56.98M
75.69%63.28M
72.06%57.53M
72.26%39.03M
54.70%36.49M
45.60%36.02M
66.41%33.43M
50.93%22.66M
114.38%23.59M
90.16%24.74M
64.29%20.09M
--15.01M
--11.00M
--13.01M
--12.23M
Nợ dài hạn
Các khoản dự phòng dài hạn
----
----
----
----
----
----
9.96%309.00K
--293.00K
--296.00K
--298.00K
--281.00K
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-37.78%3.18M
66.77%3.61M
60.42%4.29M
64.60%5.01M
45.13%5.12M
-46.08%2.16M
-11.90%2.67M
--3.04M
--3.52M
--4.01M
--3.03M
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-37.78%3.18M
66.77%3.61M
60.42%4.29M
64.60%5.01M
45.13%5.12M
-46.08%2.16M
-11.90%2.67M
--3.04M
--3.52M
--4.01M
--3.03M
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
180.19%863.00K
114.24%647.00K
5.18%325.00K
8.19%317.00K
4.05%308.00K
1.34%302.00K
9.96%309.00K
--293.00K
--296.00K
--298.00K
144.35%281.00K
----
----
--0.00
--115.00K
Tổng nợ dài hạn
-25.41%4.05M
72.59%4.26M
54.69%4.61M
59.65%5.33M
41.95%5.42M
-42.80%2.47M
-10.05%2.98M
--3.34M
--3.82M
--4.31M
2782.61%3.31M
----
----
--0.00
--115.00K
Tổng các khoản nợ
45.62%61.03M
75.49%67.54M
70.64%62.14M
70.64%44.36M
52.92%41.91M
32.48%38.49M
55.58%36.42M
73.16%26.00M
149.11%27.41M
123.30%29.05M
89.61%23.41M
--15.01M
--11.00M
--13.01M
--12.34M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
66.33%2.00B
66.44%1.99B
7.24%1.27B
2.47%1.21B
81.09%1.20B
81.03%1.19B
216.13%1.19B
216.39%1.18B
78.51%662.52M
34188.09%659.02M
28794.77%375.34M
--373.01M
--371.13M
--1.92M
--1.30M
Lợi nhuận giữ lại
-45.31%-546.27M
-42.91%-470.30M
-72.00%-503.30M
-69.19%-437.59M
-61.62%-375.93M
-59.31%-329.10M
-60.72%-292.62M
-63.48%-258.64M
-72.40%-232.61M
-76.63%-206.57M
-73.27%-182.07M
---158.21M
---134.93M
---116.95M
---105.08M
Vốn dự trữ
66.33%2.00B
66.44%1.99B
7.24%1.27B
2.47%1.21B
81.09%1.20B
81.03%1.19B
216.14%1.19B
216.39%1.18B
78.51%662.50M
34205.21%659.00M
28816.18%375.33M
--373.00M
--371.12M
--1.92M
--1.30M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
-369.33%-2.19M
15.32%1.05M
-70.94%825.00K
174.33%362.00K
1005.56%815.00K
75.43%914.00K
1015.81%2.84M
-24.87%-487.00K
-161.22%-90.00K
573.64%521.00K
-129.63%-310.00K
---390.00K
--147.00K
---110.00K
---135.00K
Tổng vốn chủ sở hữu
75.48%1.45B
75.34%1.52B
-14.14%770.02M
-16.17%772.08M
91.86%824.64M
90.93%864.84M
364.75%896.80M
329.56%921.03M
81.86%429.82M
433.94%452.97M
100.87%192.96M
--214.41M
--236.35M
--84.83M
--96.06M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GPCR?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Structure Therapeutics Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Structure Therapeutics Inc có 316.17M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Structure Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Structure Therapeutics Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 67.54M tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 63.28M nợ ngắn hạ và 4.26M nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Structure Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Structure Therapeutics Inc là 1.58B, bao gồm 1.57B tài sản ngắn hạn và 13.62M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Structure Therapeutics Inc là bao nhiêu?

Structure Therapeutics Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 1.52B tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.