tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Genworth Financial Inc

GNW
Thêm vào danh sách theo dõi
9.920USD
+0.005+0.05%
Đóng cửa 07-24 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
3.82BVốn hóa
18.46P/E TTM

Tình hình tài chính của GNW

Theo dõi tình hình tài chính của Genworth Financial Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Genworth Financial Inc

Mới phát hành
Th08 5, 2026
EPS / Dự báo
--/0.18
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
7.14B
-0.57%
EPS(YoY)
0.55
-20.88%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/25
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
-6.19%0.12
314.89%0.01
44.09%0.28
-29.12%0.12
-58.86%0.13
99.50%0.00
213.29%0.20
-39.85%0.17
149.14%0.31
-161.50%-0.47
--0.06
--0.29
--0.13
--0.77
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.76%1.79B
1.13%1.80B
2.00%1.84B
-3.87%1.74B
-1.51%1.76B
-2.42%1.78B
-1.64%1.80B
-1.26%1.81B
-2.93%1.79B
0.05%1.82B
-2.81%1.83B
-3.02%1.83B
-1.23%1.84B
12.21%1.82B
-8.89%1.89B
-7.45%1.89B
-6.04%1.87B
-24.70%1.62B
-10.85%2.07B
1.90%2.04B
Lợi nhuận ròng
-12.96%47.00M
300.00%2.00M
36.47%116.00M
-32.89%51.00M
-61.15%54.00M
99.53%-1.00M
193.10%85.00M
-44.53%76.00M
124.19%139.00M
-155.64%-212.00M
-78.68%29.00M
-13.84%137.00M
-67.54%62.00M
249.54%381.00M
-56.69%136.00M
-33.75%159.00M
2.14%191.00M
-59.18%109.00M
-24.88%314.00M
154.42%240.00M
Biên lợi nhuận ròng
-12.65%4.46%
-60.44%0.78%
25.59%8.43%
-15.66%5.18%
-46.25%5.11%
119.82%1.97%
105.02%6.71%
-32.28%6.14%
86.31%9.50%
-144.12%-9.94%
--3.27%
--9.06%
--5.10%
--22.53%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-0.11%1.74%
-1.70%1.72%
0.71%1.72%
-2.58%1.74%
-1.67%1.74%
0.19%1.75%
-9.01%1.71%
0.26%1.79%
0.88%1.77%
-2.87%1.74%
--1.87%
--1.78%
--1.75%
--1.80%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
1.76%1.79B
1.13%1.80B
2.00%1.84B
-3.87%1.74B
-1.51%1.76B
-2.42%1.78B
-1.64%1.80B
-1.26%1.81B
-2.93%1.79B
0.05%1.82B
-2.81%1.83B
-3.02%1.83B
-1.23%1.84B
12.21%1.82B
-8.89%1.89B
-7.45%1.89B
-6.04%1.87B
-24.70%1.62B
-10.85%2.07B
1.90%2.04B
Lợi nhuận hoạt động
21.26%154.00M
-26.32%56.00M
-12.73%96.00M
-58.04%94.00M
-35.53%127.00M
127.34%76.00M
-9.84%110.00M
17.28%224.00M
28.76%197.00M
-153.88%-278.00M
-57.49%122.00M
-34.14%191.00M
-47.78%153.00M
237.25%516.00M
-31.18%287.00M
-21.20%290.00M
-5.48%293.00M
-65.15%153.00M
-28.47%417.00M
211.86%368.00M
Lợi nhuận ròng
-12.96%47.00M
300.00%2.00M
36.47%116.00M
-32.89%51.00M
-61.15%54.00M
99.53%-1.00M
193.10%85.00M
-44.53%76.00M
124.19%139.00M
-155.64%-212.00M
-78.68%29.00M
-13.84%137.00M
-67.54%62.00M
249.54%381.00M
-56.69%136.00M
-33.75%159.00M
2.14%191.00M
-59.18%109.00M
-24.88%314.00M
154.42%240.00M
Tổng tài sản
-0.55%86.77B
1.40%88.08B
-2.51%88.49B
-0.24%87.34B
-2.17%87.26B
-4.35%86.87B
6.19%90.76B
-2.56%87.54B
-2.18%89.19B
1.23%90.82B
-0.55%85.47B
0.87%89.84B
-2.47%91.18B
-9.54%89.71B
-13.95%85.94B
-11.51%89.07B
-5.15%93.49B
-6.22%99.17B
-4.81%99.88B
-2.88%100.65B
Tổng các khoản nợ
-0.83%76.93B
1.13%78.32B
-3.48%78.67B
-0.81%77.56B
-3.41%77.58B
-6.11%77.44B
6.42%81.50B
-4.15%78.19B
-3.18%80.31B
1.42%82.48B
0.92%76.59B
6.64%81.58B
5.90%82.95B
-1.90%81.33B
-9.46%75.89B
-10.52%76.50B
-6.52%78.33B
-7.81%82.91B
-6.54%83.82B
-3.46%85.49B
Tổng vốn chủ sở hữu
1.65%9.84B
3.56%9.77B
6.12%9.82B
4.55%9.78B
9.03%9.68B
13.15%9.43B
4.25%9.26B
13.14%9.35B
7.95%8.88B
-0.61%8.34B
-11.65%8.88B
-34.24%8.27B
-45.72%8.22B
-48.44%8.39B
-37.40%10.05B
-17.10%12.57B
2.67%15.15B
2.82%16.27B
5.38%16.05B
0.50%15.16B
Thu nhập hoạt động ròng
167.65%91.00M
640.74%200.00M
-45.96%87.00M
-14.29%6.00M
131.78%34.00M
-81.63%27.00M
-8.00%161.00M
-97.29%7.00M
-729.41%-107.00M
-63.61%147.00M
-43.18%175.00M
-39.86%258.00M
118.48%17.00M
174.83%404.00M
404.92%308.00M
-9.87%429.00M
62.75%-92.00M
-71.06%147.00M
-60.13%61.00M
-23.10%476.00M
Đầu tư ròng
64.29%-5.00M
-77.27%50.00M
28.33%308.00M
-32.56%174.00M
-109.79%-14.00M
-36.78%220.00M
6100.00%240.00M
-53.35%258.00M
-60.71%143.00M
23.84%348.00M
95.18%-4.00M
39.29%553.00M
163.77%364.00M
-34.19%281.00M
-15.28%-83.00M
92.72%397.00M
-65.67%138.00M
238.89%427.00M
81.63%-72.00M
161.31%206.00M
Tài chính thuần
98.87%-2.00M
1.96%-250.00M
43.48%-156.00M
3.86%-274.00M
40.80%-177.00M
6.59%-255.00M
21.59%-276.00M
26.92%-285.00M
30.14%-299.00M
38.93%-273.00M
9.28%-352.00M
0.76%-390.00M
-31.29%-428.00M
52.50%-447.00M
-46.42%-388.00M
9.24%-393.00M
58.21%-326.00M
-21.73%-941.00M
-164.63%-265.00M
-131.55%-433.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, tổng doanh thu đạt 7.14B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.18B.

Tổng nghĩa vụ của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, tổng nghĩa vụ của Genworth Financial Inc là 78.32B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.13.

Tổng vốn chủ sở hữu của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Genworth Financial Inc là 9.77B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.11.

Thu nhập hoạt động thuần của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Genworth Financial Inc là 373.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.55.

Giá trị đầu tư ròng của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, giá trị đầu tư ròng của Genworth Financial Inc là 518.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.84.

Giá trị huy động vốn ròng của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, giá trị huy động vốn ròng của Genworth Financial Inc là -857.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.14.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 0.55, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -20.88.

Thu nhập ròng của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, lợi nhuận ròng là 223.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -25.42.

Biên lợi nhuận ròng của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, biên lợi nhuận ròng là 4.89, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -19.68.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 1.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.76.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 2.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -33.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.40, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -18.89.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Genworth Financial Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Genworth Financial Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 373.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.55.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.