tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greenlight Capital Re Ltd

GLRE
Thêm vào danh sách theo dõi
16.650USD
0.0000.00%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
552.22MVốn hóa
6.93P/E TTM

Tình hình tài chính của GLRE

Theo dõi tình hình tài chính của Greenlight Capital Re Ltd thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Greenlight Capital Re Ltd

Mới phát hành
Th08 4, 2026
EPS / Dự báo
--/-0.35
Doanh thu / Dự báo
--/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
721.26M
2.80%
EPS(YoY)
2.21
76.23%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/08/02
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
21.85%1.06
282.69%1.47
-112.63%-0.13
-95.84%0.01
10.69%0.87
-255.41%-0.80
161.08%1.03
-84.08%0.23
356.09%0.79
-46.06%0.52
--0.40
--1.46
--0.17
--0.96
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.88%194.56M
39.63%210.42M
-18.73%148.06M
-12.49%153.84M
8.28%208.95M
0.43%150.69M
6.24%182.18M
-4.72%175.79M
29.02%192.96M
-0.38%150.04M
35.06%171.48M
50.73%184.50M
12.20%149.55M
-9.29%150.61M
-8.86%126.96M
-8.99%122.41M
-13.60%133.29M
-2.56%166.04M
11.81%139.30M
17.25%134.50M
Lợi nhuận ròng
20.67%35.75M
279.74%49.28M
-112.50%-4.41M
-95.88%329.00K
9.65%29.63M
-255.73%-27.42M
161.46%35.24M
-84.00%7.98M
358.96%27.02M
-49.34%17.61M
172.97%13.48M
237.17%49.86M
202.79%5.89M
42.98%34.75M
-33.32%-18.47M
2254.78%14.79M
-307.12%-5.73M
-42.16%24.30M
-734.59%-13.85M
1096.83%628.00K
Biên lợi nhuận ròng
29.59%18.37%
228.72%23.42%
-115.38%-2.98%
-95.29%0.21%
1.26%14.18%
-255.06%-18.19%
146.10%19.34%
-83.21%4.54%
255.71%14.00%
-49.14%11.73%
--7.86%
--27.02%
--3.94%
--23.07%
----
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-92.49%0.21%
-92.77%0.22%
-47.92%1.63%
-16.98%2.69%
-27.99%2.78%
-28.65%3.01%
-27.36%3.13%
-11.89%3.24%
1.78%3.86%
-17.13%4.22%
--4.30%
--3.68%
--3.79%
--5.10%
----
----
----
----
----
----
Doanh thu
-6.88%194.56M
39.63%210.42M
-18.73%148.06M
-12.49%153.84M
8.28%208.95M
0.43%150.69M
6.24%182.18M
-4.72%175.79M
29.02%192.96M
-0.38%150.04M
35.06%171.48M
50.73%184.50M
12.20%149.55M
-9.29%150.61M
-8.86%126.96M
-8.99%122.41M
-13.60%133.29M
-2.56%166.04M
11.81%139.30M
17.25%134.50M
Lợi nhuận hoạt động
45.21%40.90M
379.60%51.11M
-101.11%-361.00K
-133.84%-4.33M
-10.04%28.17M
-210.35%-18.28M
64.32%32.53M
-72.00%12.79M
2109.74%31.31M
-59.59%16.56M
267.62%19.80M
166.44%45.68M
133.00%1.42M
4.53%40.99M
3.29%-11.81M
689.68%17.14M
-127.48%-4.29M
-12.06%39.21M
-380.28%-12.21M
48.50%2.17M
Lợi nhuận ròng
20.67%35.75M
279.74%49.28M
-112.50%-4.41M
-95.88%329.00K
9.65%29.63M
-255.73%-27.42M
161.46%35.24M
-84.00%7.98M
358.96%27.02M
-49.34%17.61M
172.97%13.48M
237.17%49.86M
202.79%5.89M
42.98%34.75M
-33.32%-18.47M
2254.78%14.79M
-307.12%-5.73M
-42.16%24.30M
-734.59%-13.85M
1096.83%628.00K
Tổng tài sản
5.44%2.27B
7.62%2.17B
6.61%2.13B
15.16%2.19B
14.66%2.15B
16.19%2.02B
15.06%2.00B
10.74%1.90B
14.14%1.88B
9.80%1.74B
14.11%1.74B
14.90%1.72B
11.98%1.64B
10.71%1.58B
7.85%1.52B
4.96%1.49B
3.27%1.47B
5.14%1.43B
9.06%1.41B
11.18%1.42B
Tổng các khoản nợ
2.88%1.53B
5.90%1.46B
10.23%1.48B
20.44%1.52B
18.59%1.49B
21.17%1.38B
14.99%1.34B
9.65%1.27B
10.40%1.25B
5.75%1.14B
10.04%1.16B
14.44%1.15B
13.43%1.13B
13.18%1.08B
9.82%1.06B
5.56%1.01B
5.28%1.00B
6.61%951.83M
10.80%963.02M
12.50%955.71M
Tổng vốn chủ sở hữu
11.15%741.17M
11.34%707.98M
-0.68%658.89M
4.62%663.32M
6.78%666.80M
6.67%635.88M
15.20%663.42M
12.99%634.02M
22.43%624.46M
18.48%596.10M
23.32%575.87M
15.86%561.12M
8.89%510.04M
5.77%503.12M
3.65%466.95M
3.74%484.29M
-0.79%468.41M
2.32%475.66M
5.54%450.51M
8.59%466.83M
Thu nhập hoạt động ròng
258.84%37.24M
239.31%100.21M
-24.50%31.18M
201.38%68.44M
-42.21%10.38M
33.41%29.53M
371.79%41.30M
1144.33%22.71M
1526.53%17.96M
605.99%22.14M
-13.32%-15.20M
176.17%1.82M
89.16%-1.26M
88.34%-4.38M
-1369.89%-13.41M
-119.41%-2.40M
38.01%-11.62M
19.60%-37.52M
154.60%1.06M
90.03%-1.09M
Đầu tư ròng
-313.17%-66.09M
-11761.36%-76.97M
65.63%-9.27M
-16.14%-46.94M
46.38%-15.99M
102.16%660.00K
-74.05%-26.98M
-368.94%-40.41M
-35.13%-29.83M
-171.50%-30.59M
-530.17%-15.50M
146.07%15.03M
-166.38%-22.08M
128.80%42.78M
128.24%3.60M
-251.79%-32.62M
866.80%33.26M
-75.01%18.70M
-2396.67%-12.76M
61.72%21.49M
Tài chính thuần
-431.88%-4.99M
-1649.73%-32.83M
-239.72%-25.44M
45.72%-5.94M
0.00%-938.00K
---1.88M
-163.50%-7.49M
---10.94M
94.51%-938.00K
100.00%0.00
283.72%11.79M
--0.00
---17.09M
---13.41M
-97.39%-6.42M
----
----
100.00%0.00
33.62%-3.25M
13.18%-6.75M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, tổng doanh thu đạt 721.26M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 701.63M.

Tổng nghĩa vụ của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, tổng nghĩa vụ của Greenlight Capital Re Ltd là 1.46B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.90.

Tổng vốn chủ sở hữu của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, tổng vốn chủ sở hữu của Greenlight Capital Re Ltd là 707.98M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 11.34.

Thu nhập hoạt động thuần của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Greenlight Capital Re Ltd là 74.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.81.

Giá trị đầu tư ròng của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, giá trị đầu tư ròng của Greenlight Capital Re Ltd là -149.17M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -54.48.

Giá trị huy động vốn ròng của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, giá trị huy động vốn ròng của Greenlight Capital Re Ltd là -65.14M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -206.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 2.21, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 76.23.

Thu nhập ròng của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, lợi nhuận ròng là 74.83M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 74.78.

Biên lợi nhuận ròng của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, biên lợi nhuận ròng là 10.38, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 70.02.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -92.66.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 11.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 60.22.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 3.58, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 56.64.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Greenlight Capital Re Ltd là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greenlight Capital Re Ltd, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 74.58M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 27.81.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.