tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Interactive Technologies Inc

GITS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.120USD
-0.010-0.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GITS

Theo dõi tình hình tài chính của Global Interactive Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Global Interactive Technologies Inc

Mới phát hành
Th06 22, 2026
EPS / Dự báo
-0.14/--
Doanh thu / Dự báo
96.00/--
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
1.93K
--
EPS(YoY)
-1.44
38.46%
Xếp hạng của nhà phân tích
--
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
33.63%-0.14
42.70%-0.88
9.45%-0.17
-5.34%-0.22
48.61%-0.20
-2528.55%-1.54
84.14%-0.19
81.31%-0.21
65.80%-0.40
---0.06
---1.17
---1.14
---1.16
----
----
----
----
----
Doanh thu
--96.00
--65.00
--1.84K
123.08%29.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%13.00
-100.00%0.00
----
--714.87K
786.93%265.55K
-99.75%223.00
----
----
--29.94K
--88.02K
--480.22K
Lợi nhuận ròng
12.30%-496.99K
30.12%-2.85M
-10.43%-542.98K
-20.67%-678.05K
45.88%-566.68K
-2527.06%-4.07M
84.04%-491.71K
81.31%-561.90K
65.80%-1.05M
---154.97K
---3.08M
-109.72%-3.01M
-47.70%-3.06M
----
----
---1.43M
---2.07M
---2.38M
Biên lợi nhuận ròng
---517701.04%
---4377209.23%
---29541.73%
45.91%-2338100.00%
----
----
----
-411633.11%-4322307.69%
----
----
---386.41%
---1049.78%
---1266035.43%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
---197278.13%
--100.00%
--100.00%
0.00%100.00%
----
----
----
35.21%100.00%
----
----
--37.73%
--73.96%
--100.00%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-10.73%4.10%
-51.64%2.79%
-93.24%1.96%
-93.69%1.73%
-83.10%4.60%
--5.78%
19.41%29.05%
5.27%27.45%
-59.39%27.20%
----
--24.33%
--26.07%
--66.99%
--74.58%
----
----
----
----
Doanh thu
--96.00
--65.00
--1.84K
123.08%29.00
--0.00
----
-100.00%0.00
-100.00%13.00
-100.00%0.00
----
--714.87K
786.93%265.55K
-99.75%223.00
----
----
--29.94K
--88.02K
--480.22K
Lợi nhuận hoạt động
11.91%-496.35K
95.55%-657.18K
3.50%-541.59K
-5.68%-676.93K
-242.40%-563.47K
-325.59%-14.77M
81.04%-561.26K
77.01%-640.56K
94.14%-164.56K
--6.55M
---2.96M
-86.43%-2.79M
-18.60%-2.81M
----
----
---1.49M
---2.37M
---4.06M
Lợi nhuận ròng
12.30%-496.99K
30.12%-2.85M
-10.43%-542.98K
-20.67%-678.05K
45.88%-566.68K
-2527.06%-4.07M
84.04%-491.71K
81.31%-561.90K
65.80%-1.05M
---154.97K
---3.08M
-109.72%-3.01M
-47.70%-3.06M
----
----
---1.43M
---2.07M
---2.38M
Tài sản ngắn hạn
3379.94%34.00K
1315.33%42.28K
-99.30%120.07K
-99.84%25.80K
-99.99%977.00
-99.99%2.99K
-0.20%17.16M
34.64%16.39M
600.99%16.93M
556.63%20.42M
674.20%17.19M
--12.17M
--2.41M
--3.11M
--2.22M
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
61.65%1.16M
39.66%933.39K
-92.83%631.22K
-93.71%515.68K
-91.02%720.55K
-91.06%668.34K
33.50%8.80M
162.42%8.19M
210.73%8.02M
93.29%7.48M
117.86%6.59M
--3.12M
--2.58M
--3.87M
--3.03M
----
----
----
Tổng tài sản
-32.67%4.12M
-31.67%4.38M
-69.73%5.88M
-66.38%6.31M
-68.65%6.11M
-68.83%6.40M
-4.96%19.42M
21.50%18.76M
237.22%19.50M
238.00%20.54M
272.55%20.43M
--15.44M
--5.78M
--6.08M
--5.48M
----
----
----
Tổng các khoản nợ
61.65%1.16M
39.66%933.39K
-92.83%631.22K
-93.71%515.68K
-91.02%720.55K
-91.06%668.34K
19.45%8.80M
25.08%8.19M
32.97%8.02M
0.78%7.48M
19.56%7.37M
--6.55M
--6.03M
--7.42M
--6.16M
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
-45.27%2.95M
-39.98%3.44M
-50.59%5.25M
-45.20%5.79M
-53.02%5.39M
-56.11%5.74M
-18.73%10.62M
18.87%10.57M
4684.27%11.48M
1074.88%13.07M
2026.21%13.06M
--8.89M
---250.39K
---1.34M
---678.16K
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
46.29%-51.74K
-127.12%-55.38K
2.47%-166.18K
-391.28%-433.31K
63.07%-96.33K
-97.72%204.22K
96.53%-170.38K
95.46%-88.20K
93.41%-260.83K
13966.15%8.96M
---4.90M
-93.44%-1.94M
-306.00%-3.96M
98.33%-64.62K
----
---1.00M
---975.10K
---3.86M
Đầu tư ròng
--0.00
----
----
----
----
207.50%5.26M
100.79%12.89K
160.74%168.90K
-83.71%106.40K
-4096.43%-4.89M
---1.64M
-412.54%-278.09K
-12.40%653.29K
-116.05%-116.64K
----
--88.98K
--745.77K
--726.74K
Tài chính thuần
-56.47%49.91K
102.38%5.51K
11.98%193.76K
7081.75%443.41K
-73.51%114.66K
98.51%-231.36K
-97.78%173.02K
-100.05%-6.35K
-88.08%432.83K
-1417.18%-15.48M
--7.78M
1252.02%12.20M
5766.28%3.63M
-63.82%1.18M
----
--902.15K
---64.07K
--3.25M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 1.93K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1.93K.

Tài sản ngắn hạn của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 42.28K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 1315.33.

Tổng tài sản của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Global Interactive Technologies Inc là 4.38M, bao gồm 42.28K tài sản ngắn hạn và 4.33M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của Global Interactive Technologies Inc là 933.39K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.66.

Tổng vốn chủ sở hữu của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Global Interactive Technologies Inc là 3.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -39.98.

Thu nhập hoạt động thuần của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Global Interactive Technologies Inc là -2.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.71.

Giá trị huy động vốn ròng của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của Global Interactive Technologies Inc là 757.34K, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 105.72.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -1.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.46.

Thu nhập ròng của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, lợi nhuận ròng là -4.63M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 24.94.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 2.79, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -51.64.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -100.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -98.41.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -85.95, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -142.10.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Global Interactive Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -2.44M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 85.71.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.