tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Global Interactive Technologies Inc

GITS
Thêm vào danh sách theo dõi
2.120USD
-0.010-0.47%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
7.79MVốn hóa
LỗP/E TTM

GITS Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Global Interactive Technologies Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
42.29%360.00
197.19%6.99K
429.25%36.91K
1050.42%10.88K
-97.47%253.00
-96.62%2.35K
-99.94%6.97K
-99.99%946.00
-86.30%10.00K
-41.07%69.69K
143222.39%11.71M
--10.00M
--72.98K
--118.26K
--8.17K
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
42.29%360.00
197.19%6.99K
429.25%36.91K
1050.42%10.88K
-97.47%253.00
-96.62%2.35K
-99.94%6.97K
-99.99%946.00
-86.30%10.00K
-41.07%69.69K
143222.39%11.71M
--10.00M
--72.98K
--118.26K
--8.17K
Các khoản phải thu
1026.52%8.16K
1249.76%8.57K
-99.91%8.27K
-99.83%14.91K
-99.99%724.00
-99.52%635.00
900.47%9.27M
834.63%8.91M
597.62%9.29M
-94.45%131.08K
-57.66%926.28K
--953.61K
--1.33M
--2.36M
--2.19M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
--25.00
--46.00
-99.99%21.00
-99.99%29.00
----
----
-14.87%316.77K
-24.24%300.91K
77540.75%310.56K
----
-51.48%372.09K
--397.20K
--400.00
--36.00
--766.91K
-Khoản vay phải thu
----
----
-100.00%0.00
-100.00%366.00
-100.00%338.00
-99.74%338.00
1749.61%8.92M
3121.84%8.59M
4565.14%8.95M
-74.47%131.08K
-7.77%482.46K
--266.61K
--191.75K
--513.36K
--523.12K
-Các khoản phải thu khác
2006.48%8.13K
2770.37%8.53K
-69.15%8.25K
-34.69%14.52K
-98.88%386.00
--297.00
-62.70%26.76K
-92.33%22.23K
-96.97%34.48K
----
-92.01%71.72K
--289.80K
--1.14M
--1.85M
--897.75K
Chi phí trả trước
--25.48K
--26.71K
-99.05%74.88K
----
----
----
73.17%7.88M
510.40%7.48M
655.10%7.63M
-99.79%748.00
18552.04%4.55M
--1.23M
--1.01M
--360.52K
--24.40K
Tài sản ngắn hạn khác
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Tổng tài sản ngắn hạn
3379.94%34.00K
1315.33%42.28K
-99.30%120.07K
-99.84%25.80K
-99.99%977.00
-99.99%2.99K
-0.20%17.16M
34.64%16.39M
600.99%16.93M
556.63%20.42M
674.20%17.19M
--12.17M
--2.41M
--3.11M
--2.22M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-14.01%1.21M
-13.37%1.27M
-32.90%1.35M
-28.01%1.46M
-36.27%1.41M
1078.29%1.46M
-26.98%2.02M
-26.67%2.03M
-23.21%2.21M
-94.97%124.03K
618.69%2.76M
--2.77M
--2.88M
--2.47M
--384.68K
-Tài sản cố định
-13.90%1.22M
-13.25%1.27M
-51.76%1.36M
-46.42%1.47M
-51.02%1.41M
998.31%1.46M
-17.43%2.82M
-17.84%2.73M
-13.87%2.88M
-95.21%133.33K
--3.41M
--3.33M
--3.35M
--2.78M
----
-Khấu hao lũy kế
35.86%4.37K
44.59%4.21K
-99.50%3.99K
-99.46%3.80K
-99.52%3.22K
-68.69%2.91K
23.42%797.77K
25.81%704.72K
43.45%672.15K
-97.07%9.30K
--646.38K
--560.15K
--468.55K
--317.15K
----
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
-39.63%2.84M
-38.68%3.03M
--4.40M
--4.82M
--4.70M
--4.94M
----
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Tài sản dài hạn khác
--31.39K
----
----
-100.00%0.00
----
----
-49.31%240.91K
-31.99%336.81K
-25.82%363.55K
----
6.45%475.27K
--495.23K
--490.06K
--502.48K
--446.47K
Tổng tài sản dài hạn
-33.22%4.08M
-32.30%4.33M
154.75%5.76M
165.31%6.28M
137.51%6.11M
5061.20%6.40M
-30.25%2.26M
-27.48%2.37M
-23.59%2.57M
-95.82%124.03K
-0.72%3.24M
--3.26M
--3.37M
--2.97M
--3.26M
Tổng tài sản
-32.67%4.12M
-31.67%4.38M
-69.73%5.88M
-66.38%6.31M
-68.65%6.11M
-68.83%6.40M
-4.96%19.42M
21.50%18.76M
237.22%19.50M
238.00%20.54M
272.55%20.43M
--15.44M
--5.78M
--6.08M
--5.48M
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
68.65%722.05K
157.81%750.01K
-83.43%505.82K
-86.63%394.86K
-83.72%428.12K
--290.92K
75.31%3.05M
54.12%2.95M
47.48%2.63M
----
-11.14%1.74M
--1.92M
--1.78M
--1.84M
--1.96M
Chi phí trích trước
2299.63%273.82K
728.03%61.10K
-90.78%9.94K
-87.11%11.60K
-86.82%11.41K
--7.38K
326.85%107.81K
286.62%89.98K
475.69%86.55K
----
-49.11%25.26K
--23.27K
--15.03K
--65.68K
--49.63K
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
-39.90%168.90K
-66.96%122.28K
-97.95%115.45K
-97.88%109.22K
-94.70%281.02K
--370.04K
33.45%5.64M
761.55%5.15M
1156.34%5.31M
----
513.34%4.23M
--597.60K
--422.27K
--982.39K
--689.10K
-Nợ ngắn hạn
-2.98%168.90K
-65.02%122.28K
-99.99%597.00
-99.99%617.00
-96.72%174.09K
--349.61K
540.74%5.64M
761.55%5.15M
1156.34%5.31M
----
27.74%880.26K
--597.60K
--422.27K
--982.39K
--689.10K
Nợ phải trả hoãn lại
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
--0.00
Nợ ngắn hạn khác
68.65%722.05K
157.81%750.01K
-83.43%505.82K
-86.63%394.86K
-83.72%428.12K
--290.92K
75.31%3.05M
54.12%2.95M
47.48%2.63M
----
-11.14%1.74M
--1.92M
--1.78M
--1.84M
--1.96M
Tổng nợ ngắn hạn
61.65%1.16M
39.66%933.39K
-92.83%631.22K
-93.71%515.68K
-91.02%720.55K
-91.06%668.34K
33.50%8.80M
162.42%8.19M
210.73%8.02M
93.29%7.48M
117.86%6.59M
--3.12M
--2.58M
--3.87M
--3.03M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
--0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-100.00%0.00
-75.28%775.42K
--3.43M
--3.45M
--3.55M
--3.14M
-Nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-76.29%743.60K
--3.43M
--3.45M
--3.55M
--3.14M
-Nợ thuê tài chính dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
--31.82K
----
----
----
----
Nợ dài hạn khác
----
----
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
--0.00
----
----
Tổng nợ dài hạn
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-75.28%775.42K
--3.43M
--3.45M
--3.55M
--3.14M
Tổng các khoản nợ
61.65%1.16M
39.66%933.39K
-92.83%631.22K
-93.71%515.68K
-91.02%720.55K
-91.06%668.34K
19.45%8.80M
25.08%8.19M
32.97%8.02M
0.78%7.48M
19.56%7.37M
--6.55M
--6.03M
--7.42M
--6.16M
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
4.44%46.49M
4.93%46.49M
-11.94%45.32M
-12.29%45.14M
-13.51%44.51M
-13.92%44.30M
-0.50%51.47M
17.68%51.47M
61.73%51.47M
86.32%51.47M
96.75%51.72M
--43.74M
--31.82M
--27.62M
--26.29M
Lợi nhuận giữ lại
-11.86%-43.03M
-12.22%-42.53M
3.18%-39.69M
3.35%-39.15M
3.69%-38.47M
2.55%-37.90M
-5.82%-40.99M
-13.53%-40.50M
-22.26%-39.94M
-31.36%-38.89M
-39.50%-38.74M
---35.68M
---32.67M
---29.61M
---27.77M
Vốn dự trữ
4.57%46.48M
5.05%46.48M
-12.00%45.25M
-12.34%45.07M
-13.54%44.46M
-13.93%44.25M
-0.50%51.42M
17.69%51.42M
61.81%51.42M
86.43%51.42M
96.89%51.67M
--43.69M
--31.78M
--27.58M
--26.24M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
22.49%-506.04K
23.22%-511.75K
-371.84%-385.82K
48.28%-206.30K
-1238.85%-652.87K
-234.93%-666.47K
-64.15%141.93K
-137.53%-398.91K
-105.76%-48.76K
-43.83%493.94K
-61.93%395.92K
--1.06M
--846.15K
--879.42K
--1.04M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
----
--0.00
----
----
----
----
----
----
----
----
-34.16%-318.83K
---235.05K
---250.01K
---236.17K
---237.66K
Tổng vốn chủ sở hữu
-45.27%2.95M
-39.98%3.44M
-50.59%5.25M
-45.20%5.79M
-53.02%5.39M
-56.11%5.74M
-18.73%10.62M
18.87%10.57M
4684.27%11.48M
1074.88%13.07M
2026.21%13.06M
--8.89M
---250.39K
---1.34M
---678.16K
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GITS?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Global Interactive Technologies Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Global Interactive Technologies Inc có 360.00 tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng tài sản của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Global Interactive Technologies Inc là 4.38M, bao gồm 42.28K tài sản ngắn hạn và 4.33M tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Global Interactive Technologies Inc là bao nhiêu?

Global Interactive Technologies Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 3.44M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.