tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Gogoro Inc

GGR
Thêm vào danh sách theo dõi
2.970USD
+0.120+4.21%
Đóng cửa 09-23 16:00ET
59.61MVốn hóa
LỗP/E TTM

Tình hình tài chính của GGR

Theo dõi tình hình tài chính của Gogoro Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
59.61M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
-0.53
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
-5.42
Doanh thu
281.48M
Lợi nhuận ròng
-122.75M
ROE
-56.16%
ROA
-12.28%

Ngày công bố lợi nhuận của Gogoro Inc

Mới phát hành
Th08 24, 2026
EPS / Dự báo
--/--
Doanh thu / Dự báo
--/--

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q2
Chỉ báo Tài chính
EPS
---0.24
61.55%-0.50
---1.35
---1.01
-2218.84%-1.29
----
----
----
68.19%-0.06
-104.87%-0.11
-105.45%-0.01
---0.02
---0.17
---0.05
--0.24
----
----
----
----
Doanh thu
7.30%70.62M
-1.11%62.91M
--74.40M
--77.65M
-8.74%63.62M
----
----
----
-12.11%69.71M
-4.12%91.53M
-10.21%91.75M
-3.83%87.25M
-16.02%79.32M
--95.47M
--102.18M
--90.72M
--94.45M
----
----
Lợi nhuận ròng
81.59%-4.88M
57.53%-7.88M
---19.94M
---14.94M
-41.40%-18.56M
----
----
----
67.68%-13.13M
-113.10%-26.71M
-105.48%-3.09M
95.35%-5.62M
-87.04%-40.62M
---12.53M
--56.39M
---121.05M
---21.72M
----
----
Biên lợi nhuận ròng
---6.92%
57.05%-12.53%
---26.80%
---19.24%
-54.94%-29.18%
----
----
----
63.23%-18.83%
-122.27%-29.18%
-106.10%-3.37%
---6.45%
---51.21%
---13.13%
--55.19%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
--22.61%
317.52%20.38%
--13.90%
--12.22%
-23.91%4.88%
----
----
----
-50.40%6.42%
-22.88%11.58%
4.95%18.29%
--15.24%
--12.94%
--15.01%
--17.43%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
--61.74%
8.97%64.38%
14.98%64.54%
--63.69%
8.79%59.08%
6.35%56.13%
----
----
17.26%54.31%
14.49%52.78%
11.90%49.26%
--48.11%
--46.31%
--46.10%
--44.02%
----
----
----
----
Doanh thu
7.30%70.62M
-1.11%62.91M
--74.40M
--77.65M
-8.74%63.62M
----
----
----
-12.11%69.71M
-4.12%91.53M
-10.21%91.75M
-3.83%87.25M
-16.02%79.32M
--95.47M
--102.18M
--90.72M
--94.45M
----
----
Lợi nhuận hoạt động
86.03%-3.08M
71.40%-4.89M
---19.20M
---13.49M
32.37%-17.11M
----
----
----
-13.78%-25.30M
5.74%-25.95M
25.88%-19.92M
90.14%-20.26M
-26.84%-22.23M
---27.53M
---26.88M
---205.53M
---17.53M
----
----
Lợi nhuận ròng
81.59%-4.88M
57.53%-7.88M
---19.94M
---14.94M
-41.40%-18.56M
----
----
----
67.68%-13.13M
-113.10%-26.71M
-105.48%-3.09M
95.35%-5.62M
-87.04%-40.62M
---12.53M
--56.39M
---121.05M
---21.72M
----
----
Tài sản ngắn hạn
-39.72%134.91M
-19.22%139.59M
-35.46%130.90M
--198.84M
-24.76%172.79M
-23.79%202.82M
----
----
-34.20%229.66M
-33.12%266.14M
-27.27%305.90M
-43.81%325.78M
-33.60%349.02M
11.14%397.90M
--420.60M
62.20%579.82M
--525.64M
--358.03M
--357.48M
Tổng nợ ngắn hạn
-11.57%195.50M
-17.38%175.79M
-23.80%171.94M
--209.59M
4.74%212.76M
5.41%225.63M
----
----
-18.97%203.13M
-13.75%214.05M
-57.07%203.64M
-64.35%246.44M
-62.10%250.67M
-48.36%248.17M
--474.33M
101.38%691.21M
--661.46M
--480.54M
--343.23M
Tổng tài sản
-23.83%575.45M
-10.30%589.84M
-14.11%601.57M
--702.02M
-15.68%657.58M
-16.04%700.43M
----
----
-7.27%779.88M
-4.49%834.23M
-8.89%798.16M
-20.93%826.03M
-15.76%840.99M
3.44%873.42M
--876.03M
29.08%1.04B
--998.29M
--844.40M
--809.36M
Tổng các khoản nợ
-23.28%463.13M
-5.16%473.30M
-5.83%493.33M
--569.75M
-9.14%499.04M
-10.53%523.89M
----
----
-4.36%549.26M
1.93%585.54M
-7.85%537.56M
-30.32%563.47M
-36.05%574.28M
-20.29%574.45M
--583.33M
21.72%808.65M
--898.08M
--720.69M
--664.37M
Tổng vốn chủ sở hữu
-26.02%112.33M
-26.49%116.54M
-38.69%108.24M
--132.27M
-31.25%158.54M
-29.01%176.54M
----
----
-13.53%230.62M
-16.82%248.69M
-10.97%260.60M
11.23%262.57M
166.16%266.71M
141.67%298.97M
--292.70M
62.82%236.07M
--100.21M
--123.71M
--144.99M
Thu nhập hoạt động ròng
-4.73%22.93M
134.80%3.10M
--10.23M
--10.49M
-1143.90%-8.89M
----
----
----
105.78%852.00K
535.77%27.61M
1164.61%37.01M
129.03%9.22M
56.53%-14.73M
--4.34M
---3.48M
---31.76M
---33.90M
----
----
Đầu tư ròng
88.57%-7.82M
56.74%-6.62M
---10.07M
--33.83M
55.98%-15.31M
----
----
----
-0.63%-34.77M
-76.39%-38.47M
30.76%-31.03M
21.56%-32.56M
-590.38%-34.56M
---21.81M
---44.82M
---41.52M
--7.05M
----
----
Tài chính thuần
-171.63%-27.62M
1511.29%12.87M
---47.20M
---13.48M
12.98%-912.00K
----
----
----
94.96%-1.05M
2658.93%24.36M
108.03%6.31M
-93.66%5.28M
-111.38%-20.80M
---952.00K
---78.63M
--83.22M
--182.76M
----
----

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, tổng doanh thu đạt 281.48M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 310.64M.

Tài sản ngắn hạn của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, tài sản ngắn hạn là 130.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -35.46.

Tổng tài sản của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Gogoro Inc là 601.57M, bao gồm 130.90M tài sản ngắn hạn và 470.67M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, tổng nghĩa vụ của Gogoro Inc là 493.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.83.

Tổng vốn chủ sở hữu của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Gogoro Inc là 108.24M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -38.69.

Thu nhập hoạt động thuần của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Gogoro Inc là -58.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.98.

Giá trị đầu tư ròng của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, giá trị đầu tư ròng của Gogoro Inc là -59.96M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 53.42.

Giá trị huy động vốn ròng của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, giá trị huy động vốn ròng của Gogoro Inc là -23.04M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -168.13.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là -5.42, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 41.50.

Thu nhập ròng của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, lợi nhuận ròng là -79.97M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 34.85.

Biên lợi nhuận ròng của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, biên lợi nhuận ròng là -28.41, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 28.11.

Biên lợi nhuận gộp của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, biên lợi nhuận gộp là 9.04, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 127.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 64.54, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 14.98.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là -56.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 2.73.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là -12.28, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 23.21.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Gogoro Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Gogoro Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là -58.90M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 38.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.