tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Getty Images Holdings Inc

GETY
Thêm vào danh sách theo dõi
0.372USD
-0.007-1.88%
Đóng cửa 07-31 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
155.85MVốn hóa
LỗP/E TTM

GETY Bảng cân đối kế toán

Bạn có thể kiểm tra bảng cân đối kế toán hàng năm hoặc hàng quý của Getty Images Holdings Inc tại đây để đánh giá sức khỏe tài chính, phân tích nền tảng cơ bản và tính toán các chỉ số như thanh khoản, đòn bẩy và lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu.
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Tài sản ngắn hạn
Tiền mặt, các khoản tương đương tiền mặt và đầu tư ngắn hạn
-15.64%96.63M
-25.58%90.18M
-0.31%109.53M
-9.39%110.28M
-14.64%114.55M
-11.31%121.17M
-3.23%109.87M
0.32%121.70M
14.88%134.20M
39.54%136.62M
57.99%113.55M
-43.26%121.31M
-44.59%116.82M
-47.44%97.91M
-49.84%71.87M
--213.80M
--210.85M
--186.30M
--143.27M
- Tiền mặt và các khoản tương đương tiền mặt
-15.64%96.63M
-25.58%90.18M
-0.31%109.53M
-9.39%110.28M
-14.64%114.55M
-11.31%121.17M
-3.23%109.87M
0.32%121.70M
14.88%134.20M
39.54%136.62M
57.99%113.55M
-43.26%121.31M
-44.59%116.82M
-47.44%97.91M
-49.84%71.87M
--213.80M
--210.85M
--186.30M
--143.27M
Các khoản phải thu
12.40%234.63M
23.36%253.76M
10.76%213.85M
18.61%210.82M
6.55%208.75M
4.37%205.71M
-1.78%193.08M
34.38%177.74M
33.51%195.91M
39.89%197.10M
54.61%196.59M
-4.88%132.26M
3.99%146.74M
-9.30%140.90M
-13.49%127.15M
--139.05M
--141.12M
--155.35M
--146.97M
-Các khoản và hối phiếu phải thu
20.05%190.52M
37.94%208.47M
21.42%165.98M
34.10%162.66M
14.63%158.70M
8.94%151.13M
8.35%136.70M
-0.30%121.29M
2.40%138.44M
7.04%138.73M
1.33%126.17M
-6.92%121.66M
3.31%135.20M
-9.60%129.60M
-6.54%124.51M
--130.70M
--130.87M
--143.36M
--133.22M
-Các khoản phải thu khác
-15.72%33.71M
-22.32%34.95M
-19.08%37.20M
-19.08%37.62M
-16.11%40.00M
-7.44%45.00M
-23.39%45.97M
--46.49M
--47.68M
--48.62M
--60.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Chi phí trả trước
42.59%21.71M
27.31%20.79M
16.52%17.07M
11.89%15.46M
-5.53%15.23M
3.35%16.33M
10.49%14.64M
11.84%13.82M
6.17%16.12M
0.45%15.80M
11.72%13.26M
11.31%12.36M
19.09%15.18M
23.09%15.73M
-3.73%11.86M
--11.10M
--12.75M
--12.78M
--12.32M
Tài sản ngắn hạn khác
5405.67%649.67M
4043.07%646.65M
-17.80%14.78M
-28.53%12.25M
-32.14%11.80M
0.83%15.61M
2.90%17.97M
-11.62%17.14M
-6.73%17.39M
3.34%15.48M
29.20%17.47M
-8.99%19.40M
-0.04%18.64M
-27.27%14.98M
-20.19%13.52M
--21.32M
--18.65M
--20.60M
--16.94M
Tổng tài sản ngắn hạn
186.20%1.00B
181.87%1.01B
5.85%355.22M
5.57%348.81M
-3.65%350.33M
-1.70%358.81M
-1.55%335.57M
15.80%330.40M
22.27%363.62M
35.43%365.00M
51.89%340.85M
-25.94%285.33M
-22.43%297.38M
-28.13%269.52M
-29.77%224.41M
--385.27M
--383.36M
--375.03M
--319.51M
Tài sản dài hạn
Tài sản cố định ròng
-4.46%201.40M
-0.62%208.45M
-2.63%211.92M
0.30%216.42M
-2.85%210.79M
-4.87%209.75M
0.49%217.65M
-1.93%215.77M
-1.96%216.97M
0.53%220.48M
2.17%216.57M
1.39%220.02M
-0.74%221.31M
28.33%219.31M
25.51%211.98M
--217.00M
--222.95M
--170.90M
--168.89M
-Tài sản cố định
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
6.46%667.00M
1.40%635.68M
--660.95M
--684.47M
--626.52M
--626.90M
-Khấu hao lũy kế
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
-1.74%447.69M
-7.49%423.70M
--443.95M
--461.52M
--455.63M
--458.01M
Giá trị thương mại và tài sản vô hình khác
0.75%1.92B
1.61%1.93B
0.36%1.93B
1.06%1.93B
0.68%1.91B
-0.27%1.90B
1.44%1.92B
0.09%1.91B
-1.04%1.90B
-0.70%1.91B
-0.54%1.90B
-1.45%1.91B
-2.66%1.92B
-3.18%1.92B
-4.77%1.91B
--1.94B
--1.97B
--1.98B
--2.00B
Nợ dài hạn
--24.00M
--24.00M
----
----
----
----
----
----
----
--24.00M
--24.00M
----
----
----
----
----
----
----
----
Tài sản dài hạn khác
-33.50%63.64M
-32.65%63.83M
-10.24%97.18M
-9.23%97.74M
-11.41%95.71M
13.07%94.77M
342.61%108.26M
105.95%107.68M
109.45%108.03M
39.16%83.81M
-57.86%24.46M
-2.55%52.28M
2.79%51.58M
20.48%60.22M
12.52%58.04M
--53.65M
--50.18M
--49.98M
--51.59M
Tổng tài sản dài hạn
-0.07%2.21B
1.09%2.23B
-0.44%2.24B
0.49%2.25B
-0.26%2.22B
-1.42%2.20B
3.95%2.25B
2.42%2.24B
1.47%2.22B
1.73%2.24B
-0.58%2.16B
-1.20%2.18B
-2.35%2.19B
-0.20%2.20B
-2.07%2.18B
--2.21B
--2.24B
--2.20B
--2.22B
Tổng tài sản
25.36%3.22B
26.39%3.24B
0.38%2.59B
1.15%2.60B
-0.73%2.57B
-1.46%2.56B
3.21%2.59B
3.96%2.57B
3.95%2.59B
5.41%2.60B
4.32%2.50B
-4.87%2.47B
-5.28%2.49B
-4.26%2.47B
-5.55%2.40B
--2.60B
--2.63B
--2.58B
--2.54B
Nợ phải trả
Nợ ngắn hạn
-Các khoản phải trả khác
2142.47%58.03M
223.50%32.04M
959.71%27.67M
96.37%19.52M
-1.41%2.59M
-0.39%9.90M
-10.92%2.61M
--9.94M
7.67%2.63M
--9.94M
--2.93M
----
--2.44M
----
----
----
----
----
----
Chi phí trích trước
-14.05%30.53M
31.77%51.10M
21.10%38.18M
32.32%36.77M
51.27%35.52M
62.06%38.78M
5.38%31.53M
-38.65%27.79M
-2.86%23.48M
-51.48%23.93M
-38.10%29.92M
-25.28%45.30M
-55.27%24.17M
-25.90%49.33M
-7.15%48.34M
--60.63M
--54.03M
--66.57M
--52.06M
Dự phòng ngắn hạn
85.42%208.37M
84.99%205.32M
13.05%115.51M
13.04%114.00M
12.90%112.38M
13.09%110.99M
5.65%102.17M
--100.85M
--99.54M
--98.15M
--96.71M
----
----
----
----
----
----
----
----
Nợ vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
3508.87%701.82M
--696.47M
--21.06M
--21.10M
--19.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--6.67M
--6.42M
--6.48M
--6.70M
-Nợ ngắn hạn
3508.87%701.82M
--696.47M
--21.06M
--21.10M
--19.45M
----
----
----
----
----
----
----
----
-100.00%0.00
-100.00%0.00
--6.67M
--6.42M
--6.48M
--6.70M
Nợ phải trả hoãn lại
6.67%199.09M
9.44%188.34M
3.18%176.79M
9.17%184.93M
3.34%186.63M
-2.42%172.09M
1.37%171.34M
-3.60%169.40M
0.60%180.60M
2.90%176.35M
3.56%169.03M
6.36%175.72M
4.29%179.52M
2.28%171.37M
8.87%163.22M
--165.21M
--172.14M
--167.55M
--149.93M
Nợ ngắn hạn khác
54.34%465.50M
45.30%425.70M
15.88%319.97M
13.66%318.45M
6.66%301.60M
3.00%292.99M
2.78%276.13M
59.45%280.18M
55.40%282.77M
65.98%284.44M
64.60%268.67M
6.36%175.72M
5.71%181.96M
2.28%171.37M
8.87%163.22M
--165.21M
--172.14M
--167.55M
--149.93M
Tổng nợ ngắn hạn
171.31%1.32B
188.58%1.31B
17.86%502.71M
17.35%499.68M
15.64%488.37M
4.92%453.25M
4.63%426.51M
33.29%425.82M
32.13%422.33M
33.96%432.00M
34.84%407.64M
-1.93%319.46M
-4.52%319.64M
-6.82%322.50M
-3.13%302.31M
--325.74M
--334.76M
--346.10M
--312.07M
Nợ dài hạn
Nợ vay và nợ thuê tài chính dài hạn
-4.57%1.27B
-3.65%1.29B
-1.50%1.36B
-1.18%1.37B
-6.13%1.33B
-6.61%1.34B
-2.85%1.38B
-5.02%1.38B
-4.00%1.42B
-2.48%1.44B
-1.25%1.42B
-17.37%1.46B
-17.59%1.48B
-15.76%1.48B
-18.34%1.44B
--1.76B
--1.80B
--1.75B
--1.76B
-Nợ dài hạn
-4.34%1.25B
-3.31%1.27B
-0.96%1.34B
-0.60%1.34B
-5.55%1.31B
-6.02%1.31B
-2.27%1.35B
-4.61%1.35B
-3.60%1.38B
-2.11%1.40B
-0.86%1.38B
-17.46%1.41B
-17.63%1.44B
-18.40%1.43B
-21.02%1.39B
--1.71B
--1.74B
--1.75B
--1.76B
-Nợ thuê tài chính dài hạn
-16.04%22.30M
-18.88%23.55M
-24.14%24.41M
-24.25%25.93M
-28.02%26.56M
-27.16%29.03M
-22.22%32.17M
-18.91%34.22M
-16.82%36.90M
-13.76%39.86M
-12.47%41.36M
-14.07%42.20M
-16.25%44.36M
--46.22M
--47.25M
--49.11M
--52.97M
----
----
Nợ dài hạn khác
-3.29%24.18M
-5.30%23.01M
-1.59%23.81M
-2.56%24.23M
-8.42%25.01M
-13.94%24.30M
-32.03%24.20M
-33.71%24.87M
-33.18%27.31M
-30.29%28.23M
-20.49%35.60M
-25.42%37.52M
-23.73%40.86M
-41.86%40.50M
-46.57%44.78M
--50.30M
--53.58M
--69.66M
--83.81M
Tổng nợ dài hạn
-9.14%1.31B
-4.34%1.33B
-1.25%1.41B
-0.16%1.44B
-2.51%1.44B
-6.46%1.39B
-4.18%1.43B
-5.71%1.44B
-5.11%1.47B
-4.14%1.49B
-2.54%1.49B
-17.55%1.53B
-17.49%1.55B
-15.86%1.55B
-18.58%1.53B
--1.85B
--1.88B
--1.85B
--1.88B
Tổng các khoản nợ
36.63%2.63B
43.04%2.64B
3.15%1.91B
3.84%1.94B
1.53%1.93B
-3.90%1.85B
-2.29%1.85B
1.05%1.86B
1.24%1.90B
2.41%1.92B
3.63%1.90B
-15.22%1.85B
-15.53%1.87B
-14.43%1.88B
-16.38%1.83B
--2.18B
--2.22B
--2.19B
--2.19B
Vốn cổ đông
Vốn cổ phần phổ thông
1.03%2.04B
1.11%2.04B
1.07%2.03B
1.14%2.03B
1.47%2.02B
1.72%2.02B
1.90%2.01B
2.45%2.01B
2.43%1.99B
2.42%1.98B
2.43%1.97B
117.54%1.96B
111.96%1.95B
107.08%1.94B
102.33%1.93B
--899.71M
--918.02M
--935.10M
--952.19M
Lợi nhuận giữ lại
-8.12%-1.43B
-16.85%-1.43B
-7.28%-1.34B
-9.26%-1.36B
-6.12%-1.33B
3.13%-1.22B
4.16%-1.25B
2.96%-1.25B
2.35%-1.25B
1.51%-1.26B
-3.39%-1.30B
-12.47%-1.28B
-8.45%-1.28B
-6.56%-1.28B
-1.17%-1.26B
---1.14B
---1.18B
---1.20B
---1.24B
Vốn dự trữ
1.03%2.04B
1.11%2.04B
1.07%2.03B
1.14%2.03B
1.47%2.02B
1.72%2.02B
1.90%2.01B
2.45%2.01B
2.43%1.99B
2.42%1.98B
2.43%1.97B
117.91%1.96B
112.31%1.95B
107.08%1.94B
102.65%1.93B
--898.18M
--916.49M
--935.08M
--950.66M
Các khoản lãi lỗ không ảnh hưởng đến lợi nhuận giữ lại
31.64%-70.70M
53.42%-57.65M
25.70%-59.13M
47.19%-55.70M
-0.72%-103.42M
-42.14%-123.77M
28.92%-79.58M
-7.49%-105.48M
-2.12%-102.68M
20.06%-87.08M
22.88%-111.96M
12.20%-98.13M
-22.20%-100.55M
-38.93%-108.93M
-110.15%-145.18M
---111.77M
---82.28M
---78.40M
---69.08M
Lợi ích cổ đông không kiểm soát
-0.89%47.71M
-0.12%48.08M
0.54%48.11M
1.40%48.85M
-0.40%48.14M
-0.13%48.14M
-0.76%47.85M
-0.17%48.18M
-0.28%48.34M
0.50%48.20M
-0.32%48.22M
-0.35%48.26M
0.44%48.47M
-0.19%47.97M
0.81%48.37M
--48.43M
--48.26M
--48.06M
--47.98M
Tổng vốn chủ sở hữu
-8.50%586.61M
-16.39%600.63M
-6.64%682.69M
-6.01%660.01M
-6.97%641.10M
5.42%718.34M
20.37%731.25M
12.60%702.21M
12.22%689.14M
14.90%681.43M
6.52%607.50M
48.87%623.64M
50.41%614.11M
53.38%593.05M
61.63%570.29M
--418.90M
--408.30M
--386.67M
--352.84M
Đơn vị tiền tệ
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
--USD
Ý kiến kiểm toán
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----
----

Câu hỏi thường gặp

Những chỉ số nào trên bảng cân đối kế toán đóng vai trò quan trọng nhất khi phân tích cổ phiếu GETY?

Các chỉ số quan trọng bao gồm tiền mặt và các khoản đầu tư ngắn hạn, tổng tài sản, tài sản lưu động, tổng nợ phải trả, nợ ngắn hạn, nợ dài hạn, vốn chủ sở hữu, lợi nhuận giữ lại, hàng tồn kho, khoản phải thu, vốn lưu động, tỷ lệ thanh khoản hiện hành, tỷ lệ thanh khoản nhanh, tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu và tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu. Các nhà đầu tư thường xem xét các chỉ số này cùng nhau thay vì chỉ dựa vào một con số duy nhất.

Sự khác biệt giữa tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu là gì?

Tài sản là các nguồn lực mà công ty sở hữu hoặc kiểm soát, chẳng hạn như tiền mặt, các khoản phải thu, hàng tồn kho, các khoản đầu tư và bất động sản. Nợ phải trả là các nghĩa vụ mà công ty phải thực hiện, chẳng hạn như các khoản phải trả, nợ vay, tiền thuê nhà và thuế. Vốn chủ sở hữu là giá trị còn lại sau khi trừ đi tài sản.

Sự khác biệt giữa các khoản mục ngắn hạn và dài hạn là gì?

Tài sản ngắn hạn và nợ ngắn hạn thường được dự kiến ​​sẽ được chuyển đổi, sử dụng, thanh toán hoặc giải quyết trong vòng một năm hoặc một chu kỳ hoạt động. Tài sản dài hạn và nợ dài hạn là các khoản mục có thời hạn dài hơn, chẳng hạn như bất động sản, đầu tư dài hạn, tài sản thuế hoãn lại, nợ dài hạn và nghĩa vụ thuê mướn.

Getty Images Holdings Inc có bao nhiêu tiền mặt?

Tại quý gần nhất, Getty Images Holdings Inc có 96.63M tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

Tổng nợ phải trả của Getty Images Holdings Inc là bao nhiêu?

Getty Images Holdings Inc báo cáo tổng nợ phải trả là 2.64B tính đến quý được báo cáo gần nhất, bao gồm 1.31B nợ ngắn hạ và 1.33B nợ dài hạn.

Tổng tài sản của Getty Images Holdings Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Getty Images Holdings Inc là 3.24B, bao gồm 1.01B tài sản ngắn hạn và 2.23B tài sản dài hạn.

Vốn chủ sở hữu của Getty Images Holdings Inc là bao nhiêu?

Getty Images Holdings Inc báo cáo vốn chủ sở hữu tổng cộng là 600.63M tính đến quý được báo cáo gần nhất.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.