tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GE Healthcare Technologies Inc

GEHC
Thêm vào danh sách theo dõi
71.940USD
+7.830+12.21%
Đóng cửa 07-29 16:00ETBáo giá bị trễ 15 phút
32.49BVốn hóa
17.17P/E TTM

Tình hình tài chính của GEHC

Theo dõi tình hình tài chính của GE Healthcare Technologies Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của GE Healthcare Technologies Inc

Mới phát hành
Th07 29, 2026
EPS / Dự báo
1.24/1.04
Doanh thu / Dự báo
5.29B/5.26B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
20.63B
4.84%
EPS(YoY)
4.57
4.57%
Xếp hạng của nhà phân tích
BUY
2026/07/29
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
Chỉ báo Tài chính
EPS
16.45%1.24
-30.88%0.85
-17.77%1.30
-4.90%0.98
13.55%1.06
50.47%1.23
78.52%1.58
24.78%1.03
1.94%0.94
97.31%0.82
-27.80%0.89
--0.82
--0.92
--0.42
--1.23
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.73%5.29B
7.41%5.13B
7.13%5.70B
5.76%5.14B
3.47%5.01B
2.73%4.78B
2.17%5.32B
0.85%4.86B
0.46%4.84B
-1.21%4.65B
5.43%5.21B
5.38%4.82B
7.43%4.82B
8.38%4.71B
7.61%4.94B
6.32%4.58B
--4.48B
--4.34B
--4.59B
--4.30B
Lợi nhuận ròng
15.43%561.00M
-31.03%389.00M
-18.31%589.00M
-5.11%446.00M
13.55%486.00M
50.80%564.00M
78.91%721.00M
25.33%470.00M
2.39%428.00M
97.88%374.00M
-27.26%403.00M
-23.16%375.00M
-13.81%418.00M
-51.41%189.00M
-1.77%554.00M
-5.06%488.00M
--485.00M
--389.00M
--564.00M
--514.00M
Biên lợi nhuận ròng
8.39%10.82%
-34.92%8.01%
-23.85%10.57%
-10.28%9.02%
11.09%9.99%
47.52%12.31%
73.63%13.87%
25.62%10.06%
0.01%8.99%
2.55%8.34%
-30.41%7.99%
--8.00%
--8.99%
--8.14%
--11.48%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.87%41.16%
-8.52%38.53%
-7.23%39.68%
-7.13%38.67%
-4.22%39.62%
3.03%42.12%
3.28%42.77%
3.77%41.64%
2.73%41.37%
1.76%40.88%
5.85%41.41%
--40.13%
--40.27%
--40.17%
--39.13%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-6.27%27.24%
4.61%27.41%
0.17%27.22%
-6.18%28.58%
0.19%29.06%
-8.83%26.20%
-6.60%27.17%
-3.86%30.46%
-8.45%29.01%
-8.41%28.74%
-2.87%29.09%
--31.68%
--31.69%
--31.37%
--29.95%
----
----
----
----
----
Doanh thu
5.73%5.29B
7.41%5.13B
7.13%5.70B
5.76%5.14B
3.47%5.01B
2.73%4.78B
2.17%5.32B
0.85%4.86B
0.46%4.84B
-1.21%4.65B
5.43%5.21B
5.38%4.82B
7.43%4.82B
8.38%4.71B
7.61%4.94B
6.32%4.58B
--4.48B
--4.34B
--4.59B
--4.30B
Lợi nhuận hoạt động
6.96%738.00M
4.82%609.00M
-3.09%878.00M
-7.58%695.00M
-2.40%690.00M
-11.97%581.00M
12.69%906.00M
15.87%752.00M
6.32%707.00M
5.60%660.00M
3.34%804.00M
14.66%649.00M
-5.81%665.00M
29.67%625.00M
11.30%778.00M
-3.08%566.00M
--706.00M
--482.00M
--699.00M
--584.00M
Lợi nhuận ròng
15.43%561.00M
-31.03%389.00M
-18.31%589.00M
-5.11%446.00M
13.55%486.00M
50.80%564.00M
78.91%721.00M
25.33%470.00M
2.39%428.00M
97.88%374.00M
-27.26%403.00M
-23.16%375.00M
-13.81%418.00M
-51.41%189.00M
-1.77%554.00M
-5.06%488.00M
--485.00M
--389.00M
--564.00M
--514.00M
Tài sản ngắn hạn
-7.17%10.50B
7.10%10.43B
26.26%12.50B
11.80%11.89B
28.41%11.31B
3.86%9.73B
5.22%9.90B
12.36%10.64B
-4.70%8.81B
-2.41%9.37B
13.13%9.41B
30.09%9.47B
24.73%9.24B
--9.60B
--8.32B
--7.28B
--7.41B
----
----
----
Tổng nợ ngắn hạn
-14.83%8.30B
-14.44%8.53B
-4.69%9.11B
16.18%10.07B
17.19%9.75B
12.53%9.97B
6.37%9.55B
14.61%8.67B
9.72%8.32B
7.56%8.86B
24.89%8.98B
14.02%7.57B
13.27%7.58B
--8.24B
--7.19B
--6.63B
--6.69B
----
----
----
Tổng tài sản
4.92%37.25B
10.54%37.13B
11.54%36.91B
6.71%36.13B
11.45%35.50B
4.28%33.59B
1.96%33.09B
4.55%33.85B
-1.42%31.85B
-1.31%32.21B
17.85%32.45B
24.23%32.38B
22.09%32.31B
--32.64B
--27.54B
--26.07B
--26.46B
----
----
----
Tổng các khoản nợ
1.90%26.26B
8.47%26.45B
7.68%26.52B
2.32%26.11B
7.21%25.77B
-1.64%24.38B
-2.70%24.63B
1.11%25.52B
-4.61%24.04B
-4.46%24.79B
39.24%25.31B
174.68%25.24B
167.77%25.20B
--25.94B
--18.18B
--9.19B
--9.41B
----
----
----
Tổng vốn chủ sở hữu
12.90%10.99B
16.00%10.68B
22.76%10.39B
20.17%10.02B
24.51%9.73B
24.03%9.21B
18.46%8.46B
16.70%8.34B
9.88%7.82B
10.86%7.42B
-23.68%7.14B
-57.68%7.14B
-58.29%7.11B
--6.70B
--9.36B
--16.88B
--17.05B
----
----
----
Thu nhập hoạt động ròng
79.79%169.00M
15.60%289.00M
15.01%1.05B
-20.08%593.00M
178.99%94.00M
-40.33%250.00M
-13.05%913.00M
14.15%742.00M
-77.61%-119.00M
-10.47%419.00M
-1.22%1.05B
4.50%650.00M
---67.00M
0.00%468.00M
9763.64%1.06B
7.61%622.00M
----
--468.00M
---11.00M
--578.00M
Đầu tư ròng
48.43%-115.00M
-514.25%-2.50B
-12.08%-269.00M
-8.03%-148.00M
36.10%-223.00M
-116.49%-407.00M
-172.73%-240.00M
-14.17%-137.00M
-315.48%-349.00M
29.32%-188.00M
7.37%-88.00M
-1.69%-120.00M
---84.00M
-166.00%-266.00M
93.80%-95.00M
-40.48%-118.00M
----
---100.00M
---1.53B
---84.00M
Tài chính thuần
-117.34%-236.00M
107.34%21.00M
77.06%-293.00M
-118.05%-165.00M
2487.72%1.36B
-86.93%-286.00M
-41.89%-1.28B
3908.33%914.00M
74.89%-57.00M
-122.73%-153.00M
-2332.43%-900.00M
95.25%-24.00M
---227.00M
260.24%673.00M
-102.64%-37.00M
13.68%-505.00M
----
---420.00M
--1.40B
---585.00M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, tổng doanh thu đạt 20.62B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 19.67B.

Tài sản ngắn hạn của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, tài sản ngắn hạn là 12.50B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 26.26.

Tổng tài sản của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GE Healthcare Technologies Inc là 36.91B, bao gồm 12.50B tài sản ngắn hạn và 24.41B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, tổng nghĩa vụ của GE Healthcare Technologies Inc là 26.52B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 7.68.

Tổng vốn chủ sở hữu của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GE Healthcare Technologies Inc là 10.39B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 22.76.

Thu nhập hoạt động thuần của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GE Healthcare Technologies Inc là 2.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.73.

Giá trị đầu tư ròng của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, giá trị đầu tư ròng của GE Healthcare Technologies Inc là -1.05B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -14.55.

Giá trị huy động vốn ròng của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, giá trị huy động vốn ròng của GE Healthcare Technologies Inc là 617.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 207.68.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 4.57, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.57.

Thu nhập ròng của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, lợi nhuận ròng là 2.08B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 4.57.

Biên lợi nhuận ròng của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, biên lợi nhuận ròng là 10.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.22.

Biên lợi nhuận gộp của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, biên lợi nhuận gộp là 39.99, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -4.13.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 27.22, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 0.17.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 22.14, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.46.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 6.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.61.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GE Healthcare Technologies Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GE Healthcare Technologies Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 2.85B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -5.73.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.