tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

Greif Inc

GEF
Thêm vào danh sách theo dõi
84.690USD
-0.310-0.36%
Đóng cửa 09-08 16:00ET
3.91BVốn hóa
4.12P/E TTM

Tình hình tài chính của GEF

Theo dõi tình hình tài chính của Greif Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Ngày công bố lợi nhuận của Greif Inc

Mới phát hành
Th07 28, 2026
EPS / Dự báo
1.66/1.11
Doanh thu / Dự báo
1.17B/1.12B
Chu kỳ
FY2025 Báo cáo
Doanh thu(YoY)
3.93B
-27.81%
EPS(YoY)
17.72
210.52%
Xếp hạng của nhà phân tích
HOLD
2026/09/08
Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
YOY
Ẩn các hàng trống
FY2026Q3
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
Chỉ báo Tài chính
EPS
23.28%1.66
-72.67%0.27
1938.91%3.71
927.25%15.19
-26.99%1.35
5.86%1.00
-87.31%0.18
2.74%1.48
-4.16%1.85
-59.90%0.94
-24.29%1.44
-30.99%1.44
--1.93
--2.35
--1.90
--2.09
----
----
----
----
Doanh thu
2.72%1.17B
-22.58%1.07B
-21.41%994.80M
-50.51%701.30M
-21.97%1.13B
1.07%1.39B
4.98%1.27B
8.31%1.42B
9.31%1.45B
4.74%1.37B
-5.13%1.21B
-12.53%1.31B
-17.99%1.33B
-21.50%1.31B
-18.75%1.27B
-5.22%1.50B
8.81%1.62B
24.37%1.67B
36.44%1.56B
35.90%1.58B
Lợi nhuận ròng
20.00%76.80M
-73.36%12.60M
1930.23%174.60M
927.25%720.10M
-26.52%64.00M
6.53%47.30M
-87.20%8.60M
3.39%70.10M
-3.54%87.10M
-60.07%44.40M
-25.25%67.20M
-31.86%67.80M
-36.32%90.30M
-11.11%111.20M
772.82%89.90M
-4.78%99.50M
25.49%141.80M
-16.49%125.10M
-55.98%10.30M
135.36%104.50M
Biên lợi nhuận ròng
79.89%7.09%
-61.37%1.52%
1516.15%18.39%
-203.17%-5.50%
-38.80%3.94%
3.70%3.93%
-81.54%1.14%
-4.77%5.33%
-11.45%6.44%
-57.20%3.79%
-15.88%6.16%
-18.32%5.60%
--7.27%
--8.86%
--7.32%
--6.86%
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
3.14%23.39%
-0.14%23.02%
5.01%20.37%
11.71%22.76%
13.55%22.68%
17.03%23.06%
5.53%19.39%
-3.32%20.37%
-13.47%19.97%
-17.30%19.70%
-7.16%18.38%
1.64%21.07%
--23.08%
--23.82%
--19.80%
--20.73%
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-54.60%18.54%
-55.59%18.49%
-59.45%17.71%
-48.70%21.46%
-5.35%40.85%
-3.89%41.63%
12.20%43.68%
10.98%41.83%
15.02%43.15%
10.26%43.31%
-2.11%38.93%
7.58%37.69%
--37.52%
--39.28%
--39.77%
--35.03%
----
----
----
----
Doanh thu
2.72%1.17B
-22.58%1.07B
-21.41%994.80M
-50.51%701.30M
-21.97%1.13B
1.07%1.39B
4.98%1.27B
8.31%1.42B
9.31%1.45B
4.74%1.37B
-5.13%1.21B
-12.53%1.31B
-17.99%1.33B
-21.50%1.31B
-18.75%1.27B
-5.22%1.50B
8.81%1.62B
24.37%1.67B
36.44%1.56B
35.90%1.58B
Lợi nhuận hoạt động
23.91%125.40M
-32.56%99.20M
-20.61%62.00M
-53.94%61.90M
-20.00%101.20M
42.95%147.10M
2.49%78.10M
-3.24%134.40M
-26.15%126.50M
-41.07%102.90M
-32.09%76.20M
-18.15%138.90M
-16.56%171.30M
-8.73%174.60M
-18.75%112.20M
9.77%169.70M
15.99%205.30M
59.02%191.30M
75.92%138.10M
66.95%154.60M
Lợi nhuận ròng
20.00%76.80M
-73.36%12.60M
1930.23%174.60M
927.25%720.10M
-26.52%64.00M
6.53%47.30M
-87.20%8.60M
3.39%70.10M
-3.54%87.10M
-60.07%44.40M
-25.25%67.20M
-31.86%67.80M
-36.32%90.30M
-11.11%111.20M
772.82%89.90M
-4.78%99.50M
25.49%141.80M
-16.49%125.10M
-55.98%10.30M
135.36%104.50M
Tài sản ngắn hạn
-18.06%1.64B
-10.86%1.56B
-9.81%1.44B
-7.68%1.43B
16.47%2.00B
8.69%1.75B
14.96%1.60B
13.17%1.55B
18.70%1.71B
8.94%1.61B
-5.59%1.39B
-8.69%1.37B
-12.40%1.44B
-8.36%1.48B
-13.64%1.47B
-9.90%1.50B
5.16%1.65B
16.93%1.62B
26.57%1.70B
27.73%1.66B
Tổng nợ ngắn hạn
-10.15%1.27B
-11.52%1.23B
-4.02%1.17B
11.36%1.13B
39.74%1.41B
35.02%1.39B
37.96%1.22B
8.00%1.01B
6.20%1.01B
9.49%1.03B
0.25%882.70M
-10.36%939.30M
-14.77%951.20M
-16.45%937.40M
-31.24%880.50M
-20.26%1.05B
-10.12%1.12B
1.08%1.12B
29.28%1.28B
31.40%1.31B
Tổng tài sản
-15.31%5.70B
-17.14%5.60B
-16.45%5.50B
-13.25%5.77B
-1.46%6.74B
-1.09%6.75B
10.33%6.59B
11.52%6.65B
16.37%6.83B
15.52%6.83B
4.89%5.97B
8.97%5.96B
4.40%5.87B
5.13%5.91B
-1.32%5.69B
-5.95%5.47B
-1.70%5.63B
0.63%5.62B
3.59%5.77B
5.53%5.82B
Tổng các khoản nợ
-40.71%2.67B
-42.89%2.62B
-44.00%2.52B
-37.87%2.81B
-5.03%4.50B
-4.22%4.58B
14.60%4.51B
13.98%4.53B
21.90%4.74B
19.64%4.78B
3.26%3.93B
8.13%3.97B
-0.12%3.88B
2.36%4.00B
-9.52%3.81B
-13.32%3.68B
-7.75%3.89B
-6.10%3.90B
-2.20%4.21B
-1.62%4.24B
Tổng vốn chủ sở hữu
35.73%3.04B
37.07%2.98B
43.27%2.98B
39.43%2.95B
6.60%2.24B
6.23%2.17B
2.09%2.08B
6.61%2.12B
5.57%2.10B
6.92%2.05B
8.19%2.04B
10.70%1.99B
14.52%1.99B
11.44%1.91B
20.86%1.88B
13.88%1.79B
15.20%1.74B
20.19%1.72B
23.34%1.56B
31.22%1.58B
Thu nhập hoạt động ròng
-60.65%77.80M
-14.52%116.60M
20.78%-24.40M
-230.72%-244.70M
157.42%197.70M
55.89%136.40M
-784.44%-30.80M
-8.01%187.20M
-62.04%76.80M
-58.49%87.50M
-86.32%4.50M
-29.00%203.50M
-3.34%202.30M
51.44%210.80M
46.88%32.90M
108.74%286.60M
120.55%209.30M
-8.60%139.20M
94.78%22.40M
-31.49%137.30M
Đầu tư ròng
-75.84%-67.70M
-371.65%-59.90M
2348.95%427.30M
7666.59%3.53B
6.55%-38.50M
97.91%-12.70M
64.55%-19.00M
126.22%45.50M
9.85%-41.20M
-234.80%-609.00M
80.08%-53.60M
-175.83%-173.50M
-63.21%-45.70M
-267.65%-181.90M
-487.55%-269.10M
-59.64%-62.90M
12.77%-28.00M
-4.91%108.50M
-1190.48%-45.80M
-278.85%-39.40M
Tài chính thuần
89.60%-14.00M
99.48%-600.00K
-787.52%-429.70M
-608.00%-1.54B
-211.57%-134.60M
-121.17%-116.20M
73.13%62.50M
-2923.38%-217.40M
71.88%-43.20M
2396.23%548.80M
-84.93%36.10M
104.11%7.70M
-4.70%-153.60M
90.48%-23.90M
343.52%239.50M
-172.09%-187.20M
-119.94%-146.70M
2.45%-251.10M
280.00%54.00M
61.71%-68.80M

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, tổng doanh thu đạt 3.93B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 5.45B.

Tài sản ngắn hạn của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, tài sản ngắn hạn là 1.43B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -7.68.

Tổng tài sản của Greif Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của Greif Inc là 5.77B, bao gồm 1.43B tài sản ngắn hạn và 4.34B tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, tổng nghĩa vụ của Greif Inc là 2.81B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -37.87.

Tổng vốn chủ sở hữu của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, tổng vốn chủ sở hữu của Greif Inc là 2.95B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 39.43.

Thu nhập hoạt động thuần của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của Greif Inc là 299.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.98.

Giá trị đầu tư ròng của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, giá trị đầu tư ròng của Greif Inc là 1.68B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 355.69.

Giá trị huy động vốn ròng của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, giá trị huy động vốn ròng của Greif Inc là -1.73B, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -632.69.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 17.72, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 210.52.

Thu nhập ròng của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, lợi nhuận ròng là 840.00M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 212.50.

Biên lợi nhuận ròng của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, biên lợi nhuận ròng là 0.97, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -82.09.

Biên lợi nhuận gộp của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, biên lợi nhuận gộp là 22.16, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 12.74.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 21.46, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -48.70.

Tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, tỷ suất lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu (ROE) là 0.60, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -95.47.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 0.62, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -86.87.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của Greif Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của Greif Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 299.30M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -31.98.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.