tradingkey.logo
tradingkey.logo
Tìm kiếm

GDEV Inc

GDEV
Thêm vào danh sách theo dõi
10.900USD
-0.290-2.59%
Đóng cửa 09-23 16:00(ET)
197.84MVốn hóa
2.94P/E TTM

Tình hình tài chính của GDEV

Theo dõi tình hình tài chính của GDEV Inc thông qua bảng điều khiển dữ liệu toàn diện, được thiết kế dành riêng cho các nhà đầu tư thông thái. Công cụ này hỗ trợ phân tích tài chính bằng cách sắp xếp các báo cáo tài chính phức tạp thành những chế độ hiển thị có thể tùy chỉnh. Bạn có thể truy cập báo cáo tài chính thường niên mới nhất hoặc phân tích chi tiết hiệu suất theo từng quý dựa trên báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Với các chỉ số tài chính cập nhật theo thời gian thực ngay trong tầm tay, việc theo dõi sức khỏe thị trường của doanh nghiệp chưa bao giờ trở nên dễ dàng đến thế.

Các tỷ lệ tài chính chính

Vốn hóa
197.84M
Cổ tức TTM
0.00
P/E TTM
2.94
Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu
3.82
Doanh thu
404.35M
Lợi nhuận ròng
25.53M
ROE
0.00%
ROA
27.44%

Ngày công bố lợi nhuận của GDEV Inc

Mới phát hành
Th08 21, 2026
EPS / Dự báo
--/1.08
Doanh thu / Dự báo
--/115.00M

Tiêu điểm báo cáo tài chính

Hàng quý
Hàng quý+Hàng năm
Hàng quý
Hàng năm
FY2026Q2
FY2026Q1
FY2025Q4
FY2025Q3
FY2025Q2
FY2025Q1
FY2024Q4
FY2024Q3
FY2024Q2
FY2024Q1
FY2023Q4
FY2023Q3
FY2023Q2
FY2023Q1
FY2022Q4
FY2022Q3
FY2022Q2
FY2022Q1
FY2021Q4
FY2021Q3
FY2021Q2
FY2021Q1
Chỉ báo Tài chính
EPS
19.84%1.10
----
704.44%0.79
66.25%1.33
-88.68%0.92
----
---0.13
-33.32%0.80
--8.10
75.00%-0.10
----
-23.87%1.20
----
---0.40
---3.96
--1.58
--1.50
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.96%93.57M
2.04%99.00M
-7.87%89.84M
-11.83%97.57M
13.31%119.91M
-9.27%97.02M
--97.51M
-8.76%110.66M
--105.82M
-10.35%106.93M
----
-5.25%121.30M
----
-5.39%119.28M
-15.94%103.05M
11.15%128.01M
14.70%125.77M
45.43%126.07M
64.86%122.58M
78.57%115.18M
73.32%109.64M
47.49%86.69M
Lợi nhuận ròng
19.96%19.94M
----
707.55%14.32M
65.00%24.12M
13.00%16.63M
1090.69%14.27M
---2.36M
-38.28%14.62M
--14.71M
82.39%-1.44M
----
-24.09%23.68M
----
-134.89%-8.18M
-526.61%-76.96M
130.09%31.20M
248.10%29.63M
298.77%23.43M
186.30%18.04M
-828.31%-103.70M
-292.24%-20.01M
-87.39%-11.79M
Biên lợi nhuận ròng
53.73%21.31%
----
759.43%15.94%
87.15%24.72%
-0.28%13.86%
1191.87%14.70%
---2.42%
-32.35%13.21%
--13.90%
80.35%-1.35%
----
-20.98%19.53%
----
---6.85%
---97.39%
--24.71%
--32.49%
----
----
----
----
----
Biên lợi nhuận gộp
-2.52%65.43%
1.23%65.66%
-2.92%63.43%
-4.24%64.09%
0.84%67.12%
-1.90%64.86%
--65.34%
1.95%66.93%
--66.56%
3.91%66.12%
----
4.82%65.65%
----
--63.63%
--41.91%
--62.63%
--68.14%
----
----
----
----
----
Tỷ lệ nợ trên tài sản
-33.29%0.72%
----
-2.37%0.47%
40.33%0.59%
43.52%1.08%
208.13%0.94%
--0.48%
-41.71%0.42%
--0.75%
-60.68%0.31%
----
108.78%0.72%
----
--0.78%
--0.37%
--0.34%
--0.35%
----
----
----
----
----
Doanh thu
-21.96%93.57M
2.04%99.00M
-7.87%89.84M
-11.83%97.57M
13.31%119.91M
-9.27%97.02M
--97.51M
-8.76%110.66M
--105.82M
-10.35%106.93M
----
-5.25%121.30M
----
-5.39%119.28M
-15.94%103.05M
11.15%128.01M
14.70%125.77M
45.43%126.07M
64.86%122.58M
78.57%115.18M
73.32%109.64M
47.49%86.69M
Lợi nhuận hoạt động
9.07%20.33M
-222.25%-17.00M
7.57%13.70M
69.89%24.89M
24.05%18.64M
827.30%13.91M
--12.74M
-49.41%14.65M
--15.03M
85.78%-1.91M
----
-34.38%28.96M
----
-180.28%-13.45M
-250.39%-34.50M
214.09%44.13M
378.34%43.23M
272.31%16.75M
347.92%22.94M
220.60%14.05M
-258.44%-15.53M
-96.82%-9.72M
Lợi nhuận ròng
19.96%19.94M
----
707.55%14.32M
65.00%24.12M
13.00%16.63M
1090.69%14.27M
---2.36M
-38.28%14.62M
--14.71M
82.39%-1.44M
----
-24.09%23.68M
----
-134.89%-8.18M
-526.61%-76.96M
130.09%31.20M
248.10%29.63M
298.77%23.43M
186.30%18.04M
-828.31%-103.70M
-292.24%-20.01M
-87.39%-11.79M
Tài sản ngắn hạn
28.79%165.71M
----
-13.67%155.05M
-15.77%141.75M
-21.00%128.67M
----
--179.60M
-15.27%168.29M
--162.87M
3.95%172.41M
----
13.29%198.62M
----
19.06%165.86M
-1.19%188.87M
12.14%175.32M
45.17%158.45M
--139.31M
--191.15M
--156.34M
--109.14M
----
Tổng nợ ngắn hạn
-11.45%221.36M
----
-11.98%231.89M
-14.80%236.16M
-11.05%249.99M
----
--263.45M
-8.01%277.19M
--281.05M
14.81%323.98M
----
-3.36%301.33M
----
-17.70%282.19M
2.97%332.40M
-0.66%311.82M
9.66%326.83M
--342.89M
--322.82M
--313.88M
--298.05M
----
Tổng tài sản
14.35%240.34M
----
-14.36%233.11M
-22.13%220.67M
-25.69%210.18M
----
-15.09%272.20M
-7.85%283.39M
--282.84M
9.77%295.59M
-0.46%320.55M
-19.70%307.52M
----
-27.56%269.27M
2.90%322.04M
39.93%382.96M
70.55%373.25M
--371.71M
--312.98M
--273.67M
--218.86M
----
Tổng các khoản nợ
-14.01%292.03M
----
-13.39%323.68M
-15.73%325.69M
-15.42%339.61M
----
--373.73M
-7.77%386.49M
--401.54M
12.19%452.36M
----
-8.22%419.03M
----
-21.04%403.23M
-0.68%470.82M
0.95%456.57M
18.36%478.45M
--510.66M
--474.03M
--452.29M
--404.22M
----
Tổng vốn chủ sở hữu
60.06%-51.69M
----
10.80%-90.56M
-1.86%-105.02M
-9.04%-129.43M
----
---101.53M
7.55%-103.10M
---118.71M
-17.04%-156.77M
----
-51.49%-111.51M
----
3.60%-133.95M
7.62%-148.78M
58.79%-73.61M
43.25%-105.20M
---138.95M
---161.05M
---178.61M
---185.36M
----
Thu nhập hoạt động ròng
250.92%14.79M
-33.22%4.00M
277.35%18.42M
23.81%14.75M
-187.05%-9.80M
1397.50%5.99M
--4.88M
48.44%11.91M
--11.26M
103.29%400.00K
----
-86.57%8.02M
----
-166.10%-12.14M
-61.53%16.79M
17.07%59.75M
371.92%21.06M
-0.72%18.37M
5.24%43.64M
57.49%51.04M
-119.38%-7.75M
175.76%18.50M
Đầu tư ròng
----
----
-148.77%-10.19M
-103.62%-879.00K
74.10%-11.74M
-99.30%393.00K
--20.89M
271.02%24.28M
---45.30M
1140.31%56.03M
----
32.03%-14.20M
----
93.01%-5.39M
-10594.30%-67.59M
-61338.24%-20.89M
-846.97%-6.25M
-5431.66%-77.06M
-2909.52%-632.00K
-113.49%-34.00K
-564.79%-660.00K
-11508.33%-1.39M
Tài chính thuần
----
----
-252.08%-507.00K
54.25%-479.00K
-86.61%-209.00K
-28.85%-56.12M
---144.00K
10.82%-1.05M
---112.00K
-7159.33%-43.56M
----
-364.03%-1.17M
----
5.36%-600.00K
95.17%-263.00K
-101.80%-253.00K
98.74%-639.00K
25.76%-634.00K
83.94%-5.45M
245.49%14.08M
-896.83%-50.67M
88.34%-854.00K

Doanh thu

Theo Doanh nghiệp

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Theo Khu vực

Chu kỳ:
Không có dữ liệu

Câu hỏi thường gặp

Tổng doanh thu của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, tổng doanh thu đạt 404.35M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 420.93M.

Tài sản ngắn hạn của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, tài sản ngắn hạn là 155.05M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.67.

Tổng tài sản của GDEV Inc là bao nhiêu?

Tính đến quý được báo cáo gần nhất, tổng tài sản của GDEV Inc là 233.11M, bao gồm 155.05M tài sản ngắn hạn và 78.06M tài sản dài hạn.

Tổng nghĩa vụ của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, tổng nghĩa vụ của GDEV Inc là 323.68M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -13.39.

Tổng vốn chủ sở hữu của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, tổng vốn chủ sở hữu của GDEV Inc là -90.56M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 10.80.

Thu nhập hoạt động thuần của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, doanh thu thuần từ hoạt động kinh doanh của GDEV Inc là 71.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.65.

Giá trị đầu tư ròng của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, giá trị đầu tư ròng của GDEV Inc là -22.41M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -140.09.

Giá trị huy động vốn ròng của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, giá trị huy động vốn ròng của GDEV Inc là -57.32M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -27.77.

Lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS) là 3.82, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 172.62.

Thu nhập ròng của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, lợi nhuận ròng là 69.33M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 171.52.

Biên lợi nhuận ròng của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, biên lợi nhuận ròng là 17.15, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 182.66.

Biên lợi nhuận gộp của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, biên lợi nhuận gộp là 65.03, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -1.86.

Tỷ lệ nợ trên tài sản của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, tỷ lệ nợ trên tài sản là 0.47, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là -2.37.

Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, tỷ suất lợi nhuận trên tài sản (ROA) là 27.44, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 218.51.

Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh của GDEV Inc là bao nhiêu?

Theo báo cáo tài chính FY2025 của GDEV Inc, lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh là 71.13M, với mức thay đổi so với cùng kỳ năm trước là 75.65.
tradingkey.logo
Cảnh báo Rủi ro: Trang web và Ứng dụng di động của chúng tôi chỉ cung cấp thông tin chung về một số sản phẩm đầu tư nhất định. Finsights không cung cấp và việc cung cấp thông tin đó không được hiểu là Finsights đang đưa lời khuyên tài chính hoặc đề xuất cho bất kỳ sản phẩm đầu tư nào.
Các sản phẩm đầu tư có rủi ro đầu tư đáng kể, bao gồm cả khả năng mất số tiền gốc đã đầu tư và có thể không phù hợp với tất cả mọi người. Hiệu suất trong quá khứ của các sản phẩm đầu tư không phải là chỉ báo cho hiệu suất trong tương lai.
Finsights có thể cho phép các nhà quảng cáo hoặc đối tác bên thứ ba đặt hoặc cung cấp quảng cáo trên Trang web hoặc Ứng dụng di động của chúng tôi hoặc bất kỳ phần nào trong đó và có thể nhận thù lao từ họ dựa trên sự tương tác của bạn với các quảng cáo đó.
© Bản quyền: FINSIGHTS MEDIA PTE. LTD. Mọi quyền được bảo lưu.